{"product_id":"mitutoyo_setting_standard_15002000_sr","title":"Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard)","description":"\u003cp\u003eDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard)\u003cbr\u003e\nNếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (từ 25-50mm, từ 1 inch trở lên), bạn không thể tự khép thước về 0 để kiểm tra sai số được. Khi đó, Các dưỡng đo tiêu chuẩn này chính là vật tham chiếu để bạn đưa thước về điểm Zero chuẩn trước khi đo.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Đặc điểm cốt lõi của các thanh dưỡng tiêu chuẩn này:\u003cbr\u003e\n　‣　Tay cầm cách nhiệt (Heat Isolation): Nếu bạn để ý hình dáng của thanh chuẩn Mitutoyo, ở chính giữa thân luôn có một lớp bọc bằng nhựa hoặc cao su chống trượt. Lớp bọc này giúp ngăn nhiệt độ từ tay người truyền vào thanh thép. Chỉ cần một chút hơi ấm từ tay làm thanh giãn nở vài micrômét (1-2 µm) làm cho toàn bộ việc hiệu chuẩn thước của bạn sẽ bị sai lệch hoàn toàn\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e　‣　Mặt đầu gia công siêu phẳng: Hai đầu của thanh chuẩn (nơi tiếp xúc với đầu đo panme) được mài phẳng và đánh bóng đạt độ phẳng (Flatness) cực cao (chỉ khoảng 0.3µm) nhằm triệt tiêu mọi khe hở cơ học.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e　‣　Độ chính xác cấp Micron: Sai số chế tạo chiều dài của thanh cực kỳ nghiêm ngặt\u003cbr\u003e\n__________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-384　Dài 1500 mm　Độ chính xác ±31 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-385　Dài 1525 mm　Độ chính xác ±31.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-386　Dài 1550 mm　Độ chính xác ±32 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-387　Dài 1575 mm　Độ chính xác ±32.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-388　Dài 1600 mm　Độ chính xác ±33 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-389　Dài 1625 mm　Độ chính xác ±33.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-390　Dài 1650 mm　Độ chính xác ±34 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-391　Dài 1675 mm　Độ chính xác ±34.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-392　Dài 1700 mm　Độ chính xác ±35 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-393　Dài 1725 mm　Độ chính xác ±35.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-394　Dài 1750 mm　Độ chính xác ±36 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-395　Dài 1775 mm　Độ chính xác ±36.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-396　Dài 1800 mm　Độ chính xác ±37 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-397　Dài 1825 mm　Độ chính xác ±37.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-398　Dài 1850 mm　Độ chính xác ±38 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-399　Dài 1875 mm　Độ chính xác ±38.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-400　Dài 1900 mm　Độ chính xác ±39 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-401　Dài 1925 mm　Độ chính xác ±39.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-402　Dài 1950 mm　Độ chính xác ±40 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-403　Dài 1975 mm　Độ chính xác ±40.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-404　Dài 2000 mm　Độ chính xác ±41 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\n2. Quy trình Set Zero bằng dưỡng đo tiêu chuẩn\u003cbr\u003e\nĐể đảm bảo panme của bạn luôn đo chính xác, quy trình tiêu chuẩn vào đầu ngày làm việc nên thực hiện như sau:\u003cbr\u003e\n　‣　Làm sạch: Dùng khăn sạch hoặc giấy chuyên dụng lau thật sạch hai mặt đầu của thanh chuẩn 167 và hai mặt đo (Anvil\/Spindle) của Panme. Một hạt bụi nhỏ cũng có thể làm sai lệch kết quả.\u003cbr\u003e\n　‣　Cầm đúng vị trí: Dùng tay chỉ cầm vào phần bọc nhựa cách nhiệt của thanh chuẩn. Tuyệt đối không chạm tay vào phần kim loại trần hoặc hai mặt đầu.\u003cbr\u003e\n　‣　Đo thử: Đưa thanh chuẩn vào giữa hai mặt đo của panme. Xoay bánh cóc (Ratchet Stop) từ 3-5 tiếng \"tạch tạch\" để đảm bảo lực ép tiêu chuẩn.\u003cbr\u003e\n　‣　Hiệu chỉnh: Nhìn xem vạch \"0\" trên ống xoay có trùng với vạch chính trên thân panme không (hoặc màn hình điện tử có hiện đúng kích thước thanh chuẩn, ví dụ 50.000 không). Nếu lệch, dùng chìa vặn (Spanner) đi kèm theo Panme để xoay nhẹ ống chia vạch về đúng vị trí chuẩn.\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Mã 167-384　Dài 1500 mm","offer_id":46851032678588,"sku":"Mitutoyo 167-384","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-385　Dài 1525 mm","offer_id":46851032711356,"sku":"Mitutoyo 167-385","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-386　Dài 1550 mm","offer_id":46851032744124,"sku":"Mitutoyo 167-386","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-387　Dài 1575 mm","offer_id":46851032776892,"sku":"Mitutoyo 167-387","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-388　Dài 1600 mm","offer_id":46851032809660,"sku":"Mitutoyo 167-388","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-389　Dài 1625 mm","offer_id":46851032842428,"sku":"Mitutoyo 167-389","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-390　Dài 1650 mm","offer_id":46851032875196,"sku":"Mitutoyo 167-390","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-391　Dài 1675 mm","offer_id":46851032907964,"sku":"Mitutoyo 167-391","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-392　Dài 1700 mm","offer_id":46851032940732,"sku":"Mitutoyo 167-392","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-393　Dài 1725 mm","offer_id":46851032973500,"sku":"Mitutoyo 167-393","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-394　Dài 1750 mm","offer_id":46851033006268,"sku":"Mitutoyo 167-394","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-395　Dài 1775 mm","offer_id":46851033039036,"sku":"Mitutoyo 167-395","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-396　Dài 1800 mm","offer_id":46851033071804,"sku":"Mitutoyo 167-396","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-397　Dài 1825 mm","offer_id":46851033104572,"sku":"Mitutoyo 167-397","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-398　Dài 1850 mm","offer_id":46851033137340,"sku":"Mitutoyo 167-398","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-399　Dài 1875 mm","offer_id":46851033170108,"sku":"Mitutoyo 167-399","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-400　Dài 1900 mm","offer_id":46851033202876,"sku":"Mitutoyo 167-400","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-401　Dài 1925 mm","offer_id":46851033235644,"sku":"Mitutoyo 167-401","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-402　Dài 1950 mm","offer_id":46851033268412,"sku":"Mitutoyo 167-402","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-403　Dài 1975 mm","offer_id":46851033301180,"sku":"Mitutoyo 167-403","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-404　Dài 2000 mm","offer_id":46851033333948,"sku":"Mitutoyo 167-404","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/99_0001_mitutoyo_setting_standard_15002000_sr.jpg?v=1779383674","url":"https:\/\/npower.com.vn\/ja\/products\/mitutoyo_setting_standard_15002000_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}