{"product_id":"mitutoyo_422_standard_sr","title":"Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay","description":"\u003cp\u003ePanme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay\u003cbr\u003e\nđây là dòng Panme điện tử dạng lưỡi mỏng (Blade Type), được thiết kế để đo các rãnh cực hẹp.\u003cbr\u003e\nNếu bạn cần đo đường kính tại các rãnh hẹp trên trục động cơ hoặc các khe máy có kích thước dưới 1mm, Blade Micrometer Series 422 là sự lựa chọn chuẩn xác nhất\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eDưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Đặc điểm cốt lõi: Đầu đo dạng lưỡi (Blade Anvil \u0026amp; Spindle)\u003cbr\u003e\nĐây là tính năng quan trọng nhất giúp giải quyết các bài toán đo lường mà panme đầu phẳng không thể làm được:\u003cbr\u003e\n　‣　Thiết kế lưỡi mỏng: Cả đầu tĩnh và trục đo đều có dạng lưỡi dẹt (độ dày lưỡi thường chỉ khoảng 0.75 mm hoặc 0.4 mm tùy loại).\u003cbr\u003e\n　‣　Công dụng: Chuyên dùng để đo đường kính rãnh trên các trục, các khe hẹp, rãnh then (keyways) và các vị trí khó tiếp cận khác.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Trục đo không xoay (Non-rotating Spindle)\u003cbr\u003e\n　‣　Thước sử dụng cơ chế trục đo tiến lùi thuần túy mà không xoay tròn.\u003cbr\u003e\n　‣　Lợi ích: Giúp hai mặt lưỡi luôn song song với nhau và định vị chính xác vào rãnh cần đo mà không gây ra lực xoắn làm trầy xước chi tiết.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Các phiên bản đầu đo (Type A \u0026amp; Type B) \u003cbr\u003e\nCó hai loại hình dạng lưỡi:\u003cbr\u003e\n　‣　Type A: Lưỡi kẹp có bề mặt liền khối hoàn toàn 0.75mm\u003cbr\u003e\n　‣　Type B: Lưỡi kẹp liền khối có dật cấp mỏng 0.4mm\u003cbr\u003e\n　‣　Type C (Đắp lưỡi Carbide dẹp 0.75mm dài ở mũi)\u003cbr\u003e\n　‣　Type D (Đắp lưỡi Carbide mỏng 0.4mm ngắn ở mũi)\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e4. Dòng Quickmike (Tùy chọn đặc biệt - xem sản phẩm khác)\u003cbr\u003e\nNgoài dòng Digimatic tiêu chuẩn, Series 422 còn có phiên bản Quickmike:\u003cbr\u003e\nTốc độ nhanh: Trục đo di chuyển 10 mm cho mỗi vòng quay, giúp đo nhanh các chi tiết có kích thước khác nhau.\u003cbr\u003e\nChuẩn IP65: Kháng bụi và nước mạnh mẽ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Công nghệ và Kết nối\u003cbr\u003e\n　‣　Hệ thống ABSOLUTE: Tự động lưu điểm gốc, cho phép bạn bắt đầu đo ngay lập tức mà không cần cài đặt lại Zero mỗi khi bật thước.\u003cbr\u003e\n　‣　Xuất dữ liệu thông minh: Tích hợp cổng Digimatic\/SPC, hoàn toàn tương thích với hệ thống U-WAVE Fit để truyền dữ liệu không dây về máy tính.\u003cbr\u003e\n__________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-230-30　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-231-30　Dãy đo 25 - 50 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-232-30　Dãy đo 50 - 75 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-233-30　Dãy đo 75 - 100 mm　Sai số ±4 µm　Hệ Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-260-30　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type B\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-261-30　Dãy đo 25 - 50 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type B\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-270-30　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type C\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-271-30　Dãy đo 0 - 25 mm　Sai số ±3 µm　Hệ Metric　Type D\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-330-30　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-331-30　Dãy đo 1 - 2 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-332-30　Dãy đo 2 - 3 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-333-30　Dãy đo 3 - 4 in　Sai số ±0.0002 in　Hệ Inch | Metric　Type A\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-360-30　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type B\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-361-30　Dãy đo 1 - 2 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type B\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-370-30　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type C\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 422-371-30　Dãy đo 0 - 1 in　Sai số ±0.00015 in　Hệ Inch | Metric　Type D\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Hệ Metric \/ 0 - 25 mm \/ Mã 422-230-30　Sai số ±3 µm　Type A","offer_id":46107770454204,"sku":"Mitutoyo 422-230-30 | BLM-25MX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 25 - 50 mm \/ Mã 422-231-30　Sai số ±3 µm　Type A","offer_id":46107770486972,"sku":"Mitutoyo 422-231-30 | BLM-50MX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 50 - 75 mm \/ Mã 422-232-30　Sai số ±3 µm　Type A","offer_id":46107770519740,"sku":"Mitutoyo 422-232-30 | BLM-75MX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 75 - 100 mm \/ Mã 422-233-30　Sai số ±4 µm　Type A","offer_id":46107770552508,"sku":"Mitutoyo 422-233-30 | BLM-100MX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 0 - 25 mm \/ Mã 422-260-30　Sai số ±3 µm　Type B","offer_id":46107770585276,"sku":"Mitutoyo 422-260-30 | BLM-25MX\/.4T","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 25 - 50 mm \/ Mã 422-261-30　Sai số ±3 µm　Type B","offer_id":46107770618044,"sku":"Mitutoyo 422-261-30 | BLM-50MX\/.4T","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 0 - 25 mm \/ Mã 422-270-30　Sai số ±3 µm　Type C","offer_id":46107770650812,"sku":"Mitutoyo 422-270-30 | BLM-25MXW","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ 0 - 25 mm \/ Mã 422-271-30　Sai số ±3 µm　Type D","offer_id":46107770683580,"sku":"Mitutoyo 422-271-30 | BLM-25MXW\/.4T","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 0 - 1 in \/ Mã 422-330-30　Sai số ±0.00015 in　Type A","offer_id":46107770716348,"sku":"Mitutoyo 422-330-30 | BLM-1inMX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 1 - 2 in \/ Mã 422-331-30　Sai số ±0.00015 in　Type A","offer_id":46107770749116,"sku":"Mitutoyo 422-331-30 | BLM-2inMX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 2 - 3 in \/ Mã 422-332-30　Sai số ±0.00015 in　Type A","offer_id":46107770781884,"sku":"Mitutoyo 422-332-30 | BLM-3inMX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 3 - 4 in \/ Mã 422-333-30　Sai số ±0.0002 in　Type A","offer_id":46107770814652,"sku":"Mitutoyo 422-333-30 | BLM-4inMX","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 0 - 1 in \/ Mã 422-360-30　Sai số ±0.00015 in　Type B","offer_id":46107770847420,"sku":"Mitutoyo 422-360-30 | BLM-1inMX\/.4T","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 1 - 2 in \/ Mã 422-361-30　Sai số ±0.00015 in　Type B","offer_id":46107770880188,"sku":"Mitutoyo 422-361-30 | BLM-2inMX\/.4T","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 0 - 1 in \/ Mã 422-370-30　Sai số ±0.00015 in　Type C","offer_id":46107770912956,"sku":"Mitutoyo 422-370-30 | BLM-1inMXW","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch | Metric \/ 0 - 1 in \/ Mã 422-371-30　Sai số ±0.00015 in　Type D","offer_id":46107770945724,"sku":"Mitutoyo 422-371-30 | BLM-1inMXW\/.4T","price":0.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/9_0012_MITUTOYO_42233030.jpg?v=1774437961","url":"https:\/\/npower.com.vn\/products\/mitutoyo_422_standard_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}