Newest Products
Filters
Ngàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A
KNIPEXNgàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _________________...
View full detailsNgàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A
KNIPEXNgàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...
View full detailsNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện theo tiêu chuẩn DIN 46235/ 46267 KNIPEX 97 49 30 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A
KNIPEXNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện theo tiêu chuẩn DIN 46235/ 46267 KNIPEX 97 49 30 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 10mm², dùng cho k...
View full detailsNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 23 khả năng bấm cose 16mm² / 25mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A
KNIPEXNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 23 khả năng bấm cose 16mm² / 25mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...
View full detailsNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A
KNIPEXNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...
View full detailsNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A
KNIPEXNgàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____...
View full detailsTua vít dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TSDSL6150
TOTALTua vít dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TSDSL6150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh (từ ...
View full detailsTua vít dẹp SL6.5mm x 125mm có từ tính Total TSDSL6125
TOTALTua vít dẹp SL6.5mm x 125mm có từ tính Total TSDSL6125 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh (từ ...
View full detailsBộ tua vít 4 chi tiết Total TKSDS0426 (tua vít dẹp và tua vít bake)
TOTALBộ tua vít 4 chi tiết Total TKSDS0426 (tua vít dẹp và tua vít bake) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: S2 ‣ Kiểu chuôi: tròn ‣ Bộ 4...
View full detailsBộ tua vít mini 8 chi tiết Total THT250826 (tua vít dẹp, tua vít bake và tua vít lục giác)
TOTALBộ tua vít mini 8 chi tiết Total THT250826 (tua vít dẹp, tua vít bake và tua vít lục giác) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Cr-V ...
View full detailsBộ tua vít đổi đầu 2 trong 1 Total THT250266 dài 150mm (1 đầu vặn vít bake PH2, 1 đầu vặn vít dẹp SL6)
TOTALBộ tua vít đổi đầu 2 trong 1 Total THT250266 dài 150mm (1 đầu vặn vít bake PH2, 1 đầu vặn vít dẹp SL6) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...
View full detailsTua vít đóng dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TGTSL6150
TOTALTua vít đóng dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TGTSL6150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh...
View full detailsTua vít đóng bake PH2 x 150mm có từ tính Total TGTPH2150
TOTALTua vít đóng bake PH2 x 150mm có từ tính Total TGTPH2150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: PH2có rãnh (từ t...
View full detailsĐồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS
TOTALĐồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMSĐồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS __________...
View full detailsBút thử điện áp AC 1000V Total THT100091
TOTALBút thử điện áp AC 1000V Total THT100091 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp AC: 12V~1000V (Độ nhạy cao), 48~1000V (Độ nhạy thấp) ‣ Tần...
View full detailsHộp 13 mũi vặn vít dài 150mm Total TACSDL01306
TOTALHộp 13 mũi vặn vít dài 150mm Total TACSDL01306 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bao gồm 10 mũi vặn vít dài 150mm ‣ 3 mũi vặn vít bake: PH1/...
View full detailsPhụ tùng Makita - Mã số: TKLVF068B1
Makita Authorized Service CenterBO MẠCH G3L-LB-1/SK312GD/ CONTROL UNIT G3L-LB-1/SK312GD Mã số: TKLVF068B1
Phụ tùng Makita - Mã số: SC09050360
Makita Authorized Service CenterBỘ XY LANH PISTON/PP001G/ CYLINDER/PP001G Mã số: SC09050360
Phụ tùng Makita - Mã số: SC07550510
Makita Authorized Service CenterỐC VÍT M10X15/PP001G/ T50 BUTTON HEAD BOLT M10X15/PP001G Mã số: SC07550510
Phụ tùng Makita - Mã số: SC06506010
Makita Authorized Service CenterVÒNG ĐỆM P8/PP001G/ O RING P8/PP001G Mã số: SC06506010
Phụ tùng Makita - Mã số: SC04005170
Makita Authorized Service CenterLÒ XO/PP001G/ VALVE RETURN SPRING/PP001G Mã số: SC04005170
Phụ tùng Makita - Mã số: SC04000370
Makita Authorized Service CenterLÒ XO/PP001G/ RETURN SPRING FOR CUTTER ROD/PP001G Mã số: SC04000370
Phụ tùng Makita - Mã số: SC03505320
Makita Authorized Service CenterĐẦU KHÓA MŨI ĐỘT/PP001G/ PUNCH RETAINING NUT/PP001G Mã số: SC03505320
Phụ tùng Makita - Mã số: SC03303570
Makita Authorized Service CenterTẤM CHẮN PHẢI/PP001G/ STRIPPER R/PP001G Mã số: SC03303570