{"title":"Đồng hồ ampe kẹp (AC\/DC clamps)","description":"","products":[{"product_id":"tasco_tb90","title":"Ampe kềm kỹ thuật số Tasco TB90","description":"\u003cp\u003e‣　Màn hình LCD lớn, chất lượng tương phản cao  \u003cbr\u003e\n‣　Dòng định mức AC: 400A  \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đo chính xác cao True-RMS: giá trị hiệu dụng thực  \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng LPF: ngắt tần số cao  \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng NVC: khu vực cảm ứng  \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: CAT III 600V\u003c\/p\u003e","brand":"TASCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42159881191612,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Tasco-TB90.jpg?v=1710584139"},{"product_id":"hioki_328010f","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng\u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki 3280-10F\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current \/ CAT IV 30V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (50Hz, 60Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (45Hz - 500 Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 1 Pin R2032, sử dụng liên tục 120 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57mm × 175mm × 16mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100g\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, chống bụi, chống nước IP40\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng 9398, đầu đo L9208, pin CR2032, sách hướng dẫn \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (50 to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, continuous use 120 hours \u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 175 mm (6.89 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100g (3.5 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories CARRYING CASE 9398, TEST LEAD L9208, Coin type lithium battery (CR2032), Instruction manual\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42160840605884,"sku":"HIOKI 3280-10F","price":1465000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007__08HIOKI_328010F.jpg?v=1738904515"},{"product_id":"hioki_328020f","title":"Ampe kìm AC\/DC Hioki 3280-20F","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm AC\/DC Hioki 3280-20F (mã thay thế CM3289)\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo dòng điện AC 41.99A đến 1000A, 3 thang đo (50 đến 60 Hz, kiểu trung bình), \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác cơ bản ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo, Độ chính xác cơ bản ±1.3 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, Độ chính xác cơ bản ±2 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, max. 4199 dgt., Tốc độ chấp hành của màn hình 2.5 lần\/giây, 1 lần\/3 giây\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 150 giờ liên tục\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước, khối lượng 57 mm × 175 mm × 16 mm, 100 g (3.5 oz)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065275580,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_HIOKI_328020F.jpg?v=1772178581"},{"product_id":"hioki_328070f","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-70F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng, kèm vòng cảm biến 4200A CT6280","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki 3280-70F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng, kèm vòng cảm biến 4200A CT6280\u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki 3280-70F with AC Flexible Current Sensor CT6280\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Đi kèm Vòng cảm biến CT6280 có dãi đo 420A - 4200A (AC), độ chính xác ±3.0 % rdg ±5 dgt, chiều dài dây cảm biến 800mm\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current \/ CAT IV 30V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (50Hz, 60Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (45Hz - 500 Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 1 Pin R2032, sử dụng liên tục 120 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57mm × 175mm × 16mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100g\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, chống bụi, chống nước IP40\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0205, đầu đo L9208, pin CR2032, vòng đo CT6280, sách hướng dẫn\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (50 to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, continuous use 120 hours \u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 175 mm (6.89 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100g (3.5 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories CARRYING CASE C0205, TEST LEAD L9208, Coin type lithium battery (CR2032), AC Flexible Current Sensor CT6280, Instruction manual\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nCT6280 Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year)\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 130 mm (5.12 in)\u003cbr\u003e\n‣　Cable cross-section diameter 5 mm (0.20 in), tip cap diameter 7 mm (0.28 in)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current 419.9 A\/ 4199 A, 2 ranges (±3.0 % rdg ±5 dgt)\u003cbr\u003e\n‣　Cable length 800 mm (31.5 in)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065341116,"sku":"HIOKI 3280-70F","price":3802000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_HIOKI_328070F.jpg?v=1772178582"},{"product_id":"hioki_3288","title":"Ampe kìm AC\/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm AC\/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A\u003cbr\u003e\nClamp On AC\/DC HiTESTER Hioki 3288\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 100.0\/ 1000 A, độ chính xác cơ bản ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 100.0\/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, Trung bình đã chỉnh lưu), độ chính xác cơ bản ±1,5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo, độ chính xác cơ bản ±1.3 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, độ chính xác cơ bản ±2 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính đầu kìm φ 35mm (1.38 in)\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình hiển thị LCD, tốc độ làm mới màn hình 2.5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, mà hình hiển thị LCD, tự động khoá, tiết kiệm điện, tự động về 0 (DC A), hoặc ít hơn tiếng còi báo động\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn CR2032 (3VDC)x1, liên tục trong 60h\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57 mm × 180 mm × 16 mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 150 g (5.3 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Sản phẩm bao gồm Pin CR2032 × 1, hộp đựng 9398 ×1, dây dẫn thử L9208, sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________ \u003cbr\u003e\nBasic specifications \u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 100.0\/ 1000 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 100.0\/ 1000 A, (10 Hz to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg ±8 dgt (30 to 500 Hz, Average rectified) \u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A) \u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate: 2.5 times\/s \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 60 hours \u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 35 mm (1.38 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in)W × 180 mm (7.09 in)H × 16 mm (0.63 in)D, 150 g (5.3 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Carrying case 9398 ×1, Test lead L9208 ×1, Instruction manual ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065701564,"sku":"HIOKI 3288","price":3498000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-3288.jpg?v=1772178591"},{"product_id":"hioki_328820","title":"Ampe kìm AC\/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm AC\/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A \u003cbr\u003e\nClamp On AC\/DC HiTESTER Hioki 3288-20\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 100\/1000 A (10 Hz đến 500 Hz, True RMS)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 100\/1000A, ±1.5 % rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 419.9mV ~ 600 V, 5 Range, ±1.3 %\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp ACV 4,199 V đến 600 V, 4 dải, độ chính xác cơ bản ±2,3% rdg. ±8 dgt (30 đến 500 Hz, True RMS)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở Ω 419.9 to 41.99 M-ohm, 6 ranges , ±2 %\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 3 hoặc ít hơn (2 ở phạm vi 1000 A, 1,5 ở điện áp)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian lấy mẫu 2.5times\/Sec\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, mà hình hiển thị LCD, tự động khoá, tiết kiệm điện, tự động về 0 (DC A), hoặc ít hơn tiếng còi báo động\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn CR2032 x1, liên tục trong 35h\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm Ø35 mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57x180x16mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 150g\u003cbr\u003e\n‣　Sản phẩm bao gồm Pin CR2032 × 1, hộp đựng 9398 ×1, dây dẫn thử L9208, sách hướng dẫn sử dụng \u003cbr\u003e\n___________________ \u003cbr\u003e\nBasic specifications \u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 100.0\/ 1000 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 100.0\/ 1000 A (10 Hz to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg ±8 dgt (30 to 500 Hz, True RMS) \u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 or less (2 at 1000 A range, 1.5 at Voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A) \u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate: 2.5 times\/s \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 35 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 35 mm (1.38 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in)W × 180 mm (7.09 in)H × 16 mm (0.63 in)D, 150 g (5.3 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Carrying case 9398 ×1, Test lead L9208 ×1, Instruction manual ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065767100,"sku":"HIOKI 3288-20","price":4373000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-3288-20.jpg?v=1772178593"},{"product_id":"hioki_cm3281","title":"Ampe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A \u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki CM3281\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 42.00A - 2000 A, 3 dải (50 Hz - 60 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình), độ chính xác 50Hz - 60 Hz, ±1.5% rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC 420.0 mV - 600 V, 5 dải, độ chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (ở phạm vi 4.2V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC 4.200 V - 600 V, 4 dải (45Hz - 500 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình), độ chính xác 45Hz - 66 Hz, ±1.8% rdg. ±7 dgt. (ở phạm vi 4.2V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 dải, độ chính xác cơ bản ±2.0 % rdg. ±4 dgt. (ở phạm vi 420Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác kiểm tra liên tục rung lên khi đạt 50 Ω ±40 Ω hoặc nhỏ hơn, lưu dữ liệu, tự động tắt nguồn, chịu va đập ở độ cao 1m \u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Loại pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục trong 120 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp φ 46 mm (1.81 in), kích thước kẹp 65 mm × 13 mm \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng máy 57 mm × 198 mm × 16 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 103 g (3.6 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm hộp đựng, đầu đo L9208, pin lithium CR2032 ×1, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn tải dữ liệu, lưu ý khi vận hành\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 2000 A, 3 ranges (50 Hz to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy 50-60 Hz: ±1.5% rdg ±5 dgt \u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg ±3 dgt (at 4.2 V range) \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg ±7 dgt (at 4.2 V range)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2.0 % rdg ±4 dgt (at 420 Ω range)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 120 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimension: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case ×1, TEST LEAD L9208 ×1, Coin type lithium battery CR2032 (for trial purposes only) ×1, Instruction manual ×1, Download guide ×1, Operating precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066881212,"sku":"HIOKI CM3281","price":2064000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CM3281_026a1bf7-62b2-4ab7-b645-b9a8cd8ef637.jpg?v=1772178663"},{"product_id":"hioki_cm3289","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3289, True RMS, dãi đo 42A - 1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki CM3289, True RMS, dãi đo 42A - 1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng\u003cbr\u003e\nTrue RMS AC Clamp Meter Hioki CM3289\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current \/ CAT IV 30V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (40Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (40Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 1 Pin CR2032, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57mm × 175mm × 16mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100g\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, tốc độ làm mới màn hình 400ms\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng 9398, đầu đo L9208, pin CR2032, sách hướng dẫn\u003cbr\u003e\n_____________________ \u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms\u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032)×1, Continuous use 70 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 181 mm (7.13 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100 g (3.5 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories CARRYING CASE 9398 × 1, TEST LEAD L9208 × 1, Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Instruction manual × 1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067438268,"sku":"HIOKI CM3289","price":2356000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CM3289.jpg?v=1772178670"},{"product_id":"hioki_cm3291","title":"Ampe kìm đo AC True RMS Hioki CM3291 True RMS, dải đo từ 42A - 2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo AC True RMS Hioki CM3291 True RMS, dải đo từ 42A - 2000A \u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki CM3291 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Dòng AC 42.00 tới 2000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo, độ chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS), độ chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 lần đếm (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 lần đếm)\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo, độ chính xác ±2 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch âm thanh báo ở ≤50 Ω ±40 Ω, HOLD dữ liệu đo, tiết kiệm pin tự động, vỏ bảo vệ rơi từ độ cao\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị LCD, max. 4199 dgt., tốc độ làm mới hiển thị 400 ms\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn Pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp φ 33 mm (1.30 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và trọng lượng 57 mm × 181 mm × 16 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100 g (3.5 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm vỏ hộp 9398, đầu đo L9208, Pin lithium (CR2032) × 1, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 2000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.5% rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg ±3 dgt (at 4.2 V range) \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg ±7 dgt (at 4.2 V range) \u003cbr\u003e\n‣　Crest factor for 2500 counts or less, 2.5 Reduces linearly to 1.5 or less at 4200 counts But, 1.5 or less for 2000 A ACA range\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2.0 % rdg ±4 dgt (at 420 Ω range)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 70 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimension: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case ×1, TEST LEAD L9208 ×1, Coin type lithium battery CR2032 (for trial purposes only) ×1, Instruction manual ×1, Download guide ×1, Operating precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067503804,"sku":"HIOKI CM3291","price":4058000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_CM3291.jpg?v=1772178672"},{"product_id":"hioki_cm4001","title":"Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A \u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4001\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 60.00 mA\/ 600.0 mA\/ 6.000 A\/ 60.00 A\/ 600.0 A, 5 dải (40 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác (45Hz - 66 Hz) ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA - 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A - 600.0 A), độ chính xác bảo đảm 0.60 mA - 600.0A\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 40.0 Hz - 999.9 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 4.5 (4000 lần đếm hoặc thấp hơn), 3 (hơn 4000 lần đếm, 6000 lần đếm hoặc thấp hơn)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng chọn lọc tần số cắt 180 Hz ±30 Hz khi chọn \"ON\" (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác chức năng so sánh, ghi lại giá trị Max\/Min\/Avg , bật đèn nền, giữ giá trị, tự động tắt nguồn , AC inrush \u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ làm mới màn hình 5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 × 1, thời gian hoạt động liên tục: 32 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ 24 mm (0.94 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 37mm (1,46 in) × 160mm (6,30 in) × 27mm (1,06 in), 115g (4,1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm hộp đựng, dây đeo, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành, Pin kiềm LR03 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 60.00 mA\/ 600.0 mA\/ 6.000 A\/ 60.00 A\/ 600.0 A, 5 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS) Basic accuracy (45-66 Hz): ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA to 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A to 600.0 A), Guaranteed accuracy: from 0.60 mA to 600.0A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 40.0 Hz to 999.9 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 4.5 (4000 counts or less) 3 (more than 4000 counts, 6000 counts or less)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Comparator function, record Max\/Min\/Avg value, backlight, data hold, auto power off, AC inrush function\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 alkaline battery × 1; 32 hours of continuous use\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 24 mm (0.94 in)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 37 mm (1.46 in) W × 160 mm (6.30 in) H × 27 mm (1.06 in) D, 115 g (4.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case ×1, Strap ×1, Instruction manual ×1, Operating Precautions ×1, LR03 alkaline battery ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067536572,"sku":"HIOKI CM4001","price":10564000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_HIOKI_CM4001_8bd64807-e74c-411e-9a1c-11796f270908.jpg?v=1772178673"},{"product_id":"hioki_cm4002","title":"Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS\u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4002\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600 Voltage\/ CAT IV 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác hiển thị giá trị Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần\/s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 48 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400 g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time: 48 hr\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case C0203 × 1, Instruction manual × 1, Operating Precautions × 1, AA-size alkaline battery (LR6) × 2\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067602108,"sku":"HIOKI CM4002","price":12255000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_CM4002.jpg?v=1772178676"},{"product_id":"hioki_cm4003","title":"Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 True RMS\u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4003\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\/ CAT IV 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đầu ra RMS (giá trị đầu ra RMS), WAVE (dạng sóng đầu ra)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác hiển thị giá trị Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần\/s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 48 giờ, bộ đổi nguồn AC Z1013 (5V DC\/ 2,6 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400 g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2 \u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB) \u003cbr\u003e\n‣　Output function RMS (RMS value output), WAVE\u003cbr\u003e\n(waveform output)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time 48 hr\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case C0203, Instruction manual, Operating Precautions, AA-size alkaline battery (LR6), Connection cable L9097\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067667644,"sku":"HIOKI CM4003","price":15357000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_CM4003.jpg?v=1772178680"},{"product_id":"hioki_cm414150","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS\u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter CM4141-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 100V Voltage \/ CAT IV 600V \u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 60.00 A - 2000 A, 3 dải (45 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V, 5 dải, độ chính xác ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở 600 mV)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở Ω 600.0 Ω - 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 dgt (ở 600Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tụ điện 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: điện áp 9.999 Hz - 999.9 Hz (3 dải), dòng điện 99.99 Hz to 999.9 Hz (2 dải) độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (ở 99.99 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ kiểu K -40.0 - 400.0 ˚C (lựa chọn mua thêm đầu đo) độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Tự động phát hiện AC\/DC (chỉ kiểm tra điện áp), kiểm tra liên tục, kiểm tra diot, hiển thị giá trị MAX\/ MIN\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, chức năng lọc thông thấp, âm báo, đèn nền, tự động tắt nguồn,.....\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (đo dòng điện áp hoặc dây dẫn nguy hiểm trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Không sử dụng khi ướt.)\u003cbr\u003e\n　‣　IP50 (khi đo điện trở hoặc dòng điện của dây dẫn cách điện (hoàn toàn khô ráo) và trong quá trình lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR03 x 2, liên tục trong 48h\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm Ø55 mm, kích thước hàm 82 mm (3.23 in) × 11 mm (0.43 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 65mm x 247mm x 35mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 300g\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9207-10, túi đựng C0203, Pin LR03 x 2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi sử dụng \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 60.00 A to 2000 A, 3 ranges (45 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A (60 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor For the 60.00 A range: 2.5 (greater than 50.00 A and less than or equal to 60.00 A) to 2000 A range: 1.5 (2000 A or less)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range Voltage: 9.999 Hz to 999.9 Hz 3 ranges, Current: 99.99 Hz to 999.9 Hz 2 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (at 99.99 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, Basic accuracy: ±0.5% rdg ±3.0 ˚C + temperature probe accuracy\u003cbr\u003e\n‣　Other functions: Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection (Voltage check only), Max\/ Min\/ AVG\/ Peak waveform MAX\/ Peak waveform MIN value display, Lowpass filter function, Display value hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment, and other function\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof IP20 (current measurement of voltage or hazardous live conductors under completely dry condition. Do not use when wet.), IP50 (when measuring resistance, or current of an insulated conductor (completely dry), and in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use approx. 48 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw diameter φ55 mm (2.17 in), Jaw dimension: 82 mm (3.23 in) W × 11 mm (0.43 in) D (D dimension is a range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 11 mm (0.43 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 247 mm (9.72 in) H × 35 mm (1.38 in) D, 300 g (10.6 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067864252,"sku":"HIOKI CM4141-50","price":6577000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_HIOKI_CM414150.jpg?v=1772178683"},{"product_id":"hioki_cm437150","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-50 True RMS\u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter Hioki CM4371-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 20.00 A\/600.0 A, độ chính xác ±1.3% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 20.00 A\/600.0 (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.3% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V (khi sử dụng đầu đo điện cao áp P2010 hoặc P2000 từ 600.0V - 2000V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (tại mức 6V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC+AC 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS) độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg ±0.13 A (tại mức 20A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg ±0.003 V (tại mức 6V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg ±0.5Ω (tại mức 600Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF to 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (tại mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ kiểu K từ -40.0 ˚C - 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp cao 40 V - 600 V AC, thấp 80 V - 600 V AC, tần số 50Hz \/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác nguồn điện DC, kiểm tra tính liên tục, kiểm tra diode, tự động phát hiện AC\/DC, chức năng đánh giá Đạt\/Không đạt của DC A và DC V, hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, chức năng lọc thông thấp, giữ giá trị hiển thị, tự động giữ, đèn nền, tự động tiết kiệm điện, âm thanh còi, điều chỉnh về 0\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Khi hàm đóng lại), IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2 sử dụng liên tục: 40 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ33 mm (1,30 in), kích thước hàm: 69 mm (2,72 in) × 14 mm (0,55 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2,56 in) × Cao 215 mm (8,46 in) × Sâu 35 mm (1,38 in) mm, 340 g (12,0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm dây thử L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function,　Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes), IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2 continuous use: 40 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067995324,"sku":"HIOKI CM4371-50","price":7906000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_CM437150.jpg?v=1772178687"},{"product_id":"hioki_cm437350","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-50 True RMS\u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4373-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 600.0 A\/2000 A, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.3 A (phạm vi 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC + AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2010: 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải đo (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0 đến 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp Cao: 40 V - 600 V AC, Thấp: 80 V - 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Nguồn DC, Kiểm tra tính liên tục, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng đánh giá đạt\/không đạt của DC A và DC V, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tiết kiệm điện, Âm thanh còi, Điều chỉnh về 0, v.v.\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo và khi hàm đóng lại)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2, sử dụng liên tục: 40 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ55 mm (2.17 in), kích thước hàm: 92 mm (3.62 in) ×18 mm (0.71 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2.56 in) × 250 mm (9.84 in) × 35 mm (1.38 in), 530g (18.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm dây đo L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, Continuous use: 40 hr \u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual×2, Operating Precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068126396,"sku":"HIOKI CM4373-50","price":8571000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_CM437350.jpg?v=1772178691"},{"product_id":"hioki_cm437550","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-50 True RMS \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4375-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 1000 A, (hiển thị tối đa 999.9 A) , độ chính xác ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 1000 A (hiển thị tối đa 999.9 A, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest Dải 1000 A 1.5\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC+AC 1000 A (DC, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±1.3 A (trong khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo công suất DC 0.000 kVA - 1000 kVA (Khi sử dụng P2000 0 kVA - 2000 kVA) (Tự động chuyển dựa trên dải tần số), độ chính xác ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2000 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz – 66 Hz ±0.9% rdg. ±0.003 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC, 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω. - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (mức 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF. - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0°C đến 400.0°C, thêm độ chính xác que đo nhiệt độ vào độ chính xác cơ bản ±0.5% rdg. ±3.0°C\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng phát hiện cực điện áp và dòng điện DC, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ hiển thị giá trị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tắt nguồn, Âm báo, Hiệu chỉnh 0.\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống nước IP54 (Bộ nhớ hoặc hệ thống đo dòng điện của dây dẫn cách điện)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 ×2, sử dụng liên tục 40 hr\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi gọng kìm φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính nhỏ nhất của mặt cắt gọng kìm 9.5mm (0.37 in) (Giá trị phạm vi 44mm (1.73 in) từ đỉnh kìm)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65mm (2.56 in) × 242mm (9.53 in) × 35mm (1.38 in), 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9300, túi đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, hướng dẫn sử dụng ×2, thận trọng khi vận hành ×1 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 1000 A, (Max. display 999.9 A), Basic accuracy: ±1.3% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 1000 A (Max. display 999.9 A, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 1000 A range: 1.5\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 1000 A (DC, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Power range 0.000 kVA to 1000 kVA (When using P2010 or P2000: 0 kVA to 2000 kVA) (Automatically switched based on voltage range), Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection, DC current and DC voltage polarity detection function, MAX\/MIN\/AVG\/ PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof \u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use: approx. 40 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 9.5 mm (0.37 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 242 mm (9.53 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual ×2, Operating Precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068191932,"sku":"HIOKI CM4375-50","price":11059000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_HIOKI_CM437550.jpg?v=1772178696"},{"product_id":"tolsen_38034","title":"Đồng hồ kẹp đo điện công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38034","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kẹp đo điện công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38034\u003cbr\u003e\n________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e- Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n- Tiêu chuẩn IEC-61010 CAT III 300V\u003cbr\u003e\n- 3.5 LCD, Max. 1999\u003cbr\u003e\n- Kích thước mở tối đa: 28mm\u003cbr\u003e\n- Thông báo Pin yếu\u003cbr\u003e\n- Bảo vệ quá tải\u003cbr\u003e\n- Chế độ giữ dữ liệu\u003cbr\u003e\n- Tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n- Thông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n bake Dòng điện xoay chiều: 2\/20\/200\/400A±(1,5% bake9)\u003cbr\u003e\n bake Điện áp xoay chiều: 2\/20\/200\/600V±(1,2% bake5)\u003cbr\u003e\n bake Điện áp một chiều: 200m\/2\/20\/200\/600V±(0,8% bake1)\u003cbr\u003e\n bake Điện trở: 200Ω\/2kΩ\/20kΩ\/200kΩ\/2MΩ\/20MΩ±(1,0% bake2)\u003cbr\u003e\n bake Kiểm tra pin: 1.5V\/9V\u003cbr\u003e\n bake Kiểm tra điốt\u003cbr\u003e\n- Pin: 2xAAA (1.5V) đi kèm\u003cbr\u003e\n- Dây đo điện: phích cắm đen \u0026amp; đỏ\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917026201788,"sku":"TOLSEN 38034","price":654000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}]},{"product_id":"tolsen_38035","title":"Đồng hồ kẹp đo AC kỹ thuật số công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38035","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kẹp đo AC kỹ thuật số công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38035\u003cbr\u003e\n___________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e- Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n- 6000 số đếm\u003cbr\u003e\n- Điện áp một chiều: 6\/60\/600\/1000V\u003cbr\u003e\n- Dòng điện một chiều: 60\/600\/1000A\u003cbr\u003e\n- Điện áp xoay chiều: 6\/60\/600\/1000V\u003cbr\u003e\n- Điện trở: 6k\/60k\/600k\/6M\/60MΩ\u003cbr\u003e\n- Điện dung: 60nf\/600nf\/6\/60\/600uf\/6\/60mf\u003cbr\u003e\n- Tần số: 60~1000Hz\u003cbr\u003e\n- Nhiệt độ: -20 - 1000°C\u003cbr\u003e\n- Màn hình LCD có đèn nền\u003cbr\u003e\n- Bảo vệ quá tải\u003cbr\u003e\n- Thông báo pin yếu\u003cbr\u003e\n- Lưu trữ dữ liệu\u003cbr\u003e\n- Chức năng NCV\u003cbr\u003e\n- Tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n- Chức năng đèn flash\u003cbr\u003e\n- Pin: 3xAAA (1.5V) đi kèm\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917026234556,"sku":"TOLSEN 38035","price":1113000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOLSEN-38035.jpg?v=1774371709"},{"product_id":"ingco_dcm10004","title":"Đồng hồ kẹp kỹ thuật số AC\/DC (6000 số đếm) INGCO DCM10004","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kẹp kỹ thuật số AC\/DC (6000 số đếm) INGCO DCM10004\u003c\/p\u003e","brand":"INGCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919273038012,"sku":"INGCO_DCM10004","price":1443000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/INGCO-DCM10004.jpg?v=1693908504"},{"product_id":"total_tmt410004","title":"Kìm đo AC kỹ thuật số (nâng cấp TMT410002) TOTAL TMT410004","description":"\u003cp\u003eKìm đo AC kỹ thuật số (nâng cấp TMT410002) TOTAL TMT410004\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919515586748,"sku":"TOTAL TMT410004","price":1334000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-TMT410004.jpg?v=1778926380"},{"product_id":"total_tmt4100041","title":"Kìm đo ac kỹ thuật số TOTAL TMT4100041","description":"\u003cp\u003e6000 lần đếm, lưu số liệu\u003cbr\u003e\nDòng điện xoay chiều : 60A\/600A\/1000A± (2.0% +6)\u003cbr\u003e\nĐiện áp xoay chiều : 60mV\/600mV\/6V\/60V\/600V± (0,8% +3) 750V± (1% +4). Điện áp một chiều : 60mV\/600mV\/6V\/60V\/600V± (0,7% +3) 1000V± (0,8% +2)\u003cbr\u003e\nĐiện trở : 600Ω\/6kΩ\/60kΩ\/600kΩ\/6MΩ± (0.8% +3) 60MΩ± (1.2% +3). Điện dung : 10nF\/100nF\/1000nF\/10?F\/100?F\/1000?F\/10mF\/100mF± (4.0%\u003cbr\u003e\n+5). Tần số : 0~ 10KHz ± (1.5% +5). đèn nền, đèn nháy\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919515619516,"sku":"TOTAL TMT4100041","price":916000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-TMT4100041.jpg?v=1778926380"},{"product_id":"total_tmt410005","title":"Ampe kìm đo dòng DC\/AC đa năng Total TMT410005","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng DC\/AC đa năng Total TMT410005\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKiểu đo: DC\/AC\u003cbr\u003e\nHiển thị: 6000 counts\u003cbr\u003e\nDòng điện AC: 60A \/ 600A \/ 1000A ±(2.5%+8)\u003cbr\u003e\nDòng điện DC: 60A \/ 600A \/ 1000A ±(2.5%+8)\u003cbr\u003e\nĐiện áp AC: 60mV → 750V\u003cbr\u003e\nĐiện áp DC: 60mV → 1000V\u003cbr\u003e\nĐiện trở: 600Ω → 60MΩ\u003cbr\u003e\nĐiện dung: 10nF → 100mF\u003cbr\u003e\nTần số: 0 ~ 10KHz\u003cbr\u003e\nTính năng khác: Hold dữ liệu, đèn nền LCD, đèn flash\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Đo được cả dòng AC và DC lên tới 1000A\u003cbr\u003e\n★　Màn hình 6000 counts cho độ chi tiết cao. Kết quả hiển thị ổn định và dễ đọc\u003cbr\u003e\n★　Đa chức năng\u003cbr\u003e\n★　Có đèn nền + đèn flash hỗ trợ làm việc trong tủ điện hoặc nơi thiếu sáng\u003cbr\u003e\n★　Dải đo tụ khá lớn, phù hợp kiểm tra tụ đề, tụ bù và hệ thống điện lạnh\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919515652284,"sku":"TOTAL TMT410005","price":1647000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_TOTAL_TMT410005.jpg?v=1779758603"},{"product_id":"total_tmt4100051","title":"Kìm đo điện AC\/DC TOTAL TMT4100051","description":"\u003cp\u003e6000 lần đếm, lưu số liệu\u003cbr\u003e\nDòng điện xoay chiều : 60A\/600A\/1000A± (2,5% +8) Dòng điện một chiều : 60A\/600A\/1000A± (2,5% +8)\u003cbr\u003e\nĐiện áp xoay chiều : 60mV\/600mV\/6V\/60V\/600V± (0,8% +3) 750V± (1% +4). Điện áp một chiều : 60mV\/600mV\/6V\/60V\/600V± (0,7% +3) 1000V± (0,8% +2)\u003cbr\u003e\nĐiện trở: 600Ω\/6kΩ\/60kΩ\/600kΩ\/6MΩ± (0.8% +3) 60MΩ± (1.2% +3). Điện dung : 10nF\/100nF\/1000nF\/10?F\/100?F\/1000?F\/10mF\/100mF± (4.0%\u003cbr\u003e\n+5). Nhiệt độ: -20~1000℃ (-8~1832°F). Phát hiện điện áp không tiếp xúc. kiểm tra điốt, LCD có đèn nền, chỉ báo pin yếu. Tự động tắt nguồn, Có đèn flash\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919515685052,"sku":"TOTAL TMT4100051","price":1069000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-TMT4100051.jpg?v=1778926382"},{"product_id":"total_tmt42002","title":"Kìm đo AC kỹ thuật số TOTAL TMT42002","description":"\u003cp\u003eKìm đo AC kỹ thuật số TOTAL TMT42002\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003eThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n‣　2000 số đếm. Lưu trữ dữ liệu. \u003cbr\u003e\n‣　Dòng AC: 2A \/ 20A \/ 200A \/ ± (2,5% +8)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC: 0,1 ~ 600V ± (1,0% +5)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp DC: 0,1 ~ 600V ± (0,5% +5)\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở: 2kΩ \/ 20kΩ ± (1,0% +3)\u003cbr\u003e\n‣　Đóng gói bằng hộp màu\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919515717820,"sku":"TOTAL TMT42002","price":360000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-TMT42002.jpg?v=1778926383"},{"product_id":"total_tmt46003","title":"Kìm đo AC kỹ thuật số TOTAL TMT46003\n (nâng cấp từ mã TMT46002)","description":"\u003cp\u003eKìm đo AC kỹ thuật số TOTAL TMT46003\u003cbr\u003e\n (nâng cấp từ mã TMT46002)\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919516012732,"sku":"TOTAL TMT46003","price":412000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL_TMT46003_0007_Layer-6_0be2a5cb-4e74-49d4-8cb8-7bb7c969cca1.jpg?v=1778926392"},{"product_id":"total_tmt46004","title":"Kìm đo DC\/AC TOTAL TMT46004","description":"\u003cp\u003eKìm đo DC\/AC TOTAL TMT46004\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919516045500,"sku":"TOTAL TMT46004","price":947000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-TMT46004.jpg?v=1778926393"},{"product_id":"sata_03026","title":"Đồng hồ ample kìm kỹ thuật số SATA 03026 đo AC\/DC 1000A","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ ample kìm kỹ thuật số SATA 03026 đo AC\/DC 1000A\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nCác phép đo chính\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp DC: 60V → 10mV; 600V → 100mV; 1000V → 1V, độ chính xác khoảng ±(1.0% +5) đối với 1000 V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC: 6V → 1mV, ±(0.8%+5); 60V → 10mV, ±(1.2%+5); 600V → 100mV; 750V → 1V ±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\n‣　Dòng DC\/AC: Tối đa 1000A\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở: 600Ω → 0.1Ω (±(1.0%+5)), lên tới các mức lớn như 6MΩ hoặc 60MΩ với phân giải và độ chính xác tương ứng\u003cbr\u003e\n‣　Điện dung: 40nF → 10pF (±(5.0%+5)); 400nF → 100pF; 4 µF → 1nF; 40µF → 10nF\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra Diode\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nTiêu chuẩn an toàn: CAT III 1000V\u003cbr\u003e\nGiá trị đọc tối đa: 5999\u003cbr\u003e\nNguồn sử dụng: 03 Pin AAA 1.5V\u003cbr\u003e\nTính năng khác: Lưu dữ liệu ( Data Hold ) - Đèn Pin ( Flashlight )\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 380g\u003cbr\u003e\nKích thước máy: 243 x 87 x 44mm\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Khả năng đo dòng tới 1000 A và điện áp tới 1000 V — phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp hoặc đo điện áp\/trường dòng cao\u003cbr\u003e\n★　Mức độ an toàn cao tiêu chuẩn CAT III 1000V cho phép sử dụng trong môi trường điện áp lớn, đảm bảo an toàn hơn cho người dùng\u003cbr\u003e\n★　Hỗ trợ đa dạng phép đo\u003cbr\u003e\n★　Hữu ích với màn hình số lớn, đèn pin tích hợp, đèn nền, chức năng lưu dữ liệu\u003cbr\u003e\n★　Trọng lượng nhẹ. Dễ dàng mang theo bên mình\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43171140272316,"sku":"SATA 03026","price":1922000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_03026_0005_Layer-4.jpg?v=1780387513"},{"product_id":"workpro_wp295006","title":"Đồng hồ ampe kìm kết hợp đo điện vạn năng multimeter Workpro WP295006","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ ampe kìm kết hợp đo điện vạn năng multimeter Workpro WP295006\u003cbr\u003e\n_____________\u003cbr\u003e\n• Ambient temperature measurement -20~2000°C\u003cbr\u003e\n• NCV voltage sensing\u003cbr\u003e\n• Zero line of fire recognition\u003cbr\u003e\n• On-off buzzer measurement\u003cbr\u003e\n• Flashlight lighting\u003cbr\u003e\n• Value lock\u003cbr\u003e\n• Automatic shut-down\u003cbr\u003e\n• Power supply mode: 2 AAA\u003cbr\u003e\nbatteries\u003cbr\u003e\n• Maximum display 5999\u003cbr\u003e\nModel # WP295006\u003cbr\u003e\nDC voltage 1mV~1000V\u003cbr\u003e\nAC voltage 1mV~750V\u003cbr\u003e\nResistance 0.1Ω~40MΩ\u003cbr\u003e\nFrequency 10Hz~10MHz\u003cbr\u003e\nAC Current 0.01A~600A\u003c\/p\u003e","brand":"WORKPRO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43240248541372,"sku":"WORKPRO WP295006","price":476000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/8_0000_WORKPRO_WP295006.jpg?v=1760599754"},{"product_id":"sata_03021","title":"Ampe kẹp SATA 03021","description":"\u003cp\u003eAmpe kẹp SATA 03021\u003cbr\u003e\n_________________________________________________________\u003cbr\u003e\n● LCD 3-1\/2 chữ số, với số đọc tối đa là 1999\u003cbr\u003e\n● Các tính năng chính: Điện áp AC\/DC, dòng điện xoay chiều, điện trở, thông mạch, ....vv\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43431470530748,"sku":"SATA 03021","price":929000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_03021_0002_Layer-1.jpg?v=1774376772"},{"product_id":"sata_03022","title":"Đồng hồ ampe kìm đo kỹ thuật số đa năng SATA 03022 đo được AC\/DC","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ ampe kìm đo kỹ thuật số đa năng SATA 03022 đo được AC\/DC\u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Multimeter \u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\n● Mà hình LCD 3-3\/4 chữ số, với số đọc tối đa là 3999\u003cbr\u003e\n● Các tính năng chính: Điện áp AC\/DC, điện trở, điện dung, tần số, thông mạch, kiểm tra diode\u003cbr\u003e\n● Một công cụ đo lường thực tế với các tính năng như lưu trữ dữ liệu, đèn nền màn hình và bảo vệ quá tải toàn dải\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật :\u003cbr\u003e\nResistance        Range：400Ω \/ Resolution：0.1Ω \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4kΩ \/ Resolution：1Ω \/ Precision：±(1%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40kΩ \/ Resolution：10Ω \/ Precision：±(1%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400kΩ \/ Resolution：100Ω \/ Precision：±(1%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4MΩ \/ Resolution：1KΩ \/ Precision：±(1.5%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40MΩ \/ Resolution：10KΩ \/ Precision：±(3.0%+10)\u003cbr\u003e\nCapacitance (applicable relative measurement)        Range：40nF \/ Resolution：10pF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400nF \/ Resolution：100pF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4µF \/ Resolution：1nF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40µF \/ Resolution：10nF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：100µF \/ Resolution：100nF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nFrequency        Range：9.999Hz \/ Resolution：0.001Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：99.99Hz \/ Resolution：0.01Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：999.9Hz \/ Resolution：0.1Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：9.999kHz \/ Resolution：1Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：99.99kHz \/ Resolution：10Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：200kHz \/ Resolution：100Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nWeight        220g（with battery and sheath）\u003cbr\u003e\nWarranty Terms        Except for batteries and watch pens,the rest of the parts warranty for two years\u003cbr\u003e\nPower Supply        1.5V AAA \u003cbr\u003e\nSize        202.5×73.5×40mm\u003cbr\u003e\nMADE IN        China\u003cbr\u003e\nSecurity level        CAT IV 600V\u003cbr\u003e\nMaximum reading        3999\u003cbr\u003e\nDirect voltage        Range：400mV \/ Resolution：0.1mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4V \/ Resolution：1mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40V \/ Resolution：10mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400V \/ Resolution：100mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：600V \/ Resolution：1V \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nAlternating voltage        Range：4V \/ Resolution：1mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40V \/ Resolution：10mV \/ 精度：±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400V \/ Resolution：100mV \/ Precision：±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\nRange：600V \/ Resolution：1V \/ Precision：±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\nDirect Current        Range：40A \/ Resolution：0.01A \/ Precision：±(3.0%+10)\u003cbr\u003e\nRange：400A \/ Resolution：0.1A \/ Precision：±(2.5%+6)\u003cbr\u003e\nRange：600A \/ Resolution：1A \/ Precision：±(3.0%+6)\u003cbr\u003e\nAlternating current        Range：40A \/ Resolution：0.01A \/ Precision：±(2.5%+6)\u003cbr\u003e\nRange：400A \/ Resolution：0.1A \/ Precision：±(2.5%+6)\u003cbr\u003e\nRange：600A \/ Resolution：1A \/ Precision：±(2.5%+6)\u003cbr\u003e\nOn-off and diode testing        On-off：Buzzer sounds \u0026lt; br \u0026gt; diode when R\u0026lt;20Ω：Screen display approximate forward voltage drop of diode, open circuit voltage: about 3V\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nĐóng gói : Hộp 1 cái \/ Thùng 12 cái - Trọng lượng : 542 gram \/ cái\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default title","offer_id":43479948230844,"sku":"SATA 03022","price":1376000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_03022_0004_Layer-5-e1767436388910.jpg?v=1774376774"},{"product_id":"sata_03025","title":"Đồng hồ ampe kìm đo kỹ thuật số đa năng SATA 03025","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ ampe kìm đo kỹ thuật số đa năng SATA 03025\u003cbr\u003e\nWide Jaw Clamp Multimeter\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\n● Mà hình LCD 3-3\/4 chữ số, với số đọc tối đa là 3999\u003cbr\u003e\n● Các tính năng chính: Điện áp AC\/DC, điện trở, điện dung, tần số, thông mạch, kiểm tra diode\u003cbr\u003e\n● Một công cụ đo lường thực tế với các tính năng như lưu trữ dữ liệu, đèn nền màn hình và bảo vệ quá tải toàn dải\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật : \u003cbr\u003e\nResistance\tRange：400Ω \/ Resolution：0.1Ω \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4kΩ \/ Resolution：1Ω \/ Precision：±(1%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40kΩ \/ Resolution：10Ω \/ Precision：±(1%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400kΩ \/ Resolution：100Ω \/ Precision：±(1%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4MΩ \/ Resolution：1KΩ \/ Precision：±(1.5%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40MΩ \/ Resolution：10KΩ \/ Precision：±(3.0%+10)\u003cbr\u003e\nAuto Shutdown\tyes\u003cbr\u003e\nFlashlight function\tyes\u003cbr\u003e\nFrequency\tRange：9.999Hz \/ Resolution：0.001Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：99.99Hz \/ Resolution：0.01Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：999.9Hz \/ Resolution：0.1Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：9.999kHz \/ Resolution：1Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：99.99kHz \/ Resolution：10Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：999.9kHz \/ Resolution：100Hz \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：9.999MHz \/ Resolution：1kHz Reference Only\u003cbr\u003e\nData Hold :\tYes\u003cbr\u003e\nBacklight :\tYes\u003cbr\u003e\nPower Supply\t1.5V AAA \u003cbr\u003e\nSize :\t243×87×44mm\u003cbr\u003e\nWeight :\t364g（with battery and sheath）\u003cbr\u003e\nWarranty Terms :\tExcept for batteries and watch pens,the rest of the parts warranty for two years\u003cbr\u003e\nMADE IN China\u003cbr\u003e\nSecurity level\t: CAT III 1000V\u003cbr\u003e\nMaximum reading :\t3999\u003cbr\u003e\nDirect voltage Range：4V \/ Resolution：1mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40V \/ Resolution：10mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400V \/ Resolution：100mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：1000V \/ Resolution：1V \/ Precision：±(1.0%+5)\u003cbr\u003e\nAlternating voltage\tRange：4V \/ Resolution：1mV \/ Precision：±(0.8%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40V \/ Resolution：10mV \/ Precision：±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400V \/ Resolution：100mV \/ Precision：±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\nRange：750V \/ Resolution：1V \/ Precision：±(1.2%+5)\u003cbr\u003e\nAlternating current\tRange：40A \/ Resolution：0.01A \/ Precision：±(3.0%+8)\u003cbr\u003e\nRange：400A \/ Resolution：0.1A \/ Precision：±(2.5%+6)\u003cbr\u003e\nRange：1000A \/ Resolution：1A \/ Precision：±(2.5%+6)\u003cbr\u003e\nCapacitance\tRange：40nF \/ Resolution：10pF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400nF \/ Resolution：100pF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4µF \/ Resolution：1nF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：40µF \/ Resolution：10nF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：400µF \/ Resolution：100nF \/ Precision：±(5.0%+5)\u003cbr\u003e\nRange：4000µF \/ Resolution：1µF Reference Only\u003cbr\u003e\nDuty cycle\t5%~95%\u003cbr\u003e\nShort circuit buzzer :\tYes\u003cbr\u003e\nDiode test :\tYes\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nĐóng gói : Hộp 1 cái \/ Thùng 12 cái - Trọng lượng : 525 gram \/ cái\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default title","offer_id":43479948722364,"sku":"SATA 03025","price":1413000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_03025_0006_Layer-1_2f06fc78-fb38-4bab-b9b6-758ab28bf94b.jpg?v=1774376775"},{"product_id":"sata_ae3502","title":"Đồng hồ ampe kìm SATA AE3502","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ ampe kìm SATA AE3502\u003cbr\u003e\nTure-RMS AC-DC Clamp Meter\u003cbr\u003e\n___________________________________________\u003cbr\u003e\nTrue RMS: Có\u003cbr\u003e\nHiển thị số đếm 6000\u003cbr\u003e\nĐiện áp một chiều: 600mV\/6V\/60V\/600V\u003cbr\u003e\nĐiện áp xoay chiều: 6V\/60V\/600V\u003cbr\u003e\nDòng điện xoay chiều: 60A\/600A\u003cbr\u003e\nDòng điện một chiều: 60A\/600A\u003cbr\u003e\nĐiện trở: 600Ω\/6kΩ\/60kΩ\/600kΩ\/6MΩ\/60MΩ\u003cbr\u003e\nKiểm tra bật tắt Có\u003cbr\u003e\nNhiệt độ: -20°C-1000°C\u003cbr\u003e\nTần số: 9,999Hz - 9,999 MHz\u003cbr\u003e\nĐiện dung: 6nF~60mF\u003cbr\u003e\nChu kỳ hoạt động 5% ~95%\u003cbr\u003e\nKiểm tra điốt Có\u003cbr\u003e\nLưu giữ dữ liệu Có\u003cbr\u003e\nĐèn nền Có\u003cbr\u003e\nKích thước lỗ φ34mm\u003cbr\u003e\nKích thước sản phẩm 71x43x216mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng sản phẩm 262g\u003cbr\u003e\nMức độ an toàn CATIII 600V\u003cbr\u003e\nBảo hành 2 năm\u003cbr\u003e\n___________________________________________\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43810533703868,"sku":"SATA AE3502","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_AE3502_0000_Layer-2.jpg?v=1774379603"},{"product_id":"sata_05221","title":"Đồng hồ ampe kẹp SATA 05221","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ ampe kẹp SATA 05221\u003cbr\u003e\nClamp Multimeter\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43810586001596,"sku":"SATA 05221","price":543000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SATA_05221_0002_SAL_1896.jpg?v=1774377011"},{"product_id":"hioki_cm400190","title":"Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001-90 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001-90 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4001-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 60.00 mA\/ 600.0 mA\/ 6.000 A\/ 60.00 A\/ 600.0 A, 5 dải (40 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác (45Hz - 66 Hz) ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA - 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A - 600.0 A), độ chính xác bảo đảm 0.60 mA - 600.0A\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 40.0 Hz - 999.9 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 4.5 (4000 lần đếm hoặc thấp hơn), 3 (hơn 4000 lần đếm, 6000 lần đếm hoặc thấp hơn)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng chọn lọc tần số cắt 180 Hz ±30 Hz khi chọn \"ON\" (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác chức năng so sánh, ghi lại giá trị Max\/Min\/Avg , bật đèn nền, giữ giá trị, tự động tắt nguồn , AC inrush \u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ làm mới màn hình 5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 × 1, thời gian hoạt động liên tục 16 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ 24 mm (0.94 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 37mm (1,46 in) × 160mm (6,30 in) × 27mm (1,06 in), 115g (4,1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm hộp đựng, dây đeo, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành, Pin kiềm LR03\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44512210944188,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_CM400190.jpg?v=1772178675"},{"product_id":"hioki_cm400290","title":"Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4002-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò Hioki CM4002-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4002-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600 Voltage\/ CAT IV 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác hiển thị giá trị Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần\/s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 30 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400 g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2 \u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time 30 hr\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case C0203 × 1, Instruction manual × 1, Operating Precautions × 1, AA-size alkaline battery (LR6) × 2\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44513852719292,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_CM400290.jpg?v=1772178678"},{"product_id":"hioki_cm400390","title":"Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò Hioki CM4003-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4003-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\/ CAT IV 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đầu ra RMS (giá trị đầu ra RMS), WAVE (dạng sóng đầu ra)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác hiển thị giá trị Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần\/s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 30 giờ, bộ đổi nguồn AC Z1013 (5V DC\/ 2,6 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2 \u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB) \u003cbr\u003e\n‣　Output function RMS (RMS value output), WAVE\u003cbr\u003e\n(waveform output)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time 30 hr, AC Adapter Z1013 (5V DC\/ 2.6 A)\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case C0203, Instruction manual, Operating Precautions, AA-size alkaline battery (LR6), Connection cable L9097\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44514083111100,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_CM400390.jpg?v=1772178681"},{"product_id":"hioki_cm414190","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter CM4141-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 100V Voltage \/ CAT IV 600V \u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 60.00 A - 2000 A, 3 dải (45 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V, 5 dải, độ chính xác ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở 600 mV)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở Ω 600.0 Ω - 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 dgt (ở 600Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tụ điện 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: điện áp 9.999 Hz - 999.9 Hz (3 dải), dòng điện 99.99 Hz to 999.9 Hz (2 dải) độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (ở 99.99 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ kiểu K -40.0 - 400.0 ˚C (lựa chọn mua thêm đầu đo) độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Tự động phát hiện AC\/DC (chỉ kiểm tra điện áp), kiểm tra liên tục, kiểm tra diot, hiển thị giá trị MAX\/ MIN\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, chức năng lọc thông thấp, âm báo, đèn nền, tự động tắt nguồn,.....\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (đo dòng điện áp hoặc dây dẫn nguy hiểm trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Không sử dụng khi ướt.)\u003cbr\u003e\n　‣　IP50 (khi đo điện trở hoặc dòng điện của dây dẫn cách điện (hoàn toàn khô ráo) và trong quá trình lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR03 x 2, liên tục trong 48h\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm Ø55 mm, kích thước hàm 82 mm (3.23 in) × 11 mm (0.43 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 65mm x 247mm x 35mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 300g\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9207-10, túi đựng C0203, Pin LR03 x 2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi sử dụng \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 60.00 A to 2000 A, 3 ranges (45 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A (60 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor For the 60.00 A range: 2.5 (greater than 50.00 A and less than or equal to 60.00 A) to 2000 A range: 1.5 (2000 A or less)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range Voltage: 9.999 Hz to 999.9 Hz 3 ranges, Current: 99.99 Hz to 999.9 Hz 2 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (at 99.99 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, Basic accuracy: ±0.5% rdg ±3.0 ˚C + temperature probe accuracy\u003cbr\u003e\n‣　Other functions: Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection (Voltage check only), Max\/ Min\/ AVG\/ Peak waveform MAX\/ Peak waveform MIN value display, Lowpass filter function, Display value hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment, and other function\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof IP20 (current measurement of voltage or hazardous live conductors under completely dry condition. Do not use when wet.), IP50 (when measuring resistance, or current of an insulated conductor (completely dry), and in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use approx 24 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw diameter φ55 mm (2.17 in), Jaw dimension: 82 mm (3.23 in) W × 11 mm (0.43 in) D (D dimension is a range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 11 mm (0.43 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 247 mm (9.72 in) H × 35 mm (1.38 in) D, 300 g (10.6 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44514259959996,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0000_HIOKI_CM414190.jpg?v=1772178685"},{"product_id":"hioki_cm437190","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter Hioki CM4371-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 20.00 A\/600.0 A, độ chính xác ±1.3% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 20.00 A\/600.0 (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.3% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V (khi sử dụng đầu đo điện cao áp P2010 hoặc P2000 từ 600.0V - 2000V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (tại mức 6V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC+AC 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS) độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg ±0.13 A (tại mức 20A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg ±0.003 V (tại mức 6V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg ±0.5Ω (tại mức 600Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF to 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (tại mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ kiểu K từ -40.0 ˚C - 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp cao 40 V - 600 V AC, thấp 80 V - 600 V AC, tần số 50Hz \/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác nguồn điện DC, kiểm tra tính liên tục, kiểm tra diode, tự động phát hiện AC\/DC, chức năng đánh giá Đạt\/Không đạt của DC A và DC V, hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, chức năng lọc thông thấp, giữ giá trị hiển thị, tự động giữ, đèn nền, tự động tiết kiệm điện, âm thanh còi, điều chỉnh về 0\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Khi hàm đóng lại), IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2 sử dụng liên tục: 20 giờ (có lắp Z3210 và sử dụng kết nối không dây) \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ33 mm (1,30 in), kích thước hàm: 69 mm (2,72 in) × 14 mm (0,55 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2,56 in) × Cao 215 mm (8,46 in) × Sâu 35 mm (1,38 in) mm, 340 g (12,0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm dây thử L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function,　Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes), IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2 continuous use: 20 hr.\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44514467545276,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CM437190.jpg?v=1772178688"},{"product_id":"hioki_cm437390","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4373-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 600.0 A\/2000 A, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.3 A (phạm vi 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC + AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2010: 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải đo (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC + AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0 đến 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp Cao: 40 V - 600 V AC, Thấp: 80 V - 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Nguồn DC, Kiểm tra tính liên tục, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng đánh giá đạt\/không đạt của DC A và DC V, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tiết kiệm điện, Âm thanh còi, Điều chỉnh về 0,... \u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo và khi hàm đóng lại)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2, sử dụng liên tục: 24 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ55 mm (2.17 in), kích thước hàm: 92 mm (3.62 in) ×18 mm (0.71 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2.56 in) × 250 mm (9.84 in) × 35 mm (1.38 in), 530g (18.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm dây đo L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, module kết nối Bluetooth mở rộng Z3210, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, Continuous use: 20 hr.\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual×2, Operating Precautions ×1, Wireless Adapter Z3210 x1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44516173807804,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_CM437390.jpg?v=1772178693"},{"product_id":"hioki_cm437393","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-93 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth và đầu đo điện áp cao DC","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-93 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth và đầu đo điện áp cao DC \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4373-93\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 600.0 A\/2000 A, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.3 A (phạm vi 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC + AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2010: 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải đo (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC + AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0 đến 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp Cao: 40 V - 600 V AC, Thấp: 80 V - 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Nguồn DC, Kiểm tra tính liên tục, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng đánh giá đạt\/không đạt của DC A và DC V, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tiết kiệm điện, Âm thanh còi, Điều chỉnh về 0,... \u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo và khi hàm đóng lại)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2, sử dụng liên tục: 24 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ55 mm (2.17 in), kích thước hàm: 92 mm (3.62 in) ×18 mm (0.71 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2.56 in) × 250 mm (9.84 in) × 35 mm (1.38 in), 530g (18.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm dây đo L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, module kết nối Bluetooth mở rộng Z3210, đầu đo điện áp cao DC P2010, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, Continuous use: 20 hr.\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual×2, Operating Precautions ×1, Wireless Adapter Z3210 x1, Dc High Voltage Probe P2010 x1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44516173873340,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_HIOKI_CM437393.jpg?v=1772178694"},{"product_id":"hioki_cm437591","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4375-90\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 1000 A, (hiển thị tối đa 999.9 A) , độ chính xác ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 1000 A (hiển thị tối đa 999.9 A, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest Dải 1000 A 1.5\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC+AC 1000 A (DC, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±1.3 A (trong khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo công suất DC 0.000 kVA - 1000 kVA (Khi sử dụng P2000 0 kVA - 2000 kVA) (Tự động chuyển dựa trên dải tần số), độ chính xác ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2000 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz – 66 Hz ±0.9% rdg. ±0.003 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC, 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω. - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (mức 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF. - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0°C đến 400.0°C, thêm độ chính xác que đo nhiệt độ vào độ chính xác cơ bản ±0.5% rdg. ±3.0°C\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng phát hiện cực điện áp và dòng điện DC, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ hiển thị giá trị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tắt nguồn, Âm báo, Hiệu chỉnh 0.\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống nước IP54 (Bộ nhớ hoặc hệ thống đo dòng điện của dây dẫn cách điện)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 ×2, sử dụng liên tục 20 hr.\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi gọng kìm φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính nhỏ nhất của mặt cắt gọng kìm 9.5mm (0.37 in) (Giá trị phạm vi 44mm (1.73 in) từ đỉnh kìm)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65mm (2.56 in) × 242mm (9.53 in) × 35mm (1.38 in), 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9300, túi đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, hướng dẫn sử dụng ×2, module kết nối Bluetooth mở rộng Z3210 x1, thận trọng khi vận hành ×1 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 1000 A, (Max. display 999.9 A), Basic accuracy: ±1.3% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 1000 A (Max. display 999.9 A, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 1000 A range: 1.5\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 1000 A (DC, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Power range 0.000 kVA to 1000 kVA (When using P2010 or P2000: 0 kVA to 2000 kVA) (Automatically switched based on voltage range), Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection, DC current and DC voltage polarity detection function, MAX\/MIN\/AVG\/ PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof \u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use: approx. 20 hr.\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 9.5 mm (0.37 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 242 mm (9.53 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual ×2, Operating Precautions ×1, Wireless Adapter Z3210 x1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44516330864828,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CM437591.jpg?v=1772178697"},{"product_id":"hioki_cm437593","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-93 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth và đầu đo điện áp cao DC","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-93 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth và đầu đo điện áp cao DC \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4375-93\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 1000 A, (hiển thị tối đa 999.9 A) , độ chính xác ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 1000 A (hiển thị tối đa 999.9 A, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest Dải 1000 A 1.5\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC+AC 1000 A (DC, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±1.3 A (trong khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo công suất DC 0.000 kVA - 1000 kVA (Khi sử dụng P2000 0 kVA - 2000 kVA) (Tự động chuyển dựa trên dải tần số), độ chính xác ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2000 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz – 66 Hz ±0.9% rdg. ±0.003 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC, 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω. - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (mức 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF. - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0°C đến 400.0°C, thêm độ chính xác que đo nhiệt độ vào độ chính xác cơ bản ±0.5% rdg. ±3.0°C\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng phát hiện cực điện áp và dòng điện DC, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ hiển thị giá trị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tắt nguồn, Âm báo, Hiệu chỉnh 0.\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống nước IP54 (Bộ nhớ hoặc hệ thống đo dòng điện của dây dẫn cách điện)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 ×2, sử dụng liên tục 20 hr \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi gọng kìm φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính nhỏ nhất của mặt cắt gọng kìm 9.5mm (0.37 in) (Giá trị phạm vi 44mm (1.73 in) từ đỉnh kìm)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65mm (2.56 in) × 242mm (9.53 in) × 35mm (1.38 in), 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9300, túi đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, module kết nối Bluetooth mở rộng Z3210 x1, đầu đo điện áp cao DC P2010 x1, hướng dẫn sử dụng ×2, thận trọng khi vận hành ×1 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 1000 A, (Max. display 999.9 A), Basic accuracy: ±1.3% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 1000 A (Max. display 999.9 A, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 1000 A range: 1.5\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 1000 A (DC, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Power range 0.000 kVA to 1000 kVA (When using P2010 or P2000: 0 kVA to 2000 kVA) (Automatically switched based on voltage range), Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection, DC current and DC voltage polarity detection function, MAX\/MIN\/AVG\/ PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof \u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use: approx. 20 hr.\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 9.5 mm (0.37 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 242 mm (9.53 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual ×2, Operating Precautions ×1, Wireless Adapter Z3210 x1, Dc High Voltage Probe P2010 x1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44516330995900,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_HIOKI_CM437593.jpg?v=1772178699"},{"product_id":"hioki_3287","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki 3287 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki 3287 True RMS\u003cbr\u003e\nClamp On AC\/DC HiTESTER Hioki 3287\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V (Current)\/ CAT III 300V (Voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 10.00\/ 100.0 A, độ chính xác: ±1.5% rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 10.00\/ 100.0 A (10 Hz đến 1 kHz, True RMS) độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 419.9 mV - 600 V, 5 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 4.199 V - 600 V, 4 dải (30 Hz - 500 Hz, True RMS) độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở từ 419.9 Ω - 41.99 MΩ, 6 dải, độ chính xác: ±2% rdg. ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Tính liên tục (50 Ω ±40 Ω) hoặc ít hơn tiếng còi báo động, Giữ dữ liệu, Tự động tiết kiệm điện, Tự động về 0 (DC A) \u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, tốc độ làm mới màn hình: 2.5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục 25 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ 35 mm (1.38 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 57mm (2.24 in) × 180mm (7.09 in) × 16 mm (0.63 in), 170g (6,0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm Pin lithium (CR2032) × 1, Hộp đựng 9398 ×1, Dây dẫn thử L9208 ×1, Sách hướng dẫn sử dụng ×1\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 10.00\/ 100.0 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 10.00\/ 100.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.199 V to 600 V, 4 ranges (30 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy: ±2.3 % rdg ±8 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 2.5 or less (150 A, 1000 V max.)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A)\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate: 2.5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 25 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 35 mm (1.38 in)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in)W × 180 mm (7.09 in)H × 16 mm (0.63 in)D, 170 g (6.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Carrying case 9398 ×1, Test lead L9208 ×1, Instruction manual ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44518238453948,"sku":"HIOKI 3287","price":7241000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_HIOKI_3287.jpg?v=1772178589"},{"product_id":"total_tmt766002","title":"Ampe kìm kỹ thuật số đo dòng AC\/DC Total TMT766002 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm kỹ thuật số đo dòng AC\/DC Total TMT766002 True RMS\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: 6000 số đếm TRUE RMS\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC\/AC: 60A\/600A\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC\/AC: 600mV\/6V\/60V\/600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600Ω\/6kΩ\/60kΩ\/600kΩ\/6MΩ\/60MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 10nF\/100nF\/1000nF\/10uF\/1000uF\/10mF\/100mF\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 10Hz\/100Hz\/1000Hz\/10kHz\/100kHz\/1000kHz\/10MHz\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ: -40,0oC~1000,0oC(-40,0℉~1832,0℉)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Giữ dữ liệu, Lowz, Đo trở kháng thấp LPF(VFD), Dòng điện khởi động, Chức năng pha, Kiểm tra điốt\u003cbr\u003e\n‣　Tự động tắt nguồn, kèm 3 pin AAA LR03\u003cbr\u003e\n‣　Đóng gói bằng hộp nhựa\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44536180572348,"sku":"TOTAL TMT766002","price":1070000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_TOTAL_TMT766002.jpg?v=1778926416"},{"product_id":"kyoritsu_model2002pa","title":"Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A\u003cbr\u003e\nDigital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002PA \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 600V \/ CAT Ⅱ 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: \u003cbr\u003e\n　‣　400A(0 - 400A), độ chính xác ±1%rdg±3dgt[50\/60Hz], ±2%rdg±3dgt[40Hz - 1kHz]\u003cbr\u003e\n　‣　2000A(0 - 1500A), độ chính xác ±1%rdg±3dgt[50\/60Hz], ±3%rdg±3dgt[40Hz - 1kHz]\u003cbr\u003e\n　‣　2000A(1500 - 2000A), độ chính xác ±3.0%rdg[50\/60Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 40\/400\/750V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt[50\/60Hz], ±1.5%rdg±3dgt[40Hz - 1kHz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 40\/400\/1000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: Còi phát ra âm thanh dưới 50±35Ω \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 400Ω\/4\/40\/400kΩ, độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước kìm φ55mm \u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 40Hz - 1kHz \u003cbr\u003e\n‣　Đầu ra thiết bị ghi lại: 400mV DC so với 400A AC, 200mV DC so với 2000A AC\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 150 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 247mm x 105mm x49mm\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7107A (dây đo), 9094 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44559642296508,"sku":null,"price":4130000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_KYORITSU_MODEL2002PA_790303f0-fb3d-41b2-8f13-376c6cbb673e.jpg?v=1741056511"},{"product_id":"kyoritsu_model2002r","title":"Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R True RMS, dãi đo 400A-2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R, dãi đo 400A-2000A\u003cbr\u003e\nDigital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002R \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 600V \/ CAT Ⅱ 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: \u003cbr\u003e\n　‣　400A(0 - 400A), độ chính xác ±1.5%rdg±3dgt[45 to 65Hz], ±2.5%rdg±3dgt[40Hz to 1kHz]\u003cbr\u003e\n　‣　2000A(0 - 1500A), độ chính xác ±2%rdg±5dgt[45 to 65Hz], ±3%rdg±5dgt[40Hz to 1kHz]\u003cbr\u003e\n　‣　2000A(1500 - 2000A), độ chính xác ±4%rdg[50\/60Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 40\/400\/750V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt[45 to 65Hz], ±1.5%rdg±3dgt[40Hz to 1kHz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 40\/400\/1000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: Còi phát ra âm thanh dưới 50±35Ω \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 400Ω\/4\/40\/400kΩ, độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước kìm φ55mm \u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 40Hz - 1kHz \u003cbr\u003e\n‣　Đầu ra thiết bị ghi lại: 400mV DC so với 400A AC, 200mV DC so với 2000A AC\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 80 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 247mm x 105mm x49mm\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7107A (dây đo), 9094 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44559653634236,"sku":null,"price":5475000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_KYORITSU_MODEL2002R_2828f6b8-f452-4463-ace8-037c467030b2.jpg?v=1741056519"},{"product_id":"kyoritsu_kew2003a","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2003A, dải đo 400A-2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2003A, dãi đo 400A-2000A\u003cbr\u003e\nDigital AC\/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2003A \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT IV 600V \/ CAT ⅡI 1000V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: \u003cbr\u003e\n　‣　400\/2000A (0 - 1000A), độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt[50\/60Hz] ±3%rdg±4dgt[40Hz - 500Hz], ±5%rdg±4dgt[500Hz - 1kHz]\u003cbr\u003e\n　‣　2000A(1001 to 1999A), độ chính xác ±3%rdg±2dgt[50\/60Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 400\/2000A, độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 400\/750V, độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt[50\/60Hz], ±1.5%rdg±4dgt[40Hz to 1kHz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 400\/1000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: Còi phát ra âm thanh dưới 50±35Ω \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 400\/4000Ω, độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước kìm φ55mm \u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 40Hz - 1kHz \u003cbr\u003e\n‣　Đầu ra thiết bị ghi lại: 400mV DC so với 400A AC\/DC, 200mV DC so với 2000A AC\/DC\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 100 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 250mm x 105mm x49mm\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7107A (dây đo), 9094 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44559762358460,"sku":null,"price":5641000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_KEW2003A_4d73e6dd-5e46-47e3-b61f-367d4b230c3a.jpg?v=1741056389"},{"product_id":"kyoritsu_kew2007r","title":"Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2007R True RMS, dãi đo 600A - 1000A (thiết kế công thái học)","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2007R True RMS, dãi đo 600A - 1000A (thiết kế công thái học)\u003cbr\u003e\nDigital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2007R \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT IV 300V \/ CAT ⅡI 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 600.0\/1000A (dải tự động), độ chính xác ±1.5%rdg±4dgt [45Hz - 65Hz], ±2.0%rdg±4dgt [40Hz - 400Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 600.0V, độ chính xác ±1.2%rdg±3dgt [45Hz - 65Hz], ±1.5%rdg±4dgt[40Hz - 400Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0V, độ chính xác ±1.2%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 90Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000kΩ (dải tự động), độ chính xác ±1.3%rdg±5dgt[600Ω], ±2.0%rdg±3dgt[6.000kΩ]\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước kìm φ33mm \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-033\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2(EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R03\/LR03(AAA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 170 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 204mm x 81mm x 36mm\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7066A (dây đo), 9079 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44563439550652,"sku":null,"price":2559000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_KYORITSU_KEW2007R_defa7a14-0349-49e6-8eef-63f41c379be6.jpg?v=1741056408"},{"product_id":"kyoritsu_kew2117r","title":"Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2117R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học)","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2117R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học)\u003cbr\u003e\nDigital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2117R \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V\/ CAT Ⅲ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 60.00\/600.0\/1000A (dải tự động), độ chính xác ±1.5%rdg±4dgt [45Hz - 65Hz], ±2.0%rdg±5dgt [40Hz - 1kHz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 60.00\/600.0V (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±2dgt [45Hz - 65Hz] (600V), ±1.5%rdg±4dgt [40Hz - 1kHz] (60\/600V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 60.00\/600.0V (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±3dgt (60V), ±1.2%rdg±3dgt (600V)\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 90Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±5dgt (600Ω), ±2.0%rdg±3dgt (6\/60\/600kΩ)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước kìm φ33mm \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-033\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2(EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R03\/LR03(AAA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 170 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 204mm x 81mm x 36mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 230g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7066A (dây đo), 9079 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44563605455036,"sku":null,"price":2153000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_KEW2117R_df320e8e-3608-43d8-b4e1-32bb9d4e52f5.jpg?v=1741056437"},{"product_id":"kyoritsu_kew2127r","title":"Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2127R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học)","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2127R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học)\u003cbr\u003e\nDigital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2127R \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V\/ CAT Ⅲ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 60.00\/600.0\/1000A (dải tự động), độ chính xác ±1.5%rdg±4dgt [45Hz - 65Hz], ±2.0%rdg±5dgt [40Hz - 1kHz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 60.00\/600.0V (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±2dgt [45Hz - 65Hz] (600V), ±1.5%rdg±4dgt [40Hz - 1kHz] (60\/600V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 60.00\/600.0V (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±3dgt (60V), ±1.2%rdg±3dgt (600V)\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 90Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000\/40.00MΩ (dải tự động), độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　±1.0%rdg±5dgt (600Ω)\u003cbr\u003e\n　‣　±2.0%rdg±3dgt (6\/60\/600kΩ)\u003cbr\u003e\n　‣　±3.0%rdg±3dgt (6MΩ)\u003cbr\u003e\n　‣　±5.0%rdg±3dgt (40MΩ)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000\/10.00\/100.0μF, độ chính xác ±3.0%rdg±15dgt (1μF), ±3.0%rdg±10dgt (10\/100μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: 999.9Hz\/9.999kHz (dải tự động), độ chính xác ±0.1%rdg±3dgt (Độ nhạy đầu vào Dòng điện AC : hơn 4A, Điện áp AC: hơn 2V)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước kìm φ33mm \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-033\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2(EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R03\/LR03(AAA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 170 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 204mm x 81mm x 36mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 230g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 7066A (dây đo), 9079 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44563605717180,"sku":null,"price":3051000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_KEW2127R_ccfa361a-a60a-49fe-87a9-2ea79be4c6a9.jpg?v=1741056448"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/1_0010_HIOKI_CM437550_4def83cf-d596-4ad1-aa41-fc56a5317e63.jpg?v=1743570262","url":"https:\/\/npower.com.vn\/en\/collections\/dong-ho-kep-do-ampe-current-clamps.oembed?page=4","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}