Skip to content

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G)

SKU
Original price 0 - Original price 57.000
Original price 0
0
0 - 57.000
Current price 0
Choose a Cỡ dây
Choose a Kích thước lưỡi dẹt
Choose a Quy cách

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Thông tin chi tiết

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G)
Non-Insulated Blade Terminals
___________________
Thông tin sản phẩm
 Vật liệu: Đồng (Copper)
 Đầu cos thiết kế mép hàn kín (brazed seam)
 Không cách điện (non-insulated)
★ Chứng nhận: UL - CUL
___________________
Dải sản phẩm
KST DBNB 0.5-8: Cỡ dây 0.2mm² - 0.5mm² ( 26 - 22 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 1.5mm x 8.0mm
___________________
KST DBNB 1-9: Cỡ dây 0.5mm² - 1.5mm² (22 -16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.8mm x 9.0mm
KST DBNB 1-10: Cỡ dây 0.5mm² - 1.5mm² (22 -16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.3mm x 10mm
KST DBNB 1-11: Cỡ dây 0.5mm² - 1.5mm² (22 -16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 3.0mm x 11mm
KST DBNB 1-13: Cỡ dây 0.5mm² - 1.5mm² (22 -16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 3.0mm x 13mm
KST DBNB 1-14: Cỡ dây 0.5mm² - 1.5mm² (22 -16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 3.0mm x 14mm
KST DBNB 1-18: Cỡ dây 0.5mm² - 1.5mm² (22 -16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.2mm x 18mm
___________________
KST DBNB 2-9: Cỡ dây 1.5mm² - 2.5mm² (16 - 16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.8mm x 9.0mm
KST DBNB 2-10: Cỡ dây 1.5mm² - 2.5mm² (16 - 16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.4mm x 10mm
KST DBNB 2-13: Cỡ dây 1.5mm² - 2.5mm² (16 - 16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.4mm x 13mm
KST DBNB 2-14: Cỡ dây 1.5mm² - 2.5mm² (16 - 16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.4mm x 14mm
KST DBNB 2-18: Cỡ dây 1.5mm² - 2.5mm² (16 - 16 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.2mm x 18mm
___________________
KST DBNB 5-10: Cỡ dây 4.0mm² - 6.0mm² (12 - 10 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 2.8mm x 10mm
KST DBNB 5-13: Cỡ dây 4.0mm² - 6.0mm² (12 - 10 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 4.5mm x 13mm
KST DBNB 5-14: Cỡ dây 4.0mm² - 6.0mm² (12 - 10 A.W.G) | Chiều rộng và dải bản dẹt: 4.5mm x 14mm
KST DBNB 5-18: Cỡ dây 4.0mm² - 6.0mm² (12 - 10 A.W.G) | Kích thước lưỡi dẹt: 4.5mm x 18mm

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm