Skip to content

Ampe kìm đo công suất AC Hioki CM3286-50 True RMS

SKU
Original price 11.952.000 - Original price 11.952.000
Original price 11.952.000
11.952.000
11.952.000 - 11.952.000
Current price 11.952.000

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

VAT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Thông tin chi tiết

Ampe kìm đo công suất AC Hioki CM3286-50 True RMS
AC Clamp Power Meter Hioki CM3286-50
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Mạch đo: một pha, ba pha (cân bằng không có biến dạng)
‣ Chức năng đo: điện áp, dòng điện, đỉnh điện áp / dòng điện, công suất hoạt động / phản kháng / biểu kiến, hệ số công suất, góc pha, tần số, mức tiêu thụ năng lượng hoạt động đơn giản (Một pha)
‣ Đo điện áp AC từ 80.0 V - 600.0 V, 1 dải, độ chính xác 45 Hz -66 Hz: ±0.7% rdg. ±3 dgt. (Đặc điểm tần số: 45 Hz- 1 kHz, True RMS)
‣ Đo dòng AC từ 0.060 A - 600.0 A, 3 dải, độ chính xác 45 Hz -66 Hz: ±1.3% rdg. ±3 dgt. (Đặc điểm tần số: 45 Hz- 1 kHz, True RMS)
‣ Phạm vi công suất
 ‣ Một pha: 0.005 kW - 360.0 kW, độ chính xác cơ bản : ±2.0% rdg. ±7 dgt. (50/60 Hz, Hệ số công suất=1)
 ‣ Ba pha 3 dây cân bằng: 0.020 kW - 623.5 kW, độ chính xác cơ bản : ±3.0% rdg. ±10 dgt. (50/60 Hz, Hệ số công suất=1)
 ‣ Ba pha 4 dây cân bằng: 0.040 kW đến 1080 kW, độ chính xác cơ bản : ±2.0% rdg. ±3 dgt. (50/60 Hz, Hệ số công suất=1)
‣ Các chức năng khác: hệ số công suất: -1.000 - 1.000, tần số 45.0 Hz - 999.9 Hz, PEAK, Phát hiện pha, hiển thị giá trị MAX / MIN / AVG, Tự động giữ, so sánh đồng hồ đo điện, hiển thị ước tính công suất 3 pha không cân bằng, v.v.
‣ Chống bụi và chống thấm nước
 ‣ IP20 (Đo điện áp ở điều kiện khô hoàn toàn. Khi đóng gọng kìm)
 ‣ IP50 (Trong khi lưu trữ)
‣ Nguồn Pin kiềm LR03 ×2, sử dụng liên tục: xấp xỉ. 25 giờ. các điều kiện khác: Đo 100 A AC, tắt đèn nền, giá trị tham chiếu 23°C
‣ Đường kính gọng kìm φ 46mm (1,81 in), Đường kính gọng kìm: 92 mm (3,62 in) W x 18 mm (0,71 in) D mm
‣ Kích thước và khối lượng 65mm (2.56in) × 241mm (9.49in) × 35mm (1.38in), 450g (15.9 oz)
‣ Bao gồm: Dây kết nối L9257 ×1, Pin kiềm LR03 ×2, Hộp đựng C0203 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×2, Thận trọng khi sử dụng ×1
___________________
Basic specifications
‣ Measurement line Single-phase, Three-phase (balanced with no distortion)
Measurement items: Voltage, Current, Voltage/ current peak, Active/ reactive/ apparent power, Power factor, Phase angle, Frequency, Simple Active Energy Consumption (Single-phase)
‣ AC voltage range [Measurement range] 80.0 V to 600.0 V, Single range, Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.7% rdg ±3 dgt (Frequency characteristics: 45 - 1 kHz, True RMS)
‣ AC current range [Measurement range] 0.060 A to 600.0 A, 3 range, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±3dgt (Frequency characteristics: 45 - 1 kHz, True RMS)
‣ Power range
 ‣ Single phase 0.005 kW - 360.0 kW, Basic accuracy: ±2.0% rdg ±7 dgt (50/ 60 Hz, Power factor=1)
 ‣ Balanced three-phase 3-wire 0.020 kW - 623.5 kW, Basic accuracy: ±3.0% rdg ±10 dgt (50/ 60 Hz, Power factor=1)
 ‣ Balanced three-phase 4-wire 0.040 kW to 1080 kW, Basic accuracy: ±2.0% rdg ±3 dgt (50/ 60 Hz, Power factor=1)
‣ Other functions: Phase angle lead -180.0° to lag 179.9°, Power factor -1.000 to 1.000 Frequency 45.0 Hz to 999.9 Hz, PEAK, Phase detection, Max / Min / Avg value display, Automm hold, electric meter comparison, unbalanced 3-phase power estimate display, etc.
‣ Dustproof and waterproof
 ‣ IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)
 ‣ IP50 (While in storage)
‣ Power supply LR03 Alkaline battery ×2, Continuous use: approx. 25 hr.
‣ Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value
‣ Core jaw dia. φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimensions: 92 mm (3.62 in) W × 18 mm (0.71 in) D mm
‣ Dimensions and mass 65 mm (2.56in) W × 241 mm (9.49in) H × 35 mm (1.38in) D, 450 g (15.9 oz)
‣ Included accessories Connection Cord L9257 ×1, LR03 Alkaline battery ×2, Carrying Case C0203 ×1, Instruction Manual ×2, Operating Precautions ×1

Phụ kiện chuyên dụng

Thường mua thêm

Gợi ý từ đội ngũ kỹ thuật NPOWER

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm