{"title":"Máy cắt tôn, cắt thép tấm Makita","description":"\u003cp\u003eMakita là thương hiệu hàng đầu về các dòng máy cắt kim loại cầm tay, nổi tiếng với độ bền cao và khả năng cắt chính xác. Đối với nhu cầu cắt tôn (tole) và thép tấm, Makita chia thành hai dòng sản phẩm chính dựa trên cơ chế hoạt động: Máy cắt đột (Nibbler) và Máy cắt kéo (Shear).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eDưới đây là chi tiết về các dòng máy này để bạn dễ dàng lựa chọn:\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMáy cắt đột (Nibbler) \u003c\/strong\u003eDòng này hoạt động theo cơ chế dập liên tục (lên - xuống), cực kỳ phù hợp để cắt tôn sóng, tôn lợp mái hoặc các đường cắt cong phức tạp mà không làm biến dạng vật liệu. \u003cbr\u003eCơ chế: Đột bỏ một dải kim loại nhỏ (khoảng 5mm) dọc theo đường cắt. \u003cbr\u003eƯu điểm: Cắt được tôn phẳng và tôn sóng; xoay hướng cắt linh hoạt 360 độ; không làm cong mép tôn. \u003cbr\u003eModel phổ biến:\u003c\/li\u003e\n\u003cli style=\"list-style-type: none;\"\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMakita JN1601 (550W): \u003c\/strong\u003eCắt thép tấm dày tới 1.6mm, cực kỳ linh hoạt cho thợ lợp mái tôn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMakita JN3201 (710W): \u003c\/strong\u003eDòng công suất lớn, cắt thép tấm dày đến 3.2mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMakita DJN161 (Dùng pin 18V): \u003c\/strong\u003eTiện lợi khi làm việc trên mái nhà cao tầng mà không cần kéo dây điện.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMáy cắt kéo (Shear) \u003c\/strong\u003eDòng này hoạt động giống như một chiếc kéo cơ khí lớn, sử dụng hai lưỡi dao để chia đôi tấm kim loại. \u003cbr\u003eCơ chế: Hai lưỡi cắt ép vào nhau, không tạo ra phôi vụn (giống như cắt kéo thông thường). \u003cbr\u003eƯu điểm: Tốc độ cắt rất nhanh; đường cắt sạch, không mất vật liệu (không tạo rãnh hở). \u003cbr\u003eModel phổ biến:\u003c\/li\u003e\n\u003cli style=\"list-style-type: none;\"\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMakita JS1601 \/ JS1602: \u003c\/strong\u003eThiết kế nhỏ gọn, cầm một tay dễ dàng, chuyên dùng cho thép tấm mỏng dưới 1.6mm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMakita JS3201:\u003c\/strong\u003e Chuyên dụng cho thép tấm dày đến 3.2mm, tay cầm chắc chắn chống rung.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMakita DJS161 (Dùng pin 18V):\u003c\/strong\u003e Bản dùng pin cho thợ chuyên nghiệp cần di chuyển nhiều.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","products":[{"product_id":"makita_jn1601","title":"Máy cắt tôn Makita JN1601 công suất 550W, công tắc trượt","description":"\u003cp\u003eMáy cắt tôn Makita JN1601 công suất 550W, công tắc trượt\u003cbr\u003e\nNibbler\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 550W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: \u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 1.6mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 1.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 0.8mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bánh kính cắt tối thiểu: Cạnh ngoài: 50mm - Cạnh trong: 45mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 2,200 l\/p\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.6kg\u003cbr\u003e\n- Tổng chiều dài: 261mm\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2m\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Mũi đột (A-83951), khuôn đột (792287-5)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920543191228,"sku":"MAKITA JN1601","price":8016000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/JN1601_0002_Layer-1.jpg?v=1772110527"},{"product_id":"makita_jn3201","title":"Máy cắt tôn Makita JN3201 công suất 710W, công tắc bóp","description":"\u003cp\u003eMáy cắt tôn Makita JN3201 công suất 710W, công tắc bóp\u003cbr\u003e\nNibbler\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n - Công suất: 710W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: \u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 3.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 1.0mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 3.5mm\u003cbr\u003e\n- Bánh kính cắt tối thiểu: Cạnh ngoài: 128mm - Cạnh trong: 120mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 1,300 l\/p\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 3.4kg\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 225 x 90 x 254mm\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Mũi đột (792728-1), khuôn đột (792292-2), vòng đệm (341796-7), cờ lê móc 50 (781019-5), khóa lục giác 3 (783201-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920543289532,"sku":"MAKITA JN3201","price":10973000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JN3201_0002_Layer-1.jpg?v=1772110528"},{"product_id":"makita_js1601","title":"Máy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W\u003cbr\u003e\nStraight Metal Shear\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 380W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt:\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 1.6mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 1.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 0.8mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: 250mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 4,500 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 320 x 70 x 78mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.4kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt cạnh (792533-6), lưỡi cắt thẳng (792534-4), thước canh (762013-6), khóa lục giác 3 (783201-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920546336956,"sku":"MAKITA JS1601","price":6916000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JS1601_0004_Layer-1_3a562c76-df29-4cca-8b86-d836ae1ea53f.jpg?v=1772110551"},{"product_id":"makita_js1602","title":"Máy cắt thép tấm Makita JS1602 công suất 380W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita JS1602 công suất 380W\u003cbr\u003e\nMetal Shear\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 380W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 1.6mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 1.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 0.8mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: 30mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 4000 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 255 x 74 x 146mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.6kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt tôn (191383-0), Cờ lê 3,4 (410048-8), khóa lục giác 3 (783201-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920547680444,"sku":"MAKITA JS1602","price":7270000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JS1602_0005_Layer-1_ce193ffd-7112-4ace-8bd7-103139adca95.jpg?v=1772110553"},{"product_id":"makita_js3201","title":"Máy cắt thép tấm Makita JS3201 công suất 710W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita JS3201 công suất 710W\u003cbr\u003e\nMetal Shear\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 710W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 3.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 1.5mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 4.0mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: 50mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 1600 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 213 x 90 x 239mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 3.4kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt tôn (792287-5), thước canh (762007-1), khóa lục giác 4 (783202-0)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920547811516,"sku":"MAKITA JS3201","price":8871000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JS3201_0002_Layer-1.jpg?v=1772110554"},{"product_id":"makita_djn161_sr","title":"Máy cắt tôn Makita DJN161 dùng Pin 18V LXT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt tôn Makita DJN161 dùng Pin 18V LXT \u003cbr\u003e\nNibbler\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDJN161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: Thép 400 N\/mm2: 1.6mm - Thép 600 N\/mm2: 1.2mm - Nhôm 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: Cạnh ngoài: 50mm - Cạnh trong: 45mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 1,900 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 313 x 78 x 189mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.2kg\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Mũi đột (A-83951), khuôn đột (A-15051), cờ lê 32 (781028-4), khóa lục giác (783208-8)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DJN161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44084251361468,"sku":"MAKITA DJN161Z","price":7301000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-DJN161_0007_Layer-2.jpg?v=1772109608"},{"product_id":"makita_djs161_sr","title":"Máy cắt thép tấm Makita DJS161 dùng Pin 18V LXT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita DJS161 dùng Pin 18V LXT\u003cbr\u003e\nStraight Shear\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDJS161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: Thép 400 N\/mm2: 1.6mm - Thép 600 N\/mm2: 1.2mm - Nhôm 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 4,300 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 362 x 78 x 118mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2kg\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt cạnh (792533-6), lưỡi cắt thẳng (792534-4), thước canh (762013-6), khóa lục giác (783201-2)7\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DJS161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44084251721916,"sku":"MAKITA DJS161Z","price":6023000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita_DJS161_0007_Layer_4_8e306a23-903e-4e01-9166-1a23c69ac05d.jpg?v=1772109623"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/Makita-JS3201_0002_Layer-1.jpg?v=1770018404","url":"https:\/\/npower.com.vn\/collections\/may-cat-ton-cat-thep-tam-makita.oembed","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}