{"product_id":"mitutoyo_118_metal_sheet_sr","title":"Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại","description":"\u003cp\u003ePanme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại\u003cbr\u003e\nđây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U rất sâu, chuyên dụng để đo độ dày của các tấm kim loại (sheet metal) tại những vị trí nằm xa mép tấm.\u003cbr\u003e\nSeries 118 là công cụ đắc lực cho các xưởng cán tôn, sản xuất vỏ tủ điện hoặc các đơn vị gia công tấm kim loại khổ lớn\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Đặc điểm cốt lõi: Độ sâu họng thước (Throat Depth)\u003cbr\u003e\nĐiểm khác biệt lớn nhất của dòng này so với Panme thông thường là khoảng cách từ trục đo đến đáy khung thước:\u003cbr\u003e\n　‣　Họng thước cực sâu: Có các tùy chọn độ sâu như 100mm, 150mm và lên đến 300mm.\u003cbr\u003e\n　‣　Lợi ích: Cho phép bạn đo độ dày tại các điểm nằm sâu bên trong tấm kim loại mà những loại Panme có khung nhỏ không thể với tới được.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Các loại mặt đo (Measuring Surfaces)\u003cbr\u003e\nTài liệu liệt kê 3 cấu hình mặt đo khác nhau để phù hợp với từng loại bề mặt vật liệu:\u003cbr\u003e\n　‣　Flat-Flat (F-F): Cả hai mặt đo đều phẳng. Dùng cho các tấm kim loại có bề mặt phẳng thông thường.\u003cbr\u003e\n　‣　Spherical-Flat (S-F): Một mặt hình cầu (thường là đầu tĩnh - anvil), một mặt phẳng (trục đo - spindle). Giúp giảm diện tích tiếp xúc, tránh sai số do độ cong nhẹ của tấm kim loại.\u003cbr\u003e\n　‣　Spherical-Spherical (S-S): Cả hai mặt đo đều hình cầu. Chuyên dùng để đo độ dày thành ống hoặc các tấm kim loại có bề mặt lồi lõm, không phẳng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Tính năng hỗ trợ\u003cbr\u003e\n　‣　Mặt đo Carbide: Các bề mặt tiếp xúc được gắn hợp kim Carbide để chống mài mòn khi trượt trên bề mặt kim loại thô.\u003cbr\u003e\n　‣　Cơ chế Ratchet Stop: Đảm bảo lực đo luôn ổn định (khoảng 5-10N), giúp kết quả đo đồng nhất giữa các lần đo khác nhau.\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-101　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±4 µm　Mặt tiếp xúc F-F　100 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-102　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±4 µm　Mặt tiếp xúc F-F　150 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-114　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±4 µm　Mặt tiếp xúc S-F　150 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-118　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±4 µm　Mặt tiếp xúc S-S　150 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-103　Dãy đo 25 - 50 mm　Sai số ±5 µm　Mặt tiếp xúc F-F　300 mm + Đế\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-110　Dãy đo 25 - 50 mm　Sai số ±4 µm　Mặt tiếp xúc F-F　150 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-126　Dãy đo 25 - 50 mm　Sai số ±4 µm　Mặt tiếp xúc S-S　150 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-129　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.0002 in　Mặt tiếp xúc F-F　6 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-116　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.0002 in　Mặt tiếp xúc S-F　6 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-120　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.0002 in　Mặt tiếp xúc S-S　6 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-107　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.00025 in　Mặt tiếp xúc F-F　12 in + Đế\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 118-112　Dãy đo 1 - 2 in　Sai số ±0.0002 in　Mặt tiếp xúc F-F　6 in\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-101　Dãy đo 0 - 25 mm　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 100 mm","offer_id":46235780350140,"sku":"Mitutoyo 118-101","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-102　Dãy đo 0 - 25 mm　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 150 mm","offer_id":46235780382908,"sku":"Mitutoyo 118-102","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-114　Dãy đo 0 - 25 mm　Mặt tiếp xúc S-F　Miệng sâu 150 mm","offer_id":46235780415676,"sku":"Mitutoyo 118-114","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-118　Dãy đo 0 - 25 mm　Mặt tiếp xúc S-S　Miệng sâu 150 mm","offer_id":46235780448444,"sku":"Mitutoyo 118-118","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-103　Dãy đo 25 - 50 mm　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 300 mm + Đế","offer_id":46235780481212,"sku":"Mitutoyo 118-103","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-110　Dãy đo 25 - 50 mm　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 150 mm","offer_id":46235780513980,"sku":"Mitutoyo 118-110","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 118-126　Dãy đo 25 - 50 mm　Mặt tiếp xúc S-S　Miệng sâu 150 mm","offer_id":46235780546748,"sku":"Mitutoyo 118-126","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 118-129　Dãy đo 0 - 1 in　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 6 in","offer_id":46235780579516,"sku":"Mitutoyo 118-129","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 118-116　Dãy đo 0 - 1 in　Mặt tiếp xúc S-F　Miệng sâu 6 in","offer_id":46235780612284,"sku":"Mitutoyo 118-116","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 118-120　Dãy đo 0 - 1 in　Mặt tiếp xúc S-S　Miệng sâu 6 in","offer_id":46235780645052,"sku":"Mitutoyo 118-120","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 118-107　Dãy đo 0 - 1 in　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 12 in + Đế","offer_id":46235780677820,"sku":"Mitutoyo 118-107","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 118-112　Dãy đo 1 - 2 in　Mặt tiếp xúc F-F　Miệng sâu 6 in","offer_id":46235780710588,"sku":"Mitutoyo 118-112","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0005_MITUTOYO_118107.jpg?v=1777090636","url":"https:\/\/npower.com.vn\/products\/mitutoyo_118_metal_sheet_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}