{"product_id":"mitutoyo_gauge_block_611872_611506_sr","title":"Căn mẫu Mitutoyo hệ Met | 0.26mm - 0.5mm | Gauge Block","description":"\u003cp\u003eCăn mẫu Mitutoyo hệ Met | 0.26mm - 0.5mm | Gauge Block\u003cbr\u003e\n❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy chứng nhận đi kem với mẫu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Lợi ích của Căn mẫu lẻ\u003cbr\u003e\n　‣　Giải pháp kinh tế: Thay vì phải mua nguyên một bộ căn mẫu lớn (Gauge Block Set), Mitutoyo cho phép khách hàng mua riêng lẻ từng khối (One or more gauge blocks can be purchased separately). Điều này cực kỳ hữu ích và tiết kiệm chi phí khi bạn chỉ cần lặp đi lặp lại một vài kích thước nhất định trong quy trình kiểm tra, hoặc cần mua bổ sung để thay thế cho các khối bị mòn\/hỏng trong bộ sẵn có.\u003cbr\u003e\n　‣　Sản xuất theo yêu cầu: Bên cạnh các kích thước tiêu chuẩn được liệt kê trong bảng, Mitutoyo còn hỗ trợ sản xuất các khối căn mẫu có kích thước định danh đặc biệt (Nominal sizes) tùy theo nhu cầu của khách hàng.\u003cbr\u003e\n　‣　Cam kết chất lượng: Mỗi khối căn mẫu riêng lẻ khi xuất xưởng đều được cung cấp kèm theo một Chứng nhận kiểm tra (Inspection certificate) của hãng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Phân loại theo Vật liệu Chế tạo\u003cbr\u003e\n　‣　Khối căn mẫu bằng Thép (Steel Blocks): Mã sản phẩm bắt đầu bằng 611xxx (Ví dụ: 611821 cho khối 0.1mm). Ưu điểm là dải kích thước cực kỳ đa dạng, có thể chế tạo được các khối siêu mỏng từ 0.1 mm trở lên.\u003cbr\u003e\n　‣　Khối căn mẫu bằng Gốm (CERA Blocks): Mã sản phẩm bắt đầu bằng 613xxx (Ví dụ: 613580 cho khối 1.2mm). Vật liệu gốm kỹ thuật cao của Mitutoyo có đặc tính siêu bền, chống mài mòn gấp nhiều lần so với thép, không bị gỉ sét, không cần bôi dầu bảo quản và có khả năng chống trầy xước cực tốt.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Quy cách phân loại theo Hệ đo lường - Có hai hệ đo:\u003cbr\u003e\n　‣　Hệ Mét (Metric Blocks):  kích thước tính bằng milimét (mm). Dải kích thước bắt đầu từ các khối siêu mịn và mỏng như 0.1mm, 0.11mm... cho đến các kích thước thông dụng lớn hơn như 1.2mm, 1.21mm...\u003cbr\u003e\n　‣　Hệ Inch (Inch Blocks): Liệt kê các kích thước tính bằng inch (in). Dải kích thước từ siêu nhỏ như 0.004 in, 0.005 in... lên đến các khối dày hơn như 0.11 in, 0.111 in...\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e❗❗❗4. Cách chọn Cấp chính xác và Tiêu chuẩn (Suffix No.) ❗❗❗\u003cbr\u003e\nMột điểm cực kỳ quan trọng khi đặt mua căn mẫu lẻ của Mitutoyo là bạn bắt buộc phải thêm Mã hậu tố (Suffix No.) vào sau mã sản phẩm chính để chọn đúng Cấp chính xác (Grade) và loại Chứng chỉ đi kèm phù hợp với tiêu chuẩn phòng Lab của bạn.\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nTheo Tiêu chuẩn Quốc tế ISO\/JIS:\u003cbr\u003e\n　-016: Cấp K (Grade K) – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra \u0026amp; Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS.\u003cbr\u003e\n　-021: Cấp 0 – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra.\u003cbr\u003e\n　-026: Cấp 0 – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra \u0026amp; Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS.\u003cbr\u003e\n　-031: Cấp 1 – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra.\u003cbr\u003e\n　-036: Cấp 1 – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra \u0026amp; Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS.\u003cbr\u003e\n　-041: Cấp 2 – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra.\u003cbr\u003e\n　-046: Cấp 2 – Đi kèm Chứng nhận kiểm tra \u0026amp; Chứng nhận hiệu chuẩn JCSS.\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nTheo Tiêu chuẩn Mỹ ASME:\u003cbr\u003e\n　-516: Cấp K (Grade K)\u003cbr\u003e\n　-521: Cấp 00 (Grade 00)\u003cbr\u003e\n　-531: Cấp 0 (Grade 0)\u003cbr\u003e\n　-541: Cấp 1 (Grade 1)\u003cbr\u003e\n　-551: Cấp 2 (Grade 2)\u003cbr\u003e\n___________________________\u003cbr\u003e\nTheo Tiêu chuẩn Anh BS (British Standard):\u003cbr\u003e\n　-116: Cấp K\u003cbr\u003e\n　-121: Cấp 0\u003cbr\u003e\n　-126: Cấp 0 kèm JCSS\u003cbr\u003e\n　-131 \/ -136: Cấp 1 \/ Cấp 1 kèm JCSS\u003cbr\u003e\n　-141 \/ -146: Cấp 2 \/ Cấp 2 kèm JCSS\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eVí dụ cách đặt hàng: Nếu bạn cần mua một khối căn mẫu lẻ hệ mét, kích thước 1.2 mm bằng chất liệu Gốm (CERA), đạt Cấp 0 theo tiêu chuẩn ISO\/JIS và cần có chứng chỉ hiệu chuẩn JCSS:\u003cbr\u003e\n　★　Bước 1: Tra bảng tìm mã cơ sở của khối CERA 1.2mm =\u0026gt; 613580.\u003cbr\u003e\n　★　Bước 2: Tra bảng hậu tố ISO\/JIS cho Cấp 0 + JCSS =\u0026gt; -026. Vậy: Mã đặt hàng hoàn chỉnh của bạn sẽ là: 613580-026.\u003cbr\u003e\n__________________________________________\u003cbr\u003e\n❗Thông tin về vật liệu:\u003cbr\u003e\n1. Chất liệu: Bằng thép (Steel). Thép hợp kim của Mitutoyo được xử lý nhiệt đặc biệt để có độ bền chống mài mòn tốt và độ ổn định kích thước cực cao theo thời gian.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Chất liệu: Gốm cao cấp (Ceramic \/ Cera Block - thường là vật liệu Zirconia siêu bền của Mitutoyo).\u003cbr\u003e\nƯu điểm vượt trội của chất liệu Gốm (Cera Block)Việc sử dụng gốm thay cho thép mang lại các lợi ích rất lớn trong công tác hiệu chuẩn dài hạn:\u003cbr\u003e\n　‣　Chống mài mòn cực tốt: Tuổi thọ chống mài mòn của khối gốm cao gấp khoảng 10 lần so với khối thép thông thường.Không lo gỉ sét: Khối gốm hoàn toàn không bị ăn mòn hay gỉ sét do độ ẩm hoặc mồ hôi tay. Do đó, bạn không cần phải bôi dầu bảo quản sau khi sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian vệ sinh và giảm rủi ro nhiễm bẩn dầu mỡ khi đo.\u003cbr\u003e\n　‣　Không bị gờ khi trầy xước: Nếu vô tình làm xước bề mặt khối gốm, vật liệu gốm có đặc tính không tạo ra các đường gờ (burrs) nhô lên như thép. Phép đo ép (wringing) giữa các khối căn vẫn đảm bảo độ chính xác mà không bị sai lệch bởi vết xước.Độ ổn định kích thước vượt thời gian: Vật liệu gốm của Mitutoyo hầu như không bị biến dạng hay co giãn theo thời gian, đảm bảo giá trị chuẩn không bị sai lệch sau nhiều năm.\u003cbr\u003e\n　‣　Hệ số giãn nở nhiệt lý tưởng: Hệ số giãn nở nhiệt của khối Cera Block tương đồng với thép, giúp hạn chế sai số khi hiệu chuẩn các panme bằng thép trong môi trường nhiệt độ phòng thông thường.\u003cbr\u003e\n___________________________________________\u003cbr\u003e\n❗Giải thích về cấp chính xác K - 00 - 0 - 1 - 2\u003cbr\u003e\nTheo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 3650 hoặc JIS B 7506, các cấp chính xác K, 00, 0, 1, 2 được sắp xếp theo thứ tự độ chính xác giảm dần. Ý nghĩa và ứng dụng cụ thể của từng cấp như sau:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Cấp K (Grade K - Cấp hiệu chuẩn \/ Calibration)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Đây là cấp có độ chính xác hình học cao nhất (đặc biệt là độ phẳng và độ song song của hai bề mặt được kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt). Kích thước thực tế của nó được xác định chính xác bằng phương pháp giao thoa ánh sáng.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Thường được dùng làm Căn mẫu gốc (Master Standards) trong các phòng thí nghiệm đo lường quốc gia hoặc trung tâm hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO. Cấp K chỉ dùng với mục đích hiệu chuẩn, kiểm tra lại độ chính xác cho các bộ căn mẫu cấp thấp hơn chứ không dùng để đo đạc trực tiếp sản phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e2. Cấp 00 (Grade 00 - Cấp siêu tham chiếu \/ Chuẩn phòng thí nghiệm cao cấp)\u003cbr\u003e\n　‣　Cấp 00 nằm trong tiêu chuẩn ASME B89.1.9 của Mỹ. Nó tồn tại trong các hệ thống tiêu chuẩn cũ của liên bang Mỹ (GGG-G-15C) hoặc tiêu chuẩn DIN của Đức cũ mà nhiều nhà máy lâu năm vẫn đang áp dụng\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm kỹ thuật của Cấp 00 là Dung sai cực kỳ khắt khe: Sai số kích thước và độ phẳng của Cấp 00 được tính bằng phần triệu inch (millionths of an inch) hoặc chỉ vài phần trăm của micrômét. Nó có độ chính xác cao hơn Cấp 0 từ 2 đến 3 lần\u003cbr\u003e\n　‣　Do độ chính xác quá cao, các khối căn mẫu Cấp 00 chỉ được phép sử dụng trong phòng thí nghiệm có điều kiện môi trường kiểm soát hoàn hảo (nhiệt độ luôn cố định ở 20°C, độ ẩm nghiêm ngặt) và phải được thao tác bởi các chuyên viên đo lường có tay nghề cao. Nếu chạm tay trần vào, nhiệt độ cơ thể truyền sang sẽ làm khối căn mẫu giãn nở và lập tức mất độ chính xác của Cấp 00.\u003cbr\u003e\n　‣　Do có giá thành rất đắt đỏ và cực kỳ nhạy cảm với môi trường, Cấp 00 không bao giờ được mang ra phân xưởng sản xuất. \u003cbr\u003e\n　　　✔︎　Nó dùng để Hiệu chuẩn nội bộ (In-house Calibration): Được các tập đoàn lớn hoặc các viện nghiên cứu dùng làm \"\"thước gốc\"\" để tự hiệu chuẩn, kiểm tra lại độ chính xác cho các bộ căn mẫu cấp thấp hơn (như Cấp 0 hoặc Cấp 1) của nhà máy nhằm tiết kiệm chi phí gửi đi trung tâm kiểm định bên ngoài.\u003cbr\u003e\n　　　✔︎　Cài đặt thiết bị siêu chính xác: Dùng để thiết lập hoặc hiệu chỉnh các thiết bị đo lường điện tử, máy đo tọa độ (CMM) hoặc các dưỡng đo (gauges) có độ phân giải siêu nhỏ\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e3. Cấp 0 (Grade 0 - Cấp tham chiếu \/ Reference)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Độ chính xác rất cao, sai số kích thước danh nghĩa và sai lệch hình học được kiểm soát vô cùng chặt chẽ.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Thường được trang bị trong các Phòng kiểm tra chất lượng (QC Lab) hoặc phòng nghiên cứu của nhà máy. Cấp 0 đóng vai trò làm chuẩn tham chiếu cao cấp để kiểm tra, hiệu chuẩn các dụng cụ đo độ chính xác cao khác (như panme, thước cặp điện tử) hoặc các đồ gá kiểm tra chuyên dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e4. Cấp 1 (Grade 1 - Cấp kiểm tra \/ Inspection)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Có sự cân bằng hoàn hảo giữa độ chính xác cao và độ bền bỉ khi sử dụng trong môi trường công nghiệp. Đây là cấp phổ biến nhất tại các nhà máy cơ khí chính xác.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Sử dụng chủ yếu tại các phòng đo lường phân xưởng (Toolroom). Kỹ sư và kỹ thuật viên dùng cấp 1 để thiết lập (set-up) máy móc, kiểm tra độ chính xác của các dưỡng đo (gauges), đồ gá gia công và hiệu chỉnh thước đo hàng ngày.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e5. Cấp 2 (Grade 2 - Cấp phân xưởng \/ Workshop)\u003cbr\u003e\n　‣　Đặc điểm: Có độ chính xác thấp nhất trong 4 cấp và có giá thành kinh tế nhất, nhưng dung sai của nó vẫn hoàn toàn đáp ứng tốt cho các hoạt động chế tạo cơ khí thông thường.\u003cbr\u003e\n　‣　Ứng dụng: Sử dụng trực tiếp tại khu vực sản xuất \/ cạnh các máy gia công (Shop floor) như máy phay, tiện, CNC. Công nhân sử dụng cấp 2 để thiết lập kích thước dao, căn chỉnh đồ gá nhanh hoặc đo đạc kiểm tra kích thước chi tiết trực tiếp trong quá trình gia công.\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Thép \/ Mã 611872　Thép　0.26 mm","offer_id":46884803969212,"sku":"Mitutoyo 611872","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611873　Thép　0.27 mm","offer_id":46884804001980,"sku":"Mitutoyo 611873","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611874　Thép　0.28 mm","offer_id":46884804034748,"sku":"Mitutoyo 611874","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611875　Thép　0.29 mm","offer_id":46884804067516,"sku":"Mitutoyo 611875","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611825　Thép　0.3 mm","offer_id":46884804100284,"sku":"Mitutoyo 611825","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611876　Thép　0.31 mm","offer_id":46884804133052,"sku":"Mitutoyo 611876","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611877　Thép　0.32 mm","offer_id":46884804165820,"sku":"Mitutoyo 611877","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611878　Thép　0.33 mm","offer_id":46884804198588,"sku":"Mitutoyo 611878","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611879　Thép　0.34 mm","offer_id":46884804231356,"sku":"Mitutoyo 611879","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611826　Thép　0.35 mm","offer_id":46884804264124,"sku":"Mitutoyo 611826","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611880　Thép　0.36 mm","offer_id":46884804296892,"sku":"Mitutoyo 611880","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611881　Thép　0.37 mm","offer_id":46884804329660,"sku":"Mitutoyo 611881","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611882　Thép　0.38 mm","offer_id":46884804362428,"sku":"Mitutoyo 611882","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611883　Thép　0.39 mm","offer_id":46884804395196,"sku":"Mitutoyo 611883","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611827　Thép　0.4 mm","offer_id":46884804427964,"sku":"Mitutoyo 611827","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611884　Thép　0.41 mm","offer_id":46884804460732,"sku":"Mitutoyo 611884","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611885　Thép　0.42 mm","offer_id":46884804493500,"sku":"Mitutoyo 611885","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611886　Thép　0.43 mm","offer_id":46884804526268,"sku":"Mitutoyo 611886","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611887　Thép　0.44 mm","offer_id":46884804559036,"sku":"Mitutoyo 611887","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611828　Thép　0.45 mm","offer_id":46884804591804,"sku":"Mitutoyo 611828","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611888　Thép　0.46 mm","offer_id":46884804624572,"sku":"Mitutoyo 611888","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611889　Thép　0.47 mm","offer_id":46884804657340,"sku":"Mitutoyo 611889","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611890　Thép　0.48 mm","offer_id":46884804690108,"sku":"Mitutoyo 611890","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611891　Thép　0.49 mm","offer_id":46884804722876,"sku":"Mitutoyo 611891","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Thép \/ Mã 611506　Thép　0.5 mm","offer_id":46884804755644,"sku":"Mitutoyo 611506","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Gốm CERA \/ Mã 613506　CERA　0.5 mm","offer_id":46884804788412,"sku":"Mitutoyo 613506","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_6_0001_MItutoyo_met_Gauge_Block_8464e895-9c23-4d06-a2b0-37f92b59c702.jpg?v=1780222965","url":"https:\/\/npower.com.vn\/products\/mitutoyo_gauge_block_611872_611506_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}