Đá cắt kim loại, lưỡi cắt kim loại
Filters
Lưỡi đá cắt kim loại SATA 55041 đường kính 107mm, cốt 16mm
SATALưỡi đá cắt kim loại SATA 55041 đường kính 107mm, cốt 16mm Cutting-Off Wheel ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính: 107mm Cốt: ...
View full detailsĐá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm
SATAĐá cắt kim loại SATA 55070 đường kính 300mm, lỗ cốt 25.4mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính: 300mm ‣ Chất liệu: Nhôm Oxi...
View full detailsĐá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm
SATAĐá cắt kim loại SATA đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55054: Đường kính 180mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
View full detailsĐá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm
SATAĐá cắt kim loại SATA đường kính 150mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55050: Đường kính 150mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
View full detailsĐá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm
SATAĐá cắt kim loại SATA đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 55046: Đường kính 125mm. Độ dày 1.6mm SATA 550...
View full detailsLưỡi đá cắt kim loại SATA đường kính 100mm, cốt 16mm
SATALưỡi đá cắt kim loại SATA đường kính 100mm, cốt 16mm Cutting-Off Wheel ______________________________ Dãi sản phẩm SATA 55032: Độ dày 1.2mm SATA 55...
View full detailsĐá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm
SATAĐá cắt kim loại SATA đường kính 400mm, lỗ cốt 25.4mm _________________________ Dãi sản phẩm SATA 55018: Đường kính 400mm. Độ dày 3mm SATA 55080: Đư...
View full detailsĐá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm
SATAĐá cắt kim loại SATA đường kính 355mm, lỗ cốt 25.4mm ________________________ Dãi sản phẩm SATA 55015: Đường kính 355mm. Độ dày 2.6mm SATA 55075: Đ...
View full detailsCutting-off Wheel, Inox SATA
SATACutting-off Wheel, Inox SATA____________________________Product Variants:SATA 55002: Diameter 105mm. Thickness 1mmSATA 55010: Diameter 105mm. Thick...
View full details