Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Nắp Đậy/Tr0000002 Makita TR00000033 (SIDE BAFFLE/TR0000002)
Vòng Đệm/Tr0000002 Makita TR00000032 (ANTI-LOOSE WASHER/TR0000002)
Ống Lót/Tr0000002 Makita TR00000031 (BUSHING/TR0000002)
Giá Đỡ/Tr0000002 Makita TR00000030 (WELDING COMPONENTS/TR0000002)
Nắp Đậy Tay Cầm/Tr0000002 Makita TR00000029 (FRONT BAFFLE/TR0000002)
Ốc Lục Giác M6X12/Tr0000002 Makita TR00000028 (HEXAGON SOCKET SCREW M6X12/TR0000002)
Nắp Ốp Tay Cầm/Tr0000002 Makita TR00000027 (NON-SLIP SLEEVE/TR0000002)
Con Tán M10/Tr0000002 Makita TR00000026 (M10 ANTI-LOOSE NUT/TR0000002)
Vòng Đệm Cao Su M10/Tr0000002 Makita TR00000025 (M10 WASHER/TR0000002)
Ốc Lục Giác M4X10/Tr0000002 Makita TR00000024 (HEXAGON SOCKET SCREW M4X10/TR0000002)
Bu Lông Lục Giác M6X40/Tr0000002 Makita TR00000023 (HEXAGON SOCKET BOLT M6X40/TR0000002)
Đế Đệm Cao Su/Tr0000002 Makita TR00000022 (FOOT-PAD/TR0000002)
Nắp Bọc Bánh Xe Bên Phải/Tr0000002 Makita TR00000021 (BOTTOM SUPPORT(R)/TR0000002)
Vòng Đệm/Tr0000002 Makita TR00000020 (WASHER/TR0000002)
Ốc Vít M10X45/Tr0000002 Makita TR00000019 (HEXAGON SOCKET M10X45/TR0000002)
Vòng Đệm/Tr0000002 Makita TR00000018 (SHORT SHAFT SLEEVE/TR0000002)
Bạc Đạn 6201/Tr0000002 Makita TR00000017 (6201 BEARING/TR0000002)
Cao Su Bọc Bánh Xe/Tr0000002 Makita TR00000016 (RUBBER HOUSING/TR0000002)
Bánh Xe/Tr0000002 Makita TR00000015 (WHEEL ASSY/TR0000002)
Trục Nối/Tr0000002 Makita TR00000014 (LONG SHAFT SLEEVE/TR0000002)
Nắp Bảo Vệ Bánh Xe Bên Phải/Tr0000002 Makita TR00000013 (REINFORCING PLATE R/TR0000002)
Con Tán M6/Tr0000002 Makita TR00000012 (M6 ANTI-LOOSE NUT/TR0000002)
Vòng Đệm Cao Su M6/Tr0000002 Makita TR00000011 (M6 WASHER/TR0000002)
Lớp Bảo Vệ/Tr0000002 Makita TR00000010 (PROTECTIVE COVER/TR0000002)