Skip to content
Site translation is underway. Multi language support is coming soon
Site translation is underway. Multi language is coming soon

Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS

SKU
by HIOKI
Original price 6.460.000 - Original price 6.460.000
Original price 6.460.000
6.460.000
6.460.000 - 6.460.000
Current price 6.460.000

Mức thuế Suất GTGT 8%

Thuế suất theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2026. Thông tin chỉ có giá trị tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS
AC Clamp Meter CM4141-50
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 100V Voltage / CAT IV 600V
‣ Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage/ CAT III 2000 Voltage
‣ Đo dòng AC từ 60.00 A - 2000 A, 3 dải (45 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A
‣ Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V, 5 dải, độ chính xác ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở 600 mV)
‣ Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (ở 6 V)
‣ Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)
‣ Đo điện trở Ω 600.0 Ω - 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 dgt (ở 600Ω)
‣ Đo tụ điện 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)
‣ Đo tần số: điện áp 9.999 Hz - 999.9 Hz (3 dải), dòng điện 99.99 Hz to 999.9 Hz (2 dải) độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (ở 99.99 Hz)
‣ Đo nhiệt độ kiểu K -40.0 - 400.0 ˚C (lựa chọn mua thêm đầu đo) độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C
‣ Chức năng khác Tự động phát hiện AC/DC (chỉ kiểm tra điện áp), kiểm tra liên tục, kiểm tra diot, hiển thị giá trị MAX/ MIN/ AVG/ PEAK MAX/ PEAK MIN, chức năng lọc thông thấp, âm báo, đèn nền, tự động tắt nguồn,.....
‣ Chống bụi, chống thấm nước:
 ‣ IP20 (đo dòng điện áp hoặc dây dẫn nguy hiểm trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Không sử dụng khi ướt.)
 ‣ IP50 (khi đo điện trở hoặc dòng điện của dây dẫn cách điện (hoàn toàn khô ráo) và trong quá trình lưu trữ)
‣ Nguồn LR03 x 2, liên tục trong 48h
‣ Đường kính kìm Ø55 mm, kích thước hàm 82 mm (3.23 in) × 11 mm (0.43 in)
‣ Kích thước 65mm x 247mm x 35mm
‣ Khối lượng 300g
‣ Bao gồm que đo L9207-10, túi đựng C0203, Pin LR03 x 2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi sử dụng
___________________
Basic specifications
‣ AC Current range 60.00 A to 2000 A, 3 ranges (45 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A (60 A range)
‣ Crest factor For the 60.00 A range: 2.5 (greater than 50.00 A and less than or equal to 60.00 A) to 2000 A range: 1.5 (2000 A or less)
‣ DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)
‣ AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (at 6 V)
‣ DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)
‣ Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)
‣ Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)
‣ Frequency range Voltage: 9.999 Hz to 999.9 Hz 3 ranges, Current: 99.99 Hz to 999.9 Hz 2 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (at 99.99 Hz)
‣ Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, Basic accuracy: ±0.5% rdg ±3.0 ˚C + temperature probe accuracy
‣ Other functions: Continuity check, Diode check, Automatic AC/ DC detection (Voltage check only), Max/ Min/ AVG/ Peak waveform MAX/ Peak waveform MIN value display, Lowpass filter function, Display value hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment, and other function
‣ Dustproof, waterproof IP20 (current measurement of voltage or hazardous live conductors under completely dry condition. Do not use when wet.), IP50 (when measuring resistance, or current of an insulated conductor (completely dry), and in storage)
‣ Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use approx. 48 hr
‣ Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw diameter φ55 mm (2.17 in), Jaw dimension: 82 mm (3.23 in) W × 11 mm (0.43 in) D (D dimension is a range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)
‣ Smallest dimension of jaw cross-section 11 mm (0.43 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)
‣ Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 247 mm (9.72 in) H × 35 mm (1.38 in) D, 300 g (10.6 oz)
‣ Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions

Additional product categories

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

Diverse and flexible payment methods

Npower's payment gateway has been verified, authenticated, and approved by reputable banks, allowing you to make a variety of payments; domestic credit cards, international credit cards, domestic ATM cards, e-wallets, internet banking transfers, Apple Pay, Google Wallet, and bank installment payments.

  • Tuyển dụng chuyên viên content marketing

    Tuyển dụng chuyên viên content marketing

    Ứng viên cần kỹ năng viết lách, SEO, công cụ đồ họa, ưu tiên kinh nghiệm 1 năm. Môi trường năng động, lương cạnh tranh, thưởng hiệu suất, đào tạo chuyên sâu - Phúc lợi hấp dẫn cùng cơ hội thăng tiến.

    Read now
  • Tuyển dụng chuyên viên kinh doanh

    Tuyển dụng chuyên viên kinh doanh

    NPOWER - Nhà cung cấp Máy kim khí và thiết bị điện uy tín tại Việt Nam đang tuyển dụng Chuyên viên Kinh doanh với cơ hội phát triển sự nghiệp hấp dẫn! Vị trí yêu cầu kỹ năng bán...

    Read now