{"title":"Máy đo điện trở cách điện (Insulation Tester)","description":"","products":[{"product_id":"hioki_ir405621","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-21","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21\u003cbr\u003e\nInsulation Tester\/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-21\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây\u003cbr\u003e\n★　Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay\u003cbr\u003e\n★　Đo thông mạch qua chế độ 200mA\u003cbr\u003e\n★　Tích hợp chức năng đo điện AC\/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Rated output voltage 50V DC\/ 125V DC\/ 250V DC\/ 500V DC\/ 1000V DC\u003cbr\u003e\n‣　Effective maximum indicated value 100MΩ\/ 250MΩ\/ 500MΩ\/ 2000MΩ\/ 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy1st effective measuring range MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000\u003cbr\u003e\n‣　Lower limit resistance 0.05MΩ\/ 0.125MΩ\/ 0.25MΩ\/ 0.5MΩ\/ 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher\u003cbr\u003e\n‣　AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) \/ 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50\/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier\u003cbr\u003e\n‣　Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)\u003cbr\u003e\n‣　Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting\u003cbr\u003e\n‣　Response time Approx. 0.8 second for PASS\/FAIL decision (based on in-house testing)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC\/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)\u003cbr\u003e\n　‣　Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories [IR4056-21] Test lead set with remote switch L9788-11 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42160840671420,"sku":"HIOKI IR4056-21","price":5315000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0001_HIOKI_IR405621.jpg?v=1772178755"},{"product_id":"hioki_3490","title":"Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490\u003cbr\u003e\nAnalog MΩ HiTESTER\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp thử 250V\/500V\/1000VDC\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở đo 100MΩ\/100MΩ\/4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác ±5 %\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đầu ra 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC 0 ~ 600V (50\/60Hz), ±5 %\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Kiểm tra trạng thái Pin, Kiểm tra mạch\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR6x4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 159x177x53mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 610g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Que test L9789, Pin x4, HDSD\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065865404,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_3490.jpg?v=1772178596"},{"product_id":"hioki_ir405310","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4053-10","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4053-10 \u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4053-10 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp thử - Điện trở - Độ chính xác - Điện trở giới hạn\u003cbr\u003e\n　‣　50V - 100MΩ - (0.200 - 10.00 ±4% rdg.) - 0.05 MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　125V - 250MΩ - (0.200 - 25.0 ±4% rdg.) - 0.125 MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　250V - 500MΩ - (0.200 - 50.0 ±4% rdg.) - 0.25 MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　500V - 2000MΩ - (0.200 - 500 ±4% rdg.) - 0.5 MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　1000V - 4000MΩ - (0.200 – 1000 ±8% rdg.) - 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Bảo vệ quá tải AC: 600 V (10s) - 1200 V (10s)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 4.2V - 1000V, 4 dải, độ chính xác ±1.3% rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 420V\/ 600V, 2 dải, tần số 50\/60 Hz, độ chính xác ±2.3% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở thấp 10 Ω - 1000 Ω, 3 dải, ±3 % rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Hiện thị LCD, thời gian phản hồi 0.8 giây\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra mạch, tự động xả, phát hiện AC\/DC, So sánh, tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR6 (AA) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 159 mm × 177 mm × 53 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 600 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Que đo L9787, hướng dẫn sử dụng, Pin x4, dây đeo \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Chức năng cảnh báo khi lỗi chạm đất thông qua đèn flash đỏ.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng PVΩ đảm bảo kết quả đo luôn chính xác.\u003cbr\u003e\n★　Trang bị chức năng so sánh tích hợp với những lần đo khác.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng phóng điện tự động, phát hiện mạch có điện AC\/DC.\u003cbr\u003e\n★　Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin.\u003cbr\u003e\n★　Chống chịu va đập, chịu được độ rơi 1m trên sàn bê tông.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070649532,"sku":"HIOKI IR4053-10","price":7101000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_HIOKI_IR405310.jpg?v=1772178752"},{"product_id":"hioki_ir405620","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20\u003cbr\u003e\nInsulation Tester\/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-20\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây\u003cbr\u003e\n★　Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay\u003cbr\u003e\n★　Đo thông mạch qua chế độ 200mA\u003cbr\u003e\n★　Tích hợp chức năng đo điện AC\/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Category CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Rated output voltage 50V DC\/ 125V DC\/ 250V DC\/ 500V DC\/ 1000V DC\u003cbr\u003e\n‣　Effective maximum indicated value 100MΩ\/ 250MΩ\/ 500MΩ\/ 2000MΩ\/ 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy1st effective measuring range MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000\u003cbr\u003e\n‣　Lower limit resistance 0.05MΩ\/ 0.125MΩ\/ 0.25MΩ\/ 0.5MΩ\/ 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher\u003cbr\u003e\n‣　AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) \/ 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50\/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier\u003cbr\u003e\n‣　Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)\u003cbr\u003e\n‣　Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting\u003cbr\u003e\n‣　Response time Approx. 0.8 second for PASS\/FAIL decision (based on in-house testing)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC\/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)\u003cbr\u003e\n　‣　Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories[IR4056-20] Test lead L9787 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070747836,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-IR4057-20.jpg?v=1772178754"},{"product_id":"hioki_ir405750","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4057-50","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4057-50\u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4057-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra định mức - Giá trị chỉ thị tối đa - Độ chính xác - Điện trở giới hạn - Bảo vệ quá tải: \u003cbr\u003e\n　‣　50 V DC - 100 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 10.00) - 0.05 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　125 V DC - 250 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 25.0) - 0.125 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　250 V DC - 500 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 50.0) - 0.25 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　500 V DC - 2000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 500) - 0.5 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　1000 V DC - 4000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 1000) - 1 MΩ - 660 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 4.2 V (độ phân giải 0.001 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 420 V (độ phân giải 0.1 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải, 50\/60 Hz, độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên, chỉnh lưu trung bình\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở thấp: Đối với kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải, độ chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA trở lên (ở 6 Ω trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD công nghệ FSTN bán truyền với đèn nền, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: Xấp xỉ 0.3 giây đưa ra đánh giá PASS\/FAIL (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Cho biết giá trị đo MΩ sau 1 khoảng thời gian là 1 phút, Chỉ thị mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự dò DC\/AC, So sánh, Chống va đập, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 (AA) × 4, sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Số lượng phép đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 159 mm (6.26 in) × 177 mm (6.97 in) × 53 mm (2.09 in), 640 g (22.6 oz) (gồm pin, trừ que đo)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Cáp nối L4930 ×1, Bộ kẹp cá sấu L4935 ×1, Bộ ghim kiểm tra L4938 ×1, Dây đeo ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR6 (AA) ×4\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　5 thang điện áp thử 50 V\/100 MΩ - 1000 V\/4000 MΩ\u003cbr\u003e\n★　Vạch chia giá trị đo kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n★　Ghi các giá trị đo bằng số với tốc độ cao và ổn định, thời gian phản hồi cho PASS\/FAIL là 0.3 giây\u003cbr\u003e\n★　An toàn khi rơi từ độ cao 1m (3.28 feet) xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Màn hình LED sáng rõ; đèn LED chiếu sáng gắn với que đo (tùy chọn L9788-11 hoặc L9788-10)\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra thông mạch bằng dòng thử 200 mA, phù hợp hệ thống phát điện mặt trời và xe điện\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070944444,"sku":"HIOKI IR4057-50","price":8361000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_HIOKI_IR405750.jpg?v=1772178757"},{"product_id":"hioki_ir405790","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số IR4057-90 đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số IR4057-90 đi kèm module kết nối Bluetooth\u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4057-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra định mức - Giá trị chỉ thị tối đa - Độ chính xác - Điện trở giới hạn - Bảo vệ quá tải: \u003cbr\u003e\n　‣　50 V DC - 100 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 10.00) - 0.05 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　125 V DC - 250 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 25.0) - 0.125 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　250 V DC - 500 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 50.0) - 0.25 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　500 V DC - 2000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 500) - 0.5 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　1000 V DC - 4000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 1000) - 1 MΩ - 660 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 4.2 V (độ phân giải 0.001 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 420 V (độ phân giải 0.1 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải, 50\/60 Hz, độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên, chỉnh lưu trung bình\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở thấp: Đối với kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải, độ chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA trở lên (ở 6 Ω trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD công nghệ FSTN bán truyền với đèn nền, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: Xấp xỉ 0.3 giây đưa ra đánh giá PASS\/FAIL (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Cho biết giá trị đo MΩ sau 1 khoảng thời gian là 1 phút, Chỉ thị mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự dò DC\/AC, So sánh, Chống va đập, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 (AA) × 4, sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Số lượng phép đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 159 mm (6.26 in) × 177 mm (6.97 in) × 53 mm (2.09 in), 640 g (22.6 oz) (gồm pin, trừ que đo)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Cáp nối L4930 ×1, Bộ kẹp cá sấu L4935 ×1, Bộ ghim kiểm tra L4938 ×1, Dây đeo ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR6 (AA) ×4, Module kết nối Bluetooth Z3210 x1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Hỗ trợ không dây. Truyền các phép đo đến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng và cho phép bạn tạo báo cáo nhanh với các ảnh chụp và bản vẽ hiện trường. (Cần thêm Wireless Adapter Z3210 để bật tính năng này)\u003cbr\u003e\n★　5 thang điện áp thử 50 V\/100 MΩ - 1000 V\/4000 MΩ\u003cbr\u003e\n★　Vạch chia giá trị đo kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n★　Ghi các giá trị đo bằng số với tốc độ cao và ổn định, thời gian phản hồi cho PASS\/FAIL là 0.3 giây\u003cbr\u003e\n★　An toàn khi rơi từ độ cao 1m (3.28 feet) xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Màn hình LED sáng rõ; đèn LED chiếu sáng gắn với que đo (tùy chọn L9788-11 hoặc L9788-10)\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra thông mạch bằng dòng thử 200 mA, phù hợp hệ thống phát điện mặt trời và xe điện\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44530245370044,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_HIOKI_IR405790.jpg?v=1772178758"},{"product_id":"hioki_ir4059","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4059","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4059\u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4059\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra định mức - Giá trị chỉ thị tối đa - Độ chính xác - Điện trở giới hạn - Bảo vệ quá tải:\u003cbr\u003e\n　‣　50 V DC - 100 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 10.00) - 0.05 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　125 V DC - 250 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 25.0) - 0.125 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　250 V DC - 500 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 50.0) - 0.25 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　500 V DC - 2000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 500) - 0.5 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　1000 V DC - 4000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 1000) - 1 MΩ - 660 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 4.2 V (độ phân giải 0.001 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 420 V (độ phân giải 0.1 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải, 50\/60 Hz, độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên, chỉnh lưu trung bình\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở thấp: Đối với kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải, độ chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA trở lên (ở 6 Ω trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD công nghệ FSTN bán truyền với đèn nền, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: Xấp xỉ 0.3 giây đưa ra đánh giá PASS\/FAIL (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Cho biết giá trị đo MΩ sau 1 khoảng thời gian là 1 phút, Chỉ thị mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự dò DC\/AC, So sánh, Chống va đập, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 (AA) × 4, sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Số lượng phép đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 160 mm (6.30 in) × 98 mm (3.86 in) × 46 mm (1.81 in), 536 g (18.9 oz) (gồm pin, trừ que đo)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Cáp nối L4930 ×1, Bộ kẹp cá sấu L4935 ×1, Bộ ghim kiểm tra L4938 ×1, Dây đeo ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR6 (AA) ×4, Dây đo màu đỏ có nút bấm L9788-10 x1, vỏ bảo vệ Z5042\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　5 thang điện áp thử 50 V\/100 MΩ - 1000 V\/4000 MΩ\u003cbr\u003e\n★　Vạch chia giá trị đo kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n★　Ghi các giá trị đo bằng số với tốc độ cao và ổn định, thời gian phản hồi cho PASS\/FAIL là 0.3 giây\u003cbr\u003e\n★　An toàn khi rơi từ độ cao 1m (3.28 feet) xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Màn hình LED sáng rõ; đèn LED chiếu sáng gắn với que đo (tùy chọn L9788-11 hoặc L9788-10)\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra thông mạch bằng dòng thử 200 mA, phù hợp hệ thống phát điện mặt trời và xe điện\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44530252120252,"sku":"HIOKI IR4059","price":11777000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_IR4059.jpg?v=1772178761"},{"product_id":"kyoritsu_model3005a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3005A dải đo từ 250V -1000V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3005A dải đo từ 250V -1000V\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Model 3005A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 250V\/ 500V\/1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: 20\/200\/2000MΩ \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở: Điện áp thử nghiệm định mức +20%, -0%\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện định mức: DC thấp nhấp 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC: xấp xỉ 1.5mA\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt (20\/200MΩ) \u003cbr\u003e\n　‣　±10%rdg±3dgt (2000MΩ) \u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra tính liên tục, phạm vi đo: 20\/200\/2000Ω \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 7V - 12V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC thấp nhất: 200mA \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt(20Ω) \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±3dgt(200\/2000Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp AC: 0 - 600V, độ chính xác ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 8 \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 167mm x 185mm x 89mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 970g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7122B (dây đo), 9074 (vỏ dây), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), 9121 (Dây đeo vai), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44570495615164,"sku":null,"price":6969000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0011_KYORITSU_MODEL3005A.jpg?v=1741237697"},{"product_id":"kyoritsu_model3007a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3007A dải đo từ 250V - 1000V, có đèn LED","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3007A dải đo từ 250V -1000V, có đèn LED\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Model 3007A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 250V\/ 500V\/1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: 20\/200\/2000MΩ \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở: Điện áp thử nghiệm định mức +20%, -0%\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện định mức: DC thấp nhấp 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC: xấp xỉ 1.5mA\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt (20\/200MΩ) \u003cbr\u003e\n　‣　±10%rdg±3dgt (2000MΩ) \u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra tính liên tục, phạm vi đo: 20\/200\/2000Ω \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 7V - 12V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC thấp nhất: 200mA \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt(20Ω) \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±3dgt(200\/2000Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp AC: 0 - 600V, độ chính xác ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 8 \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 167mm x 185mm x 89mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 970g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7122B (dây đo), 9074 (vỏ dây), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), 9121 (Dây đeo vai), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44573923442876,"sku":null,"price":8619000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0017_KYORITSU_MODEL3007A.jpg?v=1741340108"},{"product_id":"kyoritsu_model3021a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Model 3021A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 125\/250\/500\/1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　4.000\/40.00\/200.0MΩ (125V) \u003cbr\u003e\n　‣　4.000\/40.00\/400.0\/2000MΩ (250\/500\/1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 5MΩ (125\/250V), 50MΩ (500V\/1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả đầu tiên: \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 20MΩ (125V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 40MΩ (250V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 200MΩ (500V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 1000MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg±6dgt\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả lần thứ 2: \u003cbr\u003e\n　‣　20.01 - 200.0MΩ (125V) \u003cbr\u003e\n　‣　40.01 - 2000MΩ (250V) \u003cbr\u003e\n　‣　200.1 - 2000MΩ (500V) \u003cbr\u003e\n　‣　1001 - 2000MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±5%rdg±6dgt\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện định mức DC: 1 - 1.2mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC: 1.5mA max\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở: 40.00\/400.0Ω (dải tự động) \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở: 5V±20% \u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC 220±20mA\u003cbr\u003e\n‣　Cầu chì: 0.5A\/600V (Ø6.35×32mm)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp:\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 20 - 600V (50\/60Hz) \u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±20 - 600V\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác: ±3%rdg±6dgt \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 7V - 12V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC thấp nhất: 200mA \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt(20Ω) \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±3dgt(200\/2000Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp AC: 0 - 600V, độ chính xác ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6 × 6 hoặc LR6 × 6\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 105mm × 158mm × 70mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 600g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7150A (dây đo có nút bấm), 9089 (túi đựng), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), 9121 (Dây đeo vai), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44573923541180,"sku":null,"price":8514000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_MODEL3021A.jpg?v=1741340119"},{"product_id":"kyoritsu_model3022a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Model 3022A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 50\/100\/250\/500V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　4.000\/40.00\/200.0MΩ (50V\/100V) \u003cbr\u003e\n　‣　4.000\/40.00\/400.0\/2000MΩ (250V\/500V)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 5MΩ (50V\/250V), 50MΩ (500V)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả đầu tiên: \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 20MΩ (50V\/100V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 40MΩ (250V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 200MΩ (500V) \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg±6dgt\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả lần thứ 2: \u003cbr\u003e\n　‣　20.01 - 200.0MΩ (50V\/100V) \u003cbr\u003e\n　‣　40.01 - 2000MΩ (250V) \u003cbr\u003e\n　‣　200.1 - 2000MΩ (500V) \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±5%rdg±6dgt\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện định mức DC: 1 - 1.2mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC: 1.5mA max\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở: 40.00\/400.0Ω (dải tự động) \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở: 5V±20% \u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC 220±20mA\u003cbr\u003e\n‣　Cầu chì: 0.5A\/600V (Ø6.35×32mm)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp:\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 20 - 600V (50\/60Hz) \u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±20 - 600V\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác: ±3%rdg±6dgt \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 7V - 12V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC thấp nhất: 200mA \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt(20Ω) \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±3dgt(200\/2000Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp AC: 0 - 600V, độ chính xác ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6 × 6 hoặc LR6 × 6\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 105mm × 158mm × 70mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 600g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7150A (dây đo có nút bấm), 9089 (túi đựng), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), 9121 (Dây đeo vai), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44573923639484,"sku":null,"price":8514000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_MODEL3022A.jpg?v=1741340124"},{"product_id":"kyoritsu_model3023a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Model 3023A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 100\/250\/500\/1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　4.000\/40.00\/200.0MΩ (100V) \u003cbr\u003e\n　‣　4.000\/40.00\/400.0\/2000MΩ (250V\/1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 5MΩ (100V\/250V), 50MΩ (500V\/1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả đầu tiên: \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 20MΩ (100V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 40MΩ (250V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 200MΩ (500V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 1000MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg±6dgt\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả lần thứ 2: \u003cbr\u003e\n　‣　20.01 - 200.0MΩ (100V) \u003cbr\u003e\n　‣　40.01 - 2000MΩ (250V) \u003cbr\u003e\n　‣　200.1 - 2000MΩ (500V) \u003cbr\u003e\n　‣　1001 - 2000MΩ (1000V) \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±5%rdg±6dgt\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện định mức DC: 1 - 1.2mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC: 1.5mA max\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở: 40.00\/400.0Ω (dải tự động) \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở: 5V±20% \u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra DC 220±20mA\u003cbr\u003e\n‣　Cầu chì: 0.5A\/600V (Ø6.35×32mm)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp:\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 20 - 600V (50\/60Hz) \u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±20 - 600V\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác: ±3%rdg±6dgt \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 7V - 12V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC thấp nhất: 200mA \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±5dgt(20Ω) \u003cbr\u003e\n　‣　±1.5%rdg±3dgt(200\/2000Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp AC: 0 - 600V, độ chính xác ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6 × 6 hoặc LR6 × 6\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 105mm × 158mm × 70mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 600g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7150A (dây đo có nút bấm), 9089 (túi đựng), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), 9121 (Dây đeo vai), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44573923737788,"sku":null,"price":8514000.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_MODEL3023A.jpg?v=1741340131"},{"product_id":"kyoritsu_kew3121b","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao 2500V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3121B \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3121B \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V\/ CAT Ⅲ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 2500V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: 2\/100GΩ (dải tự động)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: 0.1 - 50GΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±5%rdg\/ ±10%rdg hoặc 0.5% theo dải đo \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng ngắn mạch: 0.08mA\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-030 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2(EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: LR14\/R14 × 8\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 177mm × 226mm × 100mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 1600g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7165A (Dây đo: 3m), 7264 (Dây đo điện trở đất: 3m), 7265 (Dây Guard: 3m), 8019 (Móc sắt), 9182 (Vali), Pin LR14 × 8, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44576285786300,"sku":null,"price":12263000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0023_KYORITSU_KEW3121B.jpg?v=1741409983"},{"product_id":"kyoritsu_kew3122b","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao 5000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3122B","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao 5000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3122B \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3122B \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V\/ CAT Ⅲ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 5000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: 5\/200GΩ (dải tự động)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: 0.2 - 100GΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±5%rdg\/ ±10%rdg hoặc 0.5% theo dải đo \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng ngắn mạch: 0.08mA\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-030 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2(EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: LR14\/R14 × 8\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 177mm × 226mm × 100mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 1700g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7165A (Dây đo: 3m), 7264 (Dây đo điện trở đất: 3m), 7265 (Dây Guard: 3m), 8019 (Móc sắt), 9183 (Vali), Pin LR14 × 8, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44576285884604,"sku":null,"price":13410000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0019_KYORITSU_KEW3122B.jpg?v=1741409992"},{"product_id":"kyoritsu_model3025a","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3025A dải đo từ 250V - 2500V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3025A dải đo từ 250V - 2500V \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model 3025A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V\/ CAT Ⅲ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 250V – 500V – 1000V – 2500V, độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 100.0MΩ (250V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 99.9MΩ, 80 – 1000MΩ (500V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 99.9MΩ, 80 – 999MΩ, 0.80 – 2.00GΩ (1000V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 99.9MΩ, 80 – 999MΩ, 0.80 – 9.99GΩ, 8.0 – 100.0GΩ (2500V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng ngắn mạch: 1.5mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra: \u003cbr\u003e\n　‣　0.7 - 0.9mA ở tải 0.25MΩ (250V)\u003cbr\u003e\n　‣　0.8 - 1mA ở tải 0.5MΩ (500V)\u003cbr\u003e\n　‣　1 - 1.2mA ở tải 1MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n　‣　1 - 1.2mA ở tải 2.5MΩ (2500V)\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện hở mạch\u003cbr\u003e\n　‣　250V +10%, -10%\u003cbr\u003e\n　‣　500V +20%, -10%\u003cbr\u003e\n　‣　1000V +20%, -0%\u003cbr\u003e\n　‣　2500V +20%, -0%\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo dòng, độ chính xác: ±2%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 30V - 600V (50\/60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±30V - ±600V\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-030 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1, 2-2\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: LR14\/R14 × 8\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 177mm × 226mm × 100mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 4000g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7165A (Dây đo: 3m), 7264 (Dây đo điện trở đất: 3m), 7265 (Dây Guard: 3m), 8019 (Móc sắt), 9180 (3025A Hộp nhựa), Pin LR14 × 8, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44576285982908,"sku":null,"price":14935000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0034_KYORITSU_MODEL3025A.jpg?v=1741409999"},{"product_id":"kyoritsu_model3125a","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3125A dải đo từ 250V - 5000V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3125A dải đo từ 250V - 5000V \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model 3125A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V\/ CAT Ⅲ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 250V – 500V – 1000V – 2500V - 5000V, độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 100.0MΩ (250V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 99.9MΩ, 80 – 1000MΩ (500V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 99.9MΩ, 80 – 999MΩ, 0.80 – 2.00GΩ (1000V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 – 99.9MΩ, 80 – 999MΩ, 0.80 – 9.99GΩ, 8.0 – 100.0GΩ (2500V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 - 99.9MΩ, 80 - 999MΩ, 0.80 - 9.99GΩ, 8.0 - 99.9GΩ, 80 - 1000GΩ (5000V): ±5%rdg±3dgt, ±20%rdg (\u0026gt;=100GΩ)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng ngắn mạch: 1.5mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra: \u003cbr\u003e\n　‣　0.7 - 0.9mA ở tải 0.25MΩ (250V)\u003cbr\u003e\n　‣　0.8 - 1mA ở tải 0.5MΩ (500V)\u003cbr\u003e\n　‣　1 - 1.2mA ở tải 1MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n　‣　1 - 1.2mA ở tải 2.5MΩ (2500V)\u003cbr\u003e\n　‣　1mA - 1.2mA ở tải 5MΩ (5000V)\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện hở mạch\u003cbr\u003e\n　‣　250V +10%, -10%\u003cbr\u003e\n　‣　500V +20%, -10%\u003cbr\u003e\n　‣　1000V +20%, -0%\u003cbr\u003e\n　‣　2500V +20%, -0%\u003cbr\u003e\n　‣　5000V +20%, -0%\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo dòng, độ chính xác: ±2%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 30V - 600V (50\/60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±30V - ±600V\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-030 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1, 2-2\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: LR14\/R14 × 8\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 177mm × 226mm × 100mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 4000g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7165A (Dây đo: 3m), 7264 (Dây đo điện trở đất: 3m), 7265 (Dây Guard: 3m), 8019 (Móc sắt), 9181 (3125A Hộp nhựa), Pin LR14 × 8, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44576286113980,"sku":null,"price":19997000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0030_KYORITSU_MODEL3125A.jpg?v=1741410007"},{"product_id":"kyoritsu_kew3123a","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3123A \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 5000V\/10.000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　5\/200GΩ (5000V) (dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　10\/400GΩ (10.000V) (dải tự động)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: \u003cbr\u003e\n　‣　0.2 - 100GΩ (5000V) \u003cbr\u003e\n　‣　0.4 - 200GΩ (10.000V)\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±5%rdg\/ ±10%rdg hoặc 0.5% theo dải đo \u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 8\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 200mm × 140mm × 80mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 1000g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7165A (Dây đo: 3m), 7224A (Dây đo điện trở đất: 3m), 7225A (Dây Guard: 3m), 8019 (Móc sắt), 9183 (Vali), Pin LR14 × 8, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44585431433404,"sku":null,"price":15290000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_KEW3123A.jpg?v=1741666259"},{"product_id":"kyoritsu_kew3124a","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3124A \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3124A \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: \u003cbr\u003e\n　‣　1 - 10kV (theo thay đổi) \u003cbr\u003e\n　‣　1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　1.6\/100GΩ (1 - 10kV) (dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　100MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: \u003cbr\u003e\n　‣　0.05 - 50GΩ (1- 10kV) \u003cbr\u003e\n　‣　1 - 100MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±10%rdg\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác của các phạm vi khác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1% theo chiều dài thang đo (1 - 10kV) (Với điện áp đo nhỏ hơn 2kV, độ chính xác từ 0 đến 100GΩ không được đảm bảo)\u003cbr\u003e\n　‣　±1% theo chiều dài thang đo (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra và biểu thị điện áp cài đặt DC: 0 - 10kV, độ chính xác ±2%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: Pin sạc Ni-MH (1.2V) × 8\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 200mm × 140mm × 80mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 1600g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7082 (Dây cho máy ghi âm), 7083 (Dây sạc pin), 7084 (Dây nối đất và dây bảo vệ), 9176 (Hộp đựng), 8266 (Bộ sạc pin [120V]) hoặc 8267 (Bộ sạc pin [220V]) hoặc 8264A (Bộ sạc pin [AU]), 8268 (Pin sạc Ni-MH × 8), Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44585431564476,"sku":null,"price":35653000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_KEW3124A.jpg?v=1741666265"},{"product_id":"kyoritsu_kew3127","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth\u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model 3127\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện trở cách điện: 250V – 500V – 1000V – 2500V - 5000V, độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　0.0 - 99.9MΩ (250V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 - 999MΩ (500V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 - 1.99GΩ (1000V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 - 99.9GΩ (2500V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　0.0 - 99.9GΩ (5000V): ±5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: \u003cbr\u003e\n　‣　9.99GΩ (250V), độ chính xác 0.1 - 9.99GΩ : ±20%rdg\u003cbr\u003e\n　‣　99.9GΩ (500V), độ chính xác 1 - 99.9GΩ : ±20%rdg\u003cbr\u003e\n　‣　199GΩ (1000V), độ chính xác 2 - 199GΩ: ±20%rdg\u003cbr\u003e\n　‣　999GΩ (2500V), độ chính xác 100 - 999GΩ: ±20%rdg\u003cbr\u003e\n　‣　9.99TΩ (5000V), độ chính xác 0.1 - 9.99TΩ: ±20%rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng ngắn mạch: 5.0mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra, màn hình hiển thị: ±10%rdg±20V\u003cbr\u003e\n　‣　250V độ chính xác -10 - + 10%\u003cbr\u003e\n　‣　500V độ chính xác -10 - + 20%\u003cbr\u003e\n　‣　1000V\/ 2500V\/ 5000V độ chính xác 0 - + 20%, sự biến đổi -20 đến 0% (giảm 5%) tại 2500V\/ 5000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo:\u003cbr\u003e\n　‣　Điện áp: AC: 30V - 600V (50\/60Hz), DC: ±30V - ±600V, độ chính xác: ±2%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Đo lường hiện tại: 0.00nA - 5.50mA, độ chính xác: ±10%rdg\u003cbr\u003e\n　‣　Đo điện dung: 5.0nF - 50.0μF, độ chính xác: ±5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Phương thức truyền dữ liệu: USB, Bluetooth®5.0\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-030 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1, 2-2\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: Pin sạc 12V*4, công suất sạc: 15V\/1A DC tối đa.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 208mm × 225mm × 130mm (Vali 380mm × 430mm × 154mm)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 4000g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7165A (Đầu dò dây), 7224A (Dây nối đất), 7225A (Dây bảo vệ), 8019 (Móc sắt), 8327 EU (Bộ đổi nguồn 15V\/1A), 9171 (Vali đựng), hướng dẫn sử dụng\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo điện trở cách điện lên đến 10TΩ\u003cbr\u003e\n★　Dòng điện ngắn mạch lên đến 5mA\u003cbr\u003e\n★　Điện áp thử nghiệm rộng từ 250V đến 5000V\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra cách điện chẩn đoán: IR, PI, DAR, DD, SV, RAMP\u003cbr\u003e\n★　Giao tiếp không dây bằng Bluetooth để truyền và hiển thị dữ liệu thời gian thực tới PC và thiết bị Android\u003cbr\u003e\n★　Chức năng ghi nhớ và ghi nhật ký\u003cbr\u003e\n★　Chức năng lọc giảm nhiễu\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế chắc chắn để sử dụng ngoài trời với IP65 (nắp đóng)\u003cbr\u003e\n★　Pin sạc \u003cbr\u003e\n★　Phần mềm Android miễn phí \"KEW smart 3127\" có sẵn trên \"Google Play Store\"\u003cbr\u003e\n‣　Yêu cầu hệ thống\u003cbr\u003e\n　‣　Hỗ trợ Android Ver. 8 đến 15\u003cbr\u003e\n　‣　Độ phân giải WVGA (800 × 480) trở lên\u003cbr\u003e\n★　Tìm kiếm \"KEW Smart\" trong Google Play Store, phí phát sinh có thể được tính riêng khi tải xuống ứng dụng.\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44615872053436,"sku":null,"price":66374000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0031_KYORITSU_KEW3127.jpg?v=1742546937"},{"product_id":"kyoritsu_kew3128","title":"Thiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở điện áp cao 12.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3128, dải đo từ 500V - 12.000V \u003cbr\u003e\nHigh Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3128\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện trở cách điện: 500V\/1000V\/ 2500V\/ 5000V\/ 10.000V\/ 12.000V \u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 500GΩ\/ 1TΩ\/ 2.5TΩ\/ 5TΩ\/ 35TΩ\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng ngắn mạch: 5.0mA max \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp, độ chính xác: ±2%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n　‣　DCV: ±30 - ±600V\u003cbr\u003e\n　‣　ACV : 30 - 600V( tần số 50\/60Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi lường hiện tại: 5.0nA - 2.40mA(Tùy thuộc vào điện trở cách điện), độ chính xác ±5%rdg±5dgt \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện dung: 5.0nF - 50.0μF (500V\/ 5000V), 40.0nF - 1.00μF (Phạm vi hiển thị : 5.0nF - 60.0μF) (10.000V\/ 12.000V), độ chính xác ±5%rdg±5dgt \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP64): với khi nắp đóng lại.\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: Pin 12V (sử dụng sấp xỉ 8 giờ), bộ chuyển đổi nguồn AC: 100 -240V, tần số 50\/60Hz\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 330mm × 410mm× 180mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 9 kg \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7170 (Dây nguồn [EU]) hoặc 7240 (Dây nguồn [UK]), 7224A (Dây nối đất), 7225A (Dây bảo vệ), 7226A (Đầu dò đường dây), 7227A (Đầu dò đường dây có kẹp cá sấu), 8029 (Đầu đo mở rộng dành cho 7226A), 8212-USB (Bộ chuyển đổi USB), Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44615872348348,"sku":null,"price":126954000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0022_KYORITSU_KEW3128.jpg?v=1742546948"},{"product_id":"kyoritsu_model3131a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3131A\u003cbr\u003e\nAnalog Insulantion\/ Continuity Tester Model 3131A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở : 250V\/500V\/1000V\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 100\/200\/400MΩ \u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện danh định DC thấp nhất: 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra: xấp xỉ 1.3mA DC\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo liên tục: 2\/20Ω , độ chính xác ±3% theo chiều dài than đo \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 4 - 9V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện liên tục DC thấp nhất: 200mA\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 6\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 167mm× 185mm × 89mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 860g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7122B (Dây thử), 9074 (Hộp đựng dây), 8923 (Cầu chì [0,5A\/600V]) × 1 (có kèm theo 1 dự phòng), 9121 (Dây đeo vai), Pin, Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44615872446652,"sku":null,"price":5546000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_MODEL3131A.jpg?v=1742546956"},{"product_id":"kyoritsu_model3132a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện liên tục 1000V Kyoritsu Model 3132A\u003cbr\u003e\nAnalog Insulantion\/ Continuity Tester Model 3132A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở : 250V\/500V\/1000V\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 100\/200\/400MΩ \u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện danh định DC thấp nhất: 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Dòng điện ngắn mạch đầu ra: 1 - 2mA DC\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo liên tục: 1.5\/20Ω , độ chính xác ±3% theo chiều dài thang đo \u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra trên mạch hở DC: 4.1V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện liên tục DC thấp nhất: 210mA, độ chính xác ±1.5% theo chiều dài thang đo \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 0 - 600V, độ chính xác ±5% theo chiều dài thang đo \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP54)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 6\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 106mm× 160mm × 72mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 560g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7122B (Dây thử), 9074 (Hộp đựng dây), 8923 (Cầu chì [0,5A\/600V]) × 1 (có kèm theo 1 dự phòng), 9121 (Dây đeo vai), Pin, Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44615872774332,"sku":null,"price":4742000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_KYORITSU_MODEL3132A.jpg?v=1742546965"},{"product_id":"kyoritsu_model3161a","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A\u003cbr\u003e\nAnalog Insulantion\/ Continuity Tester Model 3161A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\/ CAT II 600V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở : 15V\/ 500V\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 20\/100MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 0.05\/2MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: 0.005 - 2\/0.1 - 50MΩ, độ chính xác ±5% (theo giá trị được chỉ định) \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả thứ hai: dải đo cao hơn ở trên, 0 và ∞, độ chính xác ±10% (theo giá trị được chỉ định) \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 600V, độ chính xác ±3% (theo giá trị đo toàn diện)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 90mm × 137mm × 40mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 340g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7149A (Dây đo có bộ công tắc điều khiển từ xa), 9123 (Dây đeo vai), Pin, Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44615873069244,"sku":null,"price":8112000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_MODEL3161A.jpg?v=1742546972"},{"product_id":"kyoritsu_kew3431","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V \u003cbr\u003e\nAnalog Insulantion\/ Continuity Tester Model 3431\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở : 250V\/ 500V\/ 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 200MΩ (250V\/500V), 2000MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 5MΩ (250V\/500V), 50MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên, độ chính xác ±5% (theo giá trị được chỉ định) \u003cbr\u003e\n　‣　0.1 - 100MΩ (250V\/500V)\u003cbr\u003e\n　‣　1 - 1000MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả thứ hai: dải đo cao hơn ở trên, 0 và ∞, độ chính xác ±10% (theo giá trị được chỉ định) \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC\/DC: 600V, độ chính xác ±5% (theo giá trị đo toàn diện)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-030\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 97mm × 156mm × 46mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 430g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7260 (Dây đo có công tắc điều khiển từ xa), 7261A (Dây đo có kẹp cá sấu), 9173 (Hộp đựng), 8017A (Dây nối dài), 9121 (Dây đeo vai), Pin, Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44623739060412,"sku":null,"price":9579000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_KYORITSU_KEW3431.jpg?v=1742895860"},{"product_id":"kyoritsu_model3165","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 500V Kyoritsu Model 3165\u003cbr\u003e\nAnalog Insulantion\/ Continuity Tester Model 3165\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở : 500V\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 1000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 20MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: 1 - 500MΩ, độ chính xác ±5% \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả thứ hai: 0.5\/1000MΩ, độ chính xác ±10% \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 600V, độ chính xác ±3% (theo giá trị đo toàn diện)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 90mm × 137mm × 40mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 330g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7025 (Dây đo), 9123 (Dây đeo vai), 9074 (hộp đựng), Pin, Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44623739093180,"sku":null,"price":3110000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0019_KYORITSU_MODEL3165.jpg?v=1742895869"},{"product_id":"kyoritsu_model3166","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Kyoritsu Model 3166","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Kyoritsu Model 3166\u003cbr\u003e\nAnalog Insulantion\/ Continuity Tester Model 3166\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở : 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị đo lường tối đa: 2000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị trung bình: 50MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả đầu tiên: 2 - 1000MΩ, độ chính xác ±5% \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo lường hiệu quả thứ hai: 1\/2000MΩ, độ chính xác ±10% \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 600V, độ chính xác ±3% (theo giá trị đo toàn diện)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 90mm × 137mm × 40mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 330g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7025 (Dây đo), 9123 (Dây đeo vai), 9074 (hộp đựng), Pin, Sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44623739125948,"sku":null,"price":3389000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_KYORITSU_MODEL3166_90373dbd-2109-4751-b259-91facb9c1bad.jpg?v=1758599815"},{"product_id":"kyoritsu_kew3551","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây \u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Kew 3551\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Dải điện áp thử nghiệm: 50V, 100V, 125V, 250V, 500V, 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo tự động: 4.000\/40.00\/ 400.0\/4000MΩ (tùy thuộc vào điện áp thử nghiệm)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị giữa thang đo: 2MΩ, 5MΩ, 10MΩ, 200MΩ (tùy điện áp)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả:\u003cbr\u003e\n　‣　Dải đo đầu tiên (chính xác hơn): 0.1MΩ – 10MΩ đến 1000MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　Dải đo thứ hai (mở rộng, độ chính xác thấp hơn): 0.050MΩ – 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt (dải chính xác cao), ±5%rdg (mở rộng)\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đo danh định: 1.0mA đến 1.5mA \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở: 40Ω, 400Ω, 4000Ω (Tự động thay đổi), độ chính xác: ±2.5%rdg ±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp hở mạch: 5V – 6.9V\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đo: \u0026gt;= 200mA\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp:\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 2.0 – 600V (45 – 65Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±2.0 – ±600V\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác: ±1%rdg ±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1,2-2, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 97 × 156 × 46 mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: Khoảng 490g (bao gồm pin)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: 4 pin AA (LR6)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Dây đo với công tắc điều khiển từ xa (7260), Dây đo kẹp cá sấu (7261A), Đầu đo mở rộng (8017A), Pin, Hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44631580213436,"sku":null,"price":13256000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0019_KYORITSU_KEW3551_46696293-57df-4a3a-b151-3cce654bd866.jpg?v=1743146933"},{"product_id":"kyoritsu_kew3552bt","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552BT dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có Bluetooth","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552BT dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có Bluetooth\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Kew 3552BT\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Dải điện áp thử nghiệm: 50V, 100V, 125V, 250V, 500V, 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo tự động: 4.000\/40.00\/ 400.0\/40GΩ (tùy thuộc vào điện áp thử nghiệm)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị giữa thang đo: 2MΩ, 5MΩ, 10MΩ, 200MΩ (tùy điện áp)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả:\u003cbr\u003e\n　‣　Dải đo đầu tiên (chính xác hơn): 0.1MΩ – 10MΩ đến 1000MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　Dải đo thứ hai (mở rộng, độ chính xác thấp hơn): 0.050MΩ – 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt (dải chính xác cao), ±5%rdg (mở rộng)\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đo danh định: 1.0mA đến 1.5mA \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở: 40Ω, 400Ω, 4000Ω (Tự động thay đổi), độ chính xác: ±2.5%rdg ±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp hở mạch: 5V – 6.9V\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đo: \u0026gt;= 200mA\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp:\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 2.0 – 600V (45 – 65Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±2.0 – ±600V\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác: ±1%rdg ±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1,2-2, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Phương tiện kết nối: cổng USB, Bluetooth 5.0\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 97mm × 156mm × 46mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: Khoảng 490g (bao gồm pin)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: 4 pin AA (LR6)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Dây đo với công tắc điều khiển từ xa (7260), Dây đo kẹp cá sấu (7261A), Đầu đo mở rộng (8017A), Pin, Hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44631582867644,"sku":null,"price":16366000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_KYORITSU_KEW3552BT_cd6b9a6f-b206-4c68-b892-5b00e6d657e2.jpg?v=1743146950"},{"product_id":"kyoritsu_kew3552","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có bộ nhớ lưu trữ và cổng USB","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có bộ nhớ lưu trữ và cổng USB\u003cbr\u003e\nDigital Insulation\/Continuity Testers Kyoritsu Kew 3552\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Dải điện áp thử nghiệm: 50V, 100V, 125V, 250V, 500V, 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo tự động: 4.000\/40.00\/ 400.0\/40GΩ (tùy thuộc vào điện áp thử nghiệm)\u003cbr\u003e\n‣　Giá trị giữa thang đo: 2MΩ, 5MΩ, 10MΩ, 200MΩ (tùy điện áp)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo hiệu quả:\u003cbr\u003e\n　‣　Dải đo đầu tiên (chính xác hơn): 0.1MΩ – 10MΩ đến 1000MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　Dải đo thứ hai (mở rộng, độ chính xác thấp hơn): 0.050MΩ – 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: ±2%rdg ±2dgt (dải chính xác cao), ±5%rdg (mở rộng)\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đo danh định: 1.0mA đến 1.5mA \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở: 40Ω, 400Ω, 4000Ω (Tự động thay đổi), độ chính xác: ±2.5%rdg ±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp hở mạch: 5V – 6.9V\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đo: \u0026gt;= 200mA\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp:\u003cbr\u003e\n　‣　AC: 2.0 – 600V (45 – 65Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　DC: ±2.0 – ±600V\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác: ±1%rdg ±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-034\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61557-1,2,4, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1,2-2, \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Phương tiện kết nối: cổng USB\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 97mm × 156mm × 46mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: Khoảng 490g (bao gồm pin)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: 4 pin AA (LR6)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Dây đo với công tắc điều khiển từ xa (7260), Dây đo kẹp cá sấu (7261A), Đầu đo mở rộng (8017A), Pin, Hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44631616225468,"sku":null,"price":13895000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_KEW3552_ba5167d6-e3c4-4f99-97d0-1846bed660af.jpg?v=1743147327"},{"product_id":"kyoritsu_kew6024pv","title":"Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV 1000V Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB\u003cbr\u003e\nPV Insulation Earth Tester Kyoritsu Kew 6024PV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT IV 300V \/ CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở cách điện (Insulation Resistance)\u003cbr\u003e\n　‣　Chế độ đo PV Insulation\u003cbr\u003e\n        •        Điện áp thử: 500V, 1000V\u003cbr\u003e\n        •        Khoảng đo (Auto-ranging): 20.00 \/ 200.0 \/ 2000MΩ\u003cbr\u003e\n        •        Dải đo: 0.00 – 1.50MΩ\/ 1.51 – 200.0MΩ\/ 200.1 – 2000MΩ\u003cbr\u003e\n        •        Độ chính xác: ±5%rdg ±6dgt\/ ±1.5%rdg ±5dgt (cho dải 1.51 – 200.0MΩ)\u003cbr\u003e\n　‣　Chế độ đo cách điện tiêu chuẩn (Insulation):\u003cbr\u003e\n        •        Điện áp thử: 250V \/ 500V \/ 1000V\u003cbr\u003e\n        •        Khoảng đo: 20.00 \/ 200.0 \/ 2000MΩ\u003cbr\u003e\n        •        Dòng đo danh định: 1.0 – 1.2mA\u003cbr\u003e\n        •        Điện trở đầu ra danh định: 0.25MΩ (250V)\/ 0.5MΩ (500V)\/ 1MΩ (1000V)\u003cbr\u003e\n        •        Dải đo hiệu dụng 1: 1.51 – 100.0MΩ, 1.51 – 200.0MΩ, 1.51 – 1000MΩ\u003cbr\u003e\n        •        Giá trị trung bình: 50MΩ\u003cbr\u003e\n        •        Độ chính xác: ±1.5%rdg ±5dgt\u003cbr\u003e\n        •        Dải đo hiệu dụng 2: 1.20 – 1.50MΩ, 100.1 – 2000MΩ\u003cbr\u003e\n        •        Độ chính xác: ±5.0%rdg ±6dgt\u003cbr\u003e\n        •        Điện áp hở mạch: 1 đến 1.2 lần điện áp danh định\u003cbr\u003e\n        •        Dòng ngắn mạch: ≤ 1.5mA\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở đất (Earth Resistance)\u003cbr\u003e\n        •        Khoảng đo (Auto-ranging): 20.00 \/ 200.0 \/ 2000Ω\u003cbr\u003e\n        •        Độ chính xác: ±3.0%rdg ±0.1Ω (thang 20Ω)\/ ±3.0%rdg ±3dgt (thang 200\/2000Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp (Voltage Measurement)\u003cbr\u003e\n        •        Khoảng đo: 5 – 600V AC (45 đến 65Hz)\/ ±5 – ±1000V DC\u003cbr\u003e\n        •        Độ chính xác: ±1.0%rdg ±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n        •        IEC 61010-1 CAT IV 300V \/ CAT III 600V (mức độ ô nhiễm )\u003cbr\u003e\n        •        IEC 61010-2-030, IEC 61010-2-034, IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n        •        IEC 60529 (IP54)\u003cbr\u003e\n        •        IEC 61557-1,2,5,10\u003cbr\u003e\n        •        IEC 61326-1,2-2\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin LR6 (AA) 1.5V × 6\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 84(L) × 184(W) × 133(D) mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: Khoảng 900g (bao gồm pin)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7196B (Dây đo có công tắc điều khiển từ xa), 7244A (Dây đo đầu kẹp cá sấu), 8017 (Que đo kéo dài), 8072 (Que đo tiêu chuẩn CAT II), 8212-USB (Bộ chuyển đổi USB), 9156A (Túi đựng mềm có dây đeo vai), Pin, sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44667123204284,"sku":null,"price":18613000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_KYORITSU_KEW6024PV_6df527f3-f312-42e6-b7cb-f3e5fd956074.jpg?v=1744603428"},{"product_id":"kyoritsu_model6018","title":"Thiết bị kiểm tra lắp đặt, đo điện trở đa chức năng 1000V Kyoritsu Model 6018","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra lắp đặt, đo điện trở đa chức năng 1000V Kyoritsu Model 6018\u003cbr\u003e\nMulti Function Installation Tester Kyoritsu Model 6018\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở cách điện ở các mức 250V, 500V và 1000V.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở đất ở các mức 12Ω, 120Ω và 1200Ω. \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp xoay chiều (AC) lên đến 600V. \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp đất lên đến 60V. \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT III 600V, mức độ ô nhiễm 2. \u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cấp: 8 pin AA (1.5V).\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 130mm (Dài) x 183mm (Rộng) x 100mm (Dày). \u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: Khoảng 1000g. ￼\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: 7103A (Dây thử nghiệm với công tắc điều khiển từ xa), 7131B (Kẹp cá sấu an toàn (màu đen), 7161A (Que thử phẳng (màu đen)), 8017 (Que nối dài), 9121  (Dây đeo vai), 9092 (hộp đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng.\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44669781573820,"sku":null,"price":14155000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_MODEL6018_974973ba-b2df-4540-adc9-d637a65b282f.jpg?v=1744603440"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/2_0001_HIOKI_IR405621.jpg?v=1743607701","url":"https:\/\/npower.com.vn\/collections\/may-do-dien-tro-cach-dien-insulation-tester.oembed?page=2","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}