{"product_id":"mitutoyo_19266310_multi_sr","title":"Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC (Tương thích đầu đo Bidirectional Probe)","description":"\u003cp\u003eMitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC (Tương thích đầu đo Bidirectional Probe)\u003cbr\u003e\nĐây là dòng thước đo cao điện tử chú trọng vào độ ổn định cơ học vững chãi nhờ cấu trúc cơ khí đặc trưng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-663-10　0 ~ 300 mm　Độ chính xác ±0.02 mm　Hệ Metric\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-664-10　0 ~ 600 mm　Độ chính xác ±0.04 mm　Hệ Metric\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-665-10　0 ~ 1000 mm　Độ chính xác ±0.06 mm　Hệ Metric\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-670-10　0 ~ 12 inch　Độ chính xác 0.001 inch　Hệ Inch\/Metric\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-671-10　0 ~ 18 inch　Độ chính xác ±0.0015 inch　Hệ Inch\/Metric\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-672-10　0 ~ 24 inch　Độ chính xác ±0.0015 inch　Hệ Inch\/Metric\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 192-673-10　0 ~ 40 inch　Độ chính xác ±0.0025 inch　Hệ Inch\/Metric\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Các đặc điểm thiết kế và vận hành nổi bật của Series 192\u003cbr\u003e\n　‣　Cấu trúc trục đôi (Double-column structure): Thiết kế hai cột trụ cơ bắp giúp đảm bảo độ cứng vững cao và tính ổn định tối đa cho cụm con trượt trong suốt quá trình dịch chuyển và đo lường chi tiết.\u003cbr\u003e\n　‣　Thiết kế công thái học tối ưu: Phần đế thước được tạo hình vừa vặn, tạo cảm giác thoải mái khi cầm nắm di chuyển bằng tay. Đồng thời, tay quay điều khiển (handle) được thiết kế nghiêng giúp người vận hành thao tác trượt lên\/xuống một cách tự nhiên và nhẹ nhàng.\u003cbr\u003e\n　‣　Mũi vạch dấu tiêu chuẩn dài (150 mm): Máy đi kèm sẵn một mũi vạch dấu (scriber) có chiều dài lên tới 150 mm cùng bộ đồ gá kẹp chắc chắn, giúp dễ dàng tiếp cận và vạch dấu trên các phôi có biên dạng phức tạp.\u003cbr\u003e\n　‣　Tuổi thọ pin vượt trội (3.500 giờ): Chỉ sử dụng một viên pin nút áo SR44 duy nhất, thiết bị cho khả năng hoạt động liên tục lên tới khoảng 3.500 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng này tối ưu hơn đáng kể so với dòng QM-Height (1.200 giờ dùng pin AA).\u003cbr\u003e\n　‣　Độ phân giải tùy chọn (Selectable resolution): Kỹ thuật viên có thể linh hoạt chuyển đổi độ phân giải hiển thị giữa hai mức 0.01 mm hoặc 0.005 mm (hoặc 0.0005 in \/ 0.0002 in ở phiên bản định dạng Inch) tùy thuộc vào yêu cầu dung sai của bản vẽ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Phụ kiện nâng cấp đáng chú ý: Đầu đo chạm hai hướng\u003cbr\u003e\nMột trong những tùy chọn đáng giá nhất của dòng Series 192 là khả năng tích hợp Đầu đo chạm hai hướng (Bidirectional touch-trigger probe) – Mã đặt hàng 192-007 (hệ mét) hoặc 192-008 (hệ inch):\u003cbr\u003e\n　‣　Đầu đo này giúp tối ưu hóa độ chính xác khi thực hiện các phép đo bậc (step), đo bề dày rãnh bên trong (internal thickness) hoặc đo chiều rộng bên ngoài (outside width).\u003cbr\u003e\n　‣　Bằng cách kích hoạt tín hiệu chạm điện tử, nó giảm thiểu tối đa sai số do thói quen thao tác của con người hoặc sai số lặp lại (reproducibility error).\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Kết nối dữ liệu và Hệ sinh thái ngoại vi\u003cbr\u003e\nThiết bị sẵn sàng để kết nối vào hệ thống quản lý chất lượng nhà xưởng thông minh nhờ hỗ trợ giao thức xuất dữ liệu SPC và tương thích phần mềm quản lý MeasurLink:\u003cbr\u003e\n　‣　Kết nối dây trực tiếp (USB Input Tool Direct): Cáp mã 06AFM380F (dài 2m) sử dụng đầu nối loại F giúp cắm thẳng từ thước đo cao vào cổng USB máy tính để nhập số liệu trực tiếp vào Excel.\u003cbr\u003e\n　‣　Bộ chuyển đổi tín hiệu bàn phím (USB Input Tool Series): Model IT-020U (Mã 264-020) hỗ trợ chuyển đổi dữ liệu đo thành tín hiệu gõ phím máy tính.\u003cbr\u003e\n　‣　Hệ thống truyền dữ liệu không dây U-WAVE: Gắn bộ phát không dây U-WAVE-T (Mã 02AZD730G loại IP67 chống nước hoặc 02AZD880G loại có còi báo hiệu) kết hợp với cáp nối loại F ngắn (160mm) để gửi kết quả đo về máy tính qua sóng vô tuyến. Hỗ trợ cả cáp kết nối bàn đạp chân (Foot switch) để rảnh tay thao tác.\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Hệ Metric \/ Mã 192-663-10　0 ~ 300 mm　Độ chính xác ±0.02 mm","offer_id":47086964801724,"sku":"Mitutoyo 192-663-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 192-664-10　0 ~ 600 mm　Độ chính xác ±0.04 mm","offer_id":47086964834492,"sku":"Mitutoyo 192-664-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 192-665-10　0 ~ 1000 mm　Độ chính xác ±0.06 mm","offer_id":47086964867260,"sku":"Mitutoyo 192-665-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch\/Metric \/ Mã 192-670-10　0 ~ 12 inch　Độ chính xác 0.001 inch","offer_id":47086964900028,"sku":"Mitutoyo 192-670-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch\/Metric \/ Mã 192-671-10　0 ~ 18 inch　Độ chính xác ±0.0015 inch","offer_id":47086964932796,"sku":"Mitutoyo 192-671-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch\/Metric \/ Mã 192-672-10　0 ~ 24 inch　Độ chính xác ±0.0015 inch","offer_id":47086964965564,"sku":"Mitutoyo 192-672-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch\/Metric \/ Mã 192-673-10　0 ~ 40 inch　Độ chính xác ±0.0025 inch","offer_id":47086964998332,"sku":"Mitutoyo 192-673-10","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_mitutoyo_19266310_multi_sr.jpg?v=1783655778","url":"https:\/\/npower.com.vn\/products\/mitutoyo_19266310_multi_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}