Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Bộ lục giác đầu bi thân ngắn 9 chi tiết Fujiya LB130-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước...
View full detailsBộ lục giác đầu bi thân ngắn 7 chi tiết Fujiya LB130-7S kích thước từ 1.5mm -6mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước b...
View full detailsTúi đựng dụng cụ Fujiya Hippo (Ice Gray) ________________________________ Phiên bản Fujiya FTC2-MIG: Size M - 235mm x 95mm x 90mm Fujiya FTC2-LIG: ...
View full detailsBúa nhựa cán gỗ Fujiya trọng lượng từ 240g - 930g ____________________________ Phiên bản Fujiya FPH-050: Trọng lượng 240g. Dài 285mm Fujiya FPH-100...
View full detailsThước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m _________________________________ Kích thước Fujiya FLM-1320: Chiều dài 2m. Bề rộng 13mm Fujiya ...
View full detailsVĩ 5 lưỡi cưa lọng Fujiya U-Series , kiểu đuôi gài phổ thông (Universal Type) _______________________________ Phiên bản Fujiya FJSB-1U: Cắt Inox / ...
View full detailsVĩ 5 lưỡi cưa lọng Fujiya B-Series , kiểu đuôi gài tương thích cho các máy cưa lọng Bosch ______________________________ Phiên bản Fujiya FJSB-1B: ...
View full detailsMũi đục bê tông đầu dẹp cầm tay Fujiya đường kính mũi từ 12mm - 25mm ________________________________ Phiên bản Fujiya FARG-L050: Đường kính mũi 12...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsMũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard PC-Type (Plug) kiểu kết nối nhanh bằng nút nhấn Quick Connect Couplings with Tube Fitter __________________________...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard SF-Type (Socket) kiểu kết nối ren trong, gioăng tiêu chuẩn NBR (Nitrile Rubber) Quick Connect Couplings (Female Thr...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard SF-Type (Socket) kiểu kết nối ren trong, gioăng chịu nhiệt FKM (Fluoro Rubber) Quick Connect Couplings (Female Thre...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard PF-Type (Plug) kiểu kết nối ren trong Quick Connect Couplings (Female Thread) ____________________________________...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard SM-Type (Socket) kiểu kết nối ren ngoài, gioăng chịu nhiệt FKM (Fluoro Rubber) Quick Connect Couplings (Male Thread...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard SM-Type (Socket) kiểu kết nối ren ngoài, gioăng tiêu chuẩn NBR (Nitrile Rubber) Quick Connect Couplings (Male Threa...
View full detailsĐầu nối nhanh Hi Cupla Standard PM-Type (Plug) kiểu kết nối ren ngoài Quick Connect Couplings (Male Thread) _______________________________________...
View full details