{"title":"Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản","description":"","products":[{"product_id":"hioki_328010f","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki 3280-10F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng\u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki 3280-10F\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current \/ CAT IV 30V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (50Hz, 60Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (45Hz - 500 Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 1 Pin R2032, sử dụng liên tục 120 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57mm × 175mm × 16mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100g\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, chống bụi, chống nước IP40\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng 9398, đầu đo L9208, pin CR2032, sách hướng dẫn \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (50 to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, continuous use 120 hours \u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 175 mm (6.89 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100g (3.5 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories CARRYING CASE 9398, TEST LEAD L9208, Coin type lithium battery (CR2032), Instruction manual\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42160840605884,"sku":"HIOKI 3280-10F","price":1465000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007__08HIOKI_328010F.jpg?v=1738904515"},{"product_id":"hioki_ir405621","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-21","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21\u003cbr\u003e\nInsulation Tester\/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-21\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây\u003cbr\u003e\n★　Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay\u003cbr\u003e\n★　Đo thông mạch qua chế độ 200mA\u003cbr\u003e\n★　Tích hợp chức năng đo điện AC\/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Rated output voltage 50V DC\/ 125V DC\/ 250V DC\/ 500V DC\/ 1000V DC\u003cbr\u003e\n‣　Effective maximum indicated value 100MΩ\/ 250MΩ\/ 500MΩ\/ 2000MΩ\/ 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy1st effective measuring range MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000\u003cbr\u003e\n‣　Lower limit resistance 0.05MΩ\/ 0.125MΩ\/ 0.25MΩ\/ 0.5MΩ\/ 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher\u003cbr\u003e\n‣　AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) \/ 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50\/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier\u003cbr\u003e\n‣　Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)\u003cbr\u003e\n‣　Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting\u003cbr\u003e\n‣　Response time Approx. 0.8 second for PASS\/FAIL decision (based on in-house testing)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC\/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)\u003cbr\u003e\n　‣　Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories [IR4056-21] Test lead set with remote switch L9788-11 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42160840671420,"sku":"HIOKI IR4056-21","price":5119000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0001_HIOKI_IR405621.jpg?v=1772178755"},{"product_id":"hioki_303010","title":"Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10\u003cbr\u003e\nHiTESTER Hioki 3030-10\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600 Voltage \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 0.3V (16.7 kΩ\/V), 3V\/ 12V\/ 30V\/ 120V\/ 300V\/ 600V (20 kΩ\/V) độ chính xác ±2.5 % f.s\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 12V (9 kΩ\/V) độ chính xác ±4 % f.s, 30V\/ 120V\/ 300V\/ 600V (9 kΩ\/V) độ chính xác ±2.5 % f.s\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC từ 60 µA\/ 30 mA\/ 300 mA độ chính xác ±3 % f.s\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở từ 0Ω - 3kΩ độ chính xác ±3 % f.s\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra nguồn từ 0.9V - 1.8V, điện trở tải 10V độ chính xác ±6 % f.s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 2 Pin AA (R6P)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 95mm x 141mm x 39mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 280g (9.9 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9207-30, cầu chì dự phòng, 2 Pin AA (R6P), hướng dẫn sử dụng, hộp đựng 9390\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 0.3 V (16.7 kΩ\/V), 3\/12\/30\/120\/300\/600 V (20 kΩ\/V)\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy ±2.5 % f.s. Max. rated voltage 600 V\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 12 V (9 kΩ\/V) Accuracy ±4 % f.s, 30\/120\/300\/600 V (9 kΩ\/V) Accuracy ±2.5 % f.s, Average rectifier effective value, Max. rated voltage 600 V\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 60 μA\/30 m\/300 mA (300 mV internal voltage drop) Accuracy ±3 % f.s.\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 0 to 3 kΩ (center scale 30 Ω), R × 1, R × 10, R × 100, R × 1 k, Accuracy ±3 % of scale length\u003cbr\u003e\n‣　Battery check 0.9 to 1.8 V, load resistance 10 Ω, Accuracy ±6 % f.s.\u003cbr\u003e\n‣　Temperature scale the 3030-10 includes a temperature measurement scale, but because the optional Thermister Temperature Probe 9021-01 has been discontinued, the scale is not available for new customers.\u003cbr\u003e\n‣　Power supply for resistance measurement range, R6P (AA) ×2 batteries\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 95 mm (3.74 in) × 141 mm (5.55 in) × 39 mm (1.54 in), 280 g (9.9 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test lead L9207-30 ×1, Spare fuse ×1, R6P (AA) manganese batteries ×2, Instruction manual ×1, Carrying case 9390 ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169064882364,"sku":"HIOKI 3030-10","price":1481000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_HIOKI_303010.jpg?v=1772178573"},{"product_id":"hioki_324460","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng mini Hioki 3244-60","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng mini Hioki 3244-60\u003cbr\u003e\nCompact Card HiTESTER Hioki 3244-60\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\/ CAT II 600 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 419.9mV - 500V, 5 dãi đo, độ chính xác ±0.7 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 4.199V - 500V, 4 dãi đo, độ chính xác 50 - 500 Hz ±2.3 % rdg ±8 dgt (Average rectified)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở từ 419.9 Ω - 41.99MΩ, 6 cấp, độ chính xác ±2.0 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch - độ nhạy 50Ω ±40Ω\u003cbr\u003e\n‣　Độ nhạy lấy mẫu 2.5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 55mm x 109mm x 9.5mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 60g\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn Pin Lithium CR2032, sử dụng liên tục 150 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm hướng dẫn sử dụng, hộp đựng, Pin CR2032 x1, 1 cặp vỏ bọc đầu đo đen\/đỏ\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications \u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 419.9 mV to 500 V, 5 ranges, Basic accuracy ±0.7 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.199 V to 500 V, 4 ranges, Basic accuracy 50 - 500 Hz ±2.3 % rdg ±8 dgt (Average rectified)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2.0 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Continuity buzzer Detection level 50 Ω ±40 Ω, Diode check Not available\u003cbr\u003e\n‣　Auto power save Available (cancel selectable)\u003cbr\u003e\n‣　Display Digital LCD, max. 4199 digits\u003cbr\u003e\n‣　Sampling rate 2.5 times\/sec\u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 150 hours\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 55 mm (2.17 in)W × 109 mm (4.29 in)H × 9.5 mm (0.37 in)D, 60 g (2.1 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Instruction manual ×1, Carrying case ×1, Coin type lithium battery (CR2032) ×1 (for trial purposes only), Sleeves (Red\/ Black each 1)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065144508,"sku":"HIOKI 3244-60","price":846000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-3245-60.jpg?v=1772178576"},{"product_id":"hioki_324660","title":"Đồng hồ vạn năng dạng bút Hioki 3246-60","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Hioki 3246-60\u003cbr\u003e\nPencil HiTESTER\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT IV 300V, CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp DC 419, 9 mV -600V, chính xác cơ bản ±1, 3% rdg .±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC điện áp từ 50-500 Hz 4.199V -600V, chính xác cơ bản ±2, 3% rdg.±8dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kháng 419, 9Ω -41, 99MΩ .phạm vi đo ±2% rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Liên tục phát hiện mức từ 50±40Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tự động tiết kiệm điện năng\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị kỹ thuật số LCD, max 4199 chữ số\u003cbr\u003e\n‣　Tỷ lệ lấy mẫu 2, 5 lần \/giây\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 30x182x26.5mmm.\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 80g (2.8OZ)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065210044,"sku":null,"price":1878000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_324660.jpg?v=1772178578"},{"product_id":"hioki_328020f","title":"Ampe kìm AC\/DC Hioki 3280-20F","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm AC\/DC Hioki 3280-20F (mã thay thế CM3289)\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo dòng điện AC 41.99A đến 1000A, 3 thang đo (50 đến 60 Hz, kiểu trung bình), \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác cơ bản ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 5 thang đo, Độ chính xác cơ bản ±1.3 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, Độ chính xác cơ bản ±2 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, max. 4199 dgt., Tốc độ chấp hành của màn hình 2.5 lần\/giây, 1 lần\/3 giây\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Sử dụng 150 giờ liên tục\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước, khối lượng 57 mm × 175 mm × 16 mm, 100 g (3.5 oz)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065275580,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_HIOKI_328020F.jpg?v=1772178581"},{"product_id":"hioki_328070f","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki 3280-70F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng, kèm vòng cảm biến 4200A CT6280","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki 3280-70F, dãi đo 40A-1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng, kèm vòng cảm biến 4200A CT6280\u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki 3280-70F with AC Flexible Current Sensor CT6280\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Đi kèm Vòng cảm biến CT6280 có dãi đo 420A - 4200A (AC), độ chính xác ±3.0 % rdg ±5 dgt, chiều dài dây cảm biến 800mm\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current \/ CAT IV 30V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (50Hz, 60Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (45Hz - 500 Hz, Average rectified), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 1 Pin R2032, sử dụng liên tục 120 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57mm × 175mm × 16mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100g\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, chống bụi, chống nước IP40\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0205, đầu đo L9208, pin CR2032, vòng đo CT6280, sách hướng dẫn\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (50 to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, continuous use 120 hours \u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 175 mm (6.89 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100g (3.5 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories CARRYING CASE C0205, TEST LEAD L9208, Coin type lithium battery (CR2032), AC Flexible Current Sensor CT6280, Instruction manual\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nCT6280 Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year)\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 130 mm (5.12 in)\u003cbr\u003e\n‣　Cable cross-section diameter 5 mm (0.20 in), tip cap diameter 7 mm (0.28 in)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current 419.9 A\/ 4199 A, 2 ranges (±3.0 % rdg ±5 dgt)\u003cbr\u003e\n‣　Cable length 800 mm (31.5 in)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065341116,"sku":"HIOKI 3280-70F","price":3802000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_HIOKI_328070F.jpg?v=1772178582"},{"product_id":"hioki_3288","title":"Ampe kìm AC\/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm AC\/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A\u003cbr\u003e\nClamp On AC\/DC HiTESTER Hioki 3288\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 100.0\/ 1000 A, độ chính xác cơ bản ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 100.0\/ 1000 A, (10 Hz đến 500 Hz, Trung bình đã chỉnh lưu), độ chính xác cơ bản ±1,5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 419.9 mV đến 600 V, 4 thang đo, độ chính xác cơ bản ±1.3 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 419.9 Ω đến 41.99 MΩ, 6 thang đo, độ chính xác cơ bản ±2 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính đầu kìm φ 35mm (1.38 in)\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình hiển thị LCD, tốc độ làm mới màn hình 2.5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, mà hình hiển thị LCD, tự động khoá, tiết kiệm điện, tự động về 0 (DC A), hoặc ít hơn tiếng còi báo động\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn CR2032 (3VDC)x1, liên tục trong 60h\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57 mm × 180 mm × 16 mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 150 g (5.3 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Sản phẩm bao gồm Pin CR2032 × 1, hộp đựng 9398 ×1, dây dẫn thử L9208, sách hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________ \u003cbr\u003e\nBasic specifications \u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 100.0\/ 1000 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 100.0\/ 1000 A, (10 Hz to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg ±8 dgt (30 to 500 Hz, Average rectified) \u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A) \u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate: 2.5 times\/s \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 60 hours \u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 35 mm (1.38 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in)W × 180 mm (7.09 in)H × 16 mm (0.63 in)D, 150 g (5.3 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Carrying case 9398 ×1, Test lead L9208 ×1, Instruction manual ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065701564,"sku":"HIOKI 3288","price":3498000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-3288.jpg?v=1772178591"},{"product_id":"hioki_328820","title":"Ampe kìm AC\/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm AC\/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A \u003cbr\u003e\nClamp On AC\/DC HiTESTER Hioki 3288-20\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 100\/1000 A (10 Hz đến 500 Hz, True RMS)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 100\/1000A, ±1.5 % rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 419.9mV ~ 600 V, 5 Range, ±1.3 %\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp ACV 4,199 V đến 600 V, 4 dải, độ chính xác cơ bản ±2,3% rdg. ±8 dgt (30 đến 500 Hz, True RMS)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở Ω 419.9 to 41.99 M-ohm, 6 ranges , ±2 %\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 3 hoặc ít hơn (2 ở phạm vi 1000 A, 1,5 ở điện áp)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian lấy mẫu 2.5times\/Sec\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, mà hình hiển thị LCD, tự động khoá, tiết kiệm điện, tự động về 0 (DC A), hoặc ít hơn tiếng còi báo động\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn CR2032 x1, liên tục trong 35h\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm Ø35 mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57x180x16mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 150g\u003cbr\u003e\n‣　Sản phẩm bao gồm Pin CR2032 × 1, hộp đựng 9398 ×1, dây dẫn thử L9208, sách hướng dẫn sử dụng \u003cbr\u003e\n___________________ \u003cbr\u003e\nBasic specifications \u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 100.0\/ 1000 A, Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 100.0\/ 1000 A (10 Hz to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy: ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 419.9 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.3 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.199 V to 600 V, 4 ranges, Basic accuracy: ±2.3 % rdg ±8 dgt (30 to 500 Hz, True RMS) \u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 419.9 Ω to 41.99 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2 % rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 or less (2 at 1000 A range, 1.5 at Voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity: (50 Ω ±40 Ω) or less buzzer sounds, Data hold, Auto power save, Auto zero (DC A) \u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate: 2.5 times\/s \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 35 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 35 mm (1.38 in) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in)W × 180 mm (7.09 in)H × 16 mm (0.63 in)D, 150 g (5.3 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Carrying case 9398 ×1, Test lead L9208 ×1, Instruction manual ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065767100,"sku":"HIOKI 3288-20","price":4373000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-3288-20.jpg?v=1772178593"},{"product_id":"hioki_348120","title":"Bút thử điện Hioki 3481-20","description":"\u003cp\u003eBút thử điện Hioki 3481-20\u003cbr\u003e\nVoltage detector\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đo Phát hiện điện áp\u003cbr\u003e\n‣　Giải điện áp 40 V đến 600 V AC\u003cbr\u003e\n‣　Tần số làm việc 50 Hz\/ 60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị Ánh sáng đỏ khi dây có điện, phát tiếp bíp\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra pin Led trắng sáng-mờ khi pin yếu\u003cbr\u003e\n‣　Tự tắt nguồn Sau 3 phút\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp LR44 ×3, sử dụng liên tục trong 5 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 20 mm × 126 mm × 15 mm\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065799868,"sku":"HIOKI 3481-20","price":735000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_HIOKI_348120.jpg?v=1772178594"},{"product_id":"hioki_3490","title":"Đồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện trở cách điện Hioki 3490\u003cbr\u003e\nAnalog MΩ HiTESTER\u003cbr\u003e\n________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp thử 250V\/500V\/1000VDC\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở đo 100MΩ\/100MΩ\/4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác ±5 %\u003cbr\u003e\n‣　Dòng đầu ra 1mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC 0 ~ 600V (50\/60Hz), ±5 %\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Kiểm tra trạng thái Pin, Kiểm tra mạch\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR6x4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 159x177x53mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 610g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Que test L9789, Pin x4, HDSD\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169065865404,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_3490.jpg?v=1772178596"},{"product_id":"hioki_3561","title":"Thiết bị đo kiểm tra ắc quy và pin Hioki 3561, chuyên dùng kiểm tra dây chuyền nhanh và khối pin nhỏ","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo kiểm tra ắc quy và pin Hioki 3561, chuyên dùng kiểm tra dây chuyền nhanh và khối pin nhỏ\u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki 3561\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đo tối đa - ±22 V DC, ±60 V DC điện áp định mức tối đa trên đất\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện trở 300 mΩ (hiển thị tối đa 310.00 mΩ, độ phân giải 10 μΩ) đến 3 Ω (hiển thị tối đa 3.1000 Ω, độ phân giải 100 μΩ), 2 dải\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác ±0.5 % rdg. ±5 dgt. (Thêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)\u003cbr\u003e\n‣　Tần số nguồn kiểm tra 1 kHz ±0.2 Hz, dòng điện kiểm tra 10 mA (dải 300 mΩ), 1 mA (dải 3 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp cổng mở 7V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo điện áp DC 20 V, độ phân giải 0.1 mV, Độ chính xác ±0.01 % rdg. ±3 dgt. (THêm ±3 dgt. cho EX.FAST, hoặc ±2 dgt. cho FAST và MEDIUM)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian đo Thời gian phản hồi + Tốc độ lấy mẫu, khoảng 3ms cho các phép đo (Thời gian phản hồi phụ thuộc vào giá trị tham khảo và đối tượng đo.)\u003cbr\u003e\n‣　Giao diện I\/O ngoài, RS-232C, Máy in (RS-232C)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Sách hướng dẫn, Dây điện (Chưa bao gồm dây đo)\u003cbr\u003e\n______________________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Max. applied measurement voltage ±22 V DC, ±60 V DC maximum rated voltage above ground\u003cbr\u003e\n‣　Resistance measurement ranges 300 mΩ (max. display 310.00 mΩ, resolution 10 μΩ) to 3 Ω (max. display 3.1000 Ω, resolution 100 μΩ), 2 ranges \u003cbr\u003e\n　‣　Accuracy ±0.5 % rdg ±5 dgt (Add ±3 dgt for EX.FAST, or ±2 dgt for FAST and MEDIUM)\u003cbr\u003e\n　‣　Testing source frequency 1 kHz ±0.2 Hz, testing current 10 mA (300 mΩ range), 1 mA (3 Ω range) \u003cbr\u003e\n　‣　Open terminal Voltage 7 V peak\u003cbr\u003e\n‣　Voltage measurement ranges DC 20 V, resolution 0.1 mV, Accuracy ±0.01 % rdg ±3 dgt (Add ±3 dgt for EX.FAST, or ±2 dgt for FAST and MEDIUM)\u003cbr\u003e\n‣　Display 31000 full digits (resistance), 199999 full digits (voltage), LED\u003cbr\u003e\n‣　Sampling rate Four steps, 4 ms (Extra-FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (Medium), 150 ms (Slow) (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)\u003cbr\u003e\n‣　Measurement time Response time + sampling rate, approx. 3 ms for measurements (Response time depends on reference values and the measurement object.)\u003cbr\u003e\n　‣　Comparator functions Judgment result Hi\/IN\/Lo (resistance and voltage judged independently)\u003cbr\u003e\n　‣　Setting Upper and lower limit, Deviation (%) from reference value Logical ANDed result PASS\/FAIL, calculates the logical AND of resistance and voltage judgment results.\u003cbr\u003e\n　‣　Result display, beeper, or external I\/O output, Open-collector (35 V, 50 mA DC max.)\u003cbr\u003e\n‣　Interfaces External I\/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB (-01 suffix models only)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply 100 to 240 V AC, 50\/60 Hz, 30 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Instruction manual ×1, Power cord ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066062012,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_3561.jpg?v=1772178598"},{"product_id":"hioki_bt355450","title":"Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3554-50 dùng để chẩn đoán ắc quy axit chì và UPS","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3554-50 dùng để chẩn đoán ắc quy axit chì và UPS\u003cbr\u003e\nBattery TESTER Hioki BT3554-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Có thể đo ắc quy ngay cả khi đang kết nối đến thiết bị chủ mà không cần phải ngắt nguồn\u003cbr\u003e\n★　Đo và lưu dữ liệu nhanh chóng trong 2 giây, cải thiện 60% so với phiên bản tiền nhiệm 3554\u003cbr\u003e\n★　Đưa ra chẩn đoán ngay lập tức về mức độ hao bình ắc quy (PASS, WARNING, FAIL) bằng việc đo nội trở và điện áp\u003cbr\u003e\n★　Công nghệ giảm nhiễu, nâng cao khả năng chống nhiễu\u003cbr\u003e\n★　Hướng dẫn bằng âm thanh và màn hình đơn giản hoá việc đo lường\u003cbr\u003e\n★　Các dữ liệu đo được liên kết với thông tin hiện trường và lưu lại, giảm thời gian quản lý\u003cbr\u003e\n★　Dữ liệu đo đa dạng có thể được quản lý tập trung nhờ ứng dụng GENNECT Cross của Hioki\u003cbr\u003e\n★　Bao bảo vệ mới mang đến khả năng giữ và độ bền công thái học tốt hơn tại hiện trường \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở: 3 mΩ (hiển thị tối đa 3.100 mΩ, độ phân giải 1 μΩ) tới 3 Ω (hiển thị tối đa 3.100 Ω, độ phân giải 1 mΩ), 4 thang đo, độ chính xác: ±0.8 % rdg. ±6 dgt. (dải 3 mΩ: ±1.0 % rdg. ±8 dgt.)\u003cbr\u003e\n‣　Tần số nguồn thử: 1 kHz ±30 Hz, với chức năng chống nhiễu tần số kích hoạt: 1 kHz ±80 Hz, dòng điện thử: 160 mA (3m\/30 mΩ range), 16 mA (dải 300 mΩ), 1.6 mA (dải 3 Ω), điện áp hở mạch: 5 V đỉnh\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp: ± 6 V (hiển thị tối đa ±6.000 V, độ phân giải: 1 mV) tới ± 60 V (hiển thị tối đa ±60.00 V, độ phân giải: 10 mV), 2 thang đo, độ chính xác: ±0.08 % rdg. ±6 dgt., \u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác đo nhiệt độ: phạm vi đo: -10°C đến 60°C (14°F đến 140°F), hiển thị tối đa: 60.0°C (140.0°F), độ phân giải 0.1°C (0.1°F), độ chính xác đo lường*: ±1.0°C (±1.8°F)\u003cbr\u003e\n　‣　Khi sử dụng Đầu đo dạng kẹp với Cảm Biến Nhiệt Độ 9460.\u003cbr\u003e\n　‣　Khi sử dụng Đầu Đo Nhiệt Độ 9451, thêm ±0.5°C (±0.9°F) (chiều dài cáp: 1.5 m [59.1″]).\u003cbr\u003e\n　‣　Khi sử dụng Đầu Đo Nhiệt Độ 9451S, thêm ±0.5°C (±0.9°F) (chiều dài cáp: 0.1 m [3.94″]).\u003cbr\u003e\n　‣　BT3554-50 độ chính xác độc lập với đầu vào mô phỏng: ±0.5°C (±0.9°F)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu vào tối đa: 60 V DC tối đa (Không có đầu vào AC)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian đo: 100 ms, thời gian phản hồi: xấp xỉ 1.6 giây\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng so sánh: \u003cbr\u003e\n　‣　So sánh các giá trị đo được với giá trị ngưỡng đã cài đặt để đưa ra đánh giá và báo cáo đến người dùng.\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp thông báo đánh giá: Kết quả được hiển thị như bên dưới (phân đoạn) và âm bíp\u003cbr\u003e\n　‣　Khi Giá trị điện áp (cao): Giá trị điện trở (thấp)= PASS, Giá trị điện trở (vừa)= WARNING, Giá trị điện trở (cao)= FAIL\u003cbr\u003e\n　‣　Khi Giá trị điện áp (thấp): Giá trị điện trở (thấp)= WARNING, Giá trị điện trở (vừa)= WARNING, Giá trị điện trở (cao)= FAIL\u003cbr\u003e\n　‣　Nếu kết quả đánh giá là WARNING hoặc FAIL, âm báo sẽ đi kèm đèn nền đỏ.\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đánh giá điện áp người dùng lựa chọn: ABS (đánh giá giá trị tuyệt đối), POL (đánh giá phân cực)\u003cbr\u003e\n　‣　Các thiết lập có thể lưu lại: 200 bảng\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng ghi nhớ: \u003cbr\u003e\n　‣　Vận hành: Lưu, tải, và xoá dữ liệu đo, Lưu và xoá thông tin hồ sơ, Số lượng bộ dữ liệu: 6000, Cấu trúc bộ nhớ: 500 bộ dữ liệu trên một unit (12 unit)\u003cbr\u003e\n　‣　Dữ liệu đã lưu: Các dữ liệu đo đã lưu được liên kết với thông tin hồ sơ.1. Dữ liệu đo: Dữ liệu có thể được lưu, tải và xoá bằng cách vận hành thiết bị.\u003cbr\u003e\n　‣　-1. Ngày và giờ\u003cbr\u003e\n　‣　-2. Giá trị điện trở, giá trị điện áp và nhiệt độ\u003cbr\u003e\n　‣　-3. Giá trị ngưỡng so sánh và kết quả đánh giá2. Thông tin hồ sơ: Thông tin hồ sơ có thể được lưu, tải và xoá bằng ứng dụng hỗ trợ (GENNECT Cross hoặc GENNECT One).\u003cbr\u003e\n　‣　-1. Số hồ sơ: 1 đến 100 (Dữ liệu (2), (3), và (4) bên dưới được lưu cho mỗi số hiệu hồ sơ)\u003cbr\u003e\n　‣　-2. Vị trí: Chú giải do người dùng miêu tả như là vị trí UPS\u003cbr\u003e\n　‣　-3. Thông tin thiết bị: Chú giải do người dùng miêu tả như là số hiệu quản lý UPS\u003cbr\u003e\n　‣　-4. Số hiệu ắc quy: 1 đến 500 (số bắt đầu, số kết thúc)\u003cbr\u003e\n‣　Điều hướng đo lường: Vận hành: Thông báo số hiệu ắc quy tiếp theo cần đo thông qua màn hình hiển thị và hướng dẫn bằng âm thanh.\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Đo nhiệt độ (-10.0 đến 60.0 °C), hiệu chỉnh Zero, giữ, giữ tự động, ghi nhớ tự động, tiết kiệm năng lượng tự động, đồng hồ\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm khô LR6 (AA) ×8, thời gian vận hành liên tục: Khoảng 8.3 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 199 mm (7.83 in)W × 132 mm (5.20 in)H × 60.6 mm (2.39 in)D (với hộp bảo vệ), 960 g (33.9 oz) (gồm pin và hộp bảo vệ)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: hộp đựng C1014 ×1, vỏ bảo vệ Z5041 ×1, bộ cầu chì Z5050 ×1, thanh hiệu chuẩn Zero Z5038 ×1, dây đeo cổ ×1, Pin kiềm AA (LR6) ×8, Hướng dẫn sử dụng ×1, Cáp USB ×1, Đĩa CD phần mềm ứng dụng (GENNECT One) ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066389692,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_BT355450.jpg?v=1772178636"},{"product_id":"hioki_bt3562a","title":"Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3562A","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra pin và ắc quy Hioki BT3562A\u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki BT3562A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo đồng thời nội trở và điện áp mạch mở\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đối với các Cell pin lớn dùng cho xe điện hoặc Pack pin cỡ trung lên đến 100 V\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện trở: 3 mΩ\/30 mΩ\/300 mΩ\/3 Ω\/30 Ω\/300 Ω\/3 kΩ\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện áp: 6 V\/60 V\/100 V\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở\u003cbr\u003e\n　‣　3 mΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 mΩ, độ phân giải: 0.1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 mΩ (Hiển thị tối đa: 31.000 mΩ, độ phân giải: 1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 mΩ (Hiển thị tối đa: 310.00 mΩ, độ phân giải: 10 μΩ, dòng điện đo: 10 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 Ω (Hiển thị tối đa: 3.1000 Ω, độ phân giải: 100 μΩ, dòng điện đo: 1 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 Ω (Hiển thị tối đa: 31.000 Ω, độ phân giải: 1 mΩ, dòng điện đo: 100 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 Ω (Hiển thị tối đa: 310.00 Ω, độ phân giải: 10 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 kΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 kΩ, độ phân giải: 100 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±10 dgt (3 mΩ range, ±0.5% rdg ±5 dgt (dải 30 mΩ trở lên）\u003cbr\u003e\n　‣　Tần số đo: 1 kHz ±0.2 Hz\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đo: Phương pháp 4 cổng AC\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện áp\u003cbr\u003e\n　‣　6 V (Hiển thị tối đa: 6.00000 V, độ phân giải: 10 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　60 V (Hiển thị tối đa: 60.0000 V, độ phân giải: 100 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　100 V (Hiển thị tối đa: 100.000 V, độ phân giải: 1 mV）Độ chính xác cơ bản: ±0.01% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi 10 ms\u003cbr\u003e\n‣　Chu kỳ lấy mẫu \u003cbr\u003e\n　‣　Ω hoặc V: 4 ms (EX.FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (MEDIUM), 150 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n　‣　ΩV: 8 ms (EX.FAST), 24 ms (FAST), 70 ms (MEDIUM), 253 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra tiếp xúc, Hiệu chỉnh Zero (±1000 số đếm), Đo lường xung, Bộ so sánh (Hi\/ IN\/ Lo), Tính toán thống kê (Tối đa 30,000), Độ trễ, Trung bình, Lưu\/ Tải bảng điều khiển, Bộ nhớ lưu trữ, LabVIEW® driver\u003cbr\u003e\n‣　Giao diện: \u003cbr\u003e\n　‣　LAN (TCP\/IP, 10BASE-T\/100BASE-TX)\u003cbr\u003e\n　‣　RS-232C (Tối đa 38.4 kbps, khả dụng như máy in I\/F)\u003cbr\u003e\n　‣　EXT I\/O (37-pin Handler interface)\u003cbr\u003e\n　‣　Đầu ra Analog (DC 0 V đến 3.1 V)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50 Hz\/60 Hz, 35 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Biện pháp phòng ngừa khi vận hành ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066455228,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_BT3562A.jpg?v=1772178648"},{"product_id":"hioki_bt3563a","title":"Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3563A","description":"\u003cp\u003eThiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3563A\u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki BT3563A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo đồng thời nội trở và điện áp mạch mở\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động đối với các Cell pin lớn dùng cho xe điện hoặc Pack pin cỡ trung lên đến 300 V\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện trở: 3 mΩ\/30 mΩ\/300 mΩ\/3 Ω\/30 Ω\/300 Ω\/3 kΩ\u003cbr\u003e\n★　Dải đo điện áp: 6 V\/60 V\/100 V\u003cbr\u003e\n★　Trang bị cổng LAN \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện trở\u003cbr\u003e\n　‣　3 mΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 mΩ, độ phân giải: 0.1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 mΩ (Hiển thị tối đa: 31.000 mΩ, độ phân giải: 1 μΩ, dòng điện đo: 100 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 mΩ (Hiển thị tối đa: 310.00 mΩ, độ phân giải: 10 μΩ, dòng điện đo: 10 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 Ω (Hiển thị tối đa: 3.1000 Ω, độ phân giải: 100 μΩ, dòng điện đo: 1 mA）\u003cbr\u003e\n　‣　30 Ω (Hiển thị tối đa: 31.000 Ω, độ phân giải: 1 mΩ, dòng điện đo: 100 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　300 Ω (Hiển thị tối đa: 310.00 Ω, độ phân giải: 10 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）\u003cbr\u003e\n　‣　3 kΩ (Hiển thị tối đa: 3.1000 kΩ, độ phân giải: 100 mΩ, dòng điện đo: 10 μA）Độ chính xác cơ bản: ±0.5% rdg ±10 dgt (3 mΩ range, ±0.5% rdg ±5 dgt (dải 30 mΩ trở lên）\u003cbr\u003e\n　‣　Tần số đo: 1 kHz ±0.2 Hz\u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đo: Phương pháp 4 cổng AC\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo điện áp\u003cbr\u003e\n　‣　6 V (Hiển thị tối đa: 6.00000 V, độ phân giải: 10 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　60 V (Hiển thị tối đa: 60.0000 V, độ phân giải: 100 μV）\u003cbr\u003e\n　‣　100 V (Hiển thị tối đa: 100.000 V, độ phân giải: 1 mV）Độ chính xác cơ bản: ±0.01% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi 10 ms\u003cbr\u003e\n‣　Chu kỳ lấy mẫu \u003cbr\u003e\n　‣　Ω hoặc V: 4 ms (EX.FAST), 12 ms (FAST), 35 ms (MEDIUM), 150 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n　‣　ΩV: 8 ms (EX.FAST), 24 ms (FAST), 70 ms (MEDIUM), 253 ms (SLOW)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra tiếp xúc, Hiệu chỉnh Zero (±1000 số đếm), Đo lường xung, Bộ so sánh (Hi\/ IN\/ Lo), Tính toán thống kê (Tối đa 30,000), Độ trễ, Trung bình, Lưu\/ Tải phần cài đặt, Bộ nhớ lưu trữ, LabVIEW® driver\u003cbr\u003e\n‣　Giao diện:\u003cbr\u003e\n　‣　LAN (TCP\/IP, 10BASE-T\/100BASE-TX)\u003cbr\u003e\n　‣　RS-232C (Tối đa 38.4 kbps, khả dụng như máy in I\/F)\u003cbr\u003e\n　‣　EXT I\/O (37-pin Handler interface)\u003cbr\u003e\n　‣　Đầu ra Analog (DC 0 V - 3.1 V)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50 Hz\/60 Hz, 35 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: Sách hướng dẫn sử dụng ×1, Dây nguồn ×1, Biện pháp phòng ngừa khi vận hành ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066520764,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_HIOKI_BT3563A.jpg?v=1772178650"},{"product_id":"hioki_bt3564","title":"Thiết bị đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3564, dùng để đo pin EV - PHEV","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo kiểm tra pin, ắc quy Hioki BT3564, dùng để đo pin EV - PHEV \u003cbr\u003e\nBattery HiTESTER Hioki BT3564\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo điện áp dàn ắc quy lên tới 1000V\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra dây chuyền sản xuất dàn ắc quy điện áp cao cho EV, PHEV\u003cbr\u003e\n★　Dải đo nội trở (tổng trở cả dàn, điện trở thanh cái): 1mΩ – 3kΩ\u003cbr\u003e\n★　Chức năng giảm xả tia lửa điện\u003cbr\u003e\n★　Chức năng đầu ra Analog\u003cbr\u003e\n★　Tùy chọn đầu đo cho 1000V và dàn ắc quy điện áp cao. \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Max. applied measurement voltage\u003cbr\u003e\n　‣　± 1000 VDC rated input voltage\u003cbr\u003e\n　‣　± 1000 VDC max. rated voltage to earth\u003cbr\u003e\n‣　Resistance measurement ranges\u003cbr\u003e\n　‣　3 mΩ (max. display 3.1000 mΩ, resolution 0.1 μΩ) to 3000 Ω (max. display 3100.0 Ω, resolution 0.1 Ω), 7 ranges\u003cbr\u003e\n　‣　Accuracy: ±0.5 % rdg ±5 dgt (30 mΩ to 3000 Ω range), ±0.5 % rdg ±10 dgt (3 mΩ range)\u003cbr\u003e\n　‣　Testing source frequency: 1 kHz ±0.2 Hz, testing current: 100 mA (3 mΩ range) to 10 μA (3000 Ω range)\u003cbr\u003e\n　‣　Open terminal Voltage: 25 V peak (3\/30 mΩ ranges), 7 V peak (300 mΩ range), 4 V peak (3 Ω to 3000 Ω range)\u003cbr\u003e\n‣　Voltage measurement ranges: 10 V DC (resolution: 10 μV) to 1000V DC (resolution: 1 m V), 3 ranges, Accuracy: ±0.01 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Display 31000 full digits (resistance), 999999 full digits (voltage, 1000 V range: 999999 or 110000), LED\u003cbr\u003e\n‣　Sampling time FAST: 12 ms, MEDIUM: 35 ms, SLOW: 253 ms (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)\u003cbr\u003e\n‣　Total measurement time: Response time + sampling time (Response time for both resistance and voltage are reference value of about 700 ms, depends on measurement object.)\u003cbr\u003e\n‣　Comparator functions: Judgment result: Hi\/IN\/Lo (resistance and voltage judged independently)\u003cbr\u003e\n　‣　Setting: Upper and lower limit, Deviation (%) from reference value\u003cbr\u003e\n　‣　Logical ANDed result: PASS\/FAIL, calculates the logical AND of resistance and voltage judgment results.\u003cbr\u003e\n　‣　Result display, beeper, or external I\/O output (open-collector, 35 V, 50 mA DC max.)\u003cbr\u003e\n‣　Analog output: Measured resistance (displayed value, from 0 to 3.1 V DC)\u003cbr\u003e\n‣　Interfaces External I\/O, RS-232C, Printer (RS-232C), GP-IB\u003cbr\u003e\n‣　Power supply 100 to 240 V AC, 50\/60 Hz, 30 VA max.\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.29 in) H × 295 mm (12.95 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Instruction manual ×1, Power cord ×1 , Operating Precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066553532,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_HIOKI_BT3564.jpg?v=1772178651"},{"product_id":"hioki_cm3281","title":"Ampe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A \u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki CM3281\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 42.00A - 2000 A, 3 dải (50 Hz - 60 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình), độ chính xác 50Hz - 60 Hz, ±1.5% rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC 420.0 mV - 600 V, 5 dải, độ chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt. (ở phạm vi 4.2V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC 4.200 V - 600 V, 4 dải (45Hz - 500 Hz, điều chỉnh giá trị trung bình), độ chính xác 45Hz - 66 Hz, ±1.8% rdg. ±7 dgt. (ở phạm vi 4.2V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 dải, độ chính xác cơ bản ±2.0 % rdg. ±4 dgt. (ở phạm vi 420Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác kiểm tra liên tục rung lên khi đạt 50 Ω ±40 Ω hoặc nhỏ hơn, lưu dữ liệu, tự động tắt nguồn, chịu va đập ở độ cao 1m \u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Loại pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục trong 120 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp φ 46 mm (1.81 in), kích thước kẹp 65 mm × 13 mm \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng máy 57 mm × 198 mm × 16 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 103 g (3.6 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm hộp đựng, đầu đo L9208, pin lithium CR2032 ×1, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn tải dữ liệu, lưu ý khi vận hành\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 2000 A, 3 ranges (50 Hz to 60 Hz, Average rectified), Basic accuracy 50-60 Hz: ±1.5% rdg ±5 dgt \u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg ±3 dgt (at 4.2 V range) \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, Average rectified), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg ±7 dgt (at 4.2 V range)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2.0 % rdg ±4 dgt (at 420 Ω range)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 120 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimension: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case ×1, TEST LEAD L9208 ×1, Coin type lithium battery CR2032 (for trial purposes only) ×1, Instruction manual ×1, Download guide ×1, Operating precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169066881212,"sku":"HIOKI CM3281","price":2064000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CM3281_026a1bf7-62b2-4ab7-b645-b9a8cd8ef637.jpg?v=1772178663"},{"product_id":"hioki_cm3289","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3289, True RMS, dãi đo 42A - 1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki CM3289, True RMS, dãi đo 42A - 1000A, tích hợp đồng hồ vạn năng\u003cbr\u003e\nTrue RMS AC Clamp Meter Hioki CM3289\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V Voltage \/ CAT III 600V Current \/ CAT IV 30V Current\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 42A - 1000A, 3 dãi đo (40Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế AC từ 4.2V - 600V, 4 dãi đo (40Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện thế DC từ 420mV - 600V, 5 dãi đo, độ chính xác ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 420Ω - 42MΩ, 6 dãi đo, độ chính xác ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Đo thông mạch, data hold, chức năng tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cung cấp 1 Pin CR2032, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 57mm × 175mm × 16mm\u003cbr\u003e\n‣　Độ dày kìm 9,5 mm (0,37 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính vòng kìm đo φ33 mm (1.30 inch)\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100g\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD, tốc độ làm mới màn hình 400ms\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng 9398, đầu đo L9208, pin CR2032, sách hướng dẫn\u003cbr\u003e\n_____________________ \u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 1000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy ±1.5 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy ±1.0 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy ±1.8 % rdg ±7 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy ±2 % rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter\u003cbr\u003e\n‣　Display LCD, max. 4199 dgt, Display refresh rate 400 ms\u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032)×1, Continuous use 70 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw dia. φ 33 mm (1.30 in)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 181 mm (7.13 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 100 g (3.5 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories CARRYING CASE 9398 × 1, TEST LEAD L9208 × 1, Coin type lithium battery (CR2032) × 1, Instruction manual × 1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067438268,"sku":"HIOKI CM3289","price":2356000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CM3289.jpg?v=1772178670"},{"product_id":"hioki_cm3291","title":"Ampe kìm đo AC True RMS Hioki CM3291 True RMS, dải đo từ 42A - 2000A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo AC True RMS Hioki CM3291 True RMS, dải đo từ 42A - 2000A \u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter Hioki CM3291 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Dòng AC 42.00 tới 2000 A, 3 dải đo (40 Hz tới 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp DC 420.0 mV tới 600 V, 5 dải đo, độ chính xác ±1.0 % rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp AC 4.200 V tới 600 V, 4 dải đo (45 tới 500 Hz, True RMS), độ chính xác ±1.8 % rdg. ±7 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 2.5 hoặc ít hơn ở 2500 lần đếm (Giảm tuyến tính xuống còn 1.5 hoặc ít hơn ở 4200 lần đếm)\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở 420.0 Ω tới 42.00 MΩ, 6 dải đo, độ chính xác ±2 % rdg. ±4 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch âm thanh báo ở ≤50 Ω ±40 Ω, HOLD dữ liệu đo, tiết kiệm pin tự động, vỏ bảo vệ rơi từ độ cao\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị LCD, max. 4199 dgt., tốc độ làm mới hiển thị 400 ms\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn Pin lithium (CR2032) ×1, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp φ 33 mm (1.30 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và trọng lượng 57 mm × 181 mm × 16 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 100 g (3.5 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm vỏ hộp 9398, đầu đo L9208, Pin lithium (CR2032) × 1, hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 42.00 to 2000 A, 3 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.5% rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 420.0 mV to 600 V, 5 ranges, Basic accuracy: ±1.0 % rdg ±3 dgt (at 4.2 V range) \u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 4.200 V to 600 V, 4 ranges (45 to 500 Hz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg ±7 dgt (at 4.2 V range) \u003cbr\u003e\n‣　Crest factor for 2500 counts or less, 2.5 Reduces linearly to 1.5 or less at 4200 counts But, 1.5 or less for 2000 A ACA range\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 420.0 Ω to 42.00 MΩ, 6 ranges, Basic accuracy: ±2.0 % rdg ±4 dgt (at 420 Ω range)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check: Buzzer sounds at 50 Ω ±40 Ω or less, Data hold, Auto power save, Drop-proof from height of 1 meter \u003cbr\u003e\n‣　Power supply Coin type lithium battery (CR2032) ×1, Continuous use 70 hours\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 46 mm (1.81 in), Jaw dimension: 65 mm (2.56 in) W × 13 mm (0.51 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 57 mm (2.24 in) W × 198 mm (7.80 in) H × 16 mm (0.63 in) D, 103 g (3.6 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case ×1, TEST LEAD L9208 ×1, Coin type lithium battery CR2032 (for trial purposes only) ×1, Instruction manual ×1, Download guide ×1, Operating precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067503804,"sku":"HIOKI CM3291","price":4058000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_CM3291.jpg?v=1772178672"},{"product_id":"hioki_cm4001","title":"Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A \u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4001\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 60.00 mA\/ 600.0 mA\/ 6.000 A\/ 60.00 A\/ 600.0 A, 5 dải (40 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác (45Hz - 66 Hz) ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA - 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A - 600.0 A), độ chính xác bảo đảm 0.60 mA - 600.0A\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 40.0 Hz - 999.9 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số đỉnh 4.5 (4000 lần đếm hoặc thấp hơn), 3 (hơn 4000 lần đếm, 6000 lần đếm hoặc thấp hơn)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng chọn lọc tần số cắt 180 Hz ±30 Hz khi chọn \"ON\" (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác chức năng so sánh, ghi lại giá trị Max\/Min\/Avg , bật đèn nền, giữ giá trị, tự động tắt nguồn , AC inrush \u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ làm mới màn hình 5 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 × 1, thời gian hoạt động liên tục: 32 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ 24 mm (0.94 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 37mm (1,46 in) × 160mm (6,30 in) × 27mm (1,06 in), 115g (4,1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm hộp đựng, dây đeo, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành, Pin kiềm LR03 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 60.00 mA\/ 600.0 mA\/ 6.000 A\/ 60.00 A\/ 600.0 A, 5 ranges (40 Hz to 1 kHz, True RMS) Basic accuracy (45-66 Hz): ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 mA to 6.000 A), ±2.5% rdg ±5 dgt (60.00 A to 600.0 A), Guaranteed accuracy: from 0.60 mA to 600.0A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 40.0 Hz to 999.9 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 4.5 (4000 counts or less) 3 (more than 4000 counts, 6000 counts or less)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Comparator function, record Max\/Min\/Avg value, backlight, data hold, auto power off, AC inrush function\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 alkaline battery × 1; 32 hours of continuous use\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 24 mm (0.94 in)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 37 mm (1.46 in) W × 160 mm (6.30 in) H × 27 mm (1.06 in) D, 115 g (4.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case ×1, Strap ×1, Instruction manual ×1, Operating Precautions ×1, LR03 alkaline battery ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067536572,"sku":"HIOKI CM4001","price":10564000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_HIOKI_CM4001_8bd64807-e74c-411e-9a1c-11796f270908.jpg?v=1772178673"},{"product_id":"hioki_cm4002","title":"Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS\u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4002\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600 Voltage\/ CAT IV 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác hiển thị giá trị Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần\/s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 48 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400 g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time: 48 hr\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case C0203 × 1, Instruction manual × 1, Operating Precautions × 1, AA-size alkaline battery (LR6) × 2\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067602108,"sku":"HIOKI CM4002","price":12255000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_CM4002.jpg?v=1772178676"},{"product_id":"hioki_cm4003","title":"Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 True RMS\u003cbr\u003e\nAc Leakage Clamp Meter Hioki CM4003\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300 Voltage\/ CAT IV 300 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng đầu ra RMS (giá trị đầu ra RMS), WAVE (dạng sóng đầu ra)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác hiển thị giá trị Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần\/s\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 48 giờ, bộ đổi nguồn AC Z1013 (5V DC\/ 2,6 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400 g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2 \u003cbr\u003e\n____________________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB) \u003cbr\u003e\n‣　Output function RMS (RMS value output), WAVE\u003cbr\u003e\n(waveform output)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Max\/ Min\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement\u003cbr\u003e\n‣　Display Display refresh rate: 5 times\/s\u003cbr\u003e\n‣　Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time 48 hr\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Carrying case C0203, Instruction manual, Operating Precautions, AA-size alkaline battery (LR6), Connection cable L9097\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067667644,"sku":"HIOKI CM4003","price":15357000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_CM4003.jpg?v=1772178680"},{"product_id":"hioki_cm414150","title":"Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS\u003cbr\u003e\nAC Clamp Meter CM4141-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 100V Voltage \/ CAT IV 600V \u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC từ 60.00 A - 2000 A, 3 dải (45 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V, 5 dải, độ chính xác ±0.5% rdg. ±0.5 mV (ở 600 mV)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở Ω 600.0 Ω - 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 dgt (ở 600Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tụ điện 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: điện áp 9.999 Hz - 999.9 Hz (3 dải), dòng điện 99.99 Hz to 999.9 Hz (2 dải) độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (ở 99.99 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ kiểu K -40.0 - 400.0 ˚C (lựa chọn mua thêm đầu đo) độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Tự động phát hiện AC\/DC (chỉ kiểm tra điện áp), kiểm tra liên tục, kiểm tra diot, hiển thị giá trị MAX\/ MIN\/ AVG\/ PEAK MAX\/ PEAK MIN, chức năng lọc thông thấp, âm báo, đèn nền, tự động tắt nguồn,.....\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (đo dòng điện áp hoặc dây dẫn nguy hiểm trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Không sử dụng khi ướt.)\u003cbr\u003e\n　‣　IP50 (khi đo điện trở hoặc dòng điện của dây dẫn cách điện (hoàn toàn khô ráo) và trong quá trình lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR03 x 2, liên tục trong 48h\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm Ø55 mm, kích thước hàm 82 mm (3.23 in) × 11 mm (0.43 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 65mm x 247mm x 35mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 300g\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9207-10, túi đựng C0203, Pin LR03 x 2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi sử dụng \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 60.00 A to 2000 A, 3 ranges (45 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±1.5% rdg. ±0.08 A (60 A range)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor For the 60.00 A range: 2.5 (greater than 50.00 A and less than or equal to 60.00 A) to 2000 A range: 1.5 (2000 A or less)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg. 0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range Voltage: 9.999 Hz to 999.9 Hz 3 ranges, Current: 99.99 Hz to 999.9 Hz 2 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.01 Hz (at 99.99 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, Basic accuracy: ±0.5% rdg ±3.0 ˚C + temperature probe accuracy\u003cbr\u003e\n‣　Other functions: Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection (Voltage check only), Max\/ Min\/ AVG\/ Peak waveform MAX\/ Peak waveform MIN value display, Lowpass filter function, Display value hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment, and other function\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof IP20 (current measurement of voltage or hazardous live conductors under completely dry condition. Do not use when wet.), IP50 (when measuring resistance, or current of an insulated conductor (completely dry), and in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use approx. 48 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value Core jaw diameter φ55 mm (2.17 in), Jaw dimension: 82 mm (3.23 in) W × 11 mm (0.43 in) D (D dimension is a range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 11 mm (0.43 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw) \u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 247 mm (9.72 in) H × 35 mm (1.38 in) D, 300 g (10.6 oz) \u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067864252,"sku":"HIOKI CM4141-50","price":6577000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_HIOKI_CM414150.jpg?v=1772178683"},{"product_id":"hioki_cm437150","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-50 True RMS\u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter Hioki CM4371-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 20.00 A\/600.0 A, độ chính xác ±1.3% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 20.00 A\/600.0 (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác ±1.3% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC từ 600.0 mV - 1500 V (khi sử dụng đầu đo điện cao áp P2010 hoặc P2000 từ 600.0V - 2000V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (tại mức 6V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC+AC 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS) độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg ±0.13 A (tại mức 20A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC từ 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz to 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±0.9% rdg ±0.003 V (tại mức 6V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 dải, độ chính xác ±0.7% rdg ±0.5Ω (tại mức 600Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF to 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (tại mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (tại mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ kiểu K từ -40.0 ˚C - 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp cao 40 V - 600 V AC, thấp 80 V - 600 V AC, tần số 50Hz \/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác nguồn điện DC, kiểm tra tính liên tục, kiểm tra diode, tự động phát hiện AC\/DC, chức năng đánh giá Đạt\/Không đạt của DC A và DC V, hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, chức năng lọc thông thấp, giữ giá trị hiển thị, tự động giữ, đèn nền, tự động tiết kiệm điện, âm thanh còi, điều chỉnh về 0\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo. Khi hàm đóng lại), IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2 sử dụng liên tục: 40 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ33 mm (1,30 in), kích thước hàm: 69 mm (2,72 in) × 14 mm (0,55 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2,56 in) × Cao 215 mm (8,46 in) × Sâu 35 mm (1,38 in) mm, 340 g (12,0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm dây thử L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành\u003c\/p\u003e \n\n\u003cp\u003e___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function,　Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes), IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2 continuous use: 40 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery, Instruction Manual, Operating Precautions\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169067995324,"sku":"HIOKI CM4371-50","price":7906000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_CM437150.jpg?v=1772178687"},{"product_id":"hioki_cm437350","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4373-50 True RMS\u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4373-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC 600.0 A\/2000 A, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±0.3 A (phạm vi 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC + AC 600.0 A\/2000 A (10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (ở 600 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2010: 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải đo (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (ở 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (ở 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (ở 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (ở 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0 đến 400.0 ˚C, độ chính xác ±0.5% rdg. ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp Cao: 40 V - 600 V AC, Thấp: 80 V - 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Nguồn DC, Kiểm tra tính liên tục, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng đánh giá đạt\/không đạt của DC A và DC V, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Trung bình\/ĐỈNH MAX\/ĐỈNH MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tiết kiệm điện, Âm thanh còi, Điều chỉnh về 0, v.v.\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống thấm nước:\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Đo điện áp trong điều kiện hoàn toàn khô ráo và khi hàm đóng lại)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (Trong khi lưu trữ)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin Alkaline LR03 ×2, sử dụng liên tục: 40 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi hàm φ55 mm (2.17 in), kích thước hàm: 92 mm (3.62 in) ×18 mm (0.71 in) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65 mm (2.56 in) × 250 mm (9.84 in) × 35 mm (1.38 in), 530g (18.7 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm dây đo L9300, hộp đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, hướng dẫn sử dụng, biện pháp phòng ngừa khi vận hành \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 20.00 A\/600.0 A, Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (20 A range)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.3% rdg ±0.08 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 20.00 A range: 7.5, 600.0 A range: 3 or less\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 20.00 A\/600.0 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg ±0.13 A (at 20 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45 - 66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Voltage detection Hi: 40 V to 600 V AC, Lo: 80 V to 600 V AC, 50\/60 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Other functions DC power, Continuity check, Diode check, Automatic AC\/DC detection, Pass\/ fail judgement function of DC A and DC V, Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Back light, Auto-power save, Buzzer sounds, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof\u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, Continuous use: 40 hr \u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 10 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ33 mm (1.30 in), Jaw dimension: 69 mm (2.72 in) W× 14 mm (0.55 in) D\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 215 mm (8.46 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 340 g (12.0 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual×2, Operating Precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068126396,"sku":"HIOKI CM4373-50","price":8571000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_CM437350.jpg?v=1772178691"},{"product_id":"hioki_cm437550","title":"Ampe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eAmpe kìm đo dòng AC\/DC Hioki CM4375-50 True RMS \u003cbr\u003e\nAC\/DC Clamp Meter CM4375-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V \/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Khi sử dụng đầu đo điện áp cao DC Hioki (P2010 hoặc P2000) cấp đo lường CAT IV 1000 Voltage\/ CAT III 2000 Voltage\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 1000 A, (hiển thị tối đa 999.9 A) , độ chính xác ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 1000 A (hiển thị tối đa 999.9 A, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số Crest Dải 1000 A 1.5\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC+AC 1000 A (DC, 10 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác DC 45 Hz - 66 Hz ±1.3% rdg. ±1.3 A (trong khoảng 30.1 A – 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Đo công suất DC 0.000 kVA - 1000 kVA (Khi sử dụng P2000 0 kVA - 2000 kVA) (Tự động chuyển dựa trên dải tần số), độ chính xác ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600.0 ｍV - 1000 V (Khi sử dụng P2000 600.0 V - 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải (15 Hz - 1 kHz, True RMS), độ chính xác 45 Hz – 66 Hz ±0.9% rdg. ±0.003 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC+AC 6.000 V - 1000 V, 4 dải, độ chính xác DC, 45 Hz - 66 Hz ±1.0% rdg. ±0.013 V (mức 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω. - 6.000 MΩ, 5 dải, độ chính xác ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (mức 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung 1.000 μF. - 1000 μF, 4 dải, độ chính xác ±1.9% rdg. ±0.005 μF (mức 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số 9.999 Hz - 999.9 Hz, 3 dải, độ chính xác ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (mức 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ (K) -40.0°C đến 400.0°C, thêm độ chính xác que đo nhiệt độ vào độ chính xác cơ bản ±0.5% rdg. ±3.0°C\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC\/DC, Chức năng phát hiện cực điện áp và dòng điện DC, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Average\/PEAK MAX\/ PEAK MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ hiển thị giá trị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tắt nguồn, Âm báo, Hiệu chỉnh 0.\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi, chống nước IP54 (Bộ nhớ hoặc hệ thống đo dòng điện của dây dẫn cách điện)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện Pin kiềm LR03 ×2, sử dụng liên tục 40 hr\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính lõi gọng kìm φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính nhỏ nhất của mặt cắt gọng kìm 9.5mm (0.37 in) (Giá trị phạm vi 44mm (1.73 in) từ đỉnh kìm)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng 65mm (2.56 in) × 242mm (9.53 in) × 35mm (1.38 in), 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm que đo L9300, túi đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, hướng dẫn sử dụng ×2, thận trọng khi vận hành ×1 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　DC Current range 1000 A, (Max. display 999.9 A), Basic accuracy: ±1.3% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 999.9 A)\u003cbr\u003e\n‣　AC Current range 1000 A (Max. display 999.9 A, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45-66 Hz: ±1.8% rdg. ±0.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　Crest factor 1000 A range: 1.5\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Current range 1000 A (DC, 10 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (at 30.1 A - 900.0 A)\u003cbr\u003e\n‣　DC Power range 0.000 kVA to 1000 kVA (When using P2010 or P2000: 0 kVA to 2000 kVA) (Automatically switched based on voltage range), Basic accuracy: ±2.0% rdg. ±20 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　DC Voltage range 600.0 mV to 1000 V (When using P2010 or P2000: 600.0 V to 2000 V)\u003cbr\u003e\n‣　AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges (15 Hz to 1 kHz, True RMS), Basic accuracy 45 - 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　DC+AC Voltage range 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Basic accuracy DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (at 6 V)\u003cbr\u003e\n‣　Resistance range 600.0 Ω to 6.000 MΩ, 5 ranges, Basic accuracy: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (at 600 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Capacitance range 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges, Basic accuracy: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (at 1 μF)\u003cbr\u003e\n‣　Frequency range 9.999 Hz to 999.9 Hz, 3 ranges, Basic accuracy: ±0.1% rdg ±0.003 Hz (at 9.999 Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Temperature (K) -40.0 to 400.0 ˚C, add temperature probe accuracy to basic accuracy of ±0.5% rdg ±3.0 ˚C\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Continuity check, Diode check, Automatic AC\/ DC detection, DC current and DC voltage polarity detection function, MAX\/MIN\/AVG\/ PEAK MAX\/PEAK MIN value display, Low-pass filter function, Display value hold, Auto hold, Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Zero-adjustment\u003cbr\u003e\n‣　Dustproof, waterproof \u003cbr\u003e\n　‣　IP20 (Voltage measurement in a completely dry condition. When jaw closes)\u003cbr\u003e\n　‣　IP54 (While in storage)\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR03 Alkaline battery ×2, continuous use: approx. 40 hr\u003cbr\u003e\n‣　Other conditions: 100 A AC measurement, backlight off, 23°C reference value\u003cbr\u003e\n‣　Core jaw diameter φ34 mm (1.34 in)\u003cbr\u003e\n‣　Smallest dimension of jaw cross-section 9.5 mm (0.37 in) (Range value of 44 mm (1.73 in) from the tip of the jaw)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 65 mm (2.56 in) W × 242 mm (9.53 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 350 g (12.3 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories Test Lead L9300, Carrying Case C0203, LR03 Alkaline battery ×2, Instruction Manual ×2, Operating Precautions ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068191932,"sku":"HIOKI CM4375-50","price":10658000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_HIOKI_CM437550.jpg?v=1772178696"},{"product_id":"hioki_ct6280","title":"Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280","description":"\u003cp\u003eĐầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280\u003cbr\u003e\nAc Flexible Current Sensor Hioki CT6280\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC 0-4200A \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm đo φ 130mm (5.12 inch)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068290236,"sku":"HIOKI CT6280","price":2577000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_HIOKI_CT6280.jpg?v=1772178701"},{"product_id":"hioki_dt4221","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4221 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4221 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4221 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0mV - 600.0V, 4 dải; độ chính xác: ±0.5% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 600.0 V, 3 dải, 40 - 500Hz, True RMS; độ chính xác: ±1.0% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: 99.99 Hz - 9.999 kHz, 3 thang đo; độ chính xác: ±0.1% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: Có còi báo, ngưỡng [ON]: ≤ 25Ω, ngưỡng [OFF]: ≥ 245Ω\u003cbr\u003e\n‣　Dò điện áp: 80 V - 600 V AC\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Chức năng lọc, Giữ giá trị hiển thị, Hiển thị tương đối, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 72mm x 149mm x 38mm; Trọng lượng: 190g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Que đo DT4911 x1, Vỏ bảo vệ x1, HDSD x1, Pin LR03 x1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế rắn chắc có khả năng chịu thả từ độ cao 1 m\u003cbr\u003e\n★　Đồng hồ vạn năng điện tử hiện số đảm bảo độ chính xác ± 0,5% DC V, rộng 40 Hz đến 1 kHz đặc tính tần số AC V\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị đèn nền CAT IV 300 V, CAT III 600 V\u003cbr\u003e\n★　Điện áp phát hiện: 80 V đến 600 V AC\u003cbr\u003e\n★　Ứng dụng để đo các thông số: Điện áp AC, DC, tần số, thông mạch, bút điện.\u003cbr\u003e\n★　Chất liệu bền bỉ, nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng, cùng một lúc có thể hiển thị 2 thông số.\u003cbr\u003e\n★　Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -10 ~ 50 ° C\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068388540,"sku":"HIOKI DT4221","price":3335000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_DT4221.jpg?v=1772178702"},{"product_id":"hioki_dt4222","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4222 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4222 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4222 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0mV - 600.0V, 4 dải; độ chính xác: ±0.5% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 600.0 V, 3 dải, 40 - 500Hz, True RMS; độ chính xác: ±1.0% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0 Ω - 60.00 MΩ, 6 dải, độ chính xác: ±0.9 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000 μF - 10.00 mF, 5 dải, độ chính xác: ±1.9 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: 99.99 Hz - 9.999 kHz, 3 thang đo; độ chính xác: ±0.1% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: Có còi báo, ngưỡng [ON]: ≤ 25Ω, ngưỡng [OFF]: ≥ 245Ω\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: điện áp cực hở: ≤ 2.5 V; dòng kiểm tra: ≤ 0.5 mA\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Chức năng lọc, Giữ giá trị hiển thị, Hiển thị tương đối, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 72mm x 149mm x 38mm; Trọng lượng: 190g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Que đo DT4911 x1, Vỏ bảo vệ x1, HDSD x1, Pin LR03 x1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế rắn chắc có khả năng chịu thả từ độ cao 1 m\u003cbr\u003e\n★　Đồng hồ vạn năng điện tử hiện số đảm bảo độ chính xác ± 0,5% DC V, rộng 40 Hz đến 1 kHz đặc tính tần số AC V\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị đèn nền CAT IV 300 V, CAT III 600 V\u003cbr\u003e\n★　Điện áp phát hiện: 80 V đến 600 V AC\u003cbr\u003e\n★　Ứng dụng để đo các thông số: Điện áp AC, DC, tần số, thông mạch, bút điện.\u003cbr\u003e\n★　Chất liệu bền bỉ, nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng, cùng một lúc có thể hiển thị 2 thông số.\u003cbr\u003e\n★　Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -10 ~ 50 ° C\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068486844,"sku":"HIOKI DT4222","price":3452000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_HIOKI_DT4222.jpg?v=1772178703"},{"product_id":"hioki_dt4223","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng mini Hioki DT4223 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng mini Hioki DT4223 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4223\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC 600mV - 600V, độ chính xác ±0.5 %rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC 6V - 600V, độ chính xác ±2.0 %rdg. ±3 dg\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600 Ω - 60 MΩ, độ chính xác ±0.9 %rdg. ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số 99 Hz ~ 9.9 kHz, độ chính xác ±0.1 %rdg. +2 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác: Chức năng chống ngắn mạch, chức năng bộ lọc, giữ giá trị hiển thị, hiển thị đồng thời, tự động lưu trữ .\u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ cập nhật số liệu: 5 lần\/s (Đo điện dung: 0.05 to 5 lần\/s, phụ thuộc vào giá trị đo, đo tần số: 1 tới 2 lần\/s )\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, max 6000 digits, có biểu đồ cột\u003cbr\u003e\n‣　Pin LR03 alkaline batteries ×4, sử dụng liên tục trong 35 giờ(đèn màn hình OFF)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Đầu dò DT4911 ×1, túi đựng ×1, hướng dẫn sử dụng ×1, LR03 alkaline battery ×1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Dòng đồng hồ kỹ thuật số cỡ nhỏ bỏ túi có chức năng ngăn chặn sự truyền tải sai của bộ ngắt mạch cải tiến để tăng cường an toàn thử nghiệm và một máy dò điện áp tích hợp cho việc kiểm tra điện.\u003cbr\u003e\n★　Đạt được mức độ an toàn cao trong thiết kế nhỏ gọn và nhẹ\u003cbr\u003e\n★　Chức năng ngăn chặn hành trình sai của cầu dao giúp tránh các tai nạn do cầu dao ngắt nhầm do đầu vào không chính xác\u003cbr\u003e\n★　Chức năng đo điện trở và phát hiện điện áp (DT4223)\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế chắc chắn có khả năng chịu rơi từ độ cao 1 m\u003cbr\u003e\n★　Dây dẫn kiểm tra quấn quanh phía sau một cách tiện lợi\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác cơ bản ± 0,5% VDC, đặc tính tần số VAC rộng 40 Hz đến 1 kHz\u003cbr\u003e\n★　Bộ lọc thông thấp cắt sóng hài cao (khi đo dạng sóng cơ bản của biến tần)\u003cbr\u003e\n★　Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng -10°C (14°F) đến 65°C (149°F)\u003cbr\u003e\n★　Đèn nền hiển thị\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068617916,"sku":"HIOKI DT4223","price":3918000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_DT4223.jpg?v=1772178705"},{"product_id":"hioki_dt4224","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng mini Hioki DT4224 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng mini Hioki DT4224 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4224\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0 mV - 600.0 V, 4 dải, độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 600.0 V, 3 dải, tần số từ: 40 Hz – 1 kHz\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0 Ω - 60.00 MΩ, 6 dải, độ chính xác ±0.9 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000 μF - 10.00 mF, 5 dải, độ chính xác ±1.9 % rdg. ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: Đo điện áp AC V : 99.99 Hz (5 Hz hoặc hơn) tới 9.999 kHz, 3 dải, độ chính xác ±0.1 % rdg. ±2 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng liên tục: Ngưỡng liên tục [ON]: 25 Ω hoặc thấp hơn (phát thanh , [OFF]: 245 Ω hoặc nhiều hơn. Thời gian phản hồi: 0.5 ms\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp hở mạch: nhỏ hơn hoặc bằng 2.5 V , Kiểm tra dòng điện nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 mA, hạn mức điện áp chuyển tiếp: 0.15 V tới 1.5 V\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác: Chức năng chống ngắn mạch, chức năng bộ lọc, giữ giá trị hiển thị, hiển thị đồng thời, tự động lưu trữ .\u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ cập nhật số liệu: 5 lần\/s (Đo điện dung: 0.05 to 5 lần\/s, phụ thuộc vào giá trị đo, đo tần số: 1 tới 2 lần\/s )\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, max 6000 digits, có biểu đồ cột\u003cbr\u003e\n‣　Pin LR03 alkaline batteries ×4, sử dụng liên tục trong 35 giờ(đèn màn hình OFF)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Đầu dò DT4911 ×1, túi đựng ×1, hướng dẫn sử dụng ×1, LR03 alkaline battery ×1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Dòng đồng hồ kỹ thuật số cỡ nhỏ bỏ túi có chức năng ngăn chặn sự truyền tải sai của bộ ngắt mạch cải tiến để tăng cường an toàn thử nghiệm và một máy dò điện áp tích hợp cho việc kiểm tra điện.\u003cbr\u003e\n★　Đạt được mức độ an toàn cao trong thiết kế nhỏ gọn và nhẹ\u003cbr\u003e\n★　Chức năng ngăn chặn hành trình sai của cầu dao giúp tránh các tai nạn do cầu dao ngắt nhầm do đầu vào không chính xác\u003cbr\u003e\n★　Chức năng tiện lợi hơn: Đo điện trở, điện dung và kiểm tra diode \u003cbr\u003e\n★　Thiết kế chắc chắn có khả năng chịu rơi từ độ cao 1 m\u003cbr\u003e\n★　Dây dẫn kiểm tra quấn quanh phía sau một cách tiện lợi\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác cơ bản ± 0,5% VDC, đặc tính tần số VAC rộng 40 Hz đến 1 kHz\u003cbr\u003e\n★　Bộ lọc thông thấp cắt sóng hài cao (khi đo dạng sóng cơ bản của biến tần)\u003cbr\u003e\n★　Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng -10°C (14°F) đến 65°C (149°F)\u003cbr\u003e\n★　Đèn nền hiển thị\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068650684,"sku":"HIOKI DT4224","price":3265000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_HIOKI_DT4224.jpg?v=1772178707"},{"product_id":"hioki_dt4252","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4252 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4252 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4252\u003cbr\u003e\n______________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0 mV - 1000 V, độ chính xác ±0.3 % rdg \/±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC (true RMS): 6.000 V - 1000 V, độ chính xác±0.9 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở 600.0 Ω - 60.00 MΩ, độ chính xác ±0.7 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 6.000 A \/ 10.00 A, độ chính xác ±0.9 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC(True RMS): 6.000 A \/ 10.00 A, độ chính xác ±1.4 % rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo tụ điện 1.000 μF - mF, độ chính xác ±1.9 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Tần số 5 Hz - 9.999 kHz, 3 ranges, 99.99 kHz (only for AC V), độ chính xác ±0.1 % rdg. ±1 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, diode \u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Filter function, Display value hold, Auto hold, Max\/Min\/Average value display, Relative display, Auto-power save, USB communication (option)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị 4-digits LCD, max. 6000 digits, bar graph\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn pin LR03 alkaline ×4, hoạt động liên tục 130 giờ (back light OFF)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước, trọng lượng 84 mm × 174 mm × 52 mm, 390 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: dây đo L9207-10 ×1, túi đựng ×1, hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR03 Alkaline \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác +-0,3%DC V, dải đo tần số từ 40Hz - 1kHz AC V.\u003cbr\u003e\n★　Đo lên đến 10A với đầu vào trực tiếp\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị kép cho phép đồng thời kiểm tra cả điện áp và tần số.\u003cbr\u003e\n★　Bộ lọc thông thấp có khả năng cắt sóng bậc cao\u003cbr\u003e\n★　Có cổng USB hỗ trợ các phép đo trên PC\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068781756,"sku":"HIOKI DT4252","price":4583000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_DT4252.jpg?v=1772178709"},{"product_id":"hioki_dt4253","title":"Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4253 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4253 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4253\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0 mV - 1000 V, 5 dải; độ chính xác: ±0.3 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 1000 V, 4 dải, 40 - 500 Hz, True RMS; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Tự động chọn thang đo điện áp AC\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 6.000 A - 10.00 A, 2 dải; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị chuyển đổi % dòng 4 – 20mA\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng: 10.00 A - 1000 A, 7 dải, 40 - 1 kHz, True RMS; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0 Ω - 60.00 MΩ, 6 dải; độ chính xác: ±0.7 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000 μF - 10.00 mF, 5 dải; độ chính xác: ±1.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: 99.99 Hz - 9.999 kHz, 4 dải; độ chính xác: ±0.1% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt độ loại K: -40.0 - 400.0 °C; độ chính xác: ±0.5% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: Còi báo và đèn LED đỏ, ngưỡng [ON]: ≤ 25 Ω, ngưỡng [OFF]: ≥ 245 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: Điện áp cực hở: ≤ 5.0 V, dòng điện đo: ≤ 0.5 mA\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Bộ lọc nhiễu thông thấp, tự động giữ giá trị đo, hiển thị giá trị trung bình\/ Max\/ Min, tự động tắt nguồn, tùy chọn kết nối USB\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, max 6000 digits, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 84mm x 174mm x 52mm; Trọng lượng: 390 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Que đo L9207-10 x1, HDSD x1, Pin Alkaline LR03 x4 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Thang đo V DC với độ chính xác ± 0,3%. Dải tần số thang đo điện áp rộng (40 Hz ~ 1 kHz)\u003cbr\u003e\n★　Lọc chọn tần số thấp (100 Hz \/ 500 Hz) cắt sóng nhiễu cao\u003cbr\u003e\n★　Bao gồm nhiều chức năng như đo nhiệt độ, điện dung và tần số\u003cbr\u003e\n★　Tùy chọn đầu kẹp (clamp on probe) phù hợp cho dòng điện lớn\u003cbr\u003e\n★　Tùy chọn truyền thông USB giúp quản lý dữ liệu đo trên máy tính\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068880060,"sku":"HIOKI DT4253","price":4968000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_HIOKI_DT4253_b8dcf177-baf6-40b8-a1aa-8e9a477aa754.jpg?v=1772178713"},{"product_id":"hioki_dt4254","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4254 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4254 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4254\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông tin kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000 V\/ CAT IV 600 V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0 mV - 1500 V, 5 dải, độ chính xác: ±0.3 % rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 1000 V, 4 dải, Đặc tính tần số: 40 Hz - 1 kHz, độ chính xác 40 Hz – 500 Hz : ±0.9 % rdg. ±3 dgt. (True RMS, hệ số crest 3)\u003cbr\u003e\n‣　Tự động chọn đo điện áp AC\/DC\u003cbr\u003e\n‣　Phát hiện điện áp: Hi: AC 40 V - 600 V, Lo: AC80 V - 600 V\u003cbr\u003e\n‣　Dải đo tần số: 99.99 Hz - 99.99 kHz, 4 dải (bị giới hạn bởi điện áp có thể phát hiện tối thiểu), độ chính xác cơ bản: ±0.1 % rdg. ±1 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Chức năng lọc, Giữ giá trị hiển thị, Tự động giữ, Hiển thị giá trị Max\/Min\/Average, Hiển thị tương đối, Tự động tiết kiệm pin, kết nối USB (tuỳ chọn)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: màn hình hiển thị chính và phụ: 4-digits LCD, tối đa 6000 digits, thanh biểu đồ\u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ làm mới hiển thị: 5 lần\/s (Đo điện dung: 0.05 đến 5 lần\/s, phụ thuộc vào giá trị đo được, Tần số: 1 đến 2 lần\/s)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin LR03 alkaline ×4, sử dụng liên tục: 130 giờ (đèn nền TẮT)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 84 mm (3.31 in) × 174 mm (6.85 in) × 52 mm (2.05 in), 390 g (13.8 oz) (bao gồm pin và bao da)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Que đo L9207-10 ×1, Bao da ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin LR03 alkaline ×4\u003cbr\u003e\n__________________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm \u003cbr\u003e\n★　Cao áp đo lên đến 1700 V DC\u003cbr\u003e\n★　± 0.3 % DC V chính xác cơ bản , rộng 40 Hz đến 1 đặc tính tần số AC V kHz\u003cbr\u003e\n★　Low -pass filter ( 100 Hz \/ 500 Hz ) cắt giảm các giai điệu âm cao ( khi đo biến tần dạng sóng cơ bản)\u003cbr\u003e\n★　Kết nối máy tính với chức năng giao tiếp USB (tùy chọn )\u003cbr\u003e\n★　Nhiệt độ hoạt động ; Rộng -10 ( 14 °F ) đến 50 °C ( 122 °F )\u003cbr\u003e\n★　An toàn với CAT IV 600 V , CAT III 1000 V\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068912828,"sku":"HIOKI DT4254","price":1481000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-DT4254.jpg?v=1772178715"},{"product_id":"hioki_dt4255","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4255 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4255 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4255\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0 mV - 1000 V, 5 dải; độ chính xác: ±0.3 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 1000 V, 4 dải, 40 - 500 Hz, True RMS; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Tự động chọn thang đo điện áp AC\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 6.000 A - 10.00 A, 2 dải; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng: 10.00 A - 1000 A, 7 dải, 40 - 1 kHz, True RMS; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0 Ω - 60.00 MΩ, 6 dải; độ chính xác: ±0.7 % rdg ±3 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000 μF - 10.00 mF, 5 dải; độ chính xác: ±1.9 % rdg ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: 99.99 Hz - 9.999 kHz, 4 dải; độ chính xác: ±0.1% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: Còi báo và đèn LED đỏ, ngưỡng [ON]: ≤ 25 Ω, ngưỡng [OFF]: ≥ 245 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: Điện áp cực hở: ≤ 5.0 V, dòng điện đo: ≤ 0.5 mA\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Bộ lọc nhiễu thông thấp, tự động giữ giá trị đo, hiển thị giá trị trung bình\/ Max\/ Min, tự động tắt nguồn, tùy chọn kết nối USB\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, max 6000 digits, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 84mm x 174mm x 52mm; Trọng lượng: 390 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Que đo L9207-10 x1, HDSD x1, Pin Alkaline LR03 x4 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Thiết bị đo kiểm tra điện chuyên dùng để đo các thông số điện nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng các thiết bị và hệ thống điện.\u003cbr\u003e\n★　Được sử dụng như một máy đo đa năng với nhiều chức năng đo như: đo điện áp AC-DC, kiểm tra kháng, điện dung, tần số, liên tục và diode.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068945596,"sku":"HIOKI DT4255","price":4816000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_DT4255.jpg?v=1772178718"},{"product_id":"hioki_im3536","title":"Thiết bị đo điện trở Hioki IM3536","description":"\u003cp\u003e- Chế độ đo LCR (Đo với điều kiện duy nhất), Kiểm tra liên tục (Đo liên tục trong các điều kiện đã lưu)\u003cbr\u003e\n- Các thông số đo Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc (điện trở DC), Rs (ESR), Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D (tanδ), σ, ε\u003cbr\u003e\n- Dải đo 100 mΩ đến 100 MΩ, 10 dải (Tất cả các thông số được xác định theo Z)\u003cbr\u003e\n- Phạm vi hiển thị Z 0.00 m to 9.99999 GΩ, Y 0.000 n to 9.99999 GS, θ ± (0.000° to 180.000°), Q ± (0.00 to 9999.99), Rdc ± (0.00 m to 9.99999 GΩ), D ± (0.00000 to 9.99999), Δ% ± (0.000 % to 999.999 %), or other\u003cbr\u003e\n- Độ chính xác cơ bản Z ±0.05% rdg. θ ±0.03° (representative value, Measurable range 1 mΩ to 200 MΩ)\u003cbr\u003e\n- Tần số đo 4 Hz đến 8 MHz (độ phân giải cài đặt 5 chữ số, độ phân giải tối thiểu 10 mHz)\u003cbr\u003e\n- Đo phân cực DC Dải phát Điện áp DC 0 V đến 2,50 V (độ phân giải 10 mV) Ở chế độ chính xác cao Z thấp 0 V đến 1 V (độ phân giải 10 mV)\u003cbr\u003e\n- Trở kháng đầu ra Chế độ bình thường 100 Ω, Chế độ chính xác cao trở kháng thấp 10 Ω\u003cbr\u003e\n- Màn hình FT màu 5,7 inch với bảng điều khiển cảm ứng\u003cbr\u003e\n- Chức năng So sánh Đo BIN (10 loại cho 2 tham số đo), Chức năng kích hoạt, Bù mở \/ đoản mạch, Kiểm tra tiếp điểm, Tải \/ lưu bảng điều khiển, Chức năng bộ nhớ\u003cbr\u003e\n- Giao diện EXT. I \/ O (HANDLER), USB, ổ đĩa flash USB, LAN, GP-IB, RS-232C, BCD\u003cbr\u003e\n- Nguồn điện 100 đến 240 V AC, 50\/60 Hz, tối đa 50 VA.\u003cbr\u003e\n- Kích thước và khối lượng 330 mm (12,99 in) W × 119 mm (4,69 in) H × 230 mm (9,06 in) D, 4,2 kg (148,1 oz)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169068978364,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/products\/HIOKI-IM3536.jpg?v=1663308535"},{"product_id":"hioki_dt4256","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4256 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4256\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4256\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600.0 mV - 1000 V, 5 thang đo; độ chính xác: ±0.3% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC (40 - 500 Hz, True RMS): 6.000 V - 1000 V, 4 dải; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Tự động chọn thang đo điện áp AC \/ DC\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 60.00 mA \/ 10.00 A, 4 dải; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC trực tiếp (40 - 500 Hz, True RMS): 600.0 mA \/ 10.00 A, 3 dải; độ chính xác: ±1.4% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC bằng kẹp dòng (40 - 1 kHz, True RMS): 10.00 A \/ 1000 A, 7 dải; độ chính xác: ±0.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Dò điện áp: thang Hi: 40V – 600V; thang Lo: 80V – 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0 Ω - 60.00 MΩ, 6 dải; độ chính xác: ±0.7% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000 μF - 10.00 mF, 5 dải; độ chính xác: ±1.9% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Đo tần số: 99.99 Hz - 9.999 kHz, 4 dải; độ chính xác: ±0.1% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: còi báo và đèn LED đỏ, ngưỡng [ON]: ≤ 25 Ω, ngưỡng [OFF]: ≥ 245 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: điện áp cực hở: ≤ 5.0 V, dòng điện đo: ≤ 0.5 mA\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: bộ lọc nhiễu thông thấp, tự động giữ giá trị đo, hiển thị giá trị trung bình\/ Max\/ Min, tự động tắt nguồn, tùy chọn kết nối USB\u003cbr\u003e\n‣　Màn hình LCD hiển thị 2 giá trị đo đồng thời, max 6000 digits, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 84mm x 174mm x 52mm; Trọng lượng: 390 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: Que đo L9207-10 x1, HDSD x1, Pin Alkaline LR03 x4, túi đựng x1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đa chức năng\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác ±0.3% DC V , dải đo tần số từ 40 Hz - 1 kHz AC V\u003cbr\u003e\n★　Bộ lọc thông thấp (100 Hz\/ 500 Hz) có khả năng cắt sóng hài bậc cao (khi đo các dạng sóng cơ bản của biến tần)\u003cbr\u003e\n★　Kết nối với máy tính để bàn thông qua kết nối cổng USB (chức năng tùy chọn)\u003cbr\u003e\n★　Dải nhiệt độ hoạt động rộng -25°C (-13°F) tới 65°C (149°F)\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069076668,"sku":"HIOKI DT4256","price":3930000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_DT4256.jpg?v=1772178721"},{"product_id":"hioki_dt4261","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4261 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4261 True RMS \u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4261\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 600,0 mV - 1000 V, 5 dải, Độ chính xác: ±0,15% rdg. ±2 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 6.000 V - 1000 V, 4 dải, Đặc tính tần số: 40 Hz đến 1 kHz, Độ chính xác 40 Hz – 500 Hz: ±0,9% rdg. ±3 dgt. (True RMS, hệ số crest từ 3 trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp DC + AC: 6.000 V - 1000 V, 4 dải, Đặc tính tần số: DC, 40 Hz đến 1 kHz, độ chính xác DC, 40 Hz – 500 Hz: ±1,0% rdg. ±13 dgt. (True RMS, hệ số crest từ 3 trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　LoZ V: 600.0 V, 1 dải, Đặc tính tần số: DC, 40 Hz đến 1 kHz, độ chính xác DC, 40 Hz – 500 Hz: ±1,0% rdg. ±13 dgt. (True RMS, hệ số đỉnh 3 trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600,0 Ω - 60,00 MΩ, 6 dải, Độ chính xác: ±0,7% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600,0 mA - 10,00 A, 3 dải, độ chính xác: ±0.5% rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 600,0 mA - 10,00 A, 3 dải, độ chính xác: 40 Hz – 500 Hz: ±1,4% rdg. ±3 dgt. (True RMS, hệ số crest từ 3 trở xuống), Đặc tính tần số: 40 Hz đến 1 kHz\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi dòng điện AC (khi dùng với kẹp đo): 10,00 A - 1000 A, 7 dải, độ chính xác cơ bản 40 Hz – 500 Hz: Thêm độ chính xác của kẹp đo ±0,9% rdg. ±3 dgt. (True RMS, hệ số crest từ 3 trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung: 1.000 μF - 10.00 mF, 5 dải, Độ chính xác: ±1,9% rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: Ngưỡng thông mạch ON: 25 Ω, Ngưỡng thông mạch OFF: 245 Ω, Thời gian phản hồi: 0,5 ms trở lên\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: Điện áp cổng mở: 2,0 V trở xuống, Dòng điện kiểm tra: 0,2 mA trở xuống, Ngưỡng điện áp chuyển tiếp: 0,15 V đến 1,8 V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi tần số điện áp: 99,99 Hz - 99,99 kHz, 4 dải (Giới hạn bởi điện áp độ nhạy tối thiểu), độ chính xác: ±0.1% rdg. ±1 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi tần số dòng điện: 99,99 Hz - 9,999 kHz, 3 dải (Giới hạn bởi dòng điện có độ nhạy tối thiểu), độ chính xác: ±0.1% rdg. ±1 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Chốt khóa ngăn chặn gắn nhầm que đo, chức năng kiểm tra cầu chì, chức năng duy trì cài đặt của người dùng, chức năng lọc, hiệu chỉnh 0, giữ giá trị hiển thị, tự động giữ, hiển thị giá trị MAX\/MIN, hiển thị giá trị PEAK, tự động tiết kiện pin, kết nối USB (Khi gắn Bộ kết nối tùy chọn DT4900-01), truyền tín hiệu không dây (khi gắn Wireless Adapter Z3210)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình chính và phụ: LCD 4 chữ số, tối đa. 6000 digit (ngoại trừ đo tần số), biểu đồ cột\u003cbr\u003e\n‣　Tốc độ làm mới hiển thị: 5 lần\/s (Đo điện dung: 0,05 đến 5 lần\/s, phụ thuộc vào giá trị đo được, Tần số: 1 đến 2 lần\/s)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: Pin kiềm LR6 (AA) × 3, Thời gian sử dụng liên tục: 130 giờ. (không gắn Z3210), 70 giờ. (khi gắn Z3210 và truyền dữ liệu không dây\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 87 mm (3,43 inch) × 185 mm (7,28 inch) × 47 mm (1,85 inch), 480 g (16,9 oz.) (Kèm bộ pin và que đo)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Que đo L9300 × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1, Pin kiềm LR6 (AA) × 3, Cảnh báo vận hành × 1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đo lường đa dạng: Đo điện áp AC\/DC, dòng điện AC\/DC, điện trở, điện dung, và kiểm tra thông mạch.\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác cao: Đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy.\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi: Dễ dàng mang theo và sử dụng mọi lúc mọi nơi.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng an toàn: Bảo vệ người dùng khỏi nguy cơ điện giật.\u003cbr\u003e\n★　Màn hình hiển thị LCD lớn: Hiển thị rõ ràng kết quả đo và các thông tin khác.\u003cbr\u003e\n★　Lưu trữ dữ liệu: Ghi lại dữ liệu đo lường để phân tích sau này.\u003cbr\u003e\n★　Kết nối PC: Kết nối với máy tính để truyền dữ liệu và cài đặt phần mềm.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069174972,"sku":"HIOKI DT4261","price":6553000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_DT4261.jpg?v=1772178722"},{"product_id":"hioki_dt4281","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4281 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4281 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4281\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 60.000 mV - 1000.0 V, độ chính xác: ±0.025 % rdg ±2 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC (true RMS) 60.000 mV - 1000.0 V độ chính xác: ±0.2 % rdg ±25 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp DC + AC (true RMS): 6.0000 V - 1000.0 V, độ chính xác: ±0.3 % rdg ±30 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 60.000 Ω - 600.0 MΩ, độ chính xác: ±0.03 % rdg. ±2 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600.00 μA - 600.00 mA, độ chính xác: ±0.05 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC (True RMS): 600.00 μA - 600.00 mA, độ chính xác: ±0.6 % rdg. ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung C (capacitance): 1.000 nF - 100.0 mF \/±1.0 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, diode \u003cbr\u003e\n‣　Tần số AC V, DC+AC V, AC A 0.5 Hz - 500.00 kHz, độ chính xác: ±0.02 % rdg. ±3 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ K -40.0 °C to 800.0 °C (optional DT4910)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold, Max\/Min value display, Sampling select, Relative display, Measurement memory (400 data), Auto-power save, USB communication (option), 4-20 mA % conversion\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị 5-digits LCD, max. 60000 digits\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn 4 pin LR6 (AA) alkaline, hoạt động liên tục 100 giờ\u003cbr\u003e\n‣　KT và trong lượng 93mm × 197mm × 53 mm, 650 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện bao gồm: dây đo L9207-10 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR6 Alkaline \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Bộ đếm 60000, hiển thị 5 chữ số, độ phân giải cao\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác cơ bản +-0,025DC V, đặc tính tần số rộng từ 20hz tới 100hz AC V\u003cbr\u003e\n★　Bộ lọc thông thấp cắt sóng hài bậc cao\u003cbr\u003e\n★　Đo dòng điện lớn với cảm biến dòng điện loại kẹp\u003cbr\u003e\n★　Cơ chế chốt khoá an toàn\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị kép cho phép bạn kiểm tra đồng thời điện áp và tần số\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069306044,"sku":"HIOKI DT4281","price":11847000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0011_HIOKI_DT4281.jpg?v=1772178725"},{"product_id":"hioki_dt4282","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4282 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4282 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Hioki DT4282\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC 60.000 mV - 1000.0 V, độ chính xác: ±0.025 % rdg ±2 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC (true RMS) 60.000 mV - 1000.0 V độ chính xác: ±0.2 % rdg ±25 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi điện áp DC + AC (true RMS): 6.0000 V - 1000.0 V, độ chính xác: ±0.3 % rdg ±30 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 60.000 Ω - 600.0 MΩ, độ chính xác: ±0.03 % rdg. ±2 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600.00 μA - 10.000 mA, độ chính xác: ±0.05 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC (True RMS): 600.00 μA - 10.000 A, độ chính xác: ±0.6 % rdg. ±5 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện dung C (capacitance): 1.000 nF - 100.0 mF \/±1.0 % rdg. ±5 dgt.\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra liên tục, diode \u003cbr\u003e\n‣　Nhiệt độ K -40.0 °C to 800.0 °C (optional DT4910)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng khác Filter function (Remove harmonic noise, use only at 600 VAC, 1000 VAC ranges), Display value hold, Auto hold, Max\/Min value display, Sampling select, Relative display, Measurement memory (400 data), Auto-power save, USB communication (option), 4-20 mA % conversion\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị 5-digits LCD, max. 60000 digits\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn 4 pin LR6 (AA) alkaline, hoạt động liên tục 100 giờ\u003cbr\u003e\n‣　KT và trong lượng 93mm × 197mm × 53 mm, 650 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện bao gồm: dây đo L9207-10 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, 4 pin LR6 Alkaline \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Bộ đếm 60000, hiển thị 5 chữ số, độ phân giải cao\u003cbr\u003e\n★　Độ chính xác cơ bản +-0,025DC V, đặc tính tần số rộng từ 20hz tới 100hz AC V\u003cbr\u003e\n★　Bộ lọc thông thấp cắt sóng hài bậc cao\u003cbr\u003e\n★　Đo dòng điện lớn với cảm biến dòng điện loại kẹp\u003cbr\u003e\n★　Cơ chế chốt khoá an toàn\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị kép cho phép bạn kiểm tra đồng thời điện áp và tần số\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069404348,"sku":"HIOKI DT4282","price":11392000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_HIOKI_DT4282.jpg?v=1772178727"},{"product_id":"hioki_ft3151","title":"Thiết bị đo điện trở đất hiển thị kim Hioki FT3151","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở đất hiển thị kim Hioki FT3151 \u003cbr\u003e\nAnalog Earth Tester Hioki FT3151\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT II 300V\u003cbr\u003e\n‣　Hệ thống đo lường: \u003cbr\u003e\n　‣　Phương pháp đo điện áp AC, phương pháp đo ba điện cực\/ phương pháp hai điện cực (có thể chuyển đổi)\u003cbr\u003e\n　‣　Đo tần số: 575Hz\/ 600Hz\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện đo: phương pháp 3 cực: 15mA hoặc nhỏ hơn\u003cbr\u003e\n　‣　Điện áp mạch hở: 50VACrms hoặc nhỏ hơn \u003cbr\u003e\n‣　Dải đo: 10 Ω (0 to 11.5 Ω), 100 Ω (0 to 115 Ω), 1000 Ω (0 to 1150 Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Độ lệch danh định: ±0.25 Ω, ±2.5 Ω, ±25 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác Kiểm tra điện trở đất phụ S (P)\/ H(C)\u003cbr\u003e\n‣　Đo lường điện áp đất: 0 tới 30 V, độ chính xác: ±3.0 % f.s.\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn Pin LR6 (AA) Alkaline ×6, 1100 lần đo (cho chu kỳ: 30 giây đo\/ 30 giây nghỉ)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 164 mm (6.46 in) × 119 mm (4.69 in) × 88 mm (3.46 in), 760 g (26.8 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện bao gồm: Cọc nối đất phụ L9840 (2 piece set) ×1, Cáp đo L9841 (kẹp cá sấu, 4 m (13.12 ft) màu đen), Cáp đo L9842-11 (10 m (32.81 ft) màu vàng, được trang bị cùng với bộ cuốn cáp), Cáp đo L9842-22 (20 m (65.62 ft) màu đỏ, được trang bị cùng với bộ cuốn cáp) ×1, Pin LR6 (AA) Alkaline ×6, Hộp đựng C0106 ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069666492,"sku":"HIOKI FT3151","price":9550000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_HIOKI_FT3151.jpg?v=1772178731"},{"product_id":"hioki_ft370020","title":"Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C","description":"\u003cp\u003eMáy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C\u003cbr\u003e\nInfrared Thermometer Hioki FT3700-20 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải nhiệt đo: -60.0°C - 550.0°C, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　-35.0°C - -0.1°C: ±10% rdg. ±2°C\u003cbr\u003e\n　‣　0.0°C - 100.0°C: ±2°C \u003cbr\u003e\n　‣　100.1°C - 500.0°C: ±2% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: 1 giây (90%)\u003cbr\u003e\n‣　Đo bước sóng dài: 8 tới 14 μm\u003cbr\u003e\n‣　Khu vực bán kính đo: 83 mm ở khoảng cách 1000 mm\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng: liên tục đo chế độ, chế độ đo MAX\/ MIN\/ DIF (MAX-MIN)\/ AVG, cảnh báo, tự động tắt nguồn.\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn nuôi: Pin Alkaline LR03 x2.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 48 mm x 172 mm x 119 mm; Trọng lượng: 256 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: HDSD x1, Pin LR03 x2, Túi bảo x1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069797564,"sku":"HIOKI FT3700-20","price":2601000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_HIOKI_FT370020.jpg?v=1772178736"},{"product_id":"hioki_ft370120","title":"Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C","description":"\u003cp\u003eMáy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C\u003cbr\u003e\nInfrared Thermometer Hioki FT3701-20 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Dải nhiệt đo: -60.0°C - 760.0°C, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　-35.0°C - -0.1°C: ±10% rdg. ±2°C\u003cbr\u003e\n　‣　0.0°C - 100.0°C: ±2°C \u003cbr\u003e\n　‣　100.1°C - 500.0°C: ±2% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: 1 giây (90%)\u003cbr\u003e\n‣　Đo bước sóng dài: 8 tới 14 μm\u003cbr\u003e\n‣　Khu vực bán kính đo: 100 mm ở khoảng cách 3000 mm\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng: liên tục đo chế độ, chế độ đo MAX\/ MIN\/ DIF (MAX-MIN)\/ AVG, cảnh báo, tự động tắt nguồn.\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn nuôi: Pin Alkaline LR03 x2.\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 48 mm x 172 mm x 119 mm; Trọng lượng: 256 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: HDSD x1, Pin LR03 x2, Túi bảo x1\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069863100,"sku":"HIOKI FT3701-20","price":4991000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_HIOKI_FT370120.jpg?v=1772178738"},{"product_id":"hioki_ft4310","title":"Thiết bị đo kiểm tra chập mach, hở mạch diode bypass Hioki FT4310 có Bluetooth","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo kiểm tra chập mach, hở mạch diode bypass Hioki FT4310 có Bluetooth \u003cbr\u003e\nBypass Diode Tester Hioki FT4310\u003cbr\u003e\n_____________________\u003cbr\u003e\nThông tin kỹ thuật:\u003cbr\u003e\n‣　Thông số đo: So sánh diode bypass, đo điện trở diode, điện áp hở mạch, dòng ngắn mạch, điện áp đo\u003cbr\u003e\n‣　Đối tượng đo: Chuỗi pin mặt trời hệ tinh thể (crystalline), điện áp hở mạch đến 1000 V DC, dòng định mức 2 A đến 12 A DC\u003cbr\u003e\n‣　Phương pháp đo: Áp dụng xung điện áp và đo dòng ngắn mạch, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　Điện áp hở mạch: ±0.2% giá trị đọc ±3 chữ số (0–1000 V)\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng ngắn mạch: ±3% giá trị đọc ±3 chữ số (0–15 A)\u003cbr\u003e\n　‣　Điện trở diode bypass: ±5% giá trị đọc ±5 chữ số (0–15 Ω, khi đo dòng điện trở)\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian đo: 2 giây hoặc ít hơn (≤3 giây nếu điện áp đo ≤10 V)\u003cbr\u003e\n‣　Số lần đo: Tối đa 3000 lần (tắt đèn nền, Bluetooth OFF) với pin LR6 × 6\u003cbr\u003e\n　‣　Thông số đo: Điện áp hở mạch\u003cbr\u003e\n　‣　Thang đo: 0 đến 1000 V DC (hiển thị tối đa đến 1200 V DC), Độ chính xác: ±0.2% giá trị đọc ±3 chữ số\u003cbr\u003e\n　‣　Thời gian phản hồi: Dưới 1 giây\u003cbr\u003e\n‣　Cấp bảo vệ: IP40 (theo tiêu chuẩn EN60529)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng:\u003cbr\u003e\n　‣　Hiển thị số lượng diode đo được\u003cbr\u003e\n　‣　Phán đoán chất lượng tự động\u003cbr\u003e\n　‣　So sánh giá trị\u003cbr\u003e\n　‣　Đèn nền tự động\u003cbr\u003e\n　‣　Buzzer (còi báo)\u003cbr\u003e\n　‣　Tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n‣　Kết nối không dây Bluetooth®\u003cbr\u003e\n‣　Giao tiếp: Bluetooth® 4.0 LE, hiển thị giá trị đo trên điện thoại Android hoặc iOS\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn cấp: Pin LR6 (AA) × 6, thời lượng sử dụng ~45 giờ (khi tắt đèn nền và Bluetooth)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 152W × 92H × 69D mm (5.98 × 3.62 × 2.72 in)\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 650 g (bao gồm pin, không bao gồm dây đo)\u003cbr\u003e\n_______________________\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eThông tin sản phẩm:\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra diode bypass bị chập hoặc hở ngay cả ban ngày\u003cbr\u003e\n★　Dễ dàng kiểm tra thông qua dây nối trong hộp nối (junction box)\u003cbr\u003e\n★　Tiết kiệm thời gian: Đo đồng thời điện áp hở mạch, dòng ngắn mạch và điện trở diode bypass\u003cbr\u003e\n★　Truyền dữ liệu không dây qua Bluetooth đến thiết bị Android\/iOS\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069928636,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0025_HIOKI_FT4310.jpg?v=1772178740"},{"product_id":"hioki_ft603150","title":"Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-50","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-50\u003cbr\u003e\nEarth Tester Hioki FT6031-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT II 300V\/ CAT III 150V\/ CAT IV 100V\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo: \u003cbr\u003e\n　‣　20 Ω (0 Ω - 20.00 Ω), độ chính xác ±1.5% rdg ±8 dgt \u003cbr\u003e\n　‣　200 Ω (0 Ω - 200.0 Ω), độ chính xác ±1.5% rdg ±4 dgt \u003cbr\u003e\n　‣　2000 Ω (0 Ω - 2000 Ω), độ chính xác ±1.5% rdg ±4 dgt\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đất: 0 - 30.0 V rm, độ chính xác: ±2.3% rdg ±8 dgt (50 Hz\/60 Hz), ±1.3% rdg ±4 dgt (DC)\u003cbr\u003e\n‣　Điện thế nối đất cho phép: 25.0 V rms (DC hoặc sóng hình sin)\u003cbr\u003e\n‣　Chống bụi và chống nước: IP65\/IP67 (EN60529)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 ×4, số lượng phép đo cho phép: 500 lần (điều kiện đo: phương pháp 3 cực, đo 10 Ω trong khoảng thời gian 10 giây mà không lắp Z3210)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Cảnh báo dây có điện, hiệu chỉnh 0, chế độ đo liên tục và so sánh\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 185 mm (7.28 in) × 111 mm (4.37 in) × 44 mm (1.73 in), 570 g (20.1 oz.) (bao gồm pin và lớp bảo vệ, không gồm nắp che cổng kết nối và các phụ kiện khác)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện bao gồm: Que nối đất phụ L9840 (Bộ 2 chiếc) ×1, Cáp đo L9841 (black 4 m) ×1, Cáp đo L9842-11 (vàng 10 m, kèm bộ cuốn dây) ×1, Cáp đo L9842-22 (đỏ 20 m, kèm bộ cuốn dây) ×1, Cặp đựng C0106 ×1, Lớp bảo vệ ×1, Pin kiềm LR6 ×4, Hướng dẫn sử dụng ×1\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Chống nhiễu tuyệt vời\u003cbr\u003e\n★　Tiêu chuẩn chống bụi và chống nước đạt IP67 – dẫn đầu ngành\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra tất cả các loại tiếp đất từ Loại A tới Loại D chỉ với một thiết bị đo\u003cbr\u003e\n★　Thang đo rộng từ 0 tới 2000Ω\u003cbr\u003e\n★　Tiết kiệm thời gian nối dây cáp nhờ có cuộn tời và thanh nối đất cải tiến.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169069961404,"sku":"HIOKI FT6031-50","price":9352000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0015_HIOKI_FT603150.jpg?v=1772178742"},{"product_id":"hioki_ft638050","title":"Kìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-50 True RMS","description":"\u003cp\u003eKìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-50 True RMS\u003cbr\u003e\nClamp On Earth Tester Hioki FT6380-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Nguyên lý đo: \u003cbr\u003e\n　‣　Thiết bị có 2 lõi dùng để đưa điện áp vào và đo dòng điện. Từ điện áp đã xác định và dòng điện đo được, tính được điện trở tổng của vòng mạch.\u003cbr\u003e\n　‣　Lưu ý: Chỉ dùng cho hệ thống nhiều điểm nối đất. Trong hệ thống nối đất nhiều điểm, càng nhiều cực nối đất, giá trị đo được càng chính xác. \u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở đất: 0.20 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1600 Ω (độ phân giải 20 Ω), 10 dải, Dịch điểm 0: Từ 0.02 Ω trở xuống, độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 20.00 mA (độ phân giải 0.01 mA) - 60.0 A (độ phân giải 0.1 A), 5 dải, Dịch điểm 0: Từ 0.05 mA trở xuống, độ chính xác: ±2.0 % rdg. ±0.05 mA (30 Hz to 400 Hz, True RMS), Hệ số Crest 5.0 trở xuống (đối với mức 60 A, 1.7 trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 100 A AC liên tục, AC 200 A trong 2 phút hoặc ngắn hơn (mức 50 Hz\/60 Hz, yêu cầu giảm tần số)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp nối đất định mức tối đa: 600 VAC phân loại đo lường IV (quá điện áp quá độ được lường trước 8000 V)\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng ghi nhớ: 2000 dữ liệu\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng cảnh báo: Dùng cho đo dòng điện và đo điện trở, tiếng bíp khi giá trị đo được thấp hơn hoặc cao hơn ngưỡng\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Giữ giá trị hiển thị, Đèn nền, Bộ lọc, Tự động tiết kiệm điện, Truyền dữ liệu không dây (mà không cần gắn Z3210)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị LCD, Bộ đếm tối đa: 2,000; Tốc độ làm mới hiển thị: Xấp xỉ 2 lần\/giây\u003cbr\u003e\n‣　Chống nước và chống bụi: IP40 (EN60529) khi cảm biến kìm đóng\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 × 2\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian hoạt động liên tục: xấp xỉ 40 giờ \u003cbr\u003e\n‣　Đường kính dây dẫn có thể đo được tối đa: φ 32 mm (1.26 in)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 73 mm (2.87 in) × 218 mm (8.58 in) × 43 mm (1.69 in), 620 g (21.9 oz)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Bao đựng, Vòng kiểm tra điện trở (1 Ω±2%, 25Ω±1%), Dây đeo, Pin kiềm LR6 × 2, Hướng dẫn sử dụng\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070059708,"sku":"HIOKI FT6380-50","price":27681000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_HIOKI_FT638050.jpg?v=1772178745"},{"product_id":"hioki_ir405310","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4053-10","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4053-10 \u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4053-10 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp thử - Điện trở - Độ chính xác - Điện trở giới hạn\u003cbr\u003e\n　‣　50V - 100MΩ - (0.200 - 10.00 ±4% rdg.) - 0.05 MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　125V - 250MΩ - (0.200 - 25.0 ±4% rdg.) - 0.125 MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　250V - 500MΩ - (0.200 - 50.0 ±4% rdg.) - 0.25 MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　500V - 2000MΩ - (0.200 - 500 ±4% rdg.) - 0.5 MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　1000V - 4000MΩ - (0.200 – 1000 ±8% rdg.) - 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Bảo vệ quá tải AC: 600 V (10s) - 1200 V (10s)\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 4.2V - 1000V, 4 dải, độ chính xác ±1.3% rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 420V\/ 600V, 2 dải, tần số 50\/60 Hz, độ chính xác ±2.3% rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở thấp 10 Ω - 1000 Ω, 3 dải, ±3 % rdg.\u003cbr\u003e\n‣　Hiện thị LCD, thời gian phản hồi 0.8 giây\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng: Kiểm tra mạch, tự động xả, phát hiện AC\/DC, So sánh, tự động tắt nguồn\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn LR6 (AA) × 4\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước 159 mm × 177 mm × 53 mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 600 g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện Que đo L9787, hướng dẫn sử dụng, Pin x4, dây đeo \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Chức năng cảnh báo khi lỗi chạm đất thông qua đèn flash đỏ.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng PVΩ đảm bảo kết quả đo luôn chính xác.\u003cbr\u003e\n★　Trang bị chức năng so sánh tích hợp với những lần đo khác.\u003cbr\u003e\n★　Chức năng phóng điện tự động, phát hiện mạch có điện AC\/DC.\u003cbr\u003e\n★　Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin.\u003cbr\u003e\n★　Chống chịu va đập, chịu được độ rơi 1m trên sàn bê tông.\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070649532,"sku":"HIOKI IR4053-10","price":7101000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_HIOKI_IR405310.jpg?v=1772178752"},{"product_id":"hioki_ir405620","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20\u003cbr\u003e\nInsulation Tester\/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-20\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây\u003cbr\u003e\n★　Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay\u003cbr\u003e\n★　Đo thông mạch qua chế độ 200mA\u003cbr\u003e\n★　Tích hợp chức năng đo điện AC\/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nBasic specifications\u003cbr\u003e\n‣　Category CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Rated output voltage 50V DC\/ 125V DC\/ 250V DC\/ 500V DC\/ 1000V DC\u003cbr\u003e\n‣　Effective maximum indicated value 100MΩ\/ 250MΩ\/ 500MΩ\/ 2000MΩ\/ 4000MΩ\u003cbr\u003e\n‣　Accuracy1st effective measuring range MΩ \u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500\u003cbr\u003e\n　‣　±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000\u003cbr\u003e\n‣　Lower limit resistance 0.05MΩ\/ 0.125MΩ\/ 0.25MΩ\/ 0.5MΩ\/ 1MΩ\u003cbr\u003e\n‣　DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher\u003cbr\u003e\n‣　AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) \/ 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50\/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier\u003cbr\u003e\n‣　Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)\u003cbr\u003e\n‣　Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting\u003cbr\u003e\n‣　Response time Approx. 0.8 second for PASS\/FAIL decision (based on in-house testing)\u003cbr\u003e\n‣　Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC\/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save\u003cbr\u003e\n‣　Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)\u003cbr\u003e\n　‣　Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)\u003cbr\u003e\n‣　Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)\u003cbr\u003e\n‣　Included accessories[IR4056-20] Test lead L9787 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070747836,"sku":null,"price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/HIOKI-IR4057-20.jpg?v=1772178754"},{"product_id":"hioki_ir405750","title":"Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4057-50","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4057-50\u003cbr\u003e\nInsulation Tester Hioki IR4057-50\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp độ đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra định mức - Giá trị chỉ thị tối đa - Độ chính xác - Điện trở giới hạn - Bảo vệ quá tải: \u003cbr\u003e\n　‣　50 V DC - 100 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 10.00) - 0.05 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　125 V DC - 250 MΩ. - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 25.0) - 0.125 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　250 V DC - 500 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 50.0) - 0.25 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　500 V DC - 2000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 500) - 0.5 MΩ - 600 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n　‣　1000 V DC - 4000 MΩ - (±2 % rdg. ±2 dgt\/ 0.200 – 1000) - 1 MΩ - 660 V AC (10 giây)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp DC: 4.2 V (độ phân giải 0.001 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 4 dải, độ chính xác: ±1.3% rdg. ±4 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện áp AC: 420 V (độ phân giải 0.1 V) - 600 V (độ phân giải 1 V), 2 dải, 50\/60 Hz, độ chính xác: ±2.3% rdg. ±8 dgt., Điện trở vào: 100 kΩ trở lên, chỉnh lưu trung bình\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở thấp: Đối với kiểm tra thông mạch dây nối đất, 10 Ω (độ phân giải 0.01 Ω) - 1000 Ω (độ phân giải 1 Ω), 3 dải, độ chính xác: ±3 % rdg. ±2 dgt., dòng điện thử 200 mA trở lên (ở 6 Ω trở xuống)\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị: Màn hình LCD công nghệ FSTN bán truyền với đèn nền, có vạch chia thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Thời gian phản hồi: Xấp xỉ 0.3 giây đưa ra đánh giá PASS\/FAIL (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Các chức năng khác: Cho biết giá trị đo MΩ sau 1 khoảng thời gian là 1 phút, Chỉ thị mạch có điện, Tự động phóng điện, Tự dò DC\/AC, So sánh, Chống va đập, Tự động tiết kiệm điện\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: Pin kiềm LR6 (AA) × 4, sử dụng liên tục: 20 giờ (dựa trên thử nghiệm trong nhà)\u003cbr\u003e\n‣　Số lượng phép đo: 1000 lần (ở chu kỳ 5 giây ON, 25 giây OFF, đo cách điện của giá trị điện trở giới hạn dưới để duy trì điện áp đầu ra danh định)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước và khối lượng: 159 mm (6.26 in) × 177 mm (6.97 in) × 53 mm (2.09 in), 640 g (22.6 oz) (gồm pin, trừ que đo)\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện: Cáp nối L4930 ×1, Bộ kẹp cá sấu L4935 ×1, Bộ ghim kiểm tra L4938 ×1, Dây đeo ×1, Hướng dẫn sử dụng ×1, Pin kiềm LR6 (AA) ×4\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　5 thang điện áp thử 50 V\/100 MΩ - 1000 V\/4000 MΩ\u003cbr\u003e\n★　Vạch chia giá trị đo kỹ thuật số\u003cbr\u003e\n★　Ghi các giá trị đo bằng số với tốc độ cao và ổn định, thời gian phản hồi cho PASS\/FAIL là 0.3 giây\u003cbr\u003e\n★　An toàn khi rơi từ độ cao 1m (3.28 feet) xuống sàn bê tông\u003cbr\u003e\n★　Màn hình LED sáng rõ; đèn LED chiếu sáng gắn với que đo (tùy chọn L9788-11 hoặc L9788-10)\u003cbr\u003e\n★　Kiểm tra thông mạch bằng dòng thử 200 mA, phù hợp hệ thống phát điện mặt trời và xe điện\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169070944444,"sku":"HIOKI IR4057-50","price":8361000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_HIOKI_IR405750.jpg?v=1772178757"},{"product_id":"hioki_pd3129","title":"Thiết bị đo pha có đèn Led Hioki PD3129, kẹp lớn","description":"\u003cp\u003eThiết bị đo pha có đèn Led Hioki PD3129, kẹp lớn\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Chức năng phát hiện pha \u003cbr\u003e\n‣　Phương pháp cảm ứng tĩnh điện bằng đầu kẹp không tiếp xúc kim loại\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kìm φ 2.4 mm (0.09 in) - 17 mm (0.67 in) \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 70 V - 600V AC \u003cbr\u003e\n‣　Dải tần số 45 Hz ~ 66 Hz\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng Safety EN61010 \/ EMC EN61326\u003cbr\u003e\n‣　Hiển thị:\u003cbr\u003e\n　‣　Dò pha dương: 4 LEDs sáng theo chiều kim đồng hồ và loa kêu ngắt quãng\u003cbr\u003e\n　‣　Dò pha âm: 4 LEDs sáng ngược chiều kim đồng hồ và loa kêu liên tục\u003cbr\u003e\n　‣　Kiểm tra pin Pin yếu Đèn ON nhấp nháy \u003cbr\u003e\n‣　        Tự động tắt nguồn khi không sử dụng sau 15 phút\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn 2 AA × 2, sử dụng liên tục 70 giờ\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 70mm  x 75mm x 30 mm \u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng 200 g (7.1 oz) \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Đơn giản chỉ cần kẹp vào dây cách điện\u003cbr\u003e\n★　Mũi tên LED màu xanh lá cây hiển thị rõ ràng hướng pha, cho ra các báo cáo trực quan\u003cbr\u003e\n★　Đèn LED xoay thể hiện chuỗi pha tạo ra nguồn điện 3 pha trong nháy mắt\u003cbr\u003e\n★　Tiếng bíp gián đoạn báo hiệu pha dương; tín hiệu âm liên tục pha âm\u003cbr\u003e\n★　Đế từ cho phép thiết bị được yên vị trên bảng phân phối\u003c\/p\u003e","brand":"HIOKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42169071141052,"sku":"HIOKI PD3129","price":4816000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0001_HIOKI_PD3129_d00f7aad-bdc6-4a05-bbc4-576e8bc908a7.jpg?v=1772178826"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/21.png?v=1725163265","url":"https:\/\/npower.com.vn\/ja\/collections\/made-in-japan.oembed?page=48","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}