{"title":"Made in EU - Sản phẩm được sản xuất tại các nước liên minh Châu Âu","description":"","products":[{"product_id":"fujiya_mtn03135","title":"Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử, có lò xo trợ lực Fujiya MTN03-135 kích thước 135mm","description":"\u003cp\u003eKìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử, có lò xo trợ lực Fujiya MTN03-135 kích thước 135mm\u003cbr\u003e\nMinitech Board Nippers\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nChất liệu thân kìm: Thép hợp kim cao cấp, chống mài mòn\u003cbr\u003e\nLưỡi cắt: Lưỡi thẳng, mỏng (flat blade), góc cắt ~21°\u003cbr\u003e\nTay cầm: Nhựa đàn hồi (Ultra grip), chống trượt, có lò xo trợ lực mở\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt: Dây thép Ø0.8mm | Dây đồng Ø1.3mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 65g\u003cbr\u003e\nỨng dụng: Cắt linh kiện điện tử, chân IC, dây nhỏ\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế mini siêu mỏng tối ưu cho bo mạch và các linh kiện điện tử nhỏ\u003cbr\u003e\n★　Lưỡi cắt phẳng cho đường cắt sát, đẹp, độ chính xác cao\u003cbr\u003e\n★　Có lò xo trợ lực giúp thao tác nhẹ, giảm mỏi tay\u003c\/p\u003e","brand":"FUJIYA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42178542731452,"sku":"FUJIYA MTN03-135","price":300000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/6_0005_FUJIYA_MTN03135.jpg?v=1778930958"},{"product_id":"bosch_643060","title":"Lưỡi cắt sắt EU Range Bosch 2608643060 đường kính 305mm, 60 răng, lỗ cốt 25.4mm, xuất xứ Italy (Dòng Expert)","description":"\u003cp\u003eLưỡi cắt sắt EU Range Bosch 2608643060 đường kính 305mm, 60 răng, lỗ cốt 25.4mm, xuất xứ Italy (Dòng Expert)\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính 305 mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày me: 2.6 mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày thân: 1.8 mm\u003cbr\u003e\n‣　Lỗ cốt: 25.4 mm\u003cbr\u003e\n‣　Số răng cưa: 60 răng\u003c\/p\u003e","brand":"Bosch","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42851789340860,"sku":"2608643060","price":1507000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_2608643060.jpg?v=1772129215"},{"product_id":"makita_4350ct","title":"Máy cưa lọng Makita 4350CT công suất 720W, độ xọc 26mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa lọng Makita 4350CT công suất 720W, độ xọc 26mm\u003cbr\u003e\nJig Saw\u003cbr\u003e\n_____________________________________\u003cbr\u003e\n- Công suất: 720W\u003cbr\u003e\n- Khả năng: Gỗ: 135mm - Thép: 10mm\u003cbr\u003e\n- Độ xọc: 26mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 800 - 2800 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 236 x 73 x 207mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.7kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5kg\u003cbr\u003e\n_____________________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện kèm theo: Tấm bảo vệ (415524-7), tấm lót đế (417852-6), bộ lưỡi cưa lọng B22 (cho Thép\/Inox\/Nhựa\/Nhôm) \/ B10 (cho Gỗ\/Nhựa) , BR13 (cho Gỗ), khóa lục giác (783202-0).\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920050491580,"sku":"MAKITA 4350CT","price":3551000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-4350CT_04.jpg?v=1781173435"},{"product_id":"makita_9565cvr","title":"Máy mài góc Makita 9565CVR công suất 1400W đường kính lưỡi 125mm, công tắc trượt","description":"\u003cp\u003eMáy mài góc Makita 9565CVR công suất 1400W đường kính lưỡi 125mm, công tắc trượt\u003cbr\u003e\nAngle Grinder\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá mài (D-18465), chụp bảo vệ(135108-2), tay cầm 36(153489-2), cờ lê hãm đai ốc 35(782423-1).\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nCông suất: 1,400W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi: 125mm\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ: 16mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 2,800 - 12,000 RPM\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 2.4 - 3.5 kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nCông nghệ: \u003cbr\u003e\nBL: Không\u003cbr\u003e\nADT: Không \u003cbr\u003e\nAFT: Không\u003cbr\u003e\nAWS: Không\u003cbr\u003e\nXPT: Không\u003cbr\u003e\nLXT: Không\u003cbr\u003e\nBrake: Không\u003cbr\u003e\nSJSII: Không\u003cbr\u003e\nSJS: Có\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nTính năng: \u003cbr\u003e\n　‣ Cách điện kép: Có\u003cbr\u003e\n　‣ Khởi động êm: Có\u003cbr\u003e\n　‣ Ổn định tốc độ điện tử: Có\u003cbr\u003e\n　‣ Nhiều tốc độ: Có\u003cbr\u003e\n　‣ Hệ thống hút bụi: Có\u003cbr\u003e\n　‣ Phanh Điện: Không\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920087945404,"sku":"MAKITA 9565CVR","price":3050000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-9565CVR_04_15306c51-3d2d-4772-8c16-79b24417b257.jpg?v=1781173480"},{"product_id":"makita_b21680_sr","title":"Hộp 10 giấy nhám tam giác đục lỗ 93mm Makita cho sơn nhám, sơn bóng dùng với đế gai (B-65115) dùng với các máy cắt rung ( Cấp 3 sao )","description":"\u003cp\u003eHộp 10 giấy nhám tam giác đục lỗ 93mm Makita cho sơn nhám, sơn bóng dùng với đế gai (B-65115) dùng với các máy cắt rung ( Cấp 3 sao )\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nDải sản phẩm:\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: A60  |  Mã SP: B-21680\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: A80  |  Mã SP: B-21696 \u003cbr\u003e\nCỡ hạt: A100  |  Mã SP: B-21705\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: A120  |  Mã SP: B-22969 \u003cbr\u003e\nCỡ hạt: A240  |  Mã SP: B-21711\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: A320  |  Mã SP: B-21727\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Cỡ hạt: A60  |  Mã SP: B-21680","offer_id":44405340668092,"sku":"MAKITA B-21680","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: A80  |  Mã SP: B-21696","offer_id":44405340700860,"sku":"MAKITA B-21696","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: A100  |  Mã SP: B-21705","offer_id":44405340733628,"sku":"MAKITA B-21705","price":74000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: A120  |  Mã SP: B-22969","offer_id":44405340766396,"sku":"MAKITA B-22969","price":68000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: A240  |  Mã SP: B-21711","offer_id":44405340799164,"sku":"MAKITA B-21711","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: A320  |  Mã SP: B-21727","offer_id":44405340831932,"sku":"MAKITA B-21727","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA_B21680_SR_0009_Layer-1.jpg?v=1772121905"},{"product_id":"makita_b21749_sr","title":"Hộp 10 giấy nhám tam giác đục lỗ 93mm Makita cho các vật liệu cứng như đá hoa cương, thủy tinh dùng với đế gai (B-65115) dùng cho máy cắt rung ( Cấp 3 sao )","description":"\u003cp\u003eHộp 10 giấy nhám tam giác đục lỗ 93mm Makita cho các vật liệu cứng như đá hoa cương, thủy tinh dùng với đế gai (B-65115) dùng cho máy cắt rung ( Cấp 3 sao )\u003cbr\u003e\n_______________________\u003cbr\u003e\nDải sản phẩm:\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: C120  |  Mã SP: B-21749\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: C240  |  Mã SP: B-21755 \u003cbr\u003e\nCỡ hạt: C400  |  Mã SP: B-21761 \u003cbr\u003e\nCỡ hạt: C600  |  Mã SP: B-21777\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: C1200  |  Mã SP: B-21783\u003cbr\u003e\n_______________________\u003cbr\u003e\nThông số chung\u003cbr\u003e\n- Cấp: 3 sao\u003cbr\u003e\n- Kích thước giấy nhám: 93mm\u003cbr\u003e\n- Vật liệu ứng dụng: Đá hoa cương, thủy tinh\u003cbr\u003e\n- Chất liệu: C ( Cacbua Silic đen )\u003cbr\u003e\n- Loại đế: Đế gai và xù\u003cbr\u003e\n- Quy cách: 10 miếng\/hộp\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Cỡ hạt: C120  |  Mã SP: B-21749","offer_id":44405341225148,"sku":"MAKITA B-21749","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: C240  |  Mã SP: B-21755","offer_id":44405341257916,"sku":"MAKITA B-21755","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: C400  |  Mã SP: B-21761","offer_id":44405341290684,"sku":"MAKITA B-21761","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: C600  |  Mã SP: B-21777","offer_id":44405341323452,"sku":"MAKITA B-21777","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Cỡ hạt: C1200  |  Mã SP: B-21783","offer_id":44405341356220,"sku":"MAKITA B-21783","price":70000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA_B21749_SR_0009_Layer-1.jpg?v=1772121919"},{"product_id":"makita_b21820","title":"Nỉ đánh bóng tam giác 93mm Makita B-21820 cho nhựa Pespec, kim loại màu và thủy tinh dùng với đế gai cho các máy cắt rung ( Cấp 3 sao )","description":"\u003cp\u003eNỉ đánh bóng tam giác 93mm Makita B-21820 cho nhựa Pespec, kim loại màu và thủy tinh dùng với đế gai cho các máy cắt rung ( Cấp 3 sao )\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920140112060,"sku":"MAKITA B-21820","price":43000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA_B21820_0004_Layer-1.jpg?v=1772121912"},{"product_id":"makita_bo6030","title":"Máy chà nhám quỹ đạo tròn Makita BO6030 công suất 310W, đường kính đế nhám 150mm","description":"\u003cp\u003eMáy chà nhám quỹ đạo tròn Makita BO6030 công suất 310W, đường kính đế nhám 150mm\u003cbr\u003e\nRandom Orbit Sander\u003cbr\u003e\n____________________\u003cbr\u003e\nĐiều chỉnh được tốc độ\u003cbr\u003e\nĐế nhám gai xù.\u003cbr\u003e\nCó cơ chế thu bụi\u003cbr\u003e\n__________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất 310W\u003cbr\u003e\nVòng quay động cơ: 4.000 - 10.000 vòng\/ phút\u003cbr\u003e\nKích thuớc đế nhám 150mm\u003cbr\u003e\nKích thước giấy nhám 150mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng 2.4kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện kèm theo: \u003cbr\u003e\nTay cầm (168324-1), túi chứa bụi (151517-7), Giấy chà nhám cỡ hạt 120 (198227-5), khoá lục giác 5 (783203-8).\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920195948732,"sku":"MAKITA BO6030","price":3763000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-BO6030_01.jpg?v=1781173533"},{"product_id":"makita_ca5000x","title":"Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm\u003cbr\u003e\nAluminium Groove Cutter\u003cbr\u003e\n________________\u003cbr\u003e\nĐiều tốc điện tử giúp ổn định tốc độ\u003cbr\u003e\nKhởi động êm không bị giật máy\u003cbr\u003e\nCơ chế hãm phanh điện\u003cbr\u003e\nCó cơ chế thu bụi\u003cbr\u003e\n________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất 1.300W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi 118mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải 2.200 - 6.400 vòng\/ phút\u003cbr\u003e\nTrọng lượng 4.7kg\u003cbr\u003e\ndây điện dài 2.5m\u003cbr\u003e\n________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Khóa lục giác 5 (783022-2), lưỡi cắt (B-48832)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920196145340,"sku":"MAKITA CA5000X","price":9164000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-CA5000X_04_068cc1e3-9ed1-451c-8aa1-0ec7374ef2d5.jpg?v=1781173538"},{"product_id":"makita_dpj180_sr","title":"Máy ghép mộng Makita DPJ180 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi 100mm","description":"\u003cp\u003eMáy ghép mộng Makita DPJ180 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi 100mm\u003cbr\u003e\nPlate Joiner\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDPJ180RFE: Thân máy + 2 Pin 3.0Ah (BL1830B) + Sạc nhanh (DC18RC)\u003cbr\u003e\nDPJ180Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 100mm\u003cbr\u003e\n- Cắt sâu tối đa: 20mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 6,500 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 351 x 139 x 149mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 3.0kg\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm\u003cbr\u003e\n- Thanh dẫn góc (123149-0)\u003cbr\u003e\n- Túi đựng bụi (123150-5)\u003cbr\u003e\n- Tấm chặn thép (415579-2)\u003cbr\u003e\n- Lưỡi cắt (B-20644)\u003cbr\u003e\n- Cờ lê siết đai ốc (782401-1)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DPJ180RFE: Thân máy + 2 Pin 3.0Ah (BL1830B) + Sạc nhanh (DC18RC)","offer_id":44078554284220,"sku":"MAKITA DPJ180RFE","price":7627000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DPJ180Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44078554316988,"sku":"MAKITA DPJ180Z","price":4667000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DPJ180_0016_Layer-1_daae1d1a-ef88-4e13-bdca-fc2d4076616e.jpg?v=1781174500"},{"product_id":"makita_ga9030","title":"Máy mài góc Makita GA9030, đường kính lưỡi 230mm, công suất 2400W, công tắc bóp, có chức năng xoay trục thân máy","description":"\u003cp\u003eMáy mài góc Makita GA9030, đường kính lưỡi 230mm, công suất 2400W, công tắc bóp, có chức năng xoay trục thân máy\u003cbr\u003e\nAngle Grinder\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n- Công suất: 2400W\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 230mm\u003cbr\u003e\n- Đường kính lỗ: 22.23mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 6,600 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 503 x 250 x 140mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 6.36 - 8.65 kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\n- Chụp bảo vệ ( 154672-4 )\u003cbr\u003e\n- Tay cầm 36 ( 152539-0 )\u003cbr\u003e\n- Cờ lê hãm đai ốc 35 ( 782407-9 )\u003cbr\u003e\n* Máy không kèm đá mài\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920500003004,"sku":"MAKITA GA9030","price":3112000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-GA9030_05.jpg?v=1781175025"},{"product_id":"makita_hb350","title":"Máy khoan từ Makita HB350 công suất 1050W khả năng khoan 35mm","description":"\u003cp\u003eMáy khoan từ Makita HB350 công suất 1050W khả năng khoan 35mm \u003cbr\u003e\nMagnetic Drill\u003cbr\u003e\n_______________________________\u003cbr\u003e\nCông suất: 1050W\u003cbr\u003e\nLực kẹp từ tính: 8000N\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 850 Rpm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng 11.5kg\u003cbr\u003e\n_______________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Măng sông ngoài (M24), măng\u003cbr\u003e\nsông trong ( M24), tua vít (-)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920509374652,"sku":"MAKITA HB350","price":14997000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-HB350_03_3d5698db-7c16-4af7-8e94-624abc1e0789.jpg?v=1781175064"},{"product_id":"makita_hr4511c","title":"Máy khoan bê tông Makita HR4511C công suất 1,350W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT","description":"\u003cp\u003eMáy khoan bê tông Makita HR4511C công suất 1,350W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT\u003cbr\u003e\nRotary Hammer\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nChức năng: khoan búa, Đục\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Bộ thước canh độ sâu và tay\u003cbr\u003e\ncầm(135209-6), tay cầm D(134890-0),\u003cbr\u003e\nlọ mỡ (194683-7), khăn lau(443122-7)\u003cbr\u003e\n(máy không kèm mũi).\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nCông suất: 1350W\u003cbr\u003e\nLực đập: 9.4J\u003cbr\u003e\nKhả năng: mũi hợp kim 45mm, mũi kim cương 125mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 9.0 - 9.1 kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: \u003cbr\u003e\n5.0 m\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nCông nghệ: AVT\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nTính năng: \u003cbr\u003e\n　‣ Nhiều tốc độ, Cách điện kép\u003cbr\u003e\n　‣ Ổn định tốc độ điện tử\u003cbr\u003e\n　‣ Khởi động êm\u003cbr\u003e\n　‣ Cơ cấu giới hạn lực mô-men xoắn\u003cbr\u003e\n　‣ Đuôi gài SDS-MAX\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920532312252,"sku":"MAKITA HR4511C","price":15760000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-HR4511C_02_22c544e9-03b0-405f-8818-54bda9756a5d.jpg?v=1781175224"},{"product_id":"makita_ld030p","title":"Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m","description":"\u003cp\u003eMáy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD030P dùng Pin AAA, đo tối đa 30m\u003cbr\u003e\nLaser Distance Measure\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Phạm vi đo: 0.2 - 30m\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ bảo quản: -25°C - 70°C\u003cbr\u003e\n- Dung sai đo thông thường: +-2.0 mm \/ 10 m\u003cbr\u003e\n- Dung sai đo tối đa: +-3.0 mm \/ 10 m\u003cbr\u003e\n- Đường kính điểm laser: 6mm\/10m\u003cbr\u003e\n- Loại Laser: 635mm\u003cbr\u003e\n- Nguồn: Pin AAA 1.5V x 2 pin\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 117 x 53 x 25mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 0.1kg\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: 2 pin AAA\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920549187772,"sku":"MAKITA LD030P","price":1641000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/LD030P_0005_Layer-1_8143c9a6-0841-4fad-84c0-ce85e17b4a2e.jpg?v=1781175310"},{"product_id":"makita_ld050p","title":"Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD050P dùng Pin AAA, đo tối đa 50m","description":"\u003cp\u003eMáy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD050P dùng Pin AAA, đo tối đa 50m\u003cbr\u003e\nLaser Distance Measure\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Phạm vi đo: 0.05 - 50m\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ hoạt động: 0°C - 40°C\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ bảo quản: -25°C - 70°C\u003cbr\u003e\n- Dung sai đo thông thường: +-2.0 mm \/ 10 m\u003cbr\u003e\n- Dung sai đo tối đa: +-3.0 mm \/ 10 m\u003cbr\u003e\n- Đường kính điểm laser: 6mm\/30mm\u003cbr\u003e\n- Loại Laser: 635mm\u003cbr\u003e\n- Nguồn: Pin AAA 1.5V x 2 pin\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 116 x 45 x 29mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 0.1kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920549253308,"sku":"MAKITA LD050P","price":2211000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/LD050P_0005_Layer-1.jpg?v=1781175312"},{"product_id":"makita_ld080p","title":"Máy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m","description":"\u003cp\u003eMáy đo khoảng cách bằng Laser Makita LD080P dùng Pin AAA, đo tối đa 80m\u003cbr\u003e\nLaser Distance Measure\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Phạm vi đo: 0.05 - 80m\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ hoạt động: -10°C - 50°C\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ bảo quản: -25°C - 70°C\u003cbr\u003e\n- Dung sai đo thông thường: +-1.5 mm \/ 10 m\u003cbr\u003e\n- Dung sai đo tối đa: +-2.5 mm \/ 10 m\u003cbr\u003e\n- Đường kính điểm laser: 6mm\/50mm\u003cbr\u003e\n- Loại Laser: 635mm\u003cbr\u003e\n- Nguồn: Pin AAA 1.5V x 2 pin\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 117 x 57 x 32mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 0.1kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920549482684,"sku":"MAKITA LD080P","price":3643000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-LD080P_0005_Layer-1.jpg?v=1781175313"},{"product_id":"makita_vc2000l","title":"Máy hút bụi Makita VC2000L công suất 1,000W, dung tích 20L lực hút 21 kPa ( hút khô và ướt )","description":"\u003cp\u003eMáy hút bụi Makita VC2000L công suất 1,000W, dung tích 20L lực hút 21 kPa ( hút khô và ướt )\u003cbr\u003e\nVacuum Cleaner ( Wet \u0026amp; Dry )\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nCấp độ L\u003cbr\u003e\nCông suất: 1050W\u003cbr\u003e\nDung tích: 20 lít\u003cbr\u003e\nLưu lượng hút tối đa: 21.0 kPa\u003cbr\u003e\nKích thước: 390 x 385 x 505 mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 7.5kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn: 5.0 m\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\nĐầu giữ (W107409979), ống thẳng (P-72942), đầu hút T (W000014295), đầu hút khe hẹp (W000029541), đầu hút sàn (W107402706), túi bụi giấy (P-72899), ống hút bụi 32mm - 3.5m, ống cong (P-81739), túi lọc nhựa (P-70297), bộ lọc (P-70219)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eTính năng:\u003cbr\u003e\nDây không tĩnh điện\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920621080764,"sku":"MAKITA VC2000L","price":5306000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-VC2000L_03_7656ea25-a6de-4db1-8909-14116713b9f9.jpg?v=1781175894"},{"product_id":"stanley_010151","title":"Dao rọc 18mm Stanley STHT10151-8","description":"\u003cp\u003eDao rọc 18mm Stanley STHT10151-8\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944117145788,"sku":"4715898200307","price":59000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-0-10-151.jpg?v=1720613014"},{"product_id":"stanley_011983_sr","title":"Lưỡi dao rọc cáp cong Stanley","description":"\u003cp\u003eLưỡi dao rọc cáp cong Stanley \u003cbr\u003e\nThông số:\u003cbr\u003e\n011983: vỉ 5 lưỡi\u003cbr\u003e\n1110983: hộp 100 lưỡi\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"011983: vỉ 5 lưỡi","offer_id":43990294888636,"sku":"5000366119618","price":47000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"1110983: hộp 100 lưỡi","offer_id":43990294921404,"sku":null,"price":508000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-011983.jpg?v=1720613018"},{"product_id":"stanley_012330","title":"Bào cầm tay lưỡi 110\/H124 Stanley 0-12-330","description":"\u003cp\u003eBào cầm tay lưỡi 110\/H124 Stanley 0-12-330\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944117604540,"sku":null,"price":301000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-0-12-330.jpg?v=1720613021"},{"product_id":"stanley_012508","title":"Bào cầm tay lưỡi thay thế 40MM G12-020\/G12-220NBStanley 0-12-508","description":"\u003cp\u003eBào cầm tay lưỡi thay thế 40MM G12-020\/G12-220NBStanley 0-12-508\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944117670076,"sku":null,"price":111000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-0-12-508.jpg?v=1720613023"},{"product_id":"stanley_112312","title":"Lưỡi thay thế cho bào gỗ cầm tay 45mm Stanley 1-12-312, xuất sứ UK","description":"\u003cp\u003eLưỡi thay thế cho bào gỗ cầm tay 45mm Stanley 1-12-312, xuất sứ UK\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944121536700,"sku":null,"price":144000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/25_0002_STANLEY_112312_fa4a4813-9ef3-474d-bea7-652502100447.jpg?v=1766025579"},{"product_id":"stanley_112350","title":"Lưỡi thay thế cho bào gỗ cầm tay 55mm Stanley, xuất sứ UK","description":"\u003cp\u003eLưỡi thay thế cho bào gỗ cầm tay 55mm Stanley, xuất sứ UK\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944121602236,"sku":null,"price":65000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/25_0003_STANLEY_112350.jpg?v=1766025580"},{"product_id":"stanley_521515","title":"Bào cầm tay lưỡi thay thế Stanley 5-21-515","description":"\u003cp\u003eBào cầm tay lưỡi thay thế Stanley 5-21-515\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944134086844,"sku":null,"price":59000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-5-21-515.jpg?v=1720613510"},{"product_id":"stanley_stht177140","title":"Máy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140","description":"\u003cp\u003eMáy đo khoảng cách tia laser đỏ 100m TLM330 StTANLEY STHT1-77140\u003cbr\u003e\n___________________________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin sản phẩm:\u003cbr\u003e\n　•　Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n　•　Tiêu chuẩn IP54\u003cbr\u003e\n　•　Độ chính xác: +\/-1,5mm@10m\u003cbr\u003e\n　•　Màu tia laser: đỏ\u003cbr\u003e\n　•　Thời gian sử dụng: 5000 phép đo\u003cbr\u003e\n　•　Phạm vi làm việc: 100m với cảm biến độ nghiêng\u003cbr\u003e\n　•　Với chỉ báo tam giác\u003cbr\u003e\n　•　Số lượng pin: 3\u003cbr\u003e\n　•　Màn hình backlit\u003cbr\u003e\n　•　Nguồn pin: Pin kiềm (AAA)\u003cbr\u003e\n　•　Kích thước (rộng x cao x dài): 6 x 12 x 3 cm\u003cbr\u003e\n　•　Trọng lượng: 150 g\u003cbr\u003e\n___________________________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eTính năng:\u003cbr\u003e\n　•　20 chức năng lưu trữ bộ nhớ\u003cbr\u003e\n　•　Chế độ ngủ tự động\u003cbr\u003e\n　•　Màn hình 3 dòng có đèn nền\u003cbr\u003e\n　•　Kết nối Bluetooth để đồng bộ hóa với hầu hết điện thoại thông minh\u003cbr\u003e\n　•　Màn hình cảm ứng màu \u003cbr\u003e\n　•　Khóa bàn phím\u003cbr\u003e\n　•　Chức năng bộ nhớ\u003cbr\u003e\n　•　Nhanh chóng ghi lại số đo và tạo sơ đồ tầng tùy chỉnh bằng cách kết nối với Ứng dụng STANLEY® Smart Connect™\u003cbr\u003e\n　•　Ren 1\/4” để gắn chân máy\u003cbr\u003e\n___________________________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eAdditional Features:\u003cbr\u003e\n　•　20 memory storage function\u003cbr\u003e\n　•　Automatic sleep mode\u003cbr\u003e\n　•　Backlit 3 line display\u003cbr\u003e\n　•　Bluetooth connectivity to sync to most smartphones\u003cbr\u003e\n　•　Colour touch screen\u003cbr\u003e\n　•　Includes storage pouch\u003cbr\u003e\n　•　Keypad lock\u003cbr\u003e\n　•　Memory function\u003cbr\u003e\n　•　Quickly capture measurements and create custom floor plans by connecting to the STANLEY® Smart Connect™ App\u003cbr\u003e\n　•　Rated to IP54 to protect against dust and water spray\u003cbr\u003e\n　•　Runs on 3 x AAA batteries (supplied)\u003cbr\u003e\n　•　Toe end piece for accurate positioning\u003cbr\u003e\n　•　1\/4” Thread for tripod mounting\u003cbr\u003e\n　•　100m range with inclination sensor\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944159056060,"sku":null,"price":5636000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-STHT1-77140.jpg?v=1720614783"},{"product_id":"sata_96431_sr","title":"Cần siết chỉnh lực SATA cốt 1 inch, dãi lực từ 200Nm - 2000Nm","description":"\u003cp\u003eCần siết chỉnh lực SATA cốt 1 inch, dãi lực từ 200Nm - 2000Nm\u003cbr\u003e\n1 inch Dr. Adjustable Torque Wrench\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nDãi sản phẩm\u003cbr\u003e\nSATA 96431: Dãi lực từ 200Nm - 1000Nm | Chiều dài 1030mm\u003cbr\u003e\nSATA 96433: Dãi lực từ 500Nm - 2000Nm | Chiều dài 1400mm\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKiểu lực: Cơ chế phát tín hiệu \"Click\" khi đạt lực cài đặt\u003cbr\u003e\nCốt: 1 inch\u003cbr\u003e\nĐộ chính xác: ±4%\u003cbr\u003e\nChiều hoạt động: Thuận và nghịch thông qua đầu cốt đảo chiều\u003cbr\u003e\nVật liệu: Thép hợp kim chất lượng cao\u003cbr\u003e\nTay cầm: Hợp kim nhôm khía nhám chống trượt\u003cbr\u003e\nCơ chế khóa: Khóa chỉnh lực dạng kéo xuống (Pull-down Locking Structure)\u003cbr\u003e\nXuất xứ dòng sản phẩm: Nhập khẩu nguyên chiếc từ Ý (Italy)\u003cbr\u003e\nTiêu chuẩn: ASME B107.14M \/ ISO 6789\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng siết lực lớn trong công nghiệp nặng, dầu khí, luyện kim và bảo trì thiết bị quy mô lớn.\u003cbr\u003e\n★　Cơ cấu phát tiếng \"click\" rõ ràng khi đạt giá trị lực cài đặt, giúp kiểm soát mô-men siết chính xác.\u003cbr\u003e\n★　Đầu cốt 1 inch chịu tải cao, phù hợp với các đầu tuýp cỡ lớn và bu lông kích thước lớn.\u003cbr\u003e\n★　Cho phép thao tác siết theo cả chiều thuận và chiều nghịch thông qua đầu vuông đảo chiều.\u003cbr\u003e\n★　Tay cầm hợp kim nhôm khía nhám giúp cầm nắm chắc chắn và chống trượt hiệu quả.\u003cbr\u003e\n★　Cơ cấu khóa chỉnh lực giúp ngăn ngừa thay đổi giá trị lực ngoài ý muốn trong quá trình làm việc.\u003cbr\u003e\n★　Kết cấu tay đòn dài tạo lợi thế đòn bẩy, giúp thao tác dễ dàng hơn ở các mức mô-men xoắn lớn.\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác cao ±4% đáp ứng yêu cầu của các công việc lắp ráp và bảo trì chuyên nghiệp.\u003cbr\u003e\n★　Được hiệu chuẩn và cung cấp chứng nhận kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ tin cậy khi sử dụng.\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"SATA 96431: Dãi lực từ 200Nm - 1000Nm | Chiều dài 1030mm","offer_id":46923830100156,"sku":"SATA 96431","price":29702000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 96433: Dãi lực từ 500Nm - 2000Nm | Chiều dài 1400mm","offer_id":46923830132924,"sku":"SATA 96433","price":74685000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_96431_SR_0005_Layer-1_44fe69eb-3001-4236-8df4-796a8ae32e4c.jpg?v=1780971655"},{"product_id":"sata_96491_sr","title":"Dụng cụ tăng lực siết SATA","description":"\u003cp\u003eDụng cụ tăng lực siết SATA\u003cbr\u003e\nTorque Multiplier\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nDãi sản phẩm\u003cbr\u003e\nSATA 96491: Cốt đầu vào 1\/2 inch | Cốt đầu ra 3\/4 inch | Lực siết vào 280Nm | Lực ra 1500Nm\u003cbr\u003e\nSATA 96492: Cốt đầu vào 3\/4 inch | Cốt đầu ra 1 inch | Lực siết vào 500Nm | Lực ra 2300Nm\u003cbr\u003e\nSATA 96493: Cốt đầu vào 3\/4 inch | Cốt đầu ra 1 inch | Lực siết vào 777Nm | Lực ra 3100Nm\u003cbr\u003e\nSATA 96494: Cốt đầu vào 1\/2 inch | Cốt đầu ra 1-1\/2 inch | Lực siết vào 255Nm | Lực ra 4000Nm\u003cbr\u003e\nSATA 96495: Cốt đầu vào 1\/2 inch | Cốt đầu ra 1-1\/2 inch | Lực siết vào 230Nm | Lực ra 5300Nm\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKiểu sản phẩm: Bộ nhân lực cơ khí tăng lực siết (Torque Multiplier)\u003cbr\u003e\nCơ cấu truyền động: Bộ bánh răng truyền động cao\u003cbr\u003e\nTỷ số truyền: 1:4.5 đến 1:26\u003cbr\u003e\nVật liệu: Thép hợp kim chịu tải cao\u003cbr\u003e\nXuất xứ: Made in Italy\u003cbr\u003e\nỨng dụng: Tăng lực siết và tháo các đai ốc, bu lông lực siết lớn trong công nghiệp, bảo trì thiết bị, kết cấu thép, năng lượng, dầu khí, đóng tàu và xe cơ giới hạng nặng.\u003cbr\u003e\nTiêu chuẩn vận hành: Sử dụng kết hợp với tay công lực, cần siết lực hoặc cần siết thông thường\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Cho phép tạo lực siết đầu ra rất lớn lên đến 5.300Nm mà không cần sử dụng thiết bị thủy lực hoặc khí nén.\u003cbr\u003e\n★　Cơ cấu bánh răng hành tinh có tỷ số truyền cao giúp giảm đáng kể lực tác động của người vận hành.\u003cbr\u003e\n★　Tăng độ chính xác và khả năng kiểm soát lực siết khi làm việc với các bu lông, đai ốc cỡ lớn.\u003cbr\u003e\n★　Tay phản lực (Reaction Arm) giúp hấp thụ lực phản hồi, đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế nhỏ gọn hơn nhiều so với các hệ thống siết lực công suất tương đương sử dụng thủy lực.\u003cbr\u003e\n★　Hoạt động hoàn toàn cơ khí, không cần nguồn điện, khí nén hoặc thủy lực.\u003cbr\u003e\n★　Kết cấu thép hợp kim chịu tải cao, đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.\u003cbr\u003e\n★　Nhiều dải tỷ số truyền và chuẩn đầu ra khác nhau, đáp ứng đa dạng ứng dụng từ bảo trì cơ khí đến lắp đặt công nghiệp.\u003cbr\u003e\n★　Sản xuất tại Ý (Italy), đảm bảo chất lượng gia công, độ bền và độ ổn định của hệ truyền động.\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"SATA 96491: Cốt đầu vào 1\/2 inch | Cốt đầu ra 3\/4 inch | Lực siết vào 280Nm | Lực ra 1500Nm","offer_id":46924843188412,"sku":"SATA 96491","price":56012000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 96492: Cốt đầu vào 3\/4 inch | Cốt đầu ra 1 inch | Lực siết vào 500Nm | Lực ra 2300Nm","offer_id":46924843221180,"sku":"SATA 96492","price":56013000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 96493: Cốt đầu vào 3\/4 inch | Cốt đầu ra 1 inch | Lực siết vào 777Nm | Lực ra 3100Nm","offer_id":46924843253948,"sku":"SATA 96493","price":74685000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 96494: Cốt đầu vào 1\/2 inch | Cốt đầu ra 1-1\/2 inch | Lực siết vào 255Nm | Lực ra 4000Nm","offer_id":46924843286716,"sku":"SATA 96494","price":132399000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"SATA 96495: Cốt đầu vào 1\/2 inch | Cốt đầu ra 1-1\/2 inch | Lực siết vào 230Nm | Lực ra 5300Nm","offer_id":46924843319484,"sku":"SATA 96495","price":139189000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/5_0002_SATA_96495.jpg?v=1780991489"},{"product_id":"makita_b21733","title":"Bộ 10 giấy nhám tam giác đục lỗ 93mm Makita B-21733 cho các vật liệu cứng như đá hoa cương, thủy tinh, cỡ hạt từ C120-C1200 dùng với đế gai (B-65115) cho các máy cắt rung ( Cấp 3 sao )","description":"\u003cp\u003eBộ 10 giấy nhám tam giác đục lỗ 93mm Makita B-21733 cho các vật liệu cứng như đá hoa cương, thủy tinh, cỡ hạt từ C120-C1200 dùng với đế gai (B-65115) cho các máy cắt rung ( Cấp 3 sao )\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nDải sản phẩm:\u003cbr\u003e\nCỡ hạt: #120, 240, 400, 600, 1200  |  Mã SP: B-21733\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44405340897468,"sku":"MAKITA B-21733","price":66000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA_B21733_0004_Layer-1.jpg?v=1772121907"},{"product_id":"makita_djv181_sr","title":"Máy cưa lọng Makita DJV181 dùng Pin 18V LXT độ xọc 26mm, công tắc điện tử","description":"\u003cp\u003eMáy cưa lọng Makita DJV181 dùng Pin 18V LXT độ xọc 26mm, công tắc điện tử\u003cbr\u003e\nJig Saw\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDJV181Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng: Gỗ: 135mm - Thép: 10mm\u003cbr\u003e\n- Độ xọc: 26mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 800 - 3,500 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 298 x 77 x 189mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.5kg (BL1830)\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm\u003cbr\u003e\n- Tấm bảo vệ ( 415524-7 )\u003cbr\u003e\n- Tấm lót đế ( 417852-6 )\u003cbr\u003e\n- Lưỡi cưa lọng B22 ( Cho thép\/Inox\/nhựa\/nhôm )\u003cbr\u003e\n- Lưỡi cưa lọng B10 ( cho gỗ\/ nhựa )\u003cbr\u003e\n- Lưỡi cưa lọng BR13 ( cho gỗ )\u003cbr\u003e\n- Khóa lục giác ( 783202-0 )\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DJV181Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013869727932,"sku":"MAKITA DJV181Z","price":5140000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DJV181_0014_Layer-2.jpg?v=1781174320"},{"product_id":"pce_0511s","title":"Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44\u003cbr\u003e\nCấu hình 2P + E\u003cbr\u003e\nRubber connector\/ Splashproof\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44027772502204,"sku":"PCE 0511-S","price":68000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/251_0002_PCE_F0511S_fdc0e8f2-62e4-4187-b217-8b0ffee59684.jpg?v=1776226912"},{"product_id":"pce_0512s","title":"Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập\u003cbr\u003e\nCấu hình 2P + E\u003cbr\u003e\nRubber connector\/ Splashproof\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44027772567740,"sku":"PCE 0512-S","price":95000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/251_0000_PCE_F0512S_fbc9cab2-b21d-47fe-bc36-55075a73d57e.jpg?v=1776226913"},{"product_id":"pce_2510s","title":"Phích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20, tiêu chuẩn công nghiệp","description":"\u003cp\u003ePhích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A\/250V, Kháng bụi và nước chuẩn IP20\u003cbr\u003e\nCấu hình 2P + E\u003cbr\u003e\nRubber connector\/ Splashproof\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44027772633276,"sku":"PCE 2510-S","price":69000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/251_0001_PCE_F2510S_6fe6d9fa-219b-47c3-8012-ed4e2621bbad.jpg?v=1776226915"},{"product_id":"pce_f0511sr","title":"Phích cắm công nghiệp PCE F0511-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP54","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp có tiếp điểm tiếp địa PCE F0511-SR, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP54\u003cbr\u003e\ncấu hình 2P + E\u003cbr\u003e\nRubber connector\/ Splashproof\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44027772731580,"sku":"PCE 0511-SR","price":72000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/251_0007_PCE_F0511SR.jpg?v=1776226926"},{"product_id":"pce_f0512sr","title":"Phích cắm PCE F0512-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, kháng nước chuẩn IP54 + Chống va đập","description":"\u003cp\u003ePhích cắm PCE F0512-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, kháng nước chuẩn IP54 + Chống va đập \u003cbr\u003e\nCấu hình 2P+E\u003cbr\u003e\nRubber connector\/ Splashproof\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44027772764348,"sku":"PCE 0512-SR","price":99000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/251_0006_PCE_F0512SR.jpg?v=1776226927"},{"product_id":"pce_f2510sr","title":"Phích cắm âm PCE F2510-SR, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20","description":"\u003cp\u003ePhích cắm âm PCE F2510-SR, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20, tiêu chuẩn công nghiệp\u003cbr\u003e\nCấu hình 2P + E\u003cbr\u003e\nRubber connector\/ Splashproof\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44027773157564,"sku":"PCE 2510-SR","price":73000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/251_0005_PCE_F2510SR.jpg?v=1776226954"},{"product_id":"pce_f0136eco","title":"Phích cắm công nghiệp di động PCE F013-6ECO, tải 16A, 3 chân, điện áp 230V - 6H - IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp di động PCE F013-6ECO, Tải 16A -3P - 230V - 6H - IP44\u003cbr\u003e\nPlug Splashproof IP44\u003cbr\u003e\nCấu hình 3P\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44028035039420,"sku":"PCE 013-6ECO","price":61000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/253_0004_PCE_F0136ECo.jpg?v=1776226918"},{"product_id":"pce_f01_sr","title":"Phích cắm công nghiệp di động PCE, tải 16A - 32A, 4 chân, điện áp 400V - IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp di động PCE, tải 16A - 32A, 4 chân, điện áp 400V - IP44\u003cbr\u003e\nCEE-plug 4P 6H IP44\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản: \u003cbr\u003e\nPCE F014-6: Tải 16A (cấu hình: 16A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F024-6: Tải 32A (Cấu hình 32A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F014-6: Tải 16A - 4P (3P+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153847869628,"sku":"PCE 014-6","price":88000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F024-6: Tải 32A - 4P (3P+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153847902396,"sku":"PCE 024-6","price":116000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/253_0001_PCE_F014-6.jpg?v=1776226920"},{"product_id":"pce_f0236","title":"Phích cắm công nghiệp di động PCE F023-6, tải 32A, điện áp 230V, 3 chân, đầu đực, IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp di động PCE F023-6, tải 32A, điện áp 230V, 3 chân, đầu đực, IP44\u003cbr\u003e\nPlug Splashproof IP44\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44028035334332,"sku":"PCE 023-6","price":110000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/253_0000_PCE_F0236.jpg?v=1776226921"},{"product_id":"pce_f02_sr","title":"Phích cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu đực, IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P +N+PE), điện áp 400V, đầu đực, IP44\u003cbr\u003e\nPlug Splashproof IP44\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eCác phiên bản: \u003cbr\u003e\nPCE F015-6: Tải 16A (Cấu hình 16A - 5P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F025-6: Tải 32A (Cấu hình 32A - 5P - 400V - 6H - IP44 )\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F015-6: Tải 16A 5P (3P +N+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153848328380,"sku":"PCE 015-6","price":99000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F025-6: Tải 32A - 5P (3P +N+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153848361148,"sku":"PCE 025-6","price":145000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/253_0002_PCE_F0156.jpg?v=1776226922"},{"product_id":"pce_f1060","title":"Hộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE F1050-0B và PCE F105-0B), Chuẩn IP44","description":"\u003cp\u003eHộp nổi lắp ổ cắm âm PCE F106-0, tiêu chuẩn công nghiệp (Tương thích với PCE 1050-0B và PCE 105-0B), Chuẩn IP44\u003cbr\u003e\nSurface mount box for socket\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44028036513980,"sku":"PCE 106-0","price":78000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/252_0000_PCE_F1060.jpg?v=1776226929"},{"product_id":"pce_f2136eco","title":"Phích cắm công nghiệp di động PCE F213-6ECO, tải 16A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực, IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp di động PCE F213-6ECO, tải 16A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực, IP44\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44028108243132,"sku":"PCE 213-6ECO","price":86000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/254_0000_PCE_F2136ECO_ed050052-05ab-4f75-8d8e-8844980b04e8.jpg?v=1776226942"},{"product_id":"pce_f2236","title":"Phích cắm công nghiệp di động PCE F223-6, tải 32A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực (2P+PE), IP44","description":"\u003cp\u003ePhích cắm công nghiệp di động PCE F223-6, tải 32A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực (2P+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCEE-connector 32A 3P 6H IP44\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44028108374204,"sku":"PCE 223-6","price":134000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/254_0003_PCE_F2236.jpg?v=1776226949"},{"product_id":"pce_f3136_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP54","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, IP54\u003cbr\u003e\nCEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 3p 6h IP44\/IP54\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F313-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (2P+PE) (16A - 3P - 230V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F323-6: Tải 32A, điện thế 230V, 3 cực (2P+PE) (32A - 3P - 230V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F313-6: Tải 16A - 3P (2P+PE) - 230V - 6H","offer_id":45153850753212,"sku":"PCE 313-6","price":124000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F323-6: Tải 32A - 3P (2P+PE) - 230V - 6H","offer_id":45153850785980,"sku":"PCE 323-6","price":153000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0005_PCE_F1136.jpg?v=1776226956"},{"product_id":"pce_f3146_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, điện áp 400V, 4 cực (3P+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 4p 6h IP44\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F314-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F324-6: Tải 32A, điện thế 400V, 4 cực (32A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F314-6: Tải 16A - 4P (3P+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153850982588,"sku":"PCE 314-6","price":137000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F324-6: Tải 32A - 4P (3P+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851015356,"sku":"PCE 324-6","price":159000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0004_PCE_F3146_F3246.jpg?v=1776226957"},{"product_id":"pce_f3156_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44\u003cbr\u003eCác phiên bản\u003cbr\u003ePCE F315-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003ePCE F325-6: Tải 32A, điện thế 400V, 5 cực (32A - 5P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e_____________________\u003cbr\u003eSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003eSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003eSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003eKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003eSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F315-6: Tải 16A - 5P (3P+N+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851211964,"sku":"PCE 315-6","price":145000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F325-6: Tải 32A - 5P (3P+N+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851244732,"sku":"PCE 325-6","price":182000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0003_PCE_F3156_F3256.jpg?v=1776226959"},{"product_id":"pce_f4136_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F413-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F423-6: Tải 32A, điện thế 230V, 3 cực (32A - 3P - 230V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F413-6: Tải 16A - 3P (2P+PE) - 230V - 6H","offer_id":45153851375804,"sku":"PCE 413-6","price":138000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F423-6: Tải 32A - 3P (2P+PE) - 230V - 6H","offer_id":45153851408572,"sku":"PCE 423-6","price":215000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0002_PCE_F4136_F4236.jpg?v=1776226965"},{"product_id":"pce_f4146_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F414-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F424-6: Tải 32A, điện thế 400V, 4 cực (32A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F414-6: Tải 16A - 4P (3P+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851506876,"sku":"PCE 414-6","price":162000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F424-6: Tải 32A - 4P (3P+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851539644,"sku":"PCE 424-6","price":237000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0001_PCE_F4146_F4246.jpg?v=1776226967"},{"product_id":"pce_f4156_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F415-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F425-6: Tải 32A, điện thế 400V, 5 cực (32A - 5P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F415-6: Tải 16A - 5P (3P+N+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851736252,"sku":"PCE 415-6","price":181000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F425-6: Tải 32A - 5P (3P+N+PE) - 400V - 6H","offer_id":45153851769020,"sku":"PCE 425-6","price":260000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0000_PCE_F4156_F4256.jpg?v=1776226969"},{"product_id":"pce_f1136_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F113-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F123-6: Tải 32A, điện thế 230V, 3 cực (32A - 3P - 230V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F113-6: Tải 16A - 3P (2P+PE) - 230V - 6H","offer_id":45153849344188,"sku":"PCE 113-6","price":119000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F123-6: Tải 32A - 3P (2P+PE) - 230V - 6H","offer_id":45153849376956,"sku":"PCE 123-6","price":165000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0002_PCE_F1136_F1236.jpg?v=1776226931"},{"product_id":"pce_f1146_sr","title":"Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44","description":"\u003cp\u003eỔ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44\u003cbr\u003e\nCác phiên bản\u003cbr\u003e\nPCE F114-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\nPCE F124-6: Tải 32A, điện thế 400V, 4 cực (32A - 4P - 400V - 6H - IP44)\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nSử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25°C - 80°C\u003cbr\u003e\nSử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100°C\u003cbr\u003e\nSản xuất bằng vật liệu POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực. cao\u003cbr\u003e\nKhông phản ứng với nhiều loại hoá chất.\u003cbr\u003e\nSản xuất tại Châu âu\u003c\/p\u003e","brand":"PCE","offers":[{"title":"PCE F114-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400V - 6H - IP44)","offer_id":44968467071164,"sku":"PCE 114-6","price":145000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"PCE F124-6: Tải 32A, điện thế 400V, 4 cực (32A - 4P - 400V - 6H - IP44)","offer_id":44968467103932,"sku":"PCE 124-6","price":174000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/255_0001_PCE_F1146_F1246.jpg?v=1776226933"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/made_in_eu.png?v=1725163890","url":"https:\/\/npower.com.vn\/collections\/made-in-eu.oembed?page=6","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}