Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Máy cắt Plasma Jasic CUT80 L225 (JET20) độ dày cắt tối đa 20mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 20mm ‣ Cắt đẹp 15mm ‣ Áp l...
View full detailsMáy cắt Plasma Jasic CUT60 L224 độ dày cắt tối đa 15mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 15mm ‣ Cắt đẹp từ 8mm - 10mm ‣ Áp...
View full detailsMáy cắt Plasma Jasic CUT45 L207 II (JET20) độ dày cắt tối đa 0.8mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 0.8mm ‣ Cắt đẹp từ 3.0...
View full detailsMáy cắt Plasma Jasic CUT40 L207 độ dày cắt tối đa 0.8mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 0.8mm ‣ Cắt đẹp từ 3.0mm - 5.0mm ...
View full detailsCờ lê lực 29mm Tasco TBQ5829, cốt 5/8 inch, dải lực 75N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
View full detailsCờ lê lực 22mm Tasco TBQ3822, cốt 3/8 inch, dải lực 40N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
View full detailsCờ lê lực 17mm Tasco TBQ1417, cốt 1/4 inch, dải lực 17N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
View full detailsCờ lê lực 26mm Tasco TBQ1226, cốt 1/2 inch, dải lực 55N.m ____________________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Dùng để siết rắc co trong lắp đặt điều...
View full detailsKìm cộng lực hạng nặng KNIPEX chiều dài từ 460mm - 910mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Phiên bản KNIPEX 71 32 200: Chi...
View full detailsLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 89 950 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V cao cấp, được rèn...
View full detailsKìm cộng lực hạng nặng KNIPEX 71 82 950 chiều dài 950mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...
View full detailsLưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực hạng nặng KNIPEX _____________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 71 79 460: Lưỡi cắt thay thế cho kìm cộng lực KNIPEX...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 42 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ ...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 41 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________________...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 31 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Phiên bả...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Thông số kỹ t...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Phiên bản KNIPEX 71 02 200: Chi...
View full detailsKìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...
View full detailsMáy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG NB-500E ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính dây hàn MIG (mm): 1.2 - 1.6 ‣ Hàn dâ...
View full detailsMáy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 N388 dòng hàn tối đa 500A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Sử dụng dây hàn 1.2mm - 1.6mm...
View full details