{"product_id":"knipex_7406_sr","title":"Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ Chrome","description":"\u003cp\u003eKìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ Chrome\u003cbr\u003e\n________________________________\u003cbr\u003e\nDãi sản phẩm\u003cbr\u003e\nKNIPEX 74 06 160: Chiều dài 160mm\u003cbr\u003e\nKNIPEX 74 06 180: Chiều dài 180mm\u003cbr\u003e\nKNIPEX 74 06 200: Chiều dài 200mm\u003cbr\u003e\nKNIPEX 74 06 250: Chiều dài 250mm\u003cbr\u003e\nKNIPEX 74 06 200 T: Chiều dài 200mm ( Có móc treo dây )\u003cbr\u003e\nKNIPEX 74 06 250 T: Chiều dài 250mm ( Có móc treo dây )\u003cbr\u003e\n________________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Chất liệu: Thép Cr-V rèn và tôi dầu\u003cbr\u003e\n‣　Bề mặt: Mạ Chrome chống ăn mòn, gỉ sét\u003cbr\u003e\n‣　Tay cầm: Cách điện 1000V đạt chuẩn VDE\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn an toàn: DIN ISO 5749, DIN EN 60900, IEC 60900\u003cbr\u003e\n‣　Độ cứng lưỡi: 64 HRC\u003cbr\u003e\n‣　Khả năng cắt:\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 160: Dây cứng vừa: Ø3.4mm - Dây cứng: Ø2.5mm - Dây rất cứng ( dây thép piano ): Ø2.0mm\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 180: Dây cứng vừa: Ø3.8mm - Dây cứng: Ø2.7mm - Dây rất cứng ( dây thép piano ): Ø2.2mm\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 200: Dây cứng vừa: Ø4.2mm - Dây cứng: Ø3.0mm - Dây rất cứng ( dây thép piano ): Ø2.5mm\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 250: Dây cứng vừa: Ø4.6mm - Dây cứng: Ø3.5mm - Dây rất cứng ( dây thép piano ): Ø3.0mm\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 200 T: Dây cứng vừa: Ø4.2mm - Dây cứng: Ø3.0mm - Dây rất cứng ( dây thép piano ): Ø2.5mm\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 250 T: Dây cứng vừa: Ø4.6mm - Dây cứng: Ø3.5mm - Dây rất cứng ( dây thép piano ): Ø3.0mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: \u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 160:215g\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 180: 280g\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 200: 304g\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 250:453g\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 200 T: 305g\u003cbr\u003e\n　‣　KNIPEX 74 06 250 T: 465g\u003cbr\u003e\n________________________________\u003cbr\u003e\nĐặc điểm \u0026amp; Tính năng\u003cbr\u003e\n★　Cơ chế cộng lực: Thiết kế tối ưu giữa góc lưỡi cắt và tỷ lệ truyền lực giúp giảm 20% lực tay cần thiết so với kìm cắt thông thường cùng kích thước\u003cbr\u003e\n★　Tay cầm cách điện đạt chuẩn VDE, đảm bảo an toàn khi làm việc với điện áp lên đến 1000V\u003cbr\u003e\n★　Chất liệu thép chất lượng cao và xử lý nhiệt giúp tăng tuổi thọ và khả năng chịu lực\u003c\/p\u003e","brand":"KNIPEX","offers":[{"title":"KNIPEX 74 06 160: Chiều dài 160mm","offer_id":44744204714172,"sku":"KNIPEX 74 06 160","price":1239000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"KNIPEX 74 06 180: Chiều dài 180mm","offer_id":44744204746940,"sku":"KNIPEX 74 06 180","price":1342000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"KNIPEX 74 06 200: Chiều dài 200mm","offer_id":44744204779708,"sku":"KNIPEX 74 06 200","price":1422000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"KNIPEX 74 06 250: Chiều dài 250mm","offer_id":44744204812476,"sku":"KNIPEX 74 06 250","price":1818000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"KNIPEX 74 06 200 T: Chiều dài 200mm ( Có móc treo dây )","offer_id":44744204845244,"sku":"KNIPEX 74 06 200 T","price":1693000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"KNIPEX 74 06 250 T: Chiều dài 250mm ( Có móc treo dây )","offer_id":44744204878012,"sku":"KNIPEX 74 06 250 T","price":2088000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/KNIPEX_7406_SR_0016_Layer-1_fbe32b9a-db56-4541-a8e0-244c4c145618.jpg?v=1764235212","url":"https:\/\/npower.com.vn\/en\/products\/knipex_7406_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}