Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Self-adjusting Crimping Pliers for End Sleeves 7 inch (Hexagon) SATA 91118A_____________________________________________________Suitable for t...
View full detailsCrimping Pliers for Non-insulated Terminals 10 inch SATA 91106___________________High precision terminal crimping holes, available for moderately p...
View full detailsKìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 165mm - 205mm VDE Insulated Long Nose Combination Pliers __________________________ Kích thước SATA 726...
View full detailsKìm cắt cách điện 1000V SATA 70234 kích thước 205mm Insulated Diagonal Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (...
View full detailsKìm cắt cáp nhông SATA 72511 khả năng cắt tối đa 240mm² Ratcheting Cable Cutter __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng cắt tối đa:...
View full detailsKìm cắt cáp nhông SATA 72512 khả năng cắt tối đa 400mm² Ratcheting Cable Cutter __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng cắt tối đa...
View full detailsCable Cutting Pliers 72501/ 72502/ 72503 SATA_______________________________Product Variants:SATA 72501: Length: 150mm (6 inch), Max Cutting Capaci...
View full detailsKìm cắt kiểu càng cua SATA 70602ME kích thước 200mm End Cutting Pliers _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Độ...
View full detailsKìm cắt kiểu càng cua SATA 72503A kích thước 200mm End Cutting Pliers _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chấ...
View full detailsESD Electronic Side Cutting Pliers 5 inch SATA______________________________Handle made of anti-static materials, especially suitable for anti-stat...
View full detailsKìm cắt trợ lực SATA 72303A kích thước 177mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers __________________________________________ Thông số kỹ thuật Kíc...
View full detailsKìm cắt trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm High Leverage Diagonal Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 72301: Chiều dài ...
View full detailsKìm cộng lực SATA 93501 kích thước 205mm Heavy Duty Bolt Cutter ___________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (8 inch) Chất liệu l...
View full detailsKìm cộng lực SATA kích thước từ 305mm - 1220mm Bolt Cutter _________________________________ Thông số SATA 93502: Chiều dài 305mm (12 inch) | Cắt t...
View full detailsKìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm VDE Insulated Groove Joint Pliers _____________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...
View full detailsKìm mở vòng bịt van SATA 97511 chiều dài 250mm Valve Seal Removal Pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 250mm (10 inch) ...
View full detailsKìm mũi nhọn trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm High Leverage Long Nose Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72401: Chiều dà...
View full detailsKìm tháo kẹp ống nước SATA AE5932 kích thước 230mm Hose Clamp Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 230mm Cơ cấu: K...
View full detailsKính bảo hộ cho người đeo kính cận SATA YF0103 Visitor Safety Glasses _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu tròng kính: Polyc...
View full detailsKính bảo hộ chống bụi SATA YF0201 Light Goggle _________________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Kính bảo hộ kín chống bụi Chất li...
View full detailsKính bảo hộ chống va đập SATA YF0101 Impact Safety Glasses _____________________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu tròng kính: Po...
View full detailsKính bảo hộ chống đọng sương SATA YF0301 Comfortable Anti-Impact Glasses (Anti-Fog) _______________________________________ Thông số kỹ thuật Chất ...
View full detailsBlack Plated Hex Key from 7/16 inch to 3/4 inch SATA_________________________________________Product Range:SATA 84413: Size: 7/16 inchSATA 84414: S...
View full detailsBlack Plated Hex Key from 12mm to 36mm SATA___________________Product Variants:12mm, Length: 44 x 209mm - SATA 8431814mm, Length: 54 x 232mm - SATA...
View full details