Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản
Filters
- Bánh xe đẩy hàng (62)
- Bộ sạc dân dụng, adapter, sạc ắc quy (2)
- Búa có hình dáng đặc biệt (4)
- Bút thử điện (3)
- CB cóc chống giật (2)
- Chén mài bê tông (2)
- Dao cắt ống nhựa (4)
- Keo AB hai thành phần (4)
- Kéo cắt cành, tỉa cây, làm vườn (2)
- Kéo dùng cho thợ điện (4)
- Kìm cắt (44)
- Kìm cắt cáp chuyên dụng (4)
- Kìm cộng lực mini (4)
- Kìm mini (9)
- Kìm mở phe (2)
- Kìm mỏ quạ mở ống (5)
- Kìm nhọn (13)
- Kìm nhọn mỏ cong (3)
- Kìm răng (5)
- Kìm trượt hai lỗ (2)
- Kìm tước dây điện (4)
- Kìm đa năng (5)
- Lục giác Thẳng (3)
- Lục giác đầu bi (6)
- Lưỡi cưa kiếm cắt gỗ (5)
- Lưỡi cưa kiếm cắt kim loại (4)
- Lưỡi cưa kiếm cắt đa vật liệu hoặc chưa phân loại (3)
- Lưỡi cưa lọng (53)
- Lưỡi dao cắt ống (2)
- Lưỡi kim cương cắt bê tông (7)
- Lưỡi kim cương đa năng cắt nhiều vật liệu (2)
- Mẫu tiêu chuẩn tham chiếu (77)
- Máy bắn keo silicon (2)
- Máy bán đinh chỉ có đầu (2)
- Máy bán đinh chỉ trơn (3)
- Máy bắn đinh ghim U (2)
- Máy bào gỗ (3)
- Máy buộc dây kẽm (2)
- Máy cạo gỉ (9)
- Máy cắt cành (3)
- Máy cắt cáp (2)
- Máy cắt gạch đá bê tông (2)
- Máy cắt kim loại kiểu cưa đĩa (2)
- Máy cắt tôn, cắt thép tấm (7)
- Máy cắt ty ren (3)
- Máy chà nhám băng (5)
- Máy chà nhám dùng khí nén (16)
- Máy chà nhám tròn (3)
- Máy chà tường, chà bột (2)
- Máy chấn sắt (2)
- Máy cưa vòng (6)
- Máy dột lỗ (6)
- Máy dũa (6)
- Máy khoan (4)
- Máy khoan bê tông 2 chức năng (5)
- Máy khoan góc đầu ngang (4)
- Máy khoan từ (8)
- Máy mài góc lưỡi 100mm (4)
- Máy mài thẳng (7)
- Máy phay cốt 12.7mm (1/2 inch) (5)
- Máy trộn sơn, trộn bột (6)
- Máy vát mép kim loại (9)
- Máy xiết bu lông (12)
- Máy xiết vít (3)
- Máy đầm dùi bê tông (4)
- Máy đánh bóng (8)
- Máy đào tường khoét rãnh (3)
- Máy đo công suất điện Power Meter (7)
- Máy đo điện chuyên dụng (7)
- Máy đục bê tông hạng nặng thân lớn (5)
- Máy đục dùng khí nén (4)
- Mini file (6)
- Mỏ lết trơn (5)
- Mỏ lết đặc biệt (3)
- Mũi khoan bê tông đuôi lục giác 6.5mm (9)
- Mũi vít (3)
- Nẹp ống điện lạnh (10)
- Ống dẫn công chất công nghiệp (6)
- Panme Micrometer (107)
- Phụ kiện cho máy cưa vòng (5)
- Phụ kiện dùng cho thiết bị đo điện và điện tử (104)
- Phụ kiện lắp máy cắt ty ren (4)
- Pin & cell năng lượng (5)
- Quick coupling - Khớp nối ống công nghiệp (77)
- Tắc kê kim loại (30)
- Telescopic gage (5)
- Thiết bị đo cách điện (20)
- Thiết bị đo pha (5)
- Thiết bị đo và kiểm tra pin - ắc qui (15)
- Thiết bị đo điện trở nối đất (11)
- Thước kẹp (44)
- Thước đo góc (3)
- Tua vít Bake (4)
- Tua vít mini (3)
- Đĩa cắt (3)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (9)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (14)
- Đồng hồ đo ampe kẹp (13)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (19)
Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính ‣ ...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay Đây là thiết bị chuyên dụng để tiếp cận và đo đườ...
View full detailsKìm mỏ quạ, tích hợp đầu tua vít dẹp Fujiya 110-250SD kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm
FUJIYAKìm mỏ quạ, tích hợp đầu tua vít dẹp Fujiya 110-250SD kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ________________________________ Thông...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị trí hẹp nhất D...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và c...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và các khe hẹp mà đầu đo t...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...
View full details
Save 0
Save 0
Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ
Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...
View full detailsThước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m
FUJIYAThước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m _________________________________ Kích thước Fujiya FLM-1320: Chiều dài 2m. Bề rộng 13mm Fujiya ...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...
View full detailsKìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²
FUJIYAKìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...
View full detailsPanme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...
View full detailsKìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...
View full detailsKìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Side Cutting Pliers ________________________________________ Kích thư...
View full details
Save up to 0
Save 0
Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm
Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Lineman's Crimp Pliers _____________________________...
View full detailsKìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm Electrical Work Side Cutting Pliers __________________________________ Kíc...
View full detailsKìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000TP Series kích thước từ 200mm - 225mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000TP Series kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Lineman's Pliers __________________________...
View full details