{"title":"Gợi ý đồ nghề dùng trong nghiệp vụ cưa cắt kim loại","description":"\u003cp data-path-to-node=\"33\"\u003e\u003cb data-path-to-node=\"33\" data-index-in-node=\"0\"\u003eBộ Giải Pháp Đồ Nghề Cưa Cắt Kim Loại Makita Chuyên Nghiệp Tại NPower\u003c\/b\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp data-path-to-node=\"34\"\u003eNhằm tối ưu hóa quy trình làm việc cho các thợ cơ khí, nhà thầu kết cấu thép và đội ngũ thi công hệ thống M\u0026amp;E, \u003cb data-path-to-node=\"34\" data-index-in-node=\"111\"\u003eNPower\u003c\/b\u003e tổng hợp trọn bộ giải pháp \u003cb data-path-to-node=\"34\" data-index-in-node=\"145\"\u003eĐồ nghề gợi ý cho nghiệp vụ cưa cắt kim loại Makita\u003c\/b\u003e. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa các dòng máy gia công kim loại hàng đầu, giúp xử lý chính xác mọi biên dạng vật liệu từ sắt hộp, thép định hình, tôn sóng cho đến ty ren trần thạch cao:\u003c\/p\u003e\n\u003cul data-path-to-node=\"35\"\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cp data-path-to-node=\"35,0,0\"\u003e\u003cb data-path-to-node=\"35,0,0\" data-index-in-node=\"0\"\u003eHệ thống máy cắt tải nặng:\u003c\/b\u003e Đáp ứng nhu cầu cắt phôi lớn với các dòng máy cắt sắt bàn đĩa \u003cspan class=\"math-inline\" data-math=\"355\\text{mm}\" data-index-in-node=\"89\"\u003e355mm\u003c\/span\u003e bền bỉ và cưa đĩa hợp kim cắt nguội không sinh bavia, hạn chế tối đa tia lửa điện.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cp data-path-to-node=\"35,1,0\"\u003e\u003cb data-path-to-node=\"35,1,0\" data-index-in-node=\"0\"\u003eHệ thống máy gia công chuyên biệt:\u003c\/b\u003e Cung cấp giải pháp xử lý bề mặt mỏng với máy cắt tôn\/thép tấm không móp mép, cùng dòng máy cắt ty ren chuyên dụng giúp vặn đai ốc ngay lập tức mà không dập ren.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cp data-path-to-node=\"35,2,0\"\u003e\u003cb data-path-to-node=\"35,2,0\" data-index-in-node=\"0\"\u003eLinh hoạt đa nền tảng:\u003c\/b\u003e Đầy đủ sự lựa chọn từ dòng máy cắm điện \u003cspan class=\"math-inline\" data-math=\"220\\text{V}\" data-index-in-node=\"63\"\u003e220VV\u003c\/span\u003e vận hành liên tục tại nhà xưởng đến hệ sinh thái máy dùng Pin 18V LXT và 40V XGT cơ động tuyệt đối trên công trình.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp data-path-to-node=\"36\"\u003eTất cả sản phẩm trong bộ sưu tập đồ nghề cưa cắt kim loại Makita tại \u003cstrong\u003eNPOWER\u003c\/strong\u003e đều được cam kết \u003cb data-path-to-node=\"36\" data-index-in-node=\"93\"\u003e100% chính hãng\u003c\/b\u003e, đầy đủ giấy tờ \u003cb data-path-to-node=\"36\" data-index-in-node=\"125\"\u003eCO\/CQ\u003c\/b\u003e, xuất hóa đơn VAT tài chính và đi kèm chính sách chiết khấu vô cùng hấp dẫn cho đơn hàng dự án \u0026amp; đại lý.\u003c\/p\u003e","products":[{"product_id":"maktec_mt243","title":"Máy cắt sắt bàn Makita Maktec MT243, đường kính lưỡi 355mm, công suất 2.000W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt sắt bàn Makita Maktec MT243 đường kính lưỡi 355mm, công suất 2.000W\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n- Công suất: 2.000W \u003cbr\u003e\n- Đường kính cắt lưỡi 355mm \u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải 3.800 vòng\/phút \u003cbr\u003e\n- Kích thước: 500x280x620mm \u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 13.7kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\n- Đá cắt \u003cbr\u003e\n- Khoá lục giác\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42147792027836,"sku":null,"price":2406000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/Maktec-MT243_1_24e2ef4f-d3cf-40e6-9a4b-81fe1c0cbb17.jpg?v=1664277806"},{"product_id":"makita_2107fk","title":"Máy cưa vòng Makita 2107FK công suất 710W, khả năng cắt 120mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita 2107FK công suất 710W, khả năng cắt 120mm\u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n_______________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\nCông suất 710W\u003cbr\u003e\nBề rộng lưỡi cưa sắt hộp vuông 120mm, sắt tròn 120mm\u003cbr\u003e\nĐộ sâu đường bào: Bào rộng 0 - 150mm: 3 mm, Bào rộng 150 - 240mm: 1.5 mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng 6.3kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện 2.5m\u003cbr\u003e\n_____________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm:  Khóa lục giác 4(783202-0), lưỡi cưa bằng thép gió (18 răng\/ inch )(792559-8), tay cầm (410048-8).\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920032796860,"sku":"MAKITA 2107FK","price":10273000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-2107FK_02_d357bbd0-b894-476a-abee-423548c0485f.jpg?v=1789578459"},{"product_id":"makita_2416s","title":"Máy cắt kim loại Makita 2416S công suất 1,430W, đường kính lưỡi cắt 405mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita 2416S công suất 1,430W, đường kính lưỡi cắt 405mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut Off\u003cbr\u003e\n_______________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\nCông suất 1.430W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi 405mm\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ cốt 25.4mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 2.300 vòng\/ phút\u003cbr\u003e\nTrọng lượng 19.2kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện 2.5m\u003cbr\u003e\n_____________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm:  Đá cắt (792261-3), tuýp siết bu lông( 782210-8)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920038924476,"sku":"MAKITA 2416S","price":10780000.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-2416S_02.jpg?v=1789578460"},{"product_id":"makita_4131","title":"Máy cưa đĩa Makita 4131 công suất 1,100W, đường kính lưỡi 185mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa đĩa Makita 4131 công suất 1,100W, đường kính lưỡi 185mm\u003cbr\u003e\nMetal Cutter\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n- Công suất: 1100W\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 185mm\u003cbr\u003e\n- Đường kính trục cốt: 15.88\/ 20\/ 30mm\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa: 63mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 3,500 v\/p\u003cbr\u003e\n- Tổng chiều dài: 358mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 4.8kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện kèm theo: Khóa lục giác (783203-8), lưỡi cưa hợp kim (B-04628).\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920046690492,"sku":"MAKITA 4131","price":6985000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-4131_05_f853a0fc-43ce-4fa1-8e11-67a54e939fa8.jpg?v=1789578483"},{"product_id":"makita_ca5000x","title":"Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm\u003cbr\u003e\nAluminium Groove Cutter\u003cbr\u003e\n________________\u003cbr\u003e\nĐiều tốc điện tử giúp ổn định tốc độ\u003cbr\u003e\nKhởi động êm không bị giật máy\u003cbr\u003e\nCơ chế hãm phanh điện\u003cbr\u003e\nCó cơ chế thu bụi\u003cbr\u003e\n________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất 1.300W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi 118mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải 2.200 - 6.400 vòng\/ phút\u003cbr\u003e\nTrọng lượng 4.7kg\u003cbr\u003e\ndây điện dài 2.5m\u003cbr\u003e\n________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Khóa lục giác 5 (783022-2), lưỡi cắt (B-48832)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920196145340,"sku":"MAKITA CA5000X","price":9164000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-CA5000X_04.jpg?v=1789578581"},{"product_id":"makita_dce090_sr","title":"Máy cắt hạng nặng Makita DCE090 dùng Pin 18V x2 LXT đường kính lưỡi cắt 230mm, công nghệ AFT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita DCE090 dùng Pin 18V x2 LXT đường kính lưỡi cắt 230mm, công nghệ AFT\u003cbr\u003e\nCordless Power Cutter\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003ePhiên bản:\u003cbr\u003e\nDCE090T2X2: Thân máy + 2 pin 5.0Ah (BL1850B) + Sạc nhanh (DC18RC) + Lưỡi cắt kim cương 230mm (E-02967)\u003cbr\u003e\nDCE090ZX2: Chỉ có thân máy, không kèm pin + sạc\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nỨng dụng: Dùng để cắt bê tông, nhựa đường, gạch, sắt,... Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nCông suất: 1250W\u003cbr\u003e\nĐường kính đá cắt: 230mm\u003cbr\u003e\nĐường kính trục cốt: 22.23mm\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt tối đa: 88mm\u003cbr\u003e\nĐộ dày đá tối đa: 3.0mm\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt tối đa: 127mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 6600 v\/p\u003cbr\u003e\nKhối lượng công việc \/ 1 lần sạc, cắt liên tục ở độ sâu 30mm, rộng 300mm: 26 lần cắt\u003cbr\u003e\nKích thước: 554 x 241 x 283 mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 5.6kg (BL1815N*2) - 6.3kg (BL1860B*2)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\nỐng nối (123121-2), cờ lê 13 - 16 (782023-7), cờ lê hãm đai ốc 4 (783202-0)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eCông nghệ:\u003cbr\u003e\nBL, AFT, XPT\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eTính năng\u003cbr\u003e\nCó tích hợp đèn Led\u003cbr\u003e\nHãm bằng điện\u003cbr\u003e\nHệ thống hút bụi\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DCE090T2X2: Thân máy + 2 pin 5.0Ah (BL1850B) + Sạc nhanh (DC18RC) + Lưỡi cắt kim cương 230mm (E-02967)","offer_id":42920339505340,"sku":"MAKITA DCE090T2X2","price":17851000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DCE090ZX2: Chỉ có thân máy, không kèm pin + sạc","offer_id":42920339472572,"sku":"MAKITA DCE090ZX2","price":13552000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-DCE090_0009_Layer-4.jpg?v=1789578656"},{"product_id":"makita_dpb183_sr","title":"Máy cưa vòng Makita DPB183 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 66mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita DPB183 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 66mm\u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản: \u003cbr\u003e\nDPB183RTE: Thân máy + 2 pin 5.0Ah(BL1850B) + Sạc nhanh(DC18RC) + Túi đựng máy (831303-9)\u003cbr\u003e\nDPB183Z: Chỉ có thân máy, Không kèm pin, sạc\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kịện kèm theo: \u003cbr\u003e\nMóc treo, khoá khoá lục giác 4 (783202-0), lưỡi cưa vòng (B-40559)\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKhả năng: gia công tròn: 66mm - gia công góc vuông: 66 x 66mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi:3.2 m\/s\u003cbr\u003e\nKích thước lưỡi: Dài: 835mm - Rộng: 13mm - Dày: 0.5mm\u003cbr\u003e\nKích thước: 392 x 174 x 242mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 3.6 - 3.9 kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DPB183RTE: Thân máy + 2 pin 5.0Ah(BL1850B) + Sạc nhanh(DC18RC) + Túi đựng máy (831303-9)","offer_id":42920375845052,"sku":"MAKITA DPB183RTE","price":11982000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DPB183Z: Chỉ có thân máy, Không kèm pin, sạc","offer_id":42920375877820,"sku":"MAKITA DPB183Z","price":6707000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DPB183_0009_Layer-3.jpg?v=1789579020"},{"product_id":"makita_dpb184_sr","title":"Máy cưa vòng Makita DPB184 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 51mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita DPB184 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 51mm \u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản: \u003cbr\u003e\nDPB184RTE: Thân máy + 2 pin 5.0Ah(BL1850B) + Sạc nhanh(DC18RC) + Túi đựng máy (831303-9) \u003cbr\u003e\nDPB184Z: Chỉ có thân máy, Không kèm pin, sạc.\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện kèm theo: Móc treo, khoá lục giác 4 (783202-0), Lưỡi cưa vòng (E-04117),\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKhả năng: gia công tròn: 51mm - gia công góc vuông: 51 x 51mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi:3.2 m\/s\u003cbr\u003e\nKích thước lưỡi: Dài: 730mm - Rộng: 13mm - Dày: 0.5mm\u003cbr\u003e\nKích thước: 373 x 162 x 223mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 3.3 - 3.6 kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DPB184RTE: Thân máy + 2 pin 5.0Ah(BL1850B) + Sạc nhanh(DC18RC) + Túi đựng máy (831303-9)","offer_id":42920376172732,"sku":"MAKITA DPB184RTE","price":10382000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DPB184Z: Chỉ có thân máy, Không kèm pin, sạc.","offer_id":42920376238268,"sku":"MAKITA DPB184Z","price":6430000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DPB184_0006_Layer-4.jpg?v=1789579020"},{"product_id":"makita_ek6101","title":"Máy cắt hạng nặng Makita EK6101 chạy xăng công suất 3200W,  đường kính lưỡi 355mm động cơ 2 thì","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita EK6101 chạy xăng công suất 3200W,  đường kính lưỡi 355mm động cơ 2 thì\u003cbr\u003e\nPower Cutter\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Dùng cắt bê tông, nhựa đường, sắt, gạch,...Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e______________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 355mm\u003cbr\u003e\n- Động cơ: 61mL\u003cbr\u003e\n- Cắt sâu tối đa: 130mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 4,400 v\/p\u003cbr\u003e\n- Tốc độ cắt: 80 m\/s\u003cbr\u003e\n- Bình chứa nhiên liệu: 0.7L\u003cbr\u003e\n- Tổng chiều dài: 730mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 8.8kg\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá cắt ( 2 cái ) (B-70823) (B-70839), bộ dụng cụ (197577-5), đầu nối (123121-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920469037244,"sku":"MAKITA EK6101","price":19793000.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-EK6101_04.jpg?v=1789579242"},{"product_id":"makita_ek7651h","title":"Máy cắt hạng nặng Makita EK7651H chạy xăng công suất 3000W, đường kính lưỡi 355mm, động cơ 4 thì","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita EK7651H chạy xăng công suất 3000W, đường kính lưỡi 355mm, động cơ 4 thì\u003cbr\u003e\nPower Cutter\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Dùng cắt bê tông, nhựa đường, sắt, gạch,...Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 355mm\u003cbr\u003e\n- Động cơ: 75.6mL\u003cbr\u003e\n- Cắt sâu tối đa: 122mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 4,300 v\/p\u003cbr\u003e\n- Tốc độ cắt: 80 m\/s\u003cbr\u003e\n- Bình chứa nhiên liệu: 1.1L\u003cbr\u003e\n- Tổng chiều dài: 780mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 14.2kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920469594300,"sku":"MAKITA EK7651H","price":19241000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/6_0008_MAKITA_EK7651H.jpg?v=1791254340"},{"product_id":"makita_ek8100ws","title":"Máy cắt hạng nặng Makita EK8100WS chạy xăng, công suất 4200W, đường kính lưỡi 405mm, động cơ 2 thì","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita EK8100WS chạy xăng, công suất 4200W, đường kính lưỡi 405mm, động cơ 2 thì\u003cbr\u003e\nPower Cutter\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Dùng cắt bê tông, nhựa đường, gạch, sắt,...Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 405mm\u003cbr\u003e\n- Động cơ: 81mL\u003cbr\u003e\n- Cắt sâu tối đa: 147mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 3,820 v\/p\u003cbr\u003e\n- Tốc độ cắt: 80 m\/s\u003cbr\u003e\n- Bình chứa nhiên liệu: 1.1L\u003cbr\u003e\n- Tổng chiều dài: 830mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 10.6g\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920470085820,"sku":"MAKITA EK8100WS","price":21885000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-EK8100WS_02.jpg?v=1789579244"},{"product_id":"makita_jn1601","title":"Máy cắt tôn Makita JN1601 công suất 550W, công tắc trượt","description":"\u003cp\u003eMáy cắt tôn Makita JN1601 công suất 550W, công tắc trượt\u003cbr\u003e\nNibbler\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 550W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: \u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 1.6mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 1.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 0.8mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bánh kính cắt tối thiểu: Cạnh ngoài: 50mm - Cạnh trong: 45mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 2,200 l\/p\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.6kg\u003cbr\u003e\n- Tổng chiều dài: 261mm\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2m\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Mũi đột (A-83951), khuôn đột (792287-5)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920543191228,"sku":"MAKITA JN1601","price":8016000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/JN1601_0002_Layer-1.jpg?v=1789579480"},{"product_id":"makita_jn3201","title":"Máy cắt tôn Makita JN3201 công suất 710W, công tắc bóp","description":"\u003cp\u003eMáy cắt tôn Makita JN3201 công suất 710W, công tắc bóp\u003cbr\u003e\nNibbler\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n - Công suất: 710W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: \u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 3.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 1.0mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 3.5mm\u003cbr\u003e\n- Bánh kính cắt tối thiểu: Cạnh ngoài: 128mm - Cạnh trong: 120mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 1,300 l\/p\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 3.4kg\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 225 x 90 x 254mm\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Mũi đột (792728-1), khuôn đột (792292-2), vòng đệm (341796-7), cờ lê móc 50 (781019-5), khóa lục giác 3 (783201-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920543289532,"sku":"MAKITA JN3201","price":10973000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JN3201_0002_Layer-1.jpg?v=1789579483"},{"product_id":"makita_js1601","title":"Máy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W\u003cbr\u003e\nStraight Metal Shear\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 380W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt:\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 1.6mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 1.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 0.8mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: 250mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 4,500 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 320 x 70 x 78mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.4kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt cạnh (792533-6), lưỡi cắt thẳng (792534-4), thước canh (762013-6), khóa lục giác 3 (783201-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920546336956,"sku":"MAKITA JS1601","price":6916000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JS1601_0004_Layer-1.jpg?v=1789579495"},{"product_id":"makita_js1602","title":"Máy cắt thép tấm Makita JS1602 công suất 380W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita JS1602 công suất 380W\u003cbr\u003e\nMetal Shear\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 380W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 1.6mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 1.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 0.8mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: 30mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 4000 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 255 x 74 x 146mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.6kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt tôn (191383-0), Cờ lê 3,4 (410048-8), khóa lục giác 3 (783201-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920547680444,"sku":"MAKITA JS1602","price":7270000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JS1602_0005_Layer-1.jpg?v=1789579496"},{"product_id":"makita_js3201","title":"Máy cắt thép tấm Makita JS3201 công suất 710W","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita JS3201 công suất 710W\u003cbr\u003e\nMetal Shear\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 710W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 400 N\/mm2: 3.2mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 600 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n+ Thép chịu lực 800 N\/mm2: 1.5mm\u003cbr\u003e\n+ Nhôm chịu lực 200 N\/mm2: 4.0mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: 50mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 1600 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 213 x 90 x 239mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 3.4kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt tôn (792287-5), thước canh (762007-1), khóa lục giác 4 (783202-0)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920547811516,"sku":"MAKITA JS3201","price":8871000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-JS3201_0002_Layer-1.jpg?v=1789579496"},{"product_id":"makita_lc1230","title":"Máy cắt kim loại vòng tua chậm Makita LC1230 công suất 1,750W, đường kính lưỡi 305mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita LC1230 công suất 1,750W, đường kính lưỡi 305mm\u003cbr\u003e\nMetal Cutting Saw\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất: 1,750W\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt tối đa: \u003cbr\u003e\n+ 0 độ: Ø115 mm\u003cbr\u003e\n+ 0 độ: 75 x 150mm\u003cbr\u003e\n+ 45 độ: Ø90 mm\u003cbr\u003e\n+ 45 độ: 85 x 85mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 1,300 v\/p\u003cbr\u003e\nKích thước: 516 x 306 x 603mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 19.3kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Tuýp siết bu lông (782210-8), lưỡi cắt kim loại dành cho thép mền (A-87242)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920549089468,"sku":"MAKITA LC1230","price":10427000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/LC1230_0009_Layer-1.jpg?v=1789579511"},{"product_id":"makita_lw1400","title":"Máy cắt kim loại Makita LW1400 công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita LW1400 công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut Off\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất: 2,200W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi: 355mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\nKích thước: 530 x 295 x 640mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 18.7kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá cắt 355mm (B-10730)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920555970748,"sku":"MAKITA LW1400","price":4679000.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-LW1400_05.jpg?v=1789579539"},{"product_id":"makita_lw1401","title":"Máy cắt kim loại Makita LW1401 công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita LW1401 công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut Off\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất: 2,200W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi: 355mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\nKích thước: 500 x 295 x 640mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 18.3kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n______________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá cắt 355mm (A-89545), tuýp siết bu lông (782210-8)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920557379772,"sku":"MAKITA LW1401","price":4056000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-LW1401_07.jpg?v=1789579540"},{"product_id":"makita_m2400b","title":"Máy cắt kim loại Makita M2400B (MT241) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita M2400B (MT241) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut-off\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n- Công suất: 2000W\u003cbr\u003e\n- Đường kính đĩa: 355mm\u003cbr\u003e\n- Đường kính trục cốt: 25.4mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 500 x 280 x 620mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 15.7kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Tuýp mở 17 ( 782210-8 ), đá cắt (D-62088)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920558002364,"sku":"MAKITA M2400B","price":3293000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/M2400B_0003_Layer-2.jpg?v=1789579556"},{"product_id":"makita_m2401b","title":"Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut-off\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n- Công suất: 2000W\u003cbr\u003e\n- Đường kính đĩa: 355mm\u003cbr\u003e\n- Đường kính trục cốt: 25.4mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 500 x 280 x 620mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 15.7kg\u003cbr\u003e\n- Dây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Cờ lê hãm đai ốc 8 (783023-0) , đá cắt (D-62088)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920558035132,"sku":"MAKITA M2401B","price":2831000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/M2401B_0003_Layer-1.jpg?v=1789579560"},{"product_id":"makita_m2402b","title":"Máy cắt kim loại Makita M2402B công suất 2,200W, đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita M2402B công suất 2,200W, đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut-Of\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nChức năng chính:\u003cbr\u003e\nCách điện kép\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá cắt (D-62088), khóa lục giác (783023-0).\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nCông suất: 2200W\u003cbr\u003e\nĐường kính đĩa: 355mm\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ: 25.4mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt:\u003cbr\u003e\n+ Ống tròn: 127mm\u003cbr\u003e\n+ Ống chữ nhật: 102 x 194mm\u003cbr\u003e\n+ Ống vuông: 119 x 119m\u003cbr\u003e\n+ Góc tam giác: 137 x 137 x 10mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 14.4kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: 2.5m\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920558067900,"sku":"MAKITA M2402B","price":2831000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/M2402B_0000_Layer-2.jpg?v=1789579561"},{"product_id":"makita_m2403b","title":"Máy cắt kim loại Makita M2403B công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita M2403B công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut Off\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nCách điện kép\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá cắt (D-62088), khóa lục giác (783023-0).\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nCông suất: 2200W\u003cbr\u003e\nĐường kính đĩa: 355mm\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ: 25.4mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 14.3kg\u003cbr\u003e\nDây dẫn điện: 2.5m\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\nKích thước: 500 x 280 x 620mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 14.3kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42920558100668,"sku":"MAKITA M2403B","price":3110000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-M2403B_01.jpg?v=1789579562"},{"product_id":"makita_ce001g_sr","title":"Máy cắt hạng nặng Makita CE001G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita CE001G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT\u003cbr\u003e\nCordless Power Cutter\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản: \u003cbr\u003e\n Makita CE001GZ01: (Chỉ có thân máy, không kèm pin + sạc)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Dùng cắt bê tông, nhựa đường, sắt,...Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nĐường kính đá cắt: 355mm\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ: 25.4mm\u003cbr\u003e\nĐộ dày đá (Tối đa | tối thiểu): 5.0 | 2.0mm\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt tối đa: 127mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 5300 RPM\u003cbr\u003e\nKhối lượng công việc \/ 1 lần sạc, cắt liên tục ở độ sâu 50mm, rộng 300mm: 28 lần cắt\u003cbr\u003e\nĐộ rung (Cắt bê tông)(Trước | sau): 2.5 | 2.5 m\/s² hoặc thấp hơn\u003cbr\u003e\nĐộ ồn áp suất: 109 dB(A)\u003cbr\u003e\nĐộ ồn động cơ: 120 dB(A)\u003cbr\u003e\nKích thước:\u003cbr\u003e\n     - Với pin BL4040, BL4050F: 786 x 272 x 433 mm\u003cbr\u003e\n     - Với pin BL4080F: 786 x 283 x 433 mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 12.3 - 14.1kg\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\nỐng nối (123121-2), bộ vòng chữ O (191W53-9), cờ lê 13 - 19 (782037-6), đá cắt kim cương 355mm (D-56998)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eCông nghệ:\u003cbr\u003e\nBL, AFT, WG, XPT\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eTính năng:\u003cbr\u003e\nCó tích hợp đèn Led\u003cbr\u003e\nHãm bằng điện\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Makita CE001GZ01: Chỉ có thân máy, không kèm pin + sạc","offer_id":44972980732092,"sku":"MAKITA CE001GZ01","price":17657000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/CE001G_0012_Layer-2.jpg?v=1789578585"},{"product_id":"makita_ce002g_sr","title":"Máy cắt hạng nặng Makita CE002G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT, AWS","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita CE002G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT, AWS\u003cbr\u003e\nCordless Power Cutter\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản: \u003cbr\u003e\nMakita CE002GZ: Chỉ có thân máy, không kèm pin + sạc\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Dùng cắt bê tông, nhựa đường, sắt,...Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nĐường kính đá cắt: 355mm\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ: 25.4mm\u003cbr\u003e\nĐộ dày đá (Tối đa | tối thiểu): 5.0 | 2.0mm\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt tối đa: 127mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 4200 RPM\u003cbr\u003e\nKhối lượng công việc \/ 1 lần sạc, cắt liên tục ở độ sâu 50mm, rộng 300mm: 27 lần cắt\u003cbr\u003e\nKích thước (không gồm pin): 825 x 272 x 487 mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 13.1kg (BL4040F*2) - 15.1kg (BL4080F*2)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\nBộ vòng chữ O (191W53-9), ống kẹp 40 (413N26-1), ống kẹp 46 (413P08-5), cờ lê 13 - 19 (782037-6), đá cắt kim cương 355mm (D-56998).\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eCông nghệ:\u003cbr\u003e\nBL, AFT, AWS\u003cbr\u003e\n(AWS: có thể kết nối với máy hút bụi, tỉ lệ gom bụi trong khi vận hành là 90%, máy được khuyến nghị là các máy có lưu lượng khí từ 1.8m³\/phút trở lên)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eTính năng:\u003cbr\u003e\nCó tích hợp đèn Led\u003cbr\u003e\nHãm bằng điện\u003cbr\u003e\nHệ thống hút bụi\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"Makita CE002GZ:  Chỉ có thân máy, không kèm pin + sạc","offer_id":43641561612476,"sku":"MAKITA CE002GZ","price":23254000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-CE002G_0011_Layer-1.jpg?v=1789578586"},{"product_id":"makita_dcs551_sr","title":"Máy cưa đĩa Makita DCS551 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa đĩa Makita DCS551 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm\u003cbr\u003e\nMetal Cutter\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDCS551RMJ: Thân máy, 2 pin 4.0Ah (BL1840B), sạc nhanh (DC18RC), thùng Makpac số 3 (821551-8)\u003cbr\u003e\nDCS551Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kemfL Khóa lục giác (783203-8), lưỡi cưa TCT 150x20x32T (B-46296)\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 150mm\u003cbr\u003e\n- Đường kính trục cốt: 15.88\/ 20m\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa tại góc 0 độ: 57.5mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 3,900 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 332 x 158 x 231mm\u003cbr\u003e\n- TRọng lượng: 2.9kg (BL1830)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DCS551RMJ: Thân máy, 2 pin 4.0Ah (BL1840B), sạc nhanh (DC18RC), thùng Makpac số 3 (821551-8)","offer_id":44014372585660,"sku":"MAKITA DCS551RMJ","price":9113000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DCS551Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44014372618428,"sku":"MAKITA DCS551Z","price":4952000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DCS551_0005_Layer-3.jpg?v=1789578692"},{"product_id":"makita_cs002g_sr","title":"Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT","description":"\u003cp\u003eMáy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT\u003cbr\u003e\nCordless Metal Cutter\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nCS002GZ01: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nCông nghệ XPT, AFT, BL\u003cbr\u003e\nChức năng: \u003cbr\u003e\nCó cơ chế thay lưỡi cắt nhanh \u0026amp; hứng bụi cắt\u003cbr\u003e\nPhanh hãm điện từ,  khởi động êm, ổn định tốc độ điện tử, có đèn LED.\u003cbr\u003e\n____________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện kèm theo: Khoá lục giác 5mm (783203-8), Lưỡi cắt kim loại EFFICUT 185mm (E-12918), thuớc canh (164095-8), thùng makpac số 4 (821552-6)\u003cbr\u003e\n____________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật:\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi: 185mm\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt 67mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 3500 vòng\/ phút\u003cbr\u003e\nTrọng lượng kèm pin (tuỳ dung lượng pin) từ 4.2 kg - 5.4kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"CS002GZ01: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013865009340,"sku":"MAKITA CS002GZ01","price":11435000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/CS002G_0012_Layer-2.jpg?v=1789578628"},{"product_id":"makita_dcs550_sr","title":"Máy cưa đĩa Makita DCS550 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 136mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa đĩa Makita DCS550 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 136mm\u003cbr\u003e\nMetal Cutter\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDCS550RME: Thân máy, 2 pin 4.0Ah, sạc nhanh\u003cbr\u003e\nDCS550Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 136mm\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa tại góc 90 độ: 51mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 3,600 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 348 x 180 x 201mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.2 - 2.6kg\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa, khóa lục giác, kính bảo hộ\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DCS550RME: Thân máy, 2 pin 4.0Ah, sạc nhanh","offer_id":44013865173180,"sku":"MAKITA DCS550RME","price":6930000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DCS550Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013865205948,"sku":"MAKITA DCS550Z","price":3297000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DCS550_0008_Layer-3.jpg?v=1789578691"},{"product_id":"makita_dcs553_sr","title":"Máy cưa đĩa Makita DCS553 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm, công nghệ ADT","description":"\u003cp\u003eMáy cưa đĩa Makita DCS553 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm, công nghệ ADT\u003cbr\u003e\nMetal Cutter\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDCS553Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Khóa lục giác (783203-8), lưỡi cưa TCT 150x20x32T (B-46296), thanh cữ (164095-8)\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 150mm\u003cbr\u003e\n- Đường kính trục cốt: 15.88\/ 20mm\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa tại góc 0 độ: 57,5mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 4,200 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 267 x 186 x 250mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 3.1kg (BL1860B)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DCS553Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013865238716,"sku":"MAKITA DCS553Z","price":5013000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DCS553_0016_Layer-2.jpg?v=1789578694"},{"product_id":"makita_dlw140_sr","title":"Máy cắt kim loại Makita DLW140 dùng Pin 18V x2 LXT, công suất 1,300W đường kính lưỡi 355mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt kim loại Makita DLW140 dùng Pin 18V x2 LXT, công suất 1,300W đường kính lưỡi 355mm\u003cbr\u003e\nPortable Cut Off\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDLW140Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Đá cắt (B-64696)\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCông suất tối đa: 1,300W\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi: 355mm\u003cbr\u003e\nĐường kính trục cốt: 25.4mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 3,800 v\/p\u003cbr\u003e\nKích thước: 537 x 290 x 640mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 17.8kg (BL1860B x2 )\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DLW140Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013870317756,"sku":"MAKITA DLW140Z","price":7301000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA-DLW140Z_16.jpg?v=1789578954"},{"product_id":"makita_dmc300_sr","title":"Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT\u003cbr\u003e\nCordless Compact Cut Off\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDMC300Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm\u003cbr\u003e\n- Chụp bảo vệ hút bụi (122C54-6)\u003cbr\u003e\n- Lưỡi cắt kim cương\/mép liên tục 76 x 10mm (D-77263)\u003cbr\u003e\n- Lưỡi cắt kim cương đa năng 76 x 10mm (D-74837)\u003cbr\u003e\n- Đá cắt\/mỏng ( 1 cái )\u003cbr\u003e\n- Cờ lê hãm đai ốc (783202-0)\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt\u003cbr\u003e\n+ Với nắp chắn bụi: 13.5mm (1\/2 inch)\u003cbr\u003e\n+ Không nắp chắn bụi: 16mm (5\/8 inch)\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 76mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 20,000 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 271 x 104 x 182mm ( Với Pin BL1860B )\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 1.7kg ( Với Pin BL1860B và tấm chắn bụi )\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DMC300Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013872349372,"sku":"MAKITA DMC300Z","price":2727000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DMC300_0011_Layer-7.jpg?v=1789578965"},{"product_id":"makita_dpb181_sr","title":"Máy cưa vòng Makita DPB181 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita DPB181 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm\u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDPB181Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKhả năng: gia công tròn: 64mm - gia công góc vuông: 64 x 64mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi:3.2 m\/s\u003cbr\u003e\nKích thước lưỡi: Dài: 835mm - Rộng: 13mm - Dày: 0.5mm\u003cbr\u003e\nKích thước: 468 x 197 x 233mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 2.2 - 3.5 kg\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: khóa lục giác (783202-0), lưỡi cưa vòng (B-40559)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DPB181Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013881196732,"sku":"MAKITA DPB181Z","price":5752000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DPB181_0001_Layer-1.jpg?v=1789579016"},{"product_id":"makita_dpb182_sr","title":"Máy cưa vòng Makita DPB182 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita DPB182 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm\u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDPB182Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKhả năng: gia công tròn: 64mm - gia công góc vuông: 64 x 64mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi:3.2 m\/s\u003cbr\u003e\nKích thước lưỡi: Dài: 835mm - Rộng: 13mm - Dày: 0.5mm\u003cbr\u003e\nKích thước: 477 x 197 x 229mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 3.8 - 4.1 kg\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: khóa lục giác (783202-0), lưỡi cưa vòng (B-40559)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DPB182Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013881655484,"sku":"MAKITA DPB182Z","price":6430000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DPB182_0012_Layer-1_e8d87c8e-4928-439a-85f0-e231f6cd2615.jpg?v=1789579017"},{"product_id":"makita_pb002g_sr","title":"Máy cưa vòng Makita PB002G dùng Pin 40Vmax XGT khả năng cắt 127mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita PB002G dùng Pin 40Vmax XGT khả năng cắt 127mm\u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nPB002GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Cờ lê lục giác 4 (783202-0), lưỡi cưa vòng (B-30128)\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKhả năng: gia công tròn: 127mm - gia công góc vuông: 127 x 127mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi:3.2 m\/phút\u003cbr\u003e\nKích thước lưỡi: Dài: 1140mm - Rộng: 13mm - Dày: 0.5mm\u003cbr\u003e\nĐộ rung: Cắt kim loại: 2.5 m\/s2 hoặc nhỏ hơn\u003cbr\u003e\nĐộ ồn áp suất: 78 dB(A)\u003cbr\u003e\nKích thước: 510 x 218 x 346mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 6.6 - 7.8 kg (BL4080F)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"PB002GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44013901054140,"sku":"MAKITA PB002GZ","price":10973000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/PB002G_0014_Layer-2.jpg?v=1789579654"},{"product_id":"makita_dpb180_sr","title":"Máy cưa vòng Maktia DPB180 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 120mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Maktia DPB180 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 120mm\u003cbr\u003e\nPortable Band Saw\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDPB180RFE: Thân máy, 2 pin 3.0Ah (BL1830B), sạc nhanh (DC18RC)\u003cbr\u003e\nDPB180Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa vòng HSS ( 18 răng\/ Inch ) (B-10350), khóa lục giác (783202-0)\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nKhả năng: gia công tròn: 120mm - gia công góc vuông: 120 x 120mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi: 1.4 - 275 m\/phút\u003cbr\u003e\nKích thước lưỡi: Dài: 1,140mm - Rộng: 13mm - Dày: 0.5mm\u003cbr\u003e\nKích thước: 523 x 231 x 313mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 6.8 - 7.2kg\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DPB180RFE: Thân máy, 2 pin 3.0Ah (BL1830B), sạc nhanh (DC18RC)","offer_id":44014564475068,"sku":"MAKITA DPB180RFE","price":15805000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"DPB180Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44014564507836,"sku":"MAKITA DPB180ZK","price":10504000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-DPB180_0003_Layer-8.jpg?v=1789579015"},{"product_id":"makita_sc103d_sr","title":"Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm\u003cbr\u003e\nThreaded Rod Cutter\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nSC103DZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa: Thép mềm: M10 -  Inox: W3\/8\u003cbr\u003e\n-  Chiều dài cắt tối thiểu: 20mm\u003cbr\u003e\n- Lượng công việc khi sử dụng với Pin BL1041B\u003cbr\u003e\n+ W3\/8 (thép mềm): 700 thanh\u003cbr\u003e\n+ W3\/8 (Inox): 550 thanh\u003cbr\u003e\n+ M10 (thép mềm): 550 thanh\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 180 x 107 x 289mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.6kg - 2.7kg\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Thước đo (415486-9), vỏ lưỡi (458380-2), lưỡi cắt M8 (199085-2)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"SC103DZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44076079382716,"sku":"MAKITA SC103DZ","price":12059000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/SC103D_0010_Layer-2.jpg?v=1789579695"},{"product_id":"makita_dsc102_sr","title":"Máy cắt sắt ren Makita DSC102 dùng Pin 18V LXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt sắt ren Makita DSC102 dùng Pin 18V LXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm\u003cbr\u003e\nThreaded Rod Cutter\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDSC102Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Công suất: 280W\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: Thép non: W3\/8, M10, M8, M6 - Inox: W3\/8, M8, M6\u003cbr\u003e\n- Chiều dài cắt tối thiểu: 20mm\u003cbr\u003e\n- Lượng công việc: Thép non M8: 2,300 thanh- Inox M8: 1,900 thanh - Thép non M10: 1,500 thanh\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 199 x 103 x 308mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.9 - 3.3kg\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Thanh cữ (415486-9), nắp bảo vệ lưỡi (458380-2), khóa lục giác 4 (783202-0)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DSC102Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44078555037884,"sku":"MAKITA DSC102Z","price":11666000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita_DSC102_0005_Layer_2.jpg?v=1724117988"},{"product_id":"makita_dsc121_sr","title":"Máy cắt sắt ren Makita DSC121 dùng Pin 18V LXT, đường kính cắt từ 8mm - 12mm","description":"\u003cp\u003eMáy cắt sắt ren Makita DSC121 dùng Pin 18V LXT, đường kính cắt từ 8mm - 12mm\u003cbr\u003e\nThreaded Rod Cutter\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDSC121ZK: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng đường kính: 8 - 12mm\u003cbr\u003e\n- Cắt nhanh: 3 giây\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 212 x 323 x 260mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 6.0kg\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt M8 (SC09002700), đầu, khóa lục giác 4, đế giữ máy, khóa lục giác 6\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DSC121ZK: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44078555201724,"sku":"MAKITA DSC121ZK","price":42543000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/DSC121_0012_Layer-1.jpg?v=1789579038"},{"product_id":"makita_djn161_sr","title":"Máy cắt tôn Makita DJN161 dùng Pin 18V LXT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt tôn Makita DJN161 dùng Pin 18V LXT \u003cbr\u003e\nNibbler\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDJN161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: Thép 400 N\/mm2: 1.6mm - Thép 600 N\/mm2: 1.2mm - Nhôm 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Bán kính cắt tối thiểu: Cạnh ngoài: 50mm - Cạnh trong: 45mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 1,900 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 313 x 78 x 189mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2.2kg\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Mũi đột (A-83951), khuôn đột (A-15051), cờ lê 32 (781028-4), khóa lục giác (783208-8)\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DJN161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44084251361468,"sku":"MAKITA DJN161Z","price":7301000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita-DJN161_0007_Layer-2.jpg?v=1789578916"},{"product_id":"makita_djs161_sr","title":"Máy cắt thép tấm Makita DJS161 dùng Pin 18V LXT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt thép tấm Makita DJS161 dùng Pin 18V LXT\u003cbr\u003e\nStraight Shear\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nDJS161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt: Thép 400 N\/mm2: 1.6mm - Thép 600 N\/mm2: 1.2mm - Nhôm 200 N\/mm2: 2.5mm\u003cbr\u003e\n- Nhịp cắt: 4,300 l\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 362 x 78 x 118mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 2kg\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt cạnh (792533-6), lưỡi cắt thẳng (792534-4), thước canh (762013-6), khóa lục giác (783201-2)7\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"DJS161Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44084251721916,"sku":"MAKITA DJS161Z","price":6023000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Makita_DJS161_0007_Layer_4.jpg?v=1724404425"},{"product_id":"makita_ce003g_sr","title":"Máy cắt hạng nặng Makita CE003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ AFT, XPT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita CE003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ AFT, XPT \u003cbr\u003e\nCordless Power Cutters Line-Up\u003cbr\u003e\n___________________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nCE003GZ01: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n___________________________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Dùng cắt bê tông, nhựa đường, sắt,...Tùy thuộc vào loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n___________________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Giá đỡ cờ lê (122G62-1), ống nối (123121-2), cờ lê 13-19 (782039-2), lưỡi cắt 230mm (E-02967)\u003cbr\u003e\n___________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 230mm\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa: 88mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 6,600 v\/p\u003cbr\u003e\n- Độ rung: Trái\/Phải: 3.0\/2.5 m\/s2\u003cbr\u003e\n- Độ ồn: 105 dB(A)\u003cbr\u003e\n- Độ ồn động cơ: 116 dB(A)\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 603 x 240 x 350mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 6.4kg (BL4040F) - 7.4kg (BL4080F)\u003cbr\u003e\n___________________________________\u003cbr\u003e\nTính năng:\u003cbr\u003e\n- Có nút khóa giúp giảm thiểu việc tự khởi động\u003cbr\u003e\n- Đèn LED hỗ trợ làm việc chiếu sáng\u003cbr\u003e\n- Có đèn cảnh báo quá tải bằng đèn LED nhấp nháy màu đỏ \u003cbr\u003e\n- Có thể kết nối bộ cấp nước giúp giảm bụi hiệu quả trong quá trình làm việc\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"CE003GZ01: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44329680076988,"sku":"MAKITA CE003GZ01","price":14315000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA_CE003G_SR_0020_Layer-2.jpg?v=1789578588"},{"product_id":"makita_ce004g_sr","title":"Máy cắt hạng nặng Makita CE004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 305mm công nghệ AFT, XPT","description":"\u003cp\u003eMáy cắt hạng nặng Makita CE004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 305mm công nghệ AFT, XPT\u003cbr\u003e\nCordless Power Cutters Line-Up\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản:\u003cbr\u003e\nCE004GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nTính ứng dụng: Có thể cắt bê tông, nhựa đường, sắt,... tùy theo loại lưỡi sử dụng\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Giá đỡ cờ lê (122G62-1), ống nối (123121-2), cờ lê 13-19 (782039-2), vòng chữ O (1914A3-7), mặt bích (224636-3)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n- Đường kính lưỡi: 305mm\u003cbr\u003e\n- Khả năng cắt tối đa: 121mm\u003cbr\u003e\n- Tốc độ không tải: 5,000 v\/p\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 663 x 240 x 406mm\u003cbr\u003e\n- Trọng lượng: 6.7kg (BL4040F) - 7.7kg (BL4080F)\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nTính năng:\u003cbr\u003e\n- Có nút khóa giúp giảm thiểu việc tự khởi động\u003cbr\u003e\n- Đèn LED hỗ trợ làm việc chiếu sáng\u003cbr\u003e\n- Có đèn cảnh báo quá tải bằng đèn LED nhấp nháy màu đỏ \u003cbr\u003e\n- Có thể kết nối bộ cấp nước giúp giảm bụi hiệu quả trong quá trình làm việc\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"CE004GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc","offer_id":44329680732348,"sku":"MAKITA CE004GZ","price":11597000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/MAKITA_CE004G_SR_0017_Layer-2.jpg?v=1789578590"},{"product_id":"makita_cs004g_sr","title":"Máy cưa đĩa cắt kim loại Makita CS004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 150mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa đĩa cắt kim loại Makita CS004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 150mm\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nCS004GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cắt kim loại EFFICUT 150mm x 20mm 48T (B-69375), thước dẫn (164095-8), khóa lục giác (783203-8)\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nHệ Pin: 40Vmax XGT\u003cbr\u003e\nĐộng cơ: Không chổi than (Brushless Motor)\u003cbr\u003e\nĐường kính lưỡi: 150mm (5-7\/8 inch)\u003cbr\u003e\nĐường kính lỗ: 20mm\u003cbr\u003e\nTốc độ không tải: 4.200 vòng\/phút\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt tối đa: 57.5mm tại góc 0°\u003cbr\u003e\nKích thước máy: 267mm x 180mm x 256mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng thân máy: 2.3kg (chưa gồm pin)\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Động cơ Brushless 40Vmax XGT, tốc độ 4.200 vòng\/phút, cho khả năng cắt kim loại nhanh và ổn định.\u003cbr\u003e\n★　Lưỡi EFFICUT 150mm, khả năng cắt tối đa 57.5mm tại góc 0°, phù hợp cắt thép góc, ống thép và vật liệu kim loại.\u003cbr\u003e\n★　Công nghệ AFT phát hiện tốc độ lưỡi giảm đột ngột và dừng động cơ, giúp giảm nguy cơ phản lực do kẹt lưỡi.\u003cbr\u003e\n★　Kiểm soát tốc độ không đổi, khởi động mềm và phanh điện, tăng khả năng kiểm soát và an toàn khi cắt.\u003cbr\u003e\n★　Trang bị 2 đèn LED giúp chiếu sáng đường cắt, hỗ trợ làm việc ở khu vực thiếu sáng.\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng thân máy chỉ 2.3kg, thuận tiện thao tác trong thời gian dài.\u003cbr\u003e\n★　Công nghệ XPT tăng khả năng chống bụi và nước nhỏ giọt, phù hợp môi trường gia công kim loại.\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"CS004GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc","offer_id":47461577752764,"sku":"MAKITA CS004GZ","price":7627000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/4_0017_MAKITA_CS004GZ.jpg?v=1789578630"},{"product_id":"makita_pb003g_sr","title":"Máy cưa vòng Makita PB003G dùng Pin 40Vmax XGT, khả năng cắt 66mm","description":"\u003cp\u003eMáy cưa vòng Makita PB003G dùng Pin 40Vmax XGT, khả năng cắt 66mm\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nPhiên bản\u003cbr\u003e\nPB003GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nPhụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa vòng 18TPI B-40559, cờ lê lục giác 4mm (783202-0).\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nHệ Pin: 40Vmax XGT\u003cbr\u003e\nĐộng cơ: Không chổi than (Brushless Motor)\u003cbr\u003e\nChiều dài lưỡi: 835mm\u003cbr\u003e\nChiều rộng lưỡi: 13mm\u003cbr\u003e\nĐộ dày lưỡi: 0,5mm\u003cbr\u003e\nTốc độ lưỡi: 0 - 3,2m\/s\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt thép vuông: 66mm x 66mm\u003cbr\u003e\nKhả năng cắt thép tròn: 66mm\u003cbr\u003e\nKích thước (D x R x C): 392mm x 175mm x 244mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 4,0 - 5,2kg\u003cbr\u003e\n____________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Động cơ Brushless 40Vmax XGT, hiệu suất cao.\u003cbr\u003e\n★　Khả năng cắt thép vuông 66 x 66mm, thép tròn tối đa 66mm.\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lưỡi điều chỉnh 0 - 3,2m\/s.\u003cbr\u003e\n★　Tấm chặn có thể điều chỉnh không cần dụng cụ.\u003cbr\u003e\n★　Có thể cắt vuông góc khi kết hợp bộ chân\/giá đỡ tùy chọn.\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế cầm tay, trọng lượng 4,0 - 5,2kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Makita","offers":[{"title":"PB003GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc","offer_id":47461585158332,"sku":"MAKITA PB003GZ","price":8434000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/7_0013_MAKITA_PB003GZ.jpg?v=1789579656"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/Master-Metal-Cutting-with-the-Makita-LW1401-Original-Specs-Real-World-Use-Cases.webp?v=1791259141","url":"https:\/\/npower.com.vn\/en\/collections\/goi-y-do-nghe-cua-cat-kim-loai.oembed?page=2","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}