Skip to content

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

SKU PE-600EX
Original price 0 - Original price 0
Original price 0
0
0 - 0
Current price 0

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

Thông tin bổ xung

Certificate of Compliance & relevant information

Cấp chống rung chấn C1

Ty neo được phân thành 2 cấp độ chịu đựng động đất và rung chấn khi xảy ra hiện tượng đứt gãy - là C1 & C2. Trong các ứng dụng địa chấn và rung lắc, C1 và C2 là hiệu suất của tắc kê neo. C1 có yêu cầu đánh giá ít nghiêm ngặt hơn C2. Chính vì vậy, C1 thường được sử dụng cho các ứng dụng phi kết cấu , trong khi C2 được sử dụng cho các ứng dụng liên quan đến kết cấu hoặc phi kết cấu có đòi hỏi khắt khe hơn. C2 là tiệu chuẩn Châu Âu, tiêu chuẩn Hoa kỳ tương đương là ACI-355 và ACI-318

Cấp chống rung chấn C2

Ty neo được phân thành 2 cấp độ chịu đựng động đất và rung chấn khi xảy ra hiện tượng đứt gãy - là C1 & C2. Trong các ứng dụng địa chấn và rung lắc, C1 và C2 là hiệu suất của tắc kê neo. C1 có yêu cầu đánh giá ít nghiêm ngặt hơn C2. Chính vì vậy, C1 thường được sử dụng cho các ứng dụng phi kết cấu , trong khi C2 được sử dụng cho các ứng dụng liên quan đến kết cấu hoặc phi kết cấu có đòi hỏi khắt khe hơn. C2 là tiệu chuẩn Châu Âu, tiêu chuẩn Hoa kỳ tương đương là ACI-355 và ACI-318

Tiêu chuẩn an toàn Liên Minh Châu Âu

Conformité Européenne - Sản phẩm đáp ứng các chỉ thị về tiêu chuẩn an toàn của Liên Minh Châu Âu (EU). Chứng chỉ này thể hiện sản phẩm đã vượt qua một số kiểm nghiệm và chứng nhận nhất định để được phép bán trên thị trường EU và Khu vực kinh tế Châu Âu

Volatile Organic Content

Chứng nhận ít phát thải hợp chất hữu cơ độc hại - VOC được xem là các hợp chất hóa học có thể bay hơi ở nhiệt độ phòng. Cấp cao nhất là A+ có nghĩa là rất ít bay hơi (an toàn). Cấp thấp nhất là C (rất dễ bay hơi, nguy hiểm). Ngay cả với các sản phẩm có hàm lượng VOC thấp, việc thông gió thích hợp vẫn rất quan trọng, đặc biệt là ở các tòa nhà mới hoặc khi sử dụng nhiều sản phẩm keo hoặc hỗn hợp hóa chất phát thải VOC

Water Regulations Advisory Scheme

Chứng nhận sản phẩm này phù hợp và an toàn để thi công các công trình liên quan đến nguồn nước. Sản phẩm này không gây ô nhiễm nguồn cấp nước

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Thông tin chi tiết

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml
Pure Epoxy RESIN
___________________
Thông tin sản phẩm
‣ Dung tích: 600ml
‣ 2 ống thành phần bơm hóa chất theo tỷ lệ 1:1
‣ Công thức chuyển hóa từ Epoxy nguyên chất với cường độ kết dính cao, được phát triển để liên kết thanh ren và thanh sắt vào trong bê tông, được phát triển để liên kết thanh ren và thanh sắt vào trong bê tông. Dùng trong các cấu kiện chịu lực cao khi mà khả năng chiu tải là quan trọng
‣ Đặc tính:
 ‣ Phù hợp Sử dụng trong các thành tố có đường kính lớn và chiều sâu chôn sâu.
 ‣ Thời gian ngưng kết lâu hơn, giúp Sử dụng phù hợp với các lỗ khoan lớn và môi trường làm việc có nhiệt độ cao.
 ‣ Keo không co rút, giúp lắp đặt tốt trong các đường kính lớn.
 ‣ Dùng trong môi trường ướt, ngập nước, hoặc nằm dưới nước.
 ‣ Độ bền cao, kháng lại các hóa chất khác.
 ‣ Dùng cho lỗ khoan mũi kim cương.
 ‣ Nhựa epoxy không dung môi.
 ‣ Dùng cho Bê tông, gỗ, hoặc các vật liệu cường độ cao khác.
‣ Tính chất vật lý:
 ‣ Trộn màu - Xám
 ‣ Tỷ trọng - 1.43kg/m²
 ‣ Cường độ nén - 88 N/mm² (EN ISO 604)
‣ Thời gian ngưng kết:
 ‣ Nhiệt độ vật liệu: | 5°C | 15°C | 25°C | 35°C | 40°C |
 ‣ Thời gian làm việc (phút): | 100' | 60' | 40' | 25' | 20' |
 ‣ Thời gian đông cứng bê tông khô: | 40 giờ | 24 giờ | 11 giờ | 9 giờ | 8 giờ |
 ‣ Thời gian đông cứng bê tông ướt: | x2 | x2 | x2 | x2 | x2 | (x2 = đông cứng lâu gấp 2 lần so với thông thường)
‣ Quy trình lắp đặt:
 ‣ (1) Khoan tạo lỗ
 ‣ (2) Vệ sinh lỗ khoan
 ‣ (3) Thổi bụi
 ‣ (4) Mở nắp tuýp keo
 ‣ (5) Gắn vòi trộn tĩnh
 ‣ (6) Gắn vào súng bắn keo
 ‣ (7) Bỏ phần keo đầu tiên
 ‣ (8) Bơm keo vào lỗ khoan
 ‣ (9) Ấn thanh sắt vào và xoay
 ‣ (10) Lắp đặt
___________________
Chứng chỉ/Chứng nhận
★ 18/1157 ETA TR023 Post Installed Rebar Installations.
★ 19/0705 ETA Option 1 Concrete
★ C1 and C2 Seismic Approval
★ 100 Years Anchor Service Life
★ CE Certified 1404-CPR-3135 / 3267 ZAG
★ WRAS Approved for use with Potable drinking water*
★ LEED tested 2009 EQ c4.1 SCAQMD rule 1168 (2005.)
★ VOC A+ Rating (Volatile Organic Content)

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm