{"title":"Nhóm hàng Thiết bị đo điện","description":"","products":[{"product_id":"truper_18333","title":"Bút thử điện điện tử TRUPER 18333 PROVO-1","description":"\u003cp\u003eBút thử điện điện tử TRUPER 18333 PROVO-1\u003c\/p\u003e","brand":"TRUPER","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42102694412476,"sku":"7506240626473","price":56000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/TRUPER-18333_a5af4931-9941-43db-a0a7-008418714591.jpg?v=1664270632"},{"product_id":"tasco_tb90","title":"Ampe kềm kỹ thuật số Tasco TB90","description":"\u003cp\u003e‣　Màn hình LCD lớn, chất lượng tương phản cao  \u003cbr\u003e\n‣　Dòng định mức AC: 400A  \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đo chính xác cao True-RMS: giá trị hiệu dụng thực  \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng LPF: ngắt tần số cao  \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng NVC: khu vực cảm ứng  \u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: CAT III 600V\u003c\/p\u003e","brand":"TASCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42159881191612,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/Tasco-TB90.jpg?v=1710584139"},{"product_id":"hioki_ir405621","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-21","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21\u003cbr\u003e\nInsulation Tester\/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-21\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây\u003cbr\u003e\n★　Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay\u003cbr\u003e\n★　Đo thông mạch qua chế độ 200mA\u003cbr\u003e\n★　Tích hợp chức năng đo điện AC\/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Rated output voltage 50V DC\/ 125V DC\/ 250V DC\/ 500V DC\/ 1000V DC\u003cbr\u003e\n‣　Effective maximum indicated value 100MΩ\/ 250MΩ\/ 500MΩ\/ 2000MΩ\/ 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy1st effective measuring range MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000\u003cbr\u003e\n‣　Lower limit resistance 0.05MΩ\/ 0.125MΩ\/ 0.25MΩ\/ 0.5MΩ\/ 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher\u003cbr\u003e\n‣　AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) \/ 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50\/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier\u003cbr\u003e\n‣　Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)\u003cbr\u003e\n‣　Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting\u003cbr\u003e\n‣　Response time Approx. 0.8 second for PASS\/FAIL decision (based on in-house testing)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC\/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)\u003cbr\u003e\n　‣　Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories [IR4056-21] Test lead set with remote switch L9788-11 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42160840671420,"sku":"HIOKI IR4056-21","price":5315000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0001_HIOKI_IR405621.jpg?v=1772178755"},{"product_id":"hioki_324660","title":"Đồng hồ vạn năng dạng bút Hioki 3246-60","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Hioki 3246-60\u003cbr\u003e\nPencil HiTESTER\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT IV 300V, CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp DC 419, 9 mV -600V, chính xác cơ bản ±1, 3% rdg .±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC điện áp từ 50-500 Hz 4.199V -600V, chính xác cơ bản ±2, 3% rdg.±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kháng 419, 9Ω -41, 99MΩ .phạm vi đo ±2% rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Liên tục phát hiện mức từ 50±40Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tự động tiết kiệm điện năng\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị kỹ thuật số LCD, max 4199 chữ số\u003cbr\u003e\n‣　Tỷ lệ lấy mẫu 2, 5 lần \/giây\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 30x182x26.5mmm.\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 80g (2.8OZ)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065210044,"sku":null,"price":1878000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_324660.jpg?v=1772178578"},{"product_id":"hioki_348120","title":"Bút thử điện Hioki 3481-20","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Hioki 3481-20\u003cbr\u003e\nVoltage detector\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đo Phát hiện điện áp\u003cbr\u003e\n‣　Giải điện áp 40 V đến 600 V AC\u003cbr\u003e\n‣　Tần số làm việc 50 Hz\/ 60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị Ánh sáng đỏ khi dây có điện, phát tiếp bíp\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra pin Led trắng sáng-mờ khi pin yếu\u003cbr\u003e\n‣　Tự tắt nguồn Sau 3 phút\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp LR44 ×3, sử dụng liên tục trong 5 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 20 mm × 126 mm × 15 mm\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065799868,"sku":"HIOKI 3481-20","price":735000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_HIOKI_348120.jpg?v=1772178594"},{"product_id":"hioki_3490","title":"Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490\u003cbr\u003e\nAnalog MΩ HiTESTER\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp thử 250V\/500V\/1000VDC\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở đo 100MΩ\/100MΩ\/4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác ±5 %\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đầu ra 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC 0 ~ 600V (50\/60Hz), ±5 %\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Kiểm tra trạng thái Pin, Kiểm tra mạch\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR6x4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 159x177x53mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 610g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Que test L9789, Pin x4, HDSD\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065865404,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_3490.jpg?v=1772178596"},{"product_id":"hioki_3561","title":"Thiết bị đo kiểm tra ắc quy và pin Hioki 3561, chuyên dùng kiểm tra dây chuyền nhanh và khối pin nhỏ","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo kiểm tra ắc quy và pin Hioki 3561, chuyên dùng kiểm tra dây chuyền nhanh và khối pin nhỏ\u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki 3561\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đo tối đa - ±22 V DC, ±60 V DC điện áp định mức tối đa trên đất\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở 300 mΩ (hiển thị tối đa 310.00 mΩ, độ phân giải 10 μΩ) đến 3 Ω (hiển thị tối đa 3.1000 Ω, độ phân giải 100 μΩ), 2 dải\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác ±0.5 % rdg. ±5 dgt. (Thêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)\u003cbr\u003e\n‣　Tần số nguồn kiểm tra 1 kHz ±0.2 Hz, dòng điện kiểm tra 10 mA (dải 300 mΩ), 1 mA (dải 3 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp cổng mở 7V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp DC 20 V, độ phân giải 0.1 mV, Độ chính xác ±0.01 % rdg. ±3 dgt. (THêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian đo Thời gian phản hồi + Tốc độ lấy mẫu, khoảng 3ms cho các phép đo (Thời gian phản hồi phụ thuộc vào giá trị tham khảo và đối tượng đo.)\u003cbr\u003e\n‣　Giao diện I\/O ngoài, RS-232C, Máy in (RS-232C)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Sách hướng dẫn, Dây điện (Chưa bao gồm dây đo)\u003cbr\u003e\n______________________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Max. applied measurement voltage ±22 V DC, ±60 V DC maximum rated voltage above ground\u003cbr\u003e\n‣　Resistance measurement ranges 300 mΩ (max. display 310.00 mΩ, resolution 10 μΩ) to 3 Ω (max. display 3.1000 Ω, resolution 100 μΩ), 2 ranges \u003cbr\u003e\n　‣　Accuracy ±0.5 % rdg ±5 dgt (Add ±3 dgt for EX.FAST, or ±2 dgt for FAST and MEDIUM)\u003cbr\u003e\n　‣　Testing source frequency 1 kHz ±0.2 Hz, testing current 10 mA (300 mΩ range), 1 mA (3 Ω range) \u003cbr\u003e\n　‣　Open terminal Voltage 7 V peak\u003cbr\u003e\n‣　Voltage measurement ranges DC 20 V, resolution 0.1 mV, Accuracy ±0.01 % rdg ±3 dgt (Add ±3 dgt for EX.FAST, or ±2 dgt for FAST and MEDIUM)\u003cbr\u003e\n‣　Display 31000 full digits (resistance), 199999 full digits (voltage), LED\u003cbr\u003e\n‣　Sampling rate Four steps, 4 ms (Extra-FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (Medium), 150 ms (Slow) (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)\u003cbr\u003e\n‣　Measurement time Response time + sampling rate, approx. 3 ms for measurements (Response time depends on reference values and the measurement object.)\u003cbr\u003e\n　‣　Comparator functions Judgment result Hi\/IN\/Lo (resistance and voltage judged independently)\u003cbr\u003e\n　‣　Setting Upper and lower limit, Deviation (%) from reference value Logical ANDed result PASS\/FAIL, calculates the logical AND of resistance and voltage judgment results.\u003cbr\u003e\n　‣　Result display, beeper, or external I\/O output, Open-collector (35 V, 50 mA DC max.)\u003cbr\u003e\n‣　Interfaces External I\/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB (-01 suffix models only)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply 100 to 240 V AC, 50\/60 Hz, 30 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Instruction manual ×1, Power cord ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066062012,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_3561.jpg?v=1772178598"},{"product_id":"hioki_bt355450","title":"Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3554-50 dùng để chẩn đoán ắc quy axit chì và UPS","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3554-50 dùng để chẩn đoán ắc quy axit chì và UPS\u003cbr\u003e\nBattery TESTER Hioki BT3554-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Có thể đo ắc quy ngay cả khi đang kết nối đến thiết bị chủ mà không cần phải ngắt nguồn\u003cbr\u003e\n★　Đo và lưu dữ liệu nhanh chóng trong 2 giây, cải thiện 60% so với phiên bản tiền nhiệm 3554\u003cbr\u003e\n★　Đưa ra chẩn đoán ngay lập tức về mức độ hao bình ắc quy (PASS, WARNING, FAIL) bằng việc đo nội trở và điện áp\u003cbr\u003e\n★　Công nghệ giảm nhiễu, nâng cao khả năng chống nhiễu\u003cbr\u003e\n★　Hướng dẫn bằng âm thanh và màn hình đơn giản hoá việc đo lường\u003cbr\u003e\n★　Các dữ liệu đo được liên kết với thông tin hiện trường và lưu lại, giảm thời gian quản lý\u003cbr\u003e\n★　Dữ liệu đo đa dạng có thể được quản lý tập trung nhờ ứng dụng GENNECT Cross của Hioki\u003cbr\u003e\n★　Bao bảo vệ mới mang đến khả năng giữ và độ bền công thái học tốt hơn tại hiện trường \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở: 3 mΩ (hiển thị tối đa 3.100 mΩ, độ phân giải 1 μΩ) tới 3 Ω (hiển thị tối đa 3.100 Ω, độ phân giải 1 mΩ), 4 thang đo, độ chính xác: ±0.8 % rdg. ±6 dgt. (dải 3 mΩ: ±1.0 % rdg. ±8 dgt.)\u003cbr\u003e\n‣　Tần số nguồn thử: 1 kHz ±30 Hz, với chức năng chống nhiễu tần số kích hoạt: 1 kHz ±80 Hz, dòng điện thử: 160 mA (3m\/30 mΩ range), 16 mA (dải 300 mΩ), 1.6 mA (dải 3 Ω), điện áp hở mạch: 5 V đỉnh\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp: ± 6 V (hiển thị tối đa ±6.000 V, độ phân giải: 1 mV) tới ± 60 V (hiển thị tối đa ±60.00 V, độ phân giải: 10 mV), 2 thang đo, độ chính xác: ±0.08 % rdg. ±6 dgt., \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác đo nhiệt độ: phạm vi đo: -10°C đến 60°C (14°F đến 140°F), hiển thị tối đa: 60.0°C (140.0°F), độ phân giải 0.1°C (0.1°F), độ chính xác đo lường*: ±1.0°C (±1.8°F)\u003cbr\u003e\n　‣　Khi sử dụng Đầu đo dạng kẹp với Cảm Biến Nhiệt Độ 9460.\u003cbr\u003e\n　‣　Khi sử dụng Đầu Đo Nhiệt Độ 9451, thêm ±0.5°C (±0.9°F) (chiều dài cáp: 1.5 m [59.1″]).\u003cbr\u003e\n　‣　Khi sử dụng Đầu Đo Nhiệt Độ 9451S, thêm ±0.5°C (±0.9°F) (chiều dài cáp: 0.1 m [3.94″]).\u003cbr\u003e\n　‣　BT3554-50 độ chính xác độc lập với đầu vào mô phỏng: ±0.5°C (±0.9°F)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu vào tối đa: 60 V DC tối đa (Không có đầu vào AC)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian đo: 100 ms, thời gian phản hồi: xấp xỉ 1.6 giây\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng so sánh: \u003cbr\u003e\n　‣　So sánh các giá trị đo được với giá trị ngưỡng đã cài đặt để đưa ra đánh giá và báo cáo đến người dùng.\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp thông báo đánh giá: Kết quả được hiển thị như bên dưới (phân đoạn) và âm bíp\u003cbr\u003e\n　‣　Khi Giá trị điện áp (cao): Giá trị điện trở (thấp)= PASS, Giá trị điện trở (vừa)= WARNING, Giá trị điện trở (cao)= FAIL\u003cbr\u003e\n　‣　Khi Giá trị điện áp (thấp): Giá trị điện trở (thấp)= WARNING, Giá trị điện trở (vừa)= WARNING, Giá trị điện trở (cao)= FAIL\u003cbr\u003e\n　‣　Nếu kết quả đánh giá là WARNING hoặc FAIL, âm báo sẽ đi kèm đèn nền đỏ.\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đánh giá điện áp người dùng lựa chọn: ABS (đánh giá giá trị tuyệt đối), POL (đánh giá phân cực)\u003cbr\u003e\n　‣　Các thiết lập có thể lưu lại: 200 bảng\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng ghi nhớ: \u003cbr\u003e\n　‣　Vận hành: Lưu, tải, và xoá dữ liệu đo, Lưu và xoá thông tin hồ sơ, Số lượng bộ dữ liệu: 6000, Cấu trúc bộ nhớ: 500 bộ dữ liệu trên một unit (12 unit)\u003cbr\u003e\n　‣　Dữ liệu đã lưu: Các dữ liệu đo đã lưu được liên kết với thông tin hồ sơ.1. Dữ liệu đo: Dữ liệu có thể được lưu, tải và xoá bằng cách vận hành thiết bị.\u003cbr\u003e\n　‣　-1. Ngày và giờ\u003cbr\u003e\n　‣　-2. Giá trị điện trở, giá trị điện áp và nhiệt độ\u003cbr\u003e\n　‣　-3. Giá trị ngưỡng so sánh và kết quả đánh giá2. Thông tin hồ sơ: Thông tin hồ sơ có thể được lưu, tải và xoá bằng ứng dụng hỗ trợ (GENNECT Cross hoặc GENNECT One).\u003cbr\u003e\n　‣　-1. Số hồ sơ: 1 đến 100 (Dữ liệu (2), (3), và (4) bên dưới được lưu cho mỗi số hiệu hồ sơ)\u003cbr\u003e\n　‣　-2. Vị trí: Chú giải do người dùng miêu tả như là vị trí UPS\u003cbr\u003e\n　‣　-3. Thông tin thiết bị: Chú giải do người dùng miêu tả như là số hiệu quản lý UPS\u003cbr\u003e\n　‣　-4. Số hiệu ắc quy: 1 đến 500 (số bắt đầu, số kết thúc)\u003cbr\u003e\n‣　Điều hướng đo lường: Vận hành: Thông báo số hiệu ắc quy tiếp theo cần đo thông qua màn hình hiển thị và hướng dẫn bằng âm thanh.\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Đo nhiệt độ (-10.0 đến 60.0 °C), hiệu chỉnh Zero, giữ, giữ tự động, ghi nhớ tự động, tiết kiệm năng lượng tự động, đồng hồ\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm khô LR6 (AA) ×8, thời gian vận hành liên tục: Khoảng 8.3 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 199 mm (7.83 in)W × 132 mm (5.20 in)H × 60.6 mm (2.39 in)D (với hộp bảo vệ), 960 g (33.9 oz) (gồm pin và hộp bảo vệ)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: hộp đựng C1014 ×1, vỏ bảo vệ Z5041 ×1, bộ cầu chì Z5050 ×1, thanh hiệu chuẩn Zero Z5038 ×1, dây đeo cổ ×1, Pin kiềm AA (LR6) ×8, Hướng dẫn sử dụng ×1, Cáp USB ×1, Đĩa CD phần mềm ứng dụng (GENNECT One) ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066389692,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_BT355450.jpg?v=1772178636"},{"product_id":"hioki_bt3562a","title":"Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3562A","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra pin và ắc quy Hioki BT3562A\u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki BT3562A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo đồng thời nội trở và điện áp mạch mở\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đối với các Cell pin lớn dùng cho xe điện hoặc Pack pin cỡ trung lên đến 100 V\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện trở: 3 mΩ\/30 mΩ\/300 mΩ\/3 Ω\/30 Ω\/300 Ω\/3 kΩ\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện áp: 6 V\/60 V\/100 V\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở\u003cbr\u003e\n　‣　3 mΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 mΩ, độ phân giải: 0.1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 mΩ (Hiển thị tối đa: 31.000 mΩ, độ phân giải: 1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 mΩ (Hiển thị tối đa: 310.00 mΩ, độ phân giải: 10 μΩ, dòng điện đo: 10 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 Ω (Hiển thị tối đa: 3.1000 Ω, độ phân giải: 100 μΩ, dòng điện đo: 1 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 Ω (Hiển thị tối đa: 31.000 Ω, độ phân giải: 1 mΩ, dòng điện đo: 100 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 Ω (Hiển thị tối đa: 310.00 Ω, độ phân giải: 10 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 kΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 kΩ, độ phân giải: 100 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±10 dgt (3 mΩ range, ±0.5% rdg ±5 dgt (dải 30 mΩ trở lên）\u003cbr\u003e\n　‣　Tần số đo: 1 kHz ±0.2 Hz\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đo: Phương pháp 4 cổng AC\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện áp\u003cbr\u003e\n　‣　6 V (Hiển thị tối đa: 6.00000 V, độ phân giải: 10 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　60 V (Hiển thị tối đa: 60.0000 V, độ phân giải: 100 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　100 V (Hiển thị tối đa: 100.000 V, độ phân giải: 1 mV）Độ chính xác cơ bản: ±0.01% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi 10 ms\u003cbr\u003e\n‣　Chu kỳ lấy mẫu \u003cbr\u003e\n　‣　Ω hoặc V: 4 ms (EX.FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (MEDIUM), 150 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n　‣　ΩV: 8 ms (EX.FAST), 24 ms (FAST), 70 ms (MEDIUM), 253 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra tiếp xúc, Hiệu chỉnh Zero (±1000 số đếm), Đo lường xung, Bộ so sánh (Hi\/ IN\/ Lo), Tính toán thống kê (Tối đa 30,000), Độ trễ, Trung bình, Lưu\/ Tải bảng điều khiển, Bộ nhớ lưu trữ, LabVIEW® driver\u003cbr\u003e\n‣　Giao diện: \u003cbr\u003e\n　‣　LAN (TCP\/IP, 10BASE-T\/100BASE-TX)\u003cbr\u003e\n　‣　RS-232C (Tối đa 38.4 kbps, khả dụng như máy in I\/F)\u003cbr\u003e\n　‣　EXT I\/O (37-pin Handler interface)\u003cbr\u003e\n　‣　Đầu ra Analog (DC 0 V đến 3.1 V)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50 Hz\/60 Hz, 35 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Biện pháp phòng ngừa khi vận hành ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066455228,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_BT3562A.jpg?v=1772178648"},{"product_id":"hioki_bt3563a","title":"Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3563A","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3563A\u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki BT3563A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo đồng thời nội trở và điện áp mạch mở\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đối với các Cell pin lớn dùng cho xe điện hoặc Pack pin cỡ trung lên đến 300 V\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện trở: 3 mΩ\/30 mΩ\/300 mΩ\/3 Ω\/30 Ω\/300 Ω\/3 kΩ\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện áp: 6 V\/60 V\/100 V\u003cbr\u003e\n★　Trang bị cổng LAN \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở\u003cbr\u003e\n　‣　3 mΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 mΩ, độ phân giải: 0.1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 mΩ (Hiển thị tối đa: 31.000 mΩ, độ phân giải: 1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 mΩ (Hiển thị tối đa: 310.00 mΩ, độ phân giải: 10 μΩ, dòng điện đo: 10 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 Ω (Hiển thị tối đa: 3.1000 Ω, độ phân giải: 100 μΩ, dòng điện đo: 1 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 Ω (Hiển thị tối đa: 31.000 Ω, độ phân giải: 1 mΩ, dòng điện đo: 100 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 Ω (Hiển thị tối đa: 310.00 Ω, độ phân giải: 10 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 kΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 kΩ, độ phân giải: 100 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±10 dgt (3 mΩ range, ±0.5% rdg ±5 dgt (dải 30 mΩ trở lên）\u003cbr\u003e\n　‣　Tần số đo: 1 kHz ±0.2 Hz\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đo: Phương pháp 4 cổng AC\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện áp\u003cbr\u003e\n　‣　6 V (Hiển thị tối đa: 6.00000 V, độ phân giải: 10 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　60 V (Hiển thị tối đa: 60.0000 V, độ phân giải: 100 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　100 V (Hiển thị tối đa: 100.000 V, độ phân giải: 1 mV）Độ chính xác cơ bản: ±0.01% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi 10 ms\u003cbr\u003e\n‣　Chu kỳ lấy mẫu \u003cbr\u003e\n　‣　Ω hoặc V: 4 ms (EX.FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (MEDIUM), 150 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n　‣　ΩV: 8 ms (EX.FAST), 24 ms (FAST), 70 ms (MEDIUM), 253 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra tiếp xúc, Hiệu chỉnh Zero (±1000 số đếm), Đo lường xung, Bộ so sánh (Hi\/ IN\/ Lo), Tính toán thống kê (Tối đa 30,000), Độ trễ, Trung bình, Lưu\/ Tải phần cài đặt, Bộ nhớ lưu trữ, LabVIEW® driver\u003cbr\u003e\n‣　Giao diện:\u003cbr\u003e\n　‣　LAN (TCP\/IP, 10BASE-T\/100BASE-TX)\u003cbr\u003e\n　‣　RS-232C (Tối đa 38.4 kbps, khả dụng như máy in I\/F)\u003cbr\u003e\n　‣　EXT I\/O (37-pin Handler interface)\u003cbr\u003e\n　‣　Đầu ra Analog (DC 0 V - 3.1 V)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50 Hz\/60 Hz, 35 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Biện pháp phòng ngừa khi vận hành ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066520764,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_HIOKI_BT3563A.jpg?v=1772178650"},{"product_id":"hioki_bt3564","title":"Thiết bị đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3564, dùng để đo pin EV - PHEV","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo kiểm tra pin, ắc quy Hioki BT3564, dùng để đo pin EV - PHEV \u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki BT3564\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo điện áp dàn ắc quy lên tới 1000V\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra dây chuyền sản xuất dàn ắc quy điện áp cao cho EV, PHEV\u003cbr\u003e\n★　Dải đo nội trở (tổng trở cả dàn, điện trở thanh cái): 1mΩ – 3kΩ\u003cbr\u003e\n★　Chức năng giảm xả tia lửa điện\u003cbr\u003e\n★　Chức năng đầu ra Analog\u003cbr\u003e\n★　Tùy chọn đầu đo cho 1000V và dàn ắc quy điện áp cao. \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Max. applied measurement voltage\u003cbr\u003e\n　‣　± 1000 VDC rated input voltage\u003cbr\u003e\n　‣　± 1000 VDC max. rated voltage to earth\u003cbr\u003e\n‣　Resistance measurement ranges\u003cbr\u003e\n　‣　3 mΩ (max. display 3.1000 mΩ, resolution 0.1 μΩ) to 3000 Ω (max. display 3100.0 Ω, resolution 0.1 Ω), 7 ranges\u003cbr\u003e\n　‣　Accuracy: ±0.5 % rdg ±5 dgt (30 mΩ to 3000 Ω range), ±0.5 % rdg ±10 dgt (3 mΩ range)\u003cbr\u003e\n　‣　Testing source frequency: 1 kHz ±0.2 Hz, testing current: 100 mA (3 mΩ range) to 10 μA (3000 Ω range)\u003cbr\u003e\n　‣　Open terminal Voltage: 25 V peak (3\/30 mΩ ranges), 7 V peak (300 mΩ range), 4 V peak (3 Ω to 3000 Ω range)\u003cbr\u003e\n‣　Voltage measurement ranges: 10 V DC (resolution: 10 μV) to 1000V DC (resolution: 1 m V), 3 ranges, Accuracy: ±0.01 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Display 31000 full digits (resistance), 999999 full digits (voltage, 1000 V range: 999999 or 110000), LED\u003cbr\u003e\n‣　Sampling time FAST: 12 ms, MEDIUM: 35 ms, SLOW: 253 ms (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)\u003cbr\u003e\n‣　Total measurement time: Response time + sampling time (Response time for both resistance and voltage are reference value of about 700 ms, depends on measurement object.)\u003cbr\u003e\n‣　Comparator functions: Judgment result: Hi\/IN\/Lo (resistance and voltage judged independently)\u003cbr\u003e\n　‣　Setting: Upper and lower limit, Deviation (%) from reference value\u003cbr\u003e\n　‣　Logical ANDed result: PASS\/FAIL, calculates the logical AND of resistance and voltage judgment results.\u003cbr\u003e\n　‣　Result display, beeper, or external I\/O output (open-collector, 35 V, 50 mA DC max.)\u003cbr\u003e\n‣　Analog output: Measured resistance (displayed value, from 0 to 3.1 V DC)\u003cbr\u003e\n‣　Interfaces External I\/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB\u003cbr\u003e\n‣　Power supply 100 to 240 V AC, 50\/60 Hz, 30 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.29 in) H × 295 mm (12.95 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Instruction manual ×1, Power cord ×1 , Operating Precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066553532,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_HIOKI_BT3564.jpg?v=1772178651"},{"product_id":"hioki_ft3151","title":"Thiết bị đo điện trở đất hiển thị kim Hioki FT3151","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở đất hiển thị kim Hioki FT3151 \u003cbr\u003e\nAnalog Earth Tester Hioki FT3151\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT II 300V\u003cbr\u003e\n‣　Hệ thống đo lường: \u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đo điện áp AC, phương pháp đo ba điện cực\/ phương pháp hai điện cực (có thể chuyển đổi)\u003cbr\u003e\n　‣　Đo tần số: 575Hz\/ 600Hz\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện đo: phương pháp 3 cực: 15mA hoặc nhỏ hơn\u003cbr\u003e\n　‣　Điện áp mạch hở: 50VACrms hoặc nhỏ hơn \u003cbr\u003e\n‣　Dải đo: 10 Ω (0 to 11.5 Ω), 100 Ω (0 to 115 Ω), 1000 Ω (0 to 1150 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Độ lệch danh định: ±0.25 Ω, ±2.5 Ω, ±25 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra điện trở đất phụ S (P)\/ H(C)\u003cbr\u003e\n‣　Đo lường điện áp đất: 0 tới 30 V, độ chính xác: ±3.0 % f.s.\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn Pin LR6 (AA) Alkaline ×6, 1100 lần đo (cho chu kỳ: 30 giây đo\/ 30 giây nghỉ)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 164 mm (6.46 in) × 119 mm (4.69 in) × 88 mm (3.46 in), 760 g (26.8 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện bao gồm: Cọc nối đất phụ L9840 (2 piece set) ×1, Cáp đo L9841 (kẹp cá sấu, 4 m (13.12 ft) màu đen), Cáp đo L9842-11 (10 m (32.81 ft) màu vàng, được trang bị cùng với bộ cuốn cáp), Cáp đo L9842-22 (20 m (65.62 ft) màu đỏ, được trang bị cùng với bộ cuốn cáp) ×1, Pin LR6 (AA) Alkaline ×6, Hộp đựng C0106 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069666492,"sku":"HIOKI FT3151","price":9550000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_FT3151.jpg?v=1772178731"},{"product_id":"hioki_ft4310","title":"Thiết bị đo kiểm tra chập mach, hở mạch diode bypass Hioki FT4310 có Bluetooth","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo kiểm tra chập mach, hở mạch diode bypass Hioki FT4310 có Bluetooth \u003cbr\u003e\nBypass Diode Tester Hioki FT4310\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nThông tin kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n‣　Thông số đo: So sánh diode bypass, đo điện trở diode, điện áp hở mạch, dòng ngắn mạch, điện áp đo\u003cbr\u003e\n‣　Đối tượng đo: Chuỗi pin mặt trời hệ tinh thể (crystalline), điện áp hở mạch đến 1000 V DC, dòng định mức 2 A đến 12 A DC\u003cbr\u003e\n‣　Phương pháp đo: Áp dụng xung điện áp và đo dòng ngắn mạch, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　Điện áp hở mạch: ±0.2% giá trị đọc ±3 chữ số (0–1000 V)\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng ngắn mạch: ±3% giá trị đọc ±3 chữ số (0–15 A)\u003cbr\u003e\n　‣　Điện trở diode bypass: ±5% giá trị đọc ±5 chữ số (0–15 Ω, khi đo dòng điện trở)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian đo: 2 giây hoặc ít hơn (≤3 giây nếu điện áp đo ≤10 V)\u003cbr\u003e\n‣　Số lần đo: Tối đa 3000 lần (tắt đèn nền, Bluetooth OFF) với pin LR6 × 6\u003cbr\u003e\n　‣　Thông số đo: Điện áp hở mạch\u003cbr\u003e\n　‣　Thang đo: 0 đến 1000 V DC (hiển thị tối đa đến 1200 V DC), Độ chính xác: ±0.2% giá trị đọc ±3 chữ số\u003cbr\u003e\n　‣　Thời gian phản hồi: Dưới 1 giây\u003cbr\u003e\n‣　Cấp bảo vệ: IP40 (theo tiêu chuẩn EN60529)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng:\u003cbr\u003e\n　‣　Hiển thị số lượng diode đo được\u003cbr\u003e\n　‣　Phán đoán chất lượng tự động\u003cbr\u003e\n　‣　So sánh giá trị\u003cbr\u003e\n　‣　Đèn nền tự động\u003cbr\u003e\n　‣　Buzzer (còi báo)\u003cbr\u003e\n　‣　Tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n‣　Kết nối không dây Bluetooth®\u003cbr\u003e\n‣　Giao tiếp: Bluetooth® 4.0 LE, hiển thị giá trị đo trên điện thoại Android hoặc iOS\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cấp: Pin LR6 (AA) × 6, thời lượng sử dụng ~45 giờ (khi tắt đèn nền và Bluetooth)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 152W × 92H × 69D mm (5.98 × 3.62 × 2.72 in)\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 650 g (bao gồm pin, không bao gồm dây đo)\u003cbr\u003e\n_______________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin sản phẩm:\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra diode bypass bị chập hoặc hở ngay cả ban ngày\u003cbr\u003e\n★　Dễ dàng kiểm tra thông qua dây nối trong hộp nối (junction box)\u003cbr\u003e\n★　Tiết kiệm thời gian: Đo đồng thời điện áp hở mạch, dòng ngắn mạch và điện trở diode bypass\u003cbr\u003e\n★　Truyền dữ liệu không dây qua Bluetooth đến thiết bị Android\/iOS\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069928636,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0025_HIOKI_FT4310.jpg?v=1772178740"},{"product_id":"hioki_ft603150","title":"Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-50","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-50\u003cbr\u003e\nEarth Tester Hioki FT6031-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT II 300V\/ CAT III 150V\/ CAT IV 100V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　20 Ω (0 Ω - 20.00 Ω), độ chính xác ±1.5% rdg ±8 dgt \u003cbr\u003e\n　‣　200 Ω (0 Ω - 200.0 Ω), độ chính xác ±1.5% rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n　‣　2000 Ω (0 Ω - 2000 Ω), độ chính xác ±1.5% rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đất: 0 - 30.0 V rm, độ chính xác: ±2.3% rdg ±8 dgt (50 Hz\/60 Hz), ±1.3% rdg ±4 dgt (DC)\u003cbr\u003e\n‣　Điện thế nối đất cho phép: 25.0 V rms (DC hoặc sóng hình sin)\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi và chống nước: IP65\/IP67 (EN60529)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 ×4, số lượng phép đo cho phép: 500 lần (điều kiện đo: phương pháp 3 cực, đo 10 Ω trong khoảng thời gian 10 giây mà không lắp Z3210)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Cảnh báo dây có điện, hiệu chỉnh 0, chế độ đo liên tục và so sánh\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 185 mm (7.28 in) × 111 mm (4.37 in) × 44 mm (1.73 in), 570 g (20.1 oz.) (bao gồm pin và lớp bảo vệ, không gồm nắp che cổng kết nối và các phụ kiện khác)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện bao gồm: Que nối đất phụ L9840 (Bộ 2 chiếc) ×1, Cáp đo L9841 (black 4 m) ×1, Cáp đo L9842-11 (vàng 10 m, kèm bộ cuốn dây) ×1, Cáp đo L9842-22 (đỏ 20 m, kèm bộ cuốn dây) ×1, Cặp đựng C0106 ×1, Lớp bảo vệ ×1, Pin kiềm LR6 ×4, Hướng dẫn sử dụng ×1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Chống nhiễu tuyệt vời\u003cbr\u003e\n★　Tiêu chuẩn chống bụi và chống nước đạt IP67 – dẫn đầu ngành\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra tất cả các loại tiếp đất từ Loại A tới Loại D chỉ với một thiết bị đo\u003cbr\u003e\n★　Thang đo rộng từ 0 tới 2000Ω\u003cbr\u003e\n★　Tiết kiệm thời gian nối dây cáp nhờ có cuộn tời và thanh nối đất cải tiến.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069961404,"sku":"HIOKI FT6031-50","price":9700000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0015_HIOKI_FT603150.jpg?v=1772178742"},{"product_id":"hioki_ft638050","title":"Kìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eKìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-50 True RMS\u003cbr\u003e\nClamp On Earth Tester Hioki FT6380-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Nguyên lý đo: \u003cbr\u003e\n　‣　Thiết bị có 2 lõi dùng để đưa điện áp vào và đo dòng điện. Từ điện áp đã xác định và dòng điện đo được, tính được điện trở tổng của vòng mạch.\u003cbr\u003e\n　‣　Lưu ý: Chỉ dùng cho hệ thống nhiều điểm nối đất. Trong hệ thống nối đất nhiều điểm, càng nhiều cực nối đất, giá trị đo được càng chính xác. \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở đất: 0.20 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1600 Ω (độ phân giải 20 Ω), 10 dải, Dịch điểm 0: Từ 0.02 Ω trở xuống, độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 20.00 mA (độ phân giải 0.01 mA) - 60.0 A (độ phân giải 0.1 A), 5 dải, Dịch điểm 0: Từ 0.05 mA trở xuống, độ chính xác: ±2.0 % rdg. ±0.05 mA (30 Hz to 400 Hz, True RMS), Hệ số Crest 5.0 trở xuống (đối với mức 60 A, 1.7 trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 100 A AC liên tục, AC 200 A trong 2 phút hoặc ngắn hơn (mức 50 Hz\/60 Hz, yêu cầu giảm tần số)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp nối đất định mức tối đa: 600 VAC phân loại đo lường IV (quá điện áp quá độ được lường trước 8000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng ghi nhớ: 2000 dữ liệu\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng cảnh báo: Dùng cho đo dòng điện và đo điện trở, tiếng bíp khi giá trị đo được thấp hơn hoặc cao hơn ngưỡng\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Giữ giá trị hiển thị, Đèn nền, Bộ lọc, Tự động tiết kiệm điện, Truyền dữ liệu không dây (mà không cần gắn Z3210)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị LCD, Bộ đếm tối đa: 2,000; Tốc độ làm mới hiển thị: Xấp xỉ 2 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Chống nước và chống bụi: IP40 (EN60529) khi cảm biến kìm đóng\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 × 2\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian hoạt động liên tục: xấp xỉ 40 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính dây dẫn có thể đo được tối đa: φ 32 mm (1.26 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 73 mm (2.87 in) × 218 mm (8.58 in) × 43 mm (1.69 in), 620 g (21.9 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Bao đựng, Vòng kiểm tra điện trở (1 Ω±2%, 25Ω±1%), Dây đeo, Pin kiềm LR6 × 2, Hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070059708,"sku":"HIOKI FT6380-50","price":27681000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_FT638050.jpg?v=1772178745"},{"product_id":"hioki_ir405310","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4053-10","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4053-10 \u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4053-10 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp thử - Điện trở - Độ chính xác - Điện trở giới hạn\u003cbr\u003e\n　‣　50V - 100MΩ - (0.200 - 10.00 ±4% rdg.) - 0.05 MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　125V - 250MΩ - (0.200 - 25.0 ±4% rdg.) - 0.125 MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　250V - 500MΩ - (0.200 - 50.0 ±4% rdg.) - 0.25 MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　500V - 2000MΩ - (0.200 - 500 ±4% rdg.) - 0.5 MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　1000V - 4000MΩ - (0.200 – 1000 ±8% rdg.) - 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Bảo vệ quá tải AC: 600 V (10s) - 1200 V (10s)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 4.2V - 1000V, 4 dải, độ chính xác ±1.3% rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 420V\/ 600V, 2 dải, tần số 50\/60 Hz, độ chính xác ±2.3% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở thấp 10 Ω - 1000 Ω, 3 dải, ±3 % rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Hiện thị LCD, thời gian phản hồi 0.8 giây\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra mạch, tự động xả, phát hiện AC\/DC, So sánh, tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR6 (AA) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 159 mm × 177 mm × 53 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 600 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Que đo L9787, hướng dẫn sử dụng, Pin x4, dây đeo \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Chức năng cảnh báo khi lỗi chạm đất thông qua đèn flash đỏ.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng PVΩ đảm bảo kết quả đo luôn chính xác.\u003cbr\u003e\n★　Trang bị chức năng so sánh tích hợp với những lần đo khác.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng phóng điện tự động, phát hiện mạch có điện AC\/DC.\u003cbr\u003e\n★　Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin.\u003cbr\u003e\n★　Chống chịu va đập, chịu được độ rơi 1m trên sàn bê tông.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070649532,"sku":"HIOKI IR4053-10","price":7101000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_HIOKI_IR405310.jpg?v=1772178752"},{"product_id":"hioki_ir405620","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20\u003cbr\u003e\nInsulation Tester\/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-20\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây\u003cbr\u003e\n★　Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay\u003cbr\u003e\n★　Đo thông mạch qua chế độ 200mA\u003cbr\u003e\n★　Tích hợp chức năng đo điện AC\/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Category CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Rated output voltage 50V DC\/ 125V DC\/ 250V DC\/ 500V DC\/ 1000V DC\u003cbr\u003e\n‣　Effective maximum indicated value 100MΩ\/ 250MΩ\/ 500MΩ\/ 2000MΩ\/ 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy1st effective measuring range MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000\u003cbr\u003e\n‣　Lower limit resistance 0.05MΩ\/ 0.125MΩ\/ 0.25MΩ\/ 0.5MΩ\/ 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher\u003cbr\u003e\n‣　AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) \/ 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50\/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier\u003cbr\u003e\n‣　Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)\u003cbr\u003e\n‣　Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting\u003cbr\u003e\n‣　Response time Approx. 0.8 second for PASS\/FAIL decision (based on in-house testing)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC\/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)\u003cbr\u003e\n　‣　Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories[IR4056-20] Test lead L9787 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070747836,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-IR4057-20.jpg?v=1772178754"},{"product_id":"hioki_ir405750","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4057-50","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4057-50\u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4057-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra định mức - Giá trị chỉ thị tối đa - Độ chính xác - Điện trở giới hạn - Bảo vệ quá tải: \u003cbr\u003e\n　‣　50 V DC - 100 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 10.00) - 0.05 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　125 V DC - 250 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 25.0) - 0.125 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　250 V DC - 500 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 50.0) - 0.25 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　500 V DC - 2000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 500) - 0.5 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　1000 V DC - 4000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 1000) - 1 MΩ - 660 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 4.2 V (độ phân giải 0.001 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 420 V (độ phân giải 0.1 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải, 50\/60 Hz, độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên, chỉnh lưu trung bình\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở thấp: Đối với kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải, độ chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA trở lên (ở 6 Ω trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD công nghệ FSTN bán truyền với đèn nền, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: Xấp xỉ 0.3 giây đưa ra đánh giá PASS\/FAIL (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Cho biết giá trị đo MΩ sau 1 khoảng thời gian là 1 phút, Chỉ thị mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự dò DC\/AC, So sánh, Chống va đập, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 (AA) × 4, sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Số lượng phép đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 159 mm (6.26 in) × 177 mm (6.97 in) × 53 mm (2.09 in), 640 g (22.6 oz) (gồm pin, trừ que đo)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Cáp nối L4930 ×1, Bộ kẹp cá sấu L4935 ×1, Bộ ghim kiểm tra L4938 ×1, Dây đeo ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR6 (AA) ×4\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　5 thang điện áp thử 50 V\/100 MΩ - 1000 V\/4000 MΩ\u003cbr\u003e\n★　Vạch chia giá trị đo kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n★　Ghi các giá trị đo bằng số với tốc độ cao và ổn định, thời gian phản hồi cho PASS\/FAIL là 0.3 giây\u003cbr\u003e\n★　An toàn khi rơi từ độ cao 1m (3.28 feet) xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Màn hình LED sáng rõ; đèn LED chiếu sáng gắn với que đo (tùy chọn L9788-11 hoặc L9788-10)\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra thông mạch bằng dòng thử 200 mA, phù hợp hệ thống phát điện mặt trời và xe điện\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070944444,"sku":"HIOKI IR4057-50","price":8361000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_HIOKI_IR405750.jpg?v=1772178757"},{"product_id":"hioki_pd3129","title":"Thiết bị đo pha có đèn Led Hioki PD3129, kẹp lớn","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo pha có đèn Led Hioki PD3129, kẹp lớn\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng phát hiện pha \u003cbr\u003e\n‣　Phương pháp cảm ứng tĩnh điện bằng đầu kẹp không tiếp xúc kim loại\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm φ 2.4 mm (0.09 in) - 17 mm (0.67 in) \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 70 V - 600V AC \u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 45 Hz ~ 66 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng Safety EN61010 \/ EMC EN61326\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị:\u003cbr\u003e\n　‣　Dò pha dương: 4 LEDs sáng theo chiều kim đồng hồ và loa kêu ngắt quãng\u003cbr\u003e\n　‣　Dò pha âm: 4 LEDs sáng ngược chiều kim đồng hồ và loa kêu liên tục\u003cbr\u003e\n　‣　Kiểm tra pin Pin yếu Đèn ON nhấp nháy \u003cbr\u003e\n‣　        Tự động tắt nguồn khi không sử dụng sau 15 phút\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn 2 AA × 2, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 70mm  x 75mm x 30 mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 200 g (7.1 oz) \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đơn giản chỉ cần kẹp vào dây cách điện\u003cbr\u003e\n★　Mũi tên LED màu xanh lá cây hiển thị rõ ràng hướng pha, cho ra các báo cáo trực quan\u003cbr\u003e\n★　Đèn LED xoay thể hiện chuỗi pha tạo ra nguồn điện 3 pha trong nháy mắt\u003cbr\u003e\n★　Tiếng bíp gián đoạn báo hiệu pha dương; tín hiệu âm liên tục pha âm\u003cbr\u003e\n★　Đế từ cho phép thiết bị được yên vị trên bảng phân phối\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169071141052,"sku":"HIOKI PD3129","price":4816000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0001_HIOKI_PD3129_d00f7aad-bdc6-4a05-bbc4-576e8bc908a7.jpg?v=1772178826"},{"product_id":"hioki_pd312910","title":"Thiết bị đo pha có đèn Led Hioki PD3129-10","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo pha có đèn Led Hioki PD3129-10\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng phát hiện pha \u003cbr\u003e\n‣　Phương pháp cảm ứng tĩnh điện bằng đầu kẹp không tiếp xúc kim loại\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm φ 7 mm (0.28 in) - 40 mm (1.57 in) \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 70 V - 600V AC \u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 45 Hz ~ 66 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng Safety EN61010 \/ EMC EN61326\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị:\u003cbr\u003e\n　‣　Dò pha dương: 4 LEDs sáng theo chiều kim đồng hồ và loa kêu ngắt quãng\u003cbr\u003e\n　‣　Dò pha âm: 4 LEDs sáng ngược chiều kim đồng hồ và loa kêu liên tục\u003cbr\u003e\n　‣　Kiểm tra pin Pin yếu Đèn ON nhấp nháy \u003cbr\u003e\n‣　        Tự động tắt nguồn khi không sử dụng sau 15 phút\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn 2 AA × 2, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 70mm  x 75mm x 30 mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 240 g (7.1 oz) \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đơn giản chỉ cần kẹp vào dây cách điện\u003cbr\u003e\n★　Mũi tên LED màu xanh lá cây hiển thị rõ ràng hướng pha, cho ra các báo cáo trực quan\u003cbr\u003e\n★　Đèn LED xoay thể hiện chuỗi pha tạo ra nguồn điện 3 pha trong nháy mắt\u003cbr\u003e\n★　Tiếng bíp gián đoạn báo hiệu pha dương; tín hiệu âm liên tục pha âm\u003cbr\u003e\n★　Đế từ cho phép thiết bị được yên vị trên bảng phân phối\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169071239356,"sku":"HIOKI PD3129-10","price":4350000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_PD312910.jpg?v=1772178828"},{"product_id":"fujiya_fkd01","title":"Bút thử điện Fujiya FKD-01 dãi đo từ 100V - 380V (AC)","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Fujiya FKD-01 dãi đo từ 100V - 380V (AC)\u003cbr\u003e\nElectric Test Driver\u003cbr\u003e\n_____________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nDải điện áp đo: AC 100V - 380V (50\/60Hz)\u003cbr\u003e\nChiều dài: 145mm\u003cbr\u003e\nTrọng lương: 20g\u003c\/p\u003e","brand":"FUJIYA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42178550137020,"sku":"FUJIYA FKD-01","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/3_0003_FUJIYA_FKD01_fd3f24dd-080e-4229-9d03-37bc747009b9.jpg?v=1778930869"},{"product_id":"asaki_ak9183","title":"Đồng hồ kim đo điện vạn năng\nDC: 0 ~ 10 ~ 50 ~ 250 ~ 500V\nAC: 0 ~ 50 ~ 250 ~ 500V\nADC: 0 ~ 25 ~ 250mA\nΩ: 0 ~ 10kΩ ~ 1MΩ 119 x 85 x 28mm AK-9183","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kim đo điện vạn năng\u003cbr\u003e\nDC: 0 ~ 10 ~ 50 ~ 250 ~ 500V\u003cbr\u003e\nAC: 0 ~ 50 ~ 250 ~ 500V\u003cbr\u003e\nADC: 0 ~ 25 ~ 250mA\u003cbr\u003e\nΩ: 0 ~ 10kΩ ~ 1MΩ 119 x 85 x 28mm AK-9183\u003c\/p\u003e","brand":"ASAKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42354275319996,"sku":"6923785491839","price":314000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/ASAKI-AK-9183_03394030-a5ab-4d9d-8f2d-0ed1610eed5a.jpg?v=1676016501"},{"product_id":"asaki_ak9184","title":"Đồng hồ vạn năng Asaki AK-9184 đo được AC\/DC","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ vạn năng Asaki AK-9184 đo được AC\/DC\u003cbr\u003e\nMultimeter\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nCác phép đo\u003cbr\u003e\n　‣　Đo điện DC: 200mV \/ 2V \/ 20V \/ 200V \/ 1000V\u003cbr\u003e\n　‣　Đo điện AC: 200mV \/ 2V \/ 20V \/ 200V \/ 750V\u003cbr\u003e\n　‣　Đo dòng DC: 2mA \/ 20mA \/ 200mA \/ 20A\u003cbr\u003e\n　‣　Đo dòng AC: 2mA \/ 20mA \/ 200mA \/ 20A\u003cbr\u003e\n　‣　Đo điện trở: 200Ω → 200MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　Đo tụ điện: 20nF → 200µF\u003cbr\u003e\nHiển thị: Màn hình LCD\u003cbr\u003e\nKích thước: 180 x 80 x 35mm\u003cbr\u003e\nTrọng lượng: 320g\u003cbr\u003e\nNguồn sử dụng: Pin 9V (6F22)\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Đa chức năng trong một thiết bị\u003cbr\u003e\n★　Dải đo rộng, phù hợp đo cả mạch điện dân dụng lẫn mạch công nghiệp nhẹ\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế tiện dụng\u003cbr\u003e\n★　Phù hợp nhiều đối tượng sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"ASAKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42354276204732,"sku":null,"price":224000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/ASAKI-AK9184_faa28924-2b81-454b-88e1-dbf26efec46d.jpg?v=1676016503"},{"product_id":"asaki_ak9058","title":"Bút thử điện đa năng cao cấp Φ3.5 x 125mm\n12 - 220V AK-9058","description":"\u003cp\u003eBút thử điện đa năng cao cấp Φ3.5 x 125mm\u003cbr\u003e\n12 - 220V AK-9058\u003c\/p\u003e","brand":"ASAKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42354277023932,"sku":"6923785490580","price":85000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/ASAKI-AK-9058_2bb49a25-e18b-403c-a632-258cb1f01a81.jpg?v=1676016395"},{"product_id":"tolsen_38014","title":"Bút thử điện ngắn 3x140mm, kiểm tra điện áp AC 100 - 500V TOLSEN 38014 (chứng nhận CE)","description":"\u003cp\u003eBút thử điện ngắn 3x140mm, kiểm tra điện áp AC 100 - 500V TOLSEN 38014 (chứng nhận CE)\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917025743036,"sku":"TOLSEN 38014","price":24000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}]},{"product_id":"tolsen_38015","title":"Bút thử điện dài 4x190mm, kiểm tra điện áp AC 100 - 500V TOLSEN 38015 (chứng nhận CE)","description":"\u003cp\u003eBút thử điện dài 4x190mm, kiểm tra điện áp AC 100 - 500V TOLSEN 38015 (chứng nhận CE)\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917025775804,"sku":"TOLSEN 38015","price":28000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}]},{"product_id":"tolsen_38109","title":"Bút thử điện 3.5x130mm, AC 12 - 250V TOLSEN 38109","description":"\u003cp\u003eBút thử điện 3.5x130mm, AC 12 - 250V TOLSEN 38109\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e- Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n- Điện áp kiểm tra: 12V – 250V AC\u003cbr\u003e\n- Kích thước: 3.5x130mm\u003cbr\u003e\n- Màn hình LCD\u003cbr\u003e\n- Kiểm tra điện áp cảm ứng nhanh\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917026857148,"sku":"TOLSEN 38109","price":85000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}]},{"product_id":"tolsen_38110","title":"Bút dò điện xoay chiều (AC) không tiếp xúc dòng điện TOLSEN 38110","description":"\u003cp\u003eBút dò điện xoay chiều (AC) không tiếp xúc dòng điện TOLSEN 38110\u003cbr\u003e\n_____________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e- Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n- Sản xuất theo tiêu chuẩn CAT III (1000V)\u003cbr\u003e\n- Dải điện áp xoay chiều: 12 - 1000V\u003cbr\u003e\n- Tần số: 50-60Hz\u003cbr\u003e\n- Chế độ báo động: Âm thanh và ánh sáng\u003cbr\u003e\n- Đèn nháy: trắng\u003cbr\u003e\n- Chức năng tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n- Hình dạng đầu dò: prolate (hình phỏng cầu)\u003cbr\u003e\n- Thông báo pin yếu\u003cbr\u003e\n- Độ nhạy NCV: tự động chọn 3 loại độ nhạy (cao, trung bình và thấp)\u003cbr\u003e\n- Chỉ báo độ nhạy NVC: 3 loại tần số, âm thanh và LED báo động\u003cbr\u003e\n- Loại pin: 2x1.5V AAA (Không đi kèm)\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917026889916,"sku":"TOLSEN 38110","price":203000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/tolsen-38110.jpg?v=1774362096"},{"product_id":"tolsen_38114","title":"Bút thử điện 3x140mm TOLSEN 38114, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.","description":"\u003cp\u003eBút thử điện 3x140mm TOLSEN 38114, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"3x140mm | Mã SP: 38114","offer_id":44685090652348,"sku":"TOLSEN 38114","price":25000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/tolsen-38114.jpg?v=1774362097"},{"product_id":"tolsen_38115","title":"Bút thử điện 4x190mm TOLSEN 38115, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.","description":"\u003cp\u003eBút thử điện 4x190mm TOLSEN 38115, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"4x190mm | Mã SP: 38115","offer_id":44685090685116,"sku":"TOLSEN 38115","price":29000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/tolsen-38114_b03a6b83-9b66-4381-b1b0-7ed85b7159d8.jpg?v=1774362098"},{"product_id":"tolsen_v70670","title":"Vít thử điện 3x70mm TOLSEN V70670, điện áp thử điện 125 ~ 250V, có chứng nhận VDE\/GS","description":"\u003cp\u003eVít thử điện 3x70mm TOLSEN V70670, điện áp thử điện 125 ~ 250V, có chứng nhận VDE\/GS\u003c\/p\u003e","brand":"TOLSEN","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42917099208892,"sku":"TOLSEN V70670","price":65000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}]},{"product_id":"ingco_hsdt1408_sr","title":"Bút thử điện INGCO 140mm -và 190mm HSDT1408\/HSDT1908","description":"\u003cp\u003eBút thử điện INGCO 140mm -và 190mm HSDT1408\/HSDT1908\u003cbr\u003e\nDải sản phẩm\u003cbr\u003e\nHSDT1408: 3 x 140mm- 360\/T\u003cbr\u003e\nHSDT1908: 4 x 190mm- 288\/T\u003c\/p\u003e","brand":"INGCO","offers":[{"title":"HSDT1408: 3 x 140mm- 360\/T","offer_id":42919315210428,"sku":"INGCO_HSDT1408","price":14000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"HSDT1908: 4 x 190mm- 288\/T","offer_id":42919315243196,"sku":"INGCO_HSDT1908","price":16000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/INGCO-HSDT1408.jpg?v=1693909768"},{"product_id":"total_tht29100026","title":"Máy dò điện áp AC TOTAL THT29100026","description":"\u003cp\u003eMáy dò điện áp AC TOTAL THT29100026\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919487078588,"sku":"TOTAL THT29100026","price":103000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-THT29100026_5b97dbf1-8145-468a-9315-43d75370b54e.jpg?v=1778926038"},{"product_id":"total_tht2910003","title":"Đầu dò điện áp AC TOTAL THT2910003","description":"\u003cp\u003eĐầu dò điện áp AC TOTAL THT2910003\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919487111356,"sku":"TOTAL THT2910003","price":127000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-THT2910003.jpg?v=1778926039"},{"product_id":"total_tht291408_sr","title":"Bút thử điện dài 140mm 190mm TOTAL","description":"\u003cp\u003eBút thử điện dài 140mm 190mm TOTAL\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eDải sản phẩm:\u003cbr\u003e\n3x140mm - TOTAL THT291408\u003cbr\u003e\n4x190mm - TOTAL THT291908\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"3x140mm - TOTAL THT291408","offer_id":42919487144124,"sku":"TOTAL THT291408","price":14000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"4x190mm - TOTAL THT291908","offer_id":42919487176892,"sku":"TOTAL THT291908","price":16000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-THT291408_03.jpg?v=1778926040"},{"product_id":"total_tht292201","title":"Bút thử điện TOTAL THT292201","description":"\u003cp\u003eBút thử điện TOTAL THT292201\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919487242428,"sku":"TOTAL THT292201","price":27000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-THT292201_01.jpg?v=1778926041"},{"product_id":"total_tmt43028","title":"Bộ 3 dụng cụ kiểm tra điện TOTAL TMT43028","description":"\u003cp\u003eBộ 3 dụng cụ kiểm tra điện gồm: 1 Kìm đo AC kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n1 Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n1 Đầu dò điện áp AC . Đóng gói trong vỉ đôi\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919515816124,"sku":"TOTAL TMT43028","price":475000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_TOTAL_TMT43028.jpg?v=1778926384"},{"product_id":"total_tos23026","title":"Bộ 5 dụng cụ kiểm tra điện TOTAL TOS23026","description":"\u003cp\u003e5 cái\/Bộ gồm:\u003cbr\u003e\n1 Đồng hồ kẹp AC kỹ thuật số:\u003cbr\u003e\nDòng điện xoay chiều: 4A\/40A\/400A\/600A Điện áp xoay chiều: 4V\/40V\/400V\/600V\u003cbr\u003e\nĐiện áp một chiều: 400mV\/4V\/40V\/400V\/600V Điện trở: 400Ω\/4kΩ\/40kΩ\/400kΩ\/4MΩ\/40MΩ Điện dung: 4nf\/40nf\/400nf\/4μF\/40μF\/400μF\/4mf 1 Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số:\u003cbr\u003e\nHiển thị: số đếm RMS 2000, chức năng thông minh Điện áp AC\/DC: 0,8~600V, Điện trở: 600kΩ\u003cbr\u003e\n1 bút thử điện\u003cbr\u003e\nĐiện áp thử nghiệm: AC 12-300V, Màn hình kỹ thuật số LCD Báo động âm thanh và ánh sáng\u003cbr\u003e\n1 nhiệt kế hồng ngoại\u003cbr\u003e\nNhiệt độ: -50°C~450°C (-58°F~842°F), Thời gian đáp ứng \u0026lt;0,5S Tỷ lệ khoảng cách đến điểm (D:S): 12:1\u003cbr\u003e\n1 kèm tước điện điện áp thông minh:\u003cbr\u003e\nPhát hiện điện áp không tiếp xúc, tước, cắt và uốn Dải dây tước: 10AWG~24AWG (0.2~6mm²)\u003cbr\u003e\nVới 1 dây đo và 7 Pin AAA 1.5V. Đóng gói bằng hộp màu\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42919517585596,"sku":"TOTAL TOS23026","price":1082000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL-TOS23026.jpg?v=1778924498"},{"product_id":"stanley_66119s_sr","title":"Bút thử điện Stanley","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Stanley \u003cbr\u003e\nThông số:\u003cbr\u003e\n66-119-S: 150mm\u003cbr\u003e\n66-120-S: 180mm\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"66-119-S: 150mm","offer_id":43034447806652,"sku":"4711815661190","price":25000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"66-120-S: 180mm","offer_id":43034447839420,"sku":"4711815661206","price":45000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/stanley-66-120-S-1.jpg?v=1720613556"},{"product_id":"stanley_66133","title":"Bút thử điện điện tử 135mm Stanley 66-133","description":"\u003cp\u003eBút thử điện điện tử 135mm Stanley 66-133\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944136315068,"sku":null,"price":121000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/stanley-66-133.jpg?v=1720613559"},{"product_id":"stanley_66137s","title":"Bút thử điện điện tử (134mm) Stanley 66-137-S","description":"\u003cp\u003eBút thử điện điện tử (134mm) Stanley 66-137-S\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944136413372,"sku":null,"price":46000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/stanley-66-137-S.jpg?v=1720613561"},{"product_id":"stanley_mm10123c","title":"Dụng cụ đo mạch điện đồng hồ đo điện digital Stanley MM-101-23C","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện tử vạn năng STANLEY MM-201-23C\u003cbr\u003e\n____________________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin sản phẩm:\u003cbr\u003e\n　•　Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n　•　Màn hình hiển thị lớn có độ phân giải cao\u003cbr\u003e\n　•　Đo RMS thực, phù hợp với nhiều dạng sóng khác nhau\u003cbr\u003e\n　•　Cấp độ an toàn CAT II 600V\u003cbr\u003e\n　•　Pin: 2 pin AA.\u003cbr\u003e\n　•　Điện áp xoay chiều (V): 2mV\/2V\/20V\/200V\/600V\u003cbr\u003e\n　•　Dòng điện một chiều (A): 200µA\/2000 µA\/20mA\/200mA\/2A\/10A\u003cbr\u003e\n　•　Dòng điện xoay chiều (A): 200µA\/2000 µA\/20mA\/200mA\/2A\/10A.\u003cbr\u003e\n　•　Điện trở: 20Ω đến 20MΩ\u003cbr\u003e\n　•　Đầu ra DC (V): 2V\/20V\/200V\/600V\u003cbr\u003e\n　•　Kích thước: ‎22.6 x 15.2 x 6.6 cm\u003cbr\u003e\n　•　Trọng lượng: ‎540 g\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944149061820,"sku":null,"price":1276000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-MM-101-23C.jpg?v=1720613997"},{"product_id":"stanley_mm20123c","title":"Đồng hồ đo điện tử vạn năng STANLEY MM-201-23C","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện tử vạn năng STANLEY MM-201-23C\u003cbr\u003e\n____________________________________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin sản phẩm:\u003cbr\u003e\n　•　Chứng nhận CE\u003cbr\u003e\n　•　Màn hình hiển thị LCD: 1999 số đếm\u003cbr\u003e\n　•　Cấp độ an toàn CAT II 600V\u003cbr\u003e\n　•　Pin: 2 pin AA.\u003cbr\u003e\n　•　Điện áp xoay chiều (V): 200\/500\u003cbr\u003e\n　•　Dòng điện một chiều (MA): 0.002\/0.02\/0.2\/10\u003cbr\u003e\n　•　Điện trở: 20Ω đến 20MΩ\u003cbr\u003e\n　•　Đầu ra DC (V): 0.22\/2\/20\/200\/500\u003cbr\u003e\n　•　Kích thước: ‎22.5 x 12.8 x 4.6 cm\u003cbr\u003e\n　•　Trọng lượng: ‎270 g\u003c\/p\u003e","brand":"Stanley Hand Tools \u0026 Accessories","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42944149094588,"sku":null,"price":320000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/STANLEY-MM-201-23C.jpg?v=1720614000"},{"product_id":"total_tht2930021","title":"Bút thử điện AC 12-300V màn hình kỹ thuật số TOTAL THT2930021","description":"\u003cp\u003eBút thử điện AC 12-300V TOTAL THT2930021\u003cbr\u003e\n　•　Điện áp thử: AC 12-300V Màn hình kỹ thuật số LCD\u003cbr\u003e\n　•　Báo động âm thanh và ánh sáng\u003cbr\u003e\n　•　Tự động tắt nguồn Chỉ báo pin yếu\u003cbr\u003e\n　•　Kèm 1 pin LR03 AAA Đóng gói bằng hộp màuv\u003cbr\u003e\nQuy cách đóng gói: 40 Cái\/Thùng\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43065974718652,"sku":"TOTAL THT2930021","price":151000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_TOTAL_THT2930021.jpg?v=1778926042"},{"product_id":"total_tht414501","title":"Thiết bị kiểm tra điện áp bình ắc quy xe ô tô DC 6- 24V TOTAL THT414501","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra mạch điện xe ô tô DC 6- 24V TOTAL THT414501\u003cbr\u003e\n　•　Điện áp thử nghiệm: DC 6-24V Đường kính điểm: 3mm\u003cbr\u003e\n　•　Tổng chiều dài: 2,5m Tay cầm cách nhiệt AS Đi kèm kẹp bút thử điện Đóng gói bằng thẻ trượt\u003cbr\u003e\nQuy cách đóng gói: 72 Cái\/Thùng\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43065974751420,"sku":"TOTAL THT414501","price":57000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL_THT414501.jpg?v=1778926075"},{"product_id":"total_tht417506","title":"Thiết bị kiểm tra điện áp bình ắc quy xe ô tô DC 1-100V có màn hình kỹ thuật số TOTAL THT417506","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra mạch điện xe ô tô DC 1-100V TOTAL THT417506\u003cbr\u003e\n　•　Điện áp thử nghiệm: DC 1-100V Chiều dài tối đa: 2700mm\u003cbr\u003e\n　•　Màn hình kỹ thuật số Đèn pin, Đèn nền Kèm 2 pin AAA LR03\u003cbr\u003e\n　•　Đóng gói bằng hộp Màu\u003cbr\u003e\nQuy cách đóng gói: 40 Cái\/Thùng\u003c\/p\u003e","brand":"TOTAL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43065974816956,"sku":"TOTAL THT417506","price":236000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/TOTAL_THT417506.jpg?v=1778926077"},{"product_id":"sata_62503","title":"Bút thử điện chuyên dùng cho bảo trì xe ô tô SATA 62503","description":"\u003cp\u003eBút thử điện chuyên dùng cho bảo trì xe ô tô SATA 62503 \u003cbr\u003e\nAutomative Circuit Tester\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nChiều dài: 130mm\u003cbr\u003e\nDãi đo: 6V | 12V | 24V (DC - điện ô tô)\u003cbr\u003e\nChất liệu: Nhựa PVC + kim loại dẫn điện (đầu dò thép hợp kim)\u003cbr\u003e\nCấu tạo:\u003cbr\u003e\n　‣　Đầu dò kim loại\u003cbr\u003e\n　‣　Dây xoắn lò xo (coil cable)\u003cbr\u003e\n　‣　Kẹp mass có lò xo\u003cbr\u003e\n　‣　Đèn LED báo điện áp\u003cbr\u003e\nỨng dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　Kiểm tra điện hệ thống ô tô, xe máy, máy công trình\u003cbr\u003e\n　‣　Phát hiện dây đứt, cầu chì hỏng, mất nguồn\u003cbr\u003e\nLưu ý: Không dùng như tua vít thông thường\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế chuyên dụng cho điện ô tô (khác hoàn toàn bút thử điện dân dụng)\u003cbr\u003e\n★　Có dây kẹp mass đo chính xác, tiện thao tác trong khoang máy\u003cbr\u003e\n★　Đèn LED sáng rõ, không sinh nhiệt, an toàn khi dùng lâu\u003cbr\u003e\n★　Dây xoắn linh hoạt, không vướng víu khi kiểm tra\u003cbr\u003e\n★　Phát hiện nhanh lỗi điện như đứt dây, mất nguồn, cầu chì hỏng\u003cbr\u003e\n★　Độ bền cao, chịu môi trường garage, sửa chữa cơ khí\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43171172909244,"sku":"SATA 62503","price":115000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0010_SATA_62503.jpg?v=1780889648"},{"product_id":"sata_62601","title":"Bút thử điện, có màn hình LCD SATA 62601 dãi đo từ 12V - 220V (AC\/DC)","description":"\u003cp\u003eBút thử điện, có màn hình LCD SATA 62601 dãi đo từ 12V - 220V (AC\/DC)\u003cbr\u003e\nDigital Circuit Tester\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\nChiều dài: 130mm\u003cbr\u003e\nDãi đo: 12V - 36V - 55V - 110V - 220V (AC\/DC)\u003cbr\u003e\nHiển thị: Màn hình LCD hiển thị giá trị điện áp rõ ràng\u003cbr\u003e\nNguồn hoạt động: Không cần pin (dùng cảm ứng điện)\u003cbr\u003e\nChức năng:\u003cbr\u003e\n　‣　Đo trực tiếp điện áp\u003cbr\u003e\n　‣　Đo cảm ứng (induction) – dò dây đứt, phát hiện rò rỉ\u003cbr\u003e\n❗\tCảnh báo sử dụng: Không dùng đo điện 380V | Không dùng như tua vít\u003cbr\u003e\n_________________________________\u003cbr\u003e\nĐiểm nổi bật\u003cbr\u003e\n★　Bút thử điện điện tử thế hệ mới, hiển thị LCD trực quan\u003cbr\u003e\n★　Không cần pin luôn sẵn sàng sử dụng, tiết kiệm chi phí\u003cbr\u003e\n★　Đo được cả AC và DC nhiều mức điện áp\u003cbr\u003e\n★　Có chức năng dò cảm ứng tìm dây đứt, rò điện, rất hữu ích\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế nhỏ gọn dạng bút, dễ mang theo, thao tác nhanh\u003cbr\u003e\n★　Phù hợp cho điện dân dụng, sửa chữa, bảo trì hệ thống điện\u003c\/p\u003e","brand":"SATA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43171172942012,"sku":"SATA 62601","price":78000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_SATA_62601_9c5b395f-d840-4aad-a27e-9fb6ce40ce00.jpg?v=1780889652"},{"product_id":"workpro_wp295001","title":"Bút thử điện Workpro WP295001","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Workpro WP295001\u003cbr\u003e\n____________________\u003cbr\u003e\n• Measuring range: 100-250VAC\u003cbr\u003e\n• Full-hard heat treated of the slotted tool holder,\u003cbr\u003e\ndurable\u003cbr\u003e\n• Transparent plastic handle with pen holder,\u003cbr\u003e\neasy to carry\u003cbr\u003e\n• Meet the CE test standards\u003c\/p\u003e","brand":"WORKPRO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43240247689404,"sku":null,"price":17000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/9_0013_WORKPRO_WP295001_f1eea832-9a57-4122-b34a-b7e4cf231b88.jpg?v=1710064223"},{"product_id":"workpro_wp295003","title":"Bút thử điện có màn hình điện tử Workpro WP295003","description":"\u003cp\u003eBút thử điện có màn hình điện tử Workpro WP295003\u003cbr\u003e\n____________________\u003cbr\u003e\n• Measuring range: 12-250VAC\u003cbr\u003e\n• Fast induction test, safe and convenient\u003cbr\u003e\n• LED display voltage display\u003cbr\u003e\n• Meet the CE test standards\u003c\/p\u003e","brand":"WORKPRO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43240247787708,"sku":null,"price":22000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}]}],"url":"https:\/\/npower.com.vn\/en\/collections\/thiet-bi-do-dien.oembed?page=5","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}