Made in Thailand - Sản phẩm được sản xuất tại Thái Lan
Filters
- CB cóc chống giật (2)
- Chén mài bê tông (1)
- Công tắc điện (1)
- Dao rọc giấy (5)
- Dao đa năng (2)
- Lưỡi cưa đĩa cắt kim loại (1)
- Máy bào gỗ (1)
- Máy cắt gạch đá bê tông (2)
- Máy cắt sắt bàn (3)
- Máy cưa lọng (1)
- Máy cưa đĩa (1)
- Máy khoan (7)
- Máy khoan có búa (9)
- Máy mài góc lưỡi 100mm (13)
- Máy mài góc lưỡi 125mm (3)
- Máy thổi gió, thổi bụi, thổi lá (2)
- Máy xiết bu lông (1)
- Ổ cắm lắp âm (2)
- Ổ cắm nối dài (5)
- Ổ khóa càng (1)
- Ổ khóa số (1)
- Phụ kiện gắn máy mài thẳng (1)
- Pin & cell năng lượng (5)
- Robot hút bụi (1)
- Thiết bị đo cách điện (8)
- Thiết bị đo pha (1)
- Thiết bị đo điện trở nối đất (4)
- Thước cuốn thép, thước kéo dây (6)
- Thước Ê ke (1)
- Thước thuỷ (9)
- Đèn pha (1)
- Đĩa cắt (18)
- Đĩa mài (16)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (10)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (6)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (9)
Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2127R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học)
KYORITSUAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2127R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học) Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2127R...
View full detailsAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2117R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học)
KYORITSUAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2117R True RMS, dãi đo 60A - 1000A (thiết kế công thái học) Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2117R...
View full detailsAmpe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2003A, dải đo 400A-2000A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2003A, dãi đo 400A-2000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2003A ___________________ Thông...
View full detailsAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R True RMS, dãi đo 400A-2000A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R, dãi đo 400A-2000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002R ___________________ Thông số ...
View full detailsAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A
KYORITSUAmpe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002PA ___________________ Thông s...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2012RA
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2012RA Digital Multimeter Kyoritsu Kew Mate 2012RA ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2001A
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2001A Digital Multimeter Kyoritsu Kew Mate 2001A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2000A
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew Mate 2000A Digital Multimeter Kyoritsu Kew Mate 2000A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp...
View full detailsĐồng hồ kim đo điện Kyoritsu Model 1110
KYORITSUĐồng hồ kim đo điện Kyoritsu Model 1110 Analog Multimeter Kyoritsu Model 1110 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V / CAT...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1052 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1051 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1021R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...
View full detailsĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS
KYORITSUĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1019R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...
View full detailsĐá cắt đa vật liệu loại mỏng 100mm ( 4 inch ) Makita E-10702 dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp chuyên dụng )
MakitaĐá cắt đa vật liệu loại mỏng 100mm ( 4 inch ) Makita E-10702 dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp chuyên dụng ) ____________________...
View full detailsLưỡi bào, mài bê tông Makita B-12295 kiểu răng phân đoạn, đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 22.23mm đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi bào, mài bê tông Makita B-12295 kiểu răng phân đoạn, đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 22.23mm đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao ) ______________...
View full detailsLưỡi cắt gạch, đá Makita lưỡi được mạ kim cương, đường kính 80mm, cỡ hạt 325M
MakitaLưỡi cắt gạch, đá Makita lưỡi được mạ kim cương, đường kính 80mm, cỡ hạt 325M ______________________ Dãi sản phẩm 792443-7: Đường kính 80mm, cỡ hạt...
View full detailsĐá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) loại siêu mỏng, cắt nhanh đường cắt đẹp Makita dày 0.8mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng dùng cho máy mài góc Pin ( Cấp 4 sao )
MakitaĐá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) loại siêu mỏng, cắt nhanh đường cắt đẹp Makita dày 0.8mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng dùng cho máy mài góc P...
View full detailsHộp 5 lưỡi đá cắt gạch 355mm ( 14 inch ) Makita E-16966-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích máy cắt hạng nặng ( Cấp 4 sao )
MakitaHộp 5 lưỡi đá cắt gạch 355mm ( 14 inch ) Makita E-16966-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) tương thích máy cắt hạng nặng ( Cấp 4 sao ) _________...
View full detailsHộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-12790-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao )
MakitaHộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita E-12790-5 dày 4.3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 4 sao ) ____________________________ Thông ...
View full detailsĐá cắt đa vật liệu loại mỏng 125mm ( 5 inch ) Makita E-10724 dày 1.2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp chuyên dụng )
MakitaĐá cắt đa vật liệu loại mỏng 125mm ( 5 inch ) Makita E-10724 dày 1.2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp chuyên dụng ) _________________...
View full detailsHộp 5 lưỡi đá cắt sắt hộp 355mm ( 14 inch ) Makita B-64696-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp chuyên dụng )
MakitaHộp 5 lưỡi đá cắt sắt hộp 355mm ( 14 inch ) Makita B-64696-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp chuyên dụng ) _______________________ Thông ...
View full detailsHộp 5 lưỡi đá cắt Inox 355mm ( 14 inch ) Makita B-64565-5 dày 2.8mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )
MakitaHộp 5 lưỡi đá cắt Inox 355mm ( 14 inch ) Makita B-64565-5 dày 2.8mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số - Cấp...
View full detailsĐá mài, cắt Inox 2 trong 1 125mm ( 5 inch ) loại cắt nhanh Makita B-51655 dày 2.2mm, lỗ cốt 22.23mm tâm trũng dùng cho máy mài góc Pin ( Cấp 4 sao )
MakitaĐá mài, cắt Inox 2 trong 1 125mm ( 5 inch ) loại cắt nhanh Makita B-51655 dày 2.2mm, lỗ cốt 22.23mm tâm trũng dùng cho máy mài góc Pin ( Cấp 4 sao ...
View full detailsĐá mài, cắt Inox 2 trong 1 100mm ( 4 inch ) loại cắt nhanh Makita B-51649 dày 2.2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng dùng cho máy mài góc Pin ( Cấp 4 sao )
MakitaĐá mài, cắt Inox 2 trong 1 100mm ( 4 inch ) loại cắt nhanh Makita B-51649 dày 2.2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng dùng cho máy mài góc Pin ( ...
View full details