{"product_id":"mitutoyo_611204_thermal_sr","title":"Khối căn mẫu siêu chính xác Mitutoyo hệ Inch | 4 in - 20 in | Có hiệu chỉnh hệ số giản nở nhiệt","description":"\u003cp\u003eKhối căn mẫu tiêu chuẩn Mitutoyo đã hiệu chỉnh hệ số giản nở nhiệt, Cấp siêu chính xác | Grade K\u003cbr\u003e\nĐây là dòng căn mẫu có chất lượng cao nhất của Mitutoyo, có độ chính xác vượt trội hơn cả Cấp K (Grade K) tiêu chuẩn. Điểm đặc biệt nhất của dòng sản phẩm này là chúng được cung cấp kèm theo các dữ liệu cực kỳ chính xác về hệ số giãn nở nhiệt (CTE - Coefficient of Thermal Expansion). Thông tin này giúp người sử dụng giảm thiểu tối đa các sai số cần hiệu chính do ảnh hưởng của nhiệt độ, rất thích hợp cho các công tác hiệu chuẩn yêu cầu độ chính xác tối cao\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật\u003cbr\u003e\n　‣　Công nghệ đo lường tiên tiến: Hệ số giãn nở nhiệt của khối mẫu được đo bằng hệ thống máy đo giao thoa hai mặt (Double-faced interferometer - DFI) có độ chính xác rất cao. Bên cạnh đó, độ chính xác về mặt kích thước dài được đảm bảo nghiêm ngặt bởi máy đo giao thoa căn mẫu (Gauge block interferometer - GBI).\u003cbr\u003e\n　‣　Trên khối mẫu có in dòng chữ \"Coefficient of Thermal Expansion\" được khắc trực tiếp trên bề mặt của từng khối căn mẫu để người dùng dễ dàng nhận diện.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e4. Thông số kỹ thuật và Lựa chọn kích thước\u003cbr\u003e\n　‣　Sản phẩm được thiết kế theo dạng khối chữ nhật (rectangular) với hai tùy chọn về chất liệu là Thép (Steel) hoặc Gốm (CERA).\u003cbr\u003e\n　‣　Dải kích thước định danh bao gồm:  \u003cbr\u003e\n　　★　Hệ Mét (Metric): Bao gồm các kích thước dài từ 100 mm đến 500 mm (cụ thể: 100, 125, 150, 175, 200, 250, 300, 400, 500 mm).  \u003cbr\u003e\n　　★　Hệ Inch: Bao gồm các kích thước từ 4 inch đến 20 inch (cụ thể: 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 16, 20 inch).\u003c\/p\u003e  \n\n\u003cp\u003e5. Tiêu chuẩn và Chứng chỉ đi kèm làm chuẩn\u003cbr\u003e\nKhi cung cấp, Mitutoyo luôn đính kèm sẵn một bộ chứng từ tiêu chuẩn kỹ thuật vô cùng đầy đủ bao gồm:  \u003cbr\u003e\n　‣　Chứng nhận kiểm tra (Inspection certificate).  \u003cbr\u003e\n　‣　Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS (JCSS calibration certificate).  \u003cbr\u003e\n　‣　Báo cáo hiệu chuẩn (Calibration report).  \u003cbr\u003e\n　‣　Chứng nhận hiệu chuẩn riêng cho hệ số giãn nở nhiệt (Calibration certificate for the thermal expansion coefficient).  \u003cbr\u003e\n⭐   Lưu ý thêm: Tùy thuộc vào tiêu chuẩn quốc tế bạn dùng (ISO\/JIS, ASME, hay BS), sản phẩm sẽ đi kèm các mã hậu tố (Suffix No.) khác nhau để lựa chọn (Chỉ áp dụng cho loại 100mm)\u003cbr\u003e\n　‣　-01B cho ISO\/JIS, \u003cbr\u003e\n　‣　-518 cho ASME, \u003cbr\u003e\n　‣　-118 cho tiêu chuẩn BS\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n_____________________________________________\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611681　Dài 100 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611802　Dài 125 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611803　Dài 150 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611804　Dài 175 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611682　Dài 200 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611805　Dài 250 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611683　Dài 300 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611684　Dài 400 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611685　Dài 500 mm　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613681　Dài 100 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613802　Dài 125 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613803　Dài 150 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613804　Dài 175 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613682　Dài 200 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613805　Dài 250 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613683　Dài 300 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613684　Dài 400 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613685　Dài 500 mm　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611204　Dài 4 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611205　Dài 5 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611206　Dài 6 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611207　Dài 7 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611208　Dài 8 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611222　Dài 10 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611223　Dài 12 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611224　Dài 16 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 611225　Dài 20 in　Thép\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613204　Dài 4 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613205　Dài 5 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613206　Dài 6 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613207　Dài 7 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613208　Dài 8 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613222　Dài 10 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613223　Dài 12 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613224　Dài 16 in　Gốm CERA\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 613225　Dài 20 in　Gốm CERA\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e__________________________________________\u003cbr\u003e\n❗        Thông tin về vật liệu:\u003cbr\u003e\n1. Chất liệu: Bằng thép (Steel). Thép hợp kim của Mitutoyo được xử lý nhiệt đặc biệt để có độ bền chống mài mòn tốt và độ ổn định kích thước cực cao theo thời gian.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Chất liệu: Gốm cao cấp (Ceramic \/ Cera Block - thường là vật liệu Zirconia siêu bền của Mitutoyo).\u003cbr\u003e\nƯu điểm vượt trội của chất liệu Gốm (Cera Block). Việc sử dụng gốm thay cho thép mang lại các lợi ích rất lớn trong công tác hiệu chuẩn dài hạn:\u003cbr\u003e\n　‣　Chống mài mòn cực tốt: Tuổi thọ chống mài mòn của khối gốm cao gấp khoảng 10 lần so với khối thép thông thường.Không lo gỉ sét: Khối gốm hoàn toàn không bị ăn mòn hay gỉ sét do độ ẩm hoặc mồ hôi tay. Do đó, bạn không cần phải bôi dầu bảo quản sau khi sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian vệ sinh và giảm rủi ro nhiễm bẩn dầu mỡ khi đo.\u003cbr\u003e\n　‣　Không bị gờ khi trầy xước: Nếu vô tình làm xước bề mặt khối gốm, vật liệu gốm có đặc tính không tạo ra các đường gờ (burrs) nhô lên như thép. Phép đo ép (wringing) giữa các khối căn vẫn đảm bảo độ chính xác mà không bị sai lệch bởi vết xước.Độ ổn định kích thước vượt thời gian: Vật liệu gốm của Mitutoyo hầu như không bị biến dạng hay co giãn theo thời gian, đảm bảo giá trị chuẩn không bị sai lệch sau nhiều năm.\u003cbr\u003e\n　‣　Hệ số giãn nở nhiệt lý tưởng: Hệ số giãn nở nhiệt của khối Cera Block tương đồng với thép, giúp hạn chế sai số khi hiệu chuẩn các panme bằng thép trong môi trường nhiệt độ phòng thông thường.\u003cbr\u003e\n___________________________________________\u003cbr\u003e\n❗        Giải thích về cấp chính xác K - 00 - 0 - 1 - 2\u003cbr\u003e\nTheo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 3650 hoặc JIS B 7506, các cấp chính xác K, 00, 0, 1, 2 được sắp xếp theo thứ tự độ chính xác giảm dần. Ý nghĩa và ứng dụng cụ thể của từng cấp như sau:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Cấp K (Grade K - Cấp hiệu chuẩn \/ Calibration)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Đây là cấp có độ chính xác hình học cao nhất (đặc biệt là độ phẳng và độ song song của hai bề mặt được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt). Kích thước thực tế của nó được xác định chính xác bằng phương pháp giao thoa ánh sáng.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Thường được dùng làm Căn mẫu gốc (Master Standards) trong các phòng thí nghiệm đo lường quốc gia hoặc trung tâm hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO. Cấp K chỉ dùng với mục đích hiệu chuẩn, kiểm tra lại độ chính xác cho các bộ căn mẫu cấp thấp hơn chứ không dùng để đo đạc trực tiếp sản phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Cấp 00 (Grade 00 - Cấp siêu tham chiếu \/ Chuẩn phòng thí nghiệm cao cấp)\u003cbr\u003e\n　‣　Cấp 00 nằm trong tiêu chuẩn ASME B89.1.9 của Mỹ. Nó tồn tại trong các hệ thống tiêu chuẩn cũ của liên bang Mỹ (GGG-G-15C) hoặc tiêu chuẩn DIN của Đức cũ mà nhiều nhà máy lâu năm vẫn đang áp dụng\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm kỹ thuật của Cấp 00 là Dung sai cực kỳ khắt khe: Sai số kích thước và độ phẳng của Cấp 00 được tính bằng phần triệu inch (millionths of an inch) hoặc chỉ vài phần trăm của micrômét. Nó có độ chính xác cao hơn Cấp 0 từ 2 đến 3 lần\u003cbr\u003e\n　‣　Do độ chính xác quá cao, các khối căn mẫu Cấp 00 chỉ được phép sử dụng trong phòng thí nghiệm có điều kiện môi trường kiểm soát hoàn hảo (nhiệt độ luôn cố định ở 20°C, độ ẩm nghiêm ngặt) và phải được thao tác bởi các chuyên viên đo lường có tay nghề cao. Nếu chạm tay trần vào, nhiệt độ cơ thể truyền sang sẽ làm khối căn mẫu giãn nở và lập tức mất độ chính xác của Cấp 00.\u003cbr\u003e\n　‣　Do có giá thành rất đắt đỏ và cực kỳ nhạy cảm với môi trường, Cấp 00 không bao giờ được mang ra phân xưởng sản xuất. \u003cbr\u003e\n　　　✔︎　Nó dùng để Hiệu chuẩn nội bộ (In-house Calibration): Được các tập đoàn lớn hoặc các viện nghiên cứu dùng làm \"thước gốc\" để tự hiệu chuẩn, kiểm tra lại độ chính xác cho các bộ căn mẫu cấp thấp hơn (như Cấp 0 hoặc Cấp 1) của nhà máy nhằm tiết kiệm chi phí gửi đi trung tâm kiểm định bên ngoài.\u003cbr\u003e\n　　　✔︎　Cài đặt thiết bị siêu chính xác: Dùng để thiết lập hoặc hiệu chỉnh các thiết bị đo lường điện tử, máy đo tọa độ (CMM) hoặc các dưỡng đo (gauges) có độ phân giải siêu nhỏ\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Cấp 0 (Grade 0 - Cấp tham chiếu \/ Reference)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Độ chính xác rất cao, sai số kích thước danh nghĩa và sai lệch hình học được kiểm soát vô cùng chặt chẽ.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Thường được trang bị trong các Phòng kiểm tra chất lượng (QC Lab) hoặc phòng nghiên cứu của nhà máy. Cấp 0 đóng vai trò làm chuẩn tham chiếu cao cấp để kiểm tra, hiệu chuẩn các dụng cụ đo độ chính xác cao khác (như panme, thước cặp điện tử) hoặc các đồ gá kiểm tra chuyên dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e4. Cấp 1 (Grade 1 - Cấp kiểm tra \/ Inspection)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Có sự cân bằng hoàn hảo giữa độ chính xác cao và độ bền bỉ khi sử dụng trong môi trường công nghiệp. Đây là cấp phổ biến nhất tại các nhà máy cơ khí chính xác.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Sử dụng chủ yếu tại các phòng đo lường phân xưởng (Toolroom). Kỹ sư và kỹ thuật viên dùng cấp 1 để thiết lập (set-up) máy móc, kiểm tra độ chính xác của các dưỡng đo (gauges), đồ gá gia công và hiệu chỉnh thước đo hàng ngày.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e5. Cấp 2 (Grade 2 - Cấp phân xưởng \/ Workshop)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Có độ chính xác thấp nhất trong 4 cấp và có giá thành kinh tế nhất, nhưng dung sai của nó vẫn hoàn toàn đáp ứng tốt cho các hoạt động chế tạo cơ khí thông thường.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Sử dụng trực tiếp tại khu vực sản xuất \/ cạnh các máy gia công (Shop floor) như máy phay, tiện, CNC. Công nhân sử dụng cấp 2 để thiết lập kích thước dao, căn chỉnh đồ gá nhanh hoặc đo đạc kiểm tra kích thước chi tiết trực tiếp trong quá trình gia công.\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611204　Dài 4 in　Thép","offer_id":46885246206140,"sku":"Mitutoyo 611204","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611205　Dài 5 in　Thép","offer_id":46885246238908,"sku":"Mitutoyo 611205","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611206　Dài 6 in　Thép","offer_id":46885246271676,"sku":"Mitutoyo 611206","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611207　Dài 7 in　Thép","offer_id":46885246304444,"sku":"Mitutoyo 611207","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611208　Dài 8 in　Thép","offer_id":46885246337212,"sku":"Mitutoyo 611208","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611222　Dài 10 in　Thép","offer_id":46885246369980,"sku":"Mitutoyo 611222","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611223　Dài 12 in　Thép","offer_id":46885246402748,"sku":"Mitutoyo 611223","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611224　Dài 16 in　Thép","offer_id":46885246435516,"sku":"Mitutoyo 611224","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Thép \/ Mã 611225　Dài 20 in　Thép","offer_id":46885246468284,"sku":"Mitutoyo 611225","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613204　Dài 4 in　Gốm CERA","offer_id":46885246501052,"sku":"Mitutoyo 613204","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613205　Dài 5 in　Gốm CERA","offer_id":46885246533820,"sku":"Mitutoyo 613205","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613206　Dài 6 in　Gốm CERA","offer_id":46885246566588,"sku":"Mitutoyo 613206","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613207　Dài 7 in　Gốm CERA","offer_id":46885246599356,"sku":"Mitutoyo 613207","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613208　Dài 8 in　Gốm CERA","offer_id":46885246632124,"sku":"Mitutoyo 613208","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613222　Dài 10 in　Gốm CERA","offer_id":46885246664892,"sku":"Mitutoyo 613222","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613223　Dài 12 in　Gốm CERA","offer_id":46885246697660,"sku":"Mitutoyo 613223","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613224　Dài 16 in　Gốm CERA","offer_id":46885246730428,"sku":"Mitutoyo 613224","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Gốm CERA \/ Mã 613225　Dài 20 in　Gốm CERA","offer_id":46885246763196,"sku":"Mitutoyo 613225","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_mitutoyo_611681_thermal_sr.jpg?v=1780414247","url":"https:\/\/npower.com.vn\/ja\/products\/mitutoyo_611204_thermal_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}