{"title":"KYORITSU","description":"\u003cp\u003eThương hiệu hàng đầu về thiết bị đo điện từ Nhật bản. Ampe kìm, đồng hồ vạn năng, máy đo điện trở cách điện, máy đo điện trở đất.\u003c\/p\u003e","products":[{"product_id":"kyoritsu_model1009","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Model 1009","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Model 1009\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Model 1009\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 400mV\/4\/40\/400\/600V ( trở kháng đầu vào 10MΩ) độ chính xác: ±0.6% rdg±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 400mV\/4\/40\/400\/600V ( trở kháng đầu vào 10MΩ) độ chính xác: ±1.3% rdg±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện DC: 400\/4000µA\/40\/400mA\/4\/10A độ chính xác: ±1.0% rdg±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC: 400\/4000µA\/40\/400mA\/4\/10A độ chính xác: ±2.6% rdg±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 400Ω\/4\/40\/400kΩ\/4\/40MΩ độ chính xác:±1.0% rdg±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra thông mạch: 400Ω ( Còi kêu khi điện trở nhỏ hơn 100Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điốt: Điện áp 1.5V, dòng kiểm tra 0.4mA\u003cbr\u003e\n‣　Tụ điện: 40\/400nF\/4\/40\/100µF\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 5.12\/51.2\/512 Hz\/ 5.12\/51.2\/512 kHz\/ 5.12\/10 MHz\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn điện: R6P (1.5V) x 2\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:        \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 260g \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 161mm × 82mm × 50mm\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm: Que đo 7066A, cầu chì (8919 × 1, 8923 × 1), Pin x2, hướng dẫn sử dụng\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Màn hình hiển thị: 3999 lần đếm\u003cbr\u003e\n★　Cung cấp tính năng đo tự động và bằng tay (với tính năng giữ phạm vi)\u003cbr\u003e\n★　Phạm vi trở kháng cung cấp cảnh báo âm thanh liên tục \u003cbr\u003e\n★　Tự động bật tắt nguồn trong khoảng 30 phút để tiết kiệm pin.\u003cbr\u003e\n★　Đo lường dòng điện lên đến 10A AC và DC.\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44537115148476,"sku":"KYORITSU MODEL1009","price":1349000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_MODEL1009.jpg?v=1741056495"},{"product_id":"kyoritsu_7066a","title":"Dây đo Kyoritsu 7066A dài 1100mm","description":"\u003cp\u003eDây đo Kyoritsu 7066A dài 1100mm \u003cbr\u003e\nTest Lead Kyoritsu 7066A\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài 1100mm \u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1020R, 1021R, 1109S, 1110, 2007R, 2046R, 2055, 2056R, 2117R, 2127R, KT200, KT203\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539575173308,"sku":null,"price":295000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_KYORITSU_7066A_349aa77d-c96d-4c0f-93a9-a256a787927b.jpg?v=1741056101"},{"product_id":"kyoritsu_7234","title":"Bộ dây đo đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7234 dài 1080mm","description":"\u003cp\u003eBộ dây đo đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7234 dài 1080mm\u003cbr\u003e\nAlligator Clip Kyoritsu 7234\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 1000V\/ CAT IV 600V\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1020R, 1021R, 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539575271612,"sku":null,"price":885000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_KYORITSU_7234_4c881134-aa07-429b-86fa-a8e4155423e3.jpg?v=1741056134"},{"product_id":"kyoritsu_8919","title":"Cầu chì sứ 10A\/600V Kyoritsu 8919","description":"\u003cp\u003eCầu chì sứ 10A\/600V Kyoritsu 8919\u003cbr\u003e\nFuse Kyoritsu 8919\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 7133B, 7155B, 7156B, 7159B\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539575402684,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_KYORITSU_8919_dffbd7ef-b6c7-4729-9c85-554af0a26dc1.jpg?v=1741056195"},{"product_id":"kyoritsu_8923","title":"Cầu chì sứ 0.5A\/600V Kyoritsu 8923","description":"\u003cp\u003eCầu chì sứ 0.5A\/600V Kyoritsu 8923\u003cbr\u003e\nFuse Kyoritsu 8919\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1110, 3005A, 3007A, 3131A, 3132A, 4106, 6010B, 6011A, 6514BT, 6516, 6516BT, 8031F, 8312, 8329\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539575468220,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_8923_84474bbf-6d8b-4e2a-bf69-a8b5851d296c.jpg?v=1741056199"},{"product_id":"kyoritsu_9095","title":"Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9095","description":"\u003cp\u003eTúi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9095\u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9095\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 162mm × 134mm × 45mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1012, 8112, 8121, 8125, 8127, 8130, 8135, 8147, 1011, 2010, 8115, 8122, 8126, 8128, 8133, 8146, 8177\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539575599292,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_KYORITSU_9095_b3d8d531-a154-460a-af89-ef0a976deb01.jpg?v=1741056218"},{"product_id":"kyoritsu_kew1011","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1011 (đo được nhiệt độ)","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1011 (đo được nhiệt độ)\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1011\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT II 600V\/ CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/600V, độ chính xác ±0.5% ±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 6.000\/60.00\/600.0\/600V độ chính xác ±1.0% ±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600\/6000μA\/60\/600mA\/6\/10A độ chính xác ±1.2% ±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 600\/6000μA\/60\/600mA\/6\/10A độ chính xác ±1.5% ±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600Ω\/6\/60\/600kΩ\/6\/60MΩ  độ chính xác ±1,0%±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 0 – 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 100Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điốt điện áp phát hành 2.8V: Xấp xỉ. Kiểm tra dòng điện 0,4mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện dung: 40\/400nF\/4\/40\/400\/4000µF\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 10\/100\/1000Hz\/10\/100\/1000kHz\/10 MHz\u003cbr\u003e\n‣　Chu kỳ xung điện: 0.1 – 99.9% (Độ rộng xung\/chu kỳ xung) độ chính xác ±2,0%±2dgt (- 10kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ từ -50 – 300°C (-58 – 572°F) (sử dụng đầu dò nhiệt độ 8216)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6 (1.5V) × 2 (Tự động tắt nguồn trong vòng 15 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 161mm × 82mm × 50mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 280g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7066A (Dây đo), 8216 (Đầu dò nhiệt độ loại K), 8918 + 8919 (Cầu chì gốm), hướng dẫn sử dụng, Pin x2\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị 6040 điểm với màn hình biểu đồ thanh\u003cbr\u003e\n★　Chức năng MIN\/MAX để ghi lại giá trị đo min \u0026amp; max\u003cbr\u003e\n★　Chức năng REL để kiểm tra sự khác biệt của giá trị đo\u003cbr\u003e\n★　Đo nhiệt độ kiểu: ºC hoặc ºF\u003cbr\u003e\n★　Chức năng đo chu kì xung điện (DUTY)\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539934212284,"sku":null,"price":1999000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_KEW1011_04224634-f2ad-46bd-a0ae-e8979db7ee9e.jpg?v=1741056257"},{"product_id":"kyoritsu_kew1012","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1012\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT II 600V\/ CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/600V, độ chính xác ±0.5% ±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 6.000\/60.00\/600.0\/600V độ chính xác ±1.2%±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600\/6000μA\/60\/600mA\/6\/10A độ chính xác ±1.2% ±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 600\/6000μA\/60\/600mA\/6\/10A độ chính xác ±1.5% ±4dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600Ω\/6\/60\/600kΩ\/6\/60MΩ  độ chính xác ±1,0%±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 0 – 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 100Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điốt điện áp phát hành 2.8V: Xấp xỉ. Kiểm tra dòng điện 0,4mA\u003cbr\u003e\n‣　Điện dung: 40\/400nF\/4\/40\/400\/4000µF\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 10\/100\/1000Hz\/10\/100\/1000kHz\/10 MHz\u003cbr\u003e\n‣　Chu kỳ xung điện: 0.1 – 99.9% (Độ rộng xung\/chu kỳ xung) độ chính xác ±2,0%±2dgt (- 10kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6 (1.5V) × 2 (Tự động tắt nguồn trong vòng 15 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 161mm × 82mm × 50mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 280g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7066A (Dây đo), 8216 (Đầu dò nhiệt độ loại K), 8918 + 8919 (Cầu chì gốm), hướng dẫn sử dụng, Pin x2\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Hiển thị 6040 điểm với màn hình biểu đồ thanh\u003cbr\u003e\n★　Chức năng MIN\/MAX để ghi lại giá trị đo min \u0026amp; max\u003cbr\u003e\n★　Chức năng REL để kiểm tra sự khác biệt của giá trị đo\u003cbr\u003e\n★　Chức năng đo True RMS có thể chỉ ra sóng\u003cbr\u003e\n★　Chức năng đo chu kì xung điện (DUTY)\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44539934376124,"sku":"KYORITSU KEW 1012","price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0003_KYORITSU_KEW-1012-TRUE-RMS.jpg?v=1780462028"},{"product_id":"kyoritsu_7153b","title":"Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7153B dài 1.220mm","description":"\u003cp\u003eBộ dây đo an toàn Kyoritsu 7153B dài 1.220mm\u003cbr\u003e\nSafety Test Leads Kyoritsu 7153B\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1012, 8112, 8121, 8125, 8127, 8130, 8135, 8147, 1011, 2010, 8115, 8122, 8126, 8128, 8133, 8146, 8177\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544016679100,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_7153B_00baa24c-b4c1-4e88-be4e-561fed44ce38.jpg?v=1741056113"},{"product_id":"kyoritsu_7159b","title":"Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7159B kèm bút đo điện cầu chì, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm","description":"\u003cp\u003eBộ dây đo an toàn Kyoritsu 7159B kèm bút đo điện cầu chì, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm\u003cbr\u003e\nSafety Test Leads Kyoritsu 7159B\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: 1 sợi dây đo dài 1.220m, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, 1 cặp bút đo điện có cầu chì\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 1110, 2007R, 2046R, 2055, 2056R, 2117R, 2127R, 3165, 3166, 6010B, 6011A\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544016744636,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/2_0002_KYORITSU_7159B_0a163ff4-9cf2-4b17-bd81-a8a9ddd703ac.jpg?v=1741056126"},{"product_id":"kyoritsu_8216","title":"Dây dò nhiệt độ Kyritsu 8216 đo nhiệt từ -50°C - 300°C, dài 1000mm","description":"\u003cp\u003eDây dò nhiệt độ Kyritsu 8216 đo nhiệt từ -50°C - 300°C, dài 1000mm\u003cbr\u003e\nTemperature Probe Kyoritsu 7159B\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1011, 2046R, 2056R\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544017694908,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_KYORITSU_8216_117150c5-2e33-41d3-ade0-8915ab2093fe.jpg?v=1741056167"},{"product_id":"kyoritsu_8918","title":"Cầu chì sứ 0.8A\/600V Kyoritsu 8918","description":"\u003cp\u003eCầu chì sứ 0.8A\/600V Kyoritsu 8918\u003cbr\u003e\nFuse Kyoritsu 8918\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1011, 1012\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544017727676,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_KYORITSU_8918_9e850b85-c772-407f-a4e4-3c839a97a8fa.jpg?v=1741056191"},{"product_id":"kyoritsu_7154b","title":"Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7154B kèm đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm","description":"\u003cp\u003eBộ dây đo an toàn Kyoritsu 7154B kèm kẹp cá sấu, dài 1.220mm\u003cbr\u003e\nSafety Test Leads Kyoritsu 7154B\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 1110, 2007R, 2046R, 2055, 2056R, 2117R, 2127R, 3165, 3166, 6010B, 6011A\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544023265468,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_7154B_49f3e5f3-7eb9-4424-a783-28d535d9af54.jpg?v=1741056118"},{"product_id":"kyoritsu_7156b","title":"Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7156B kèm bút đo điện cầu chì, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm","description":"\u003cp\u003eBộ dây đo an toàn Kyoritsu 7156B kèm bút đo điện cầu chì, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm\u003cbr\u003e\nSafety Test Leads Kyoritsu 7156B\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Bao gồm: 1 sợi dây đo dài 1.220m, 1 cặp bút đo, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, 1 cặp bút đo điện có cầu chì\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 1110, 2007R, 2046R, 2055, 2056R, 2117R, 2127R, 3165, 3166, 6010B, 6011A\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544040239292,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_7159B_1e847a27-0bd4-4a70-83ce-0614bb69dc59.jpg?v=1741056122"},{"product_id":"kyoritsu_kew1019r","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1019R\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT II 600V\/ CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0V(Trở kháng đầu vào:10MΩ)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện DC 600.0mV\/6.000\/60.00V: ±0.8%rdg±5dgt)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện DC 600.0V: ±1.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 6.000\/60.00\/600.0V (Trở kháng đầu vào: 10MΩ)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 6.000\/60.00V, tần số 50Hz \/60Hz: ±1.3%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 6.000\/60.00V, tần số 45Hz\/ 500Hz: ±1.7%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 600.0V, tần số 50Hz\/ 60Hz: ±1.6%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 600.0V, tần số 45Hz\/ 500Hz±2.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000\/40.00MΩ\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000MΩ: ±1.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 40.00MΩ: ±2.5%rdg±5dgt()\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 60Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 6.000\/60.00\/600.0nF\/6.000\/60.00\/600.0μF\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 6.000nF: ±3.5%rdg±50dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 60.00nF: ±3.5%rdg±10dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 600.0nF\/6.000\/60.00μF: ±3.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 600.0μF: ±4.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-033\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: CR2032 x 3 (Tự động tắt nguồn trong vòng 15 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 126mm × 85mm × 18mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 135g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 9188 (vỏ hộp), hướng dẫn sử dụng, Pin x3\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544155582652,"sku":null,"price":1455000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_KEW1019R_47e0e239-3d5a-4d26-a964-6042d63fc336.jpg?v=1741056276"},{"product_id":"kyoritsu_9188","title":"Vỏ hộp cứng đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9188","description":"\u003cp\u003eVỏ hộp cứng đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9188 \u003cbr\u003e\nHard Case Kyoritsu 9188 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 126mm × 85mm × 18mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1019R\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544258998460,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_9188_a3984e85-a2f5-4886-a806-a3e07a15e31d.jpg?v=1741056249"},{"product_id":"kyoritsu_kew1020r","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1020R\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT II 1000V\/ CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 600.0mV\/ 6.000\/60.00\/600.0\/1000V (dải tự động) \u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện DC 600.0 mV: ±1.5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện DC 6\/60\/600V: ±0.5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện DC 1000V: ±0.8%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kẹp cảm biến DC: 60.00\/200.0A(dải tự đông), độ chính xác ±1.5%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 600.0mV\/ 6.000\/60.00\/600.0\/1000V (dải tự động) \u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 600.0mV, tần số 40 Hz - 500Hz ±2.0%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 6\/60\/600V, tần số 40 Hz - 500Hz: ±1.0%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện AC 1000V, tần số 40 Hz - 500Hz: ±1.3%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Kẹp cảm biến AC: 60.00\/200.0A(dải tự động), độ chính xác ±2.0%rdg±3dgt , tần số 40 Hz - 500Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000\/40.00MΩ (dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 600.0Ω: ±0.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 6\/60\/600kΩ\/6MΩ: ±0.5%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 40MΩ: ±1.5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 90Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: Điện áp mạch hở \u0026lt;3.0V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 60.00\/600.0nF\/6.000\/60.00\/600.0\/1000μF\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 60\/600nF: ±2.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 6\/60\/600\/1000μF: ±5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: \u003cbr\u003e\n　‣　AC V: 99.99\/999.9Hz\/9.999\/99.99kHz độ chính xác: ±0.1%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n‣　DUTY: 10.0 - 90.0% độ chính xác: ±1.0%rdg±3dgt, tần số 50 Hz - 60Hz\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-033\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2 (EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40) \u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R03(AAA)(1.5V) × 2 \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 155mm × 75mm × 40mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 250g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7066A (dây đo), hướng dẫn sử dụng, Pin x2\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544376504508,"sku":null,"price":2449000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_KYORITSU_KEW1020R.jpg?v=1741056285"},{"product_id":"kyoritsu_kew1021r","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1021R\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\/ CAT IV 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 6.000\/60.00\/600.0V (dải tự động), độ chính xác ±0.5%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n‣　Kẹp cảm biến DC: 60.00\/200.0A(dải tự đông), độ chính xác ±1.5%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 6.000\/60.00\/600.0V (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±3dgt, tần số 40 Hz - 500Hz\u003cbr\u003e\n‣　Kẹp cảm biến AC: 60.00\/200.0A(dải tự động), độ chính xác ±2.0%rdg±3dgt , tần số 40 Hz - 500Hz]\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 6.000\/10.00A (dải tự động), độ chính xác ±1.5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 6.000\/10.00A (dải tự động), độ chính xác ±1.5%rdg±3dgt, tần số 40Hz - 500Hz\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000\/40.00MΩ (dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 600.0Ω: ±0.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 6\/60\/600kΩ\/6MΩ: ±0.5%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 40MΩ: ±1.5%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 90Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: Điện áp mạch hở \u0026lt;3.0V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 60.00\/600.0nF\/6.000\/60.00\/600.0\/1000μF\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 60\/600nF: ±2.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 6\/60\/600\/1000μF: ±5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: \u003cbr\u003e\n　‣　AC V: 99.99\/999.9Hz\/9.999\/99.99kHz độ chính xác: ±0.1%rdg±3dgt \u003cbr\u003e\n　‣　AC A: 99.99\/999.9Hz\/9.999kHz độ chính xác: ±0.1%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　DUTY: 10.0 - 90.0% độ chính xác: ±1.0%rdg±3dgt, tần số 50 Hz - 60Hz\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-033\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-2-2 (EMC)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 60529(IP40) \u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R03(AAA)(1.5V) × 2 \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 155mm × 75mm × 40mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 250g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7066A (dây đo), 9097 (túi đựng), 8919 (cầu chì 10A\/600A), giá đỡ x2, hướng dẫn sử dụng, Pin x2,\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544376799420,"sku":null,"price":2295000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_KEW1021R.jpg?v=1741056294"},{"product_id":"kyoritsu_8115","title":"Cảm biến kẹp đo dòng DC\/ AC Kyoritsu 8115","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng DC\/ AC Kyoritsu 8115\u003cbr\u003e\nClamp Sensor Kyoritsu 8115 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø12mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện\u003cbr\u003e\n　‣　AC từ 0.1 - 130A (rms)\u003cbr\u003e\n　‣　DC từ 0 - ±180A \u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: -10°C - 50°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra DC\/ AC: 10mV\/A\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±1.2%rdg±0.4mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　±2.5%rdg±0.4mV (tần số 40Hz\/ 1kHz)\u003cbr\u003e\n　‣　±1.2%rdg±0.4mV (Độ chính xác này được xác định sau khi hoàn tất việc điều chỉnh về số 0 khi kết nối với DMM)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 1200mm\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở cách điện: \u0026gt; 50MΩ tại R=1000V\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp quá tải: 3470Vrms AC (tần số 50Hz\/ 60Hz) trong 5 giây.\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: \u0026lt; 10Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: LR03(AAA)(1.5V) × 2 (Sử dụng liên tục 40 giờ, sau 20 phút tự tắt)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 127mm × 42mm × 22mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 140g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9095 (túi đựng), Pin x2, hướng dẫn sử dụng\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với các đồng hồ đo điện vạn năng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544673874108,"sku":null,"price":5842000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_8115.jpg?v=1744258499"},{"product_id":"kyoritsu_8161","title":"Cảm biến kẹp đo dòng AC Kyoritsu 8161","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng AC Kyoritsu 8161\u003cbr\u003e\nClamp Sensor Kyoritsu 8161 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø24mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC từ 0 - 100A\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: -10°C - 50°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp đầu ra: AC 1000mV, VC 100A (AC 10mV\/A)\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±2,0%rdg ±3,0mV, tần số 45Hz - 65Hz\u003cbr\u003e\n　‣　±2,5%rdg ±3,0mV, tần số 65Hz - 1kHz\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 1200mm\u003cbr\u003e\n‣　Điện trở cách điện: \u0026gt; 50MΩ tại R=1000V\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Điện áp quá tải: 3470Vrms AC (tần số 50Hz\/ 60Hz) trong 5 giây.\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: \u0026lt; 22Ω\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 97mm × 59mm × 26mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 120g \u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với các đồng hồ đo điện vạn năng\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544673906876,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_KYORITSU_8161_400853a6-c4e9-44e3-bc4e-c81184febe29.jpg?v=1741056163"},{"product_id":"kyoritsu_9097","title":"Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9097","description":"\u003cp\u003eTúi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9097\u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9097 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 200mm x 110mm x 45mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1021R, 2432, 2433, 2433R, 2434\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544674201788,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_KYORITSU_9097_928365f6-5035-46a1-8f81-cc46be7b9138.jpg?v=1741056222"},{"product_id":"kyoritsu_9189","title":"Dây treo có nam châm Kyoritsu 9189","description":"\u003cp\u003eDây treo có nam châm Kyoritsu 9189\u003cbr\u003e\nMagnet Hanger Strap Kyoritsu 9189 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1020R, 1021R\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44544674300092,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_9189_c35f1cb4-4c96-44c5-a8dd-e4acf8e95f2a.jpg?v=1741056251"},{"product_id":"kyoritsu_kew1030","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng dạng bút Kyoritsu Kew 1030","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng dạng bút Kyoritsu Kew 1030\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1030\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 400mV\/4\/40\/400\/600V (5 dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện áp DC 400mV - 400V: ±0.8%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện áp DC 600V: ±1.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 4\/40\/400\/600V (4 dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện áp AC 4\/40V: ±1.3%rdg±5dgt (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện áp AC 400\/600V: ±1.6%rdg±5dgt (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 400Ω\/4\/40\/400kΩ\/4\/40MΩ (6 dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 400Ω - 4MΩ: ±1.0%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác cho dòng điện trở 40MΩ): ±2.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: \u0026lt;= 120Ω \u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: Điện áp mạch hở 0.3V - 1.5V\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 50\/500nF\/5\/50\/100μF (5 dải tự động)\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 50nF: ±3.5%rdg±10dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 500n - 50μF: 3.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n　‣　Độ chính xác khi kiểm tra điện dung 100μF: ±4.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 5\/50\/500Hz\/5\/50\/200kHz độ chính xác ±0.1%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　DUTY: 10.0 - 90.0% độ chính xác: ±2.5%rdg±5dg (độ rộng xung\/ chu kì xung)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-031\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1(EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: LR44(SR44)(1.5V) × 2 (tự động tắt sau 30 phút)\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 190mm × 39mm × 31mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 100g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 9130 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, Pin x2\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44547318743228,"sku":null,"price":1372000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_KEW1030_8987a190-2dff-47c9-a5bd-0324b3c9be76.jpg?v=1741056306"},{"product_id":"kyoritsu_9130","title":"Túi đựng thiết bị đo vạn năng dạng bút Kyoritsu 9130","description":"\u003cp\u003eTúi đựng thiết bị đo vạn năng dạng bút Kyoritsu 9130 \u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9130 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 200mm x 57mm x 25mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1030\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44547373564092,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_KYORITSU_9130_63d5eb54-2d43-40bd-b92f-4e5c7baca926.jpg?v=1741056235"},{"product_id":"kyoritsu_kew1051","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1051\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 1000V\/ CAT Ⅳ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/1000V (Điện trở kháng đầu vào: 10MΩ [600mV\/60\/600\/1000V], 11MΩ [6V]), độ chính xác ±0.09%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC (True RMS): 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/1000V, Điện trở kháng đầu vào: \u003cbr\u003e\n　‣　10MΩ \u0026lt; 200pF [600mV], 11MΩ \u0026lt; 50pF [6V],\u003cbr\u003e\n　‣　10MΩ \u0026lt; 50pF [60\/600\/1000V]) độ chính xác ±0.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600.0\/6000μA\/60.00\/440.0mA\/6.000\/10.00A, độ chính xác ±0.2%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 600.0\/6000μA\/60.00\/440.0mA\/6.000\/10.00A, độ chính xác ±0.75%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000\/60.00MΩ, độ chính xác ±0.4%rdg±1dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 50±30Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: 2.000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt, điện áp mạch hở: \u0026lt;3.5V (Dòng đo 0.5mA)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 10.00\/100.0nF\/1.000\/10.00\/100.0\/1000μF, độ chính xác ±2%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 10.00 - 99.99\/ 90.0 - 999.9Hz\/ 0.900 - 9.999\/ 9.00 - 99.99kHz, độ chính xác ±0.02%rdg±1dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ: -50 - 600ºC, độ chính xác ±2%rdg±2ºC (khi sử dụng đầu dò nhiệt độ loại K)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1 (EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6\/LR6(1.5V) × 4 (tự động tắt sau 20 phút) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 192mm × 90mm × 49mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 560g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7220A (dây đo), 8926 (cầu chì 440mA\/1000A), 8927 (cầu chì 10A\/1000A), hướng dẫn sử dụng, Pin x4\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44553694183612,"sku":null,"price":9283000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0019_KYORITSU_KEW1051.jpg?v=1741056318"},{"product_id":"kyoritsu_kew1052","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN\/ True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN\/ True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1052\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 1000V\/ CAT Ⅳ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/1000V (Điện trở kháng đầu vào: 10MΩ [600mV\/60\/600\/1000V], 11MΩ [6V]), độ chính xác ±0.09%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC (True RMS): 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/1000V, Điện trở kháng đầu vào: \u003cbr\u003e\n　‣　10MΩ \u0026lt; 200pF [600mV], 11MΩ \u0026lt; 50pF [6V],\u003cbr\u003e\n　‣　10MΩ \u0026lt; 50pF [60\/600\/1000V]) độ chính xác ±0.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC (MEAN): 600.0mV\/6.000\/60.00\/600.0\/1000V, Điện trở kháng đầu vào: \u003cbr\u003e\n　‣　10MΩ \u0026lt; 200pF [600mV], 11MΩ \u0026lt; 50pF [6V],\u003cbr\u003e\n　‣　10MΩ \u0026lt; 50pF [60\/600\/1000V]) độ chính xác ±0.5%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 600.0\/6000μA\/60.00\/440.0mA\/6.000\/10.00A, độ chính xác ±0.2%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC: 600.0\/6000μA\/60.00\/440.0mA\/6.000\/10.00A, độ chính xác ±0.75%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 600.0Ω\/6.000\/60.00\/600.0kΩ\/6.000\/60.00MΩ, độ chính xác ±0.4%rdg±1dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 600Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 50±30Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: 2.000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt, điện áp mạch hở: \u0026lt;3.5V (Dòng đo 0.5mA)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 10.00\/100.0nF\/1.000\/10.00\/100.0\/1000μF, độ chính xác ±2%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 10.00 - 99.99\/ 90.0 - 999.9Hz\/ 0.900 - 9.999\/ 9.00 - 99.99kHz, độ chính xác ±0.02%rdg±1dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ: -50 - 600ºC, độ chính xác ±2%rdg±2ºC (khi sử dụng đầu dò nhiệt độ loại K)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1 (EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6\/LR6(1.5V) × 4 (tự động tắt sau 20 phút) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 192mm × 90mm × 49mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 560g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7220A (dây đo), 8926 (cầu chì 440mA\/1000A), 8927 (cầu chì 10A\/1000A), hướng dẫn sử dụng, Pin x4\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44553694412988,"sku":null,"price":10004000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0013_KYORITSU_KEW1052.jpg?v=1741056330"},{"product_id":"kyoritsu_kew1061","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1061\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 1000V\/ CAT Ⅳ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 50.000\/500.00\/2400.0mV\/5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 10MΩ [50\/500\/2400mV], 11MΩ [5\/50\/500\/1000V]), độ chính xác ±0.02%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC (True RMS): 500.00mV\/5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ\u0026lt;50pF [50\/500mV\/5V], 10MΩ\u0026lt;50pF [50\/500\/1000V]), độ chính xác ±0.7%rdg±30dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC+DC: 5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ\u0026lt;50pF [5V], 10MΩ\u0026lt;50pF [50\/500\/1000V]), độ chính xác ±1%rdg±10dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±0.2%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC (True RMS): 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±1%rdg±20dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC+DC: 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±1.5%rdg±10dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 500.00Ω\/5.0000\/50.000\/500.00kΩ\/5.0000\/50.000MΩ, độ chính xác ±0.1%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 500.0Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 100±50Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: 2.4000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt, điện áp mạch hở: \u0026lt;5V (Dòng đo 0.5mA)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 5.000\/50.00\/500.0nF\/5.000\/50.00\/500.0μF\/5.000\/50.00mF, độ chính xác ±1%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 2.000 - 9.999\/ 9.00 - 99.99\/ 90.0 - 999.9Hz\/ 0.900 - 9.999\/ 9.00 - 99.99kHz, độ chính xác ±0.02% rdg±1dgt *\u003cbr\u003e\n‣　DUTY: 10 - 90%, độ chính xác ±1%rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ: -200 to 1372ºC ±1%, độ chính xác rdg±1.5ºC (khi sử dụng đầu dò nhiệt độ loại K)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1 (EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6\/LR6(1.5V) × 4 (tự động tắt sau 20 phút) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 192mm × 90mm × 49mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 560g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7220A (dây đo), 8926 (cầu chì 440mA\/1000A), 8927 (cầu chì 10A\/1000A), hướng dẫn sử dụng, Pin x4\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44553694707900,"sku":null,"price":12866000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_KEW1061.jpg?v=1741056342"},{"product_id":"kyoritsu_kew1062","title":"Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN\/ True RMS","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN\/ True RMS\u003cbr\u003e\nDigital Multimeter Kyoritsu Kew 1062\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 1000V\/ CAT Ⅳ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 50.000\/500.00\/2400.0mV\/5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 10MΩ [50\/500\/2400mV], 11MΩ [5\/50\/500\/1000V]), độ chính xác ±0.02%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC (True RMS): 50.000\/500.00mV\/5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ\u0026lt;50pF [50\/500mV\/5V], 10MΩ\u0026lt;50pF [50\/500\/1000V]), độ chính xác ±0.7%rdg±30dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC (MEAN): 50.000\/500.00mV\/5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ\u0026lt;50pF [50\/500mV\/5V], 10MΩ\u0026lt;50pF[50\/500\/1000V]) độ chính xác ±1%rdg±30dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC+DC: 5.0000\/50.000\/500.00\/1000.0V (Điện trở kháng đầu vào: 11MΩ\u0026lt;50pF [5V], 10MΩ\u0026lt;50pF [50\/500\/1000V]), độ chính xác ±0.5%rdg±10dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±0.2%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC (True RMS): 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±0.75%rdg±20dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC (MEAN): 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±1.5%rdg±20dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng AC+DC: 500.00\/5000.0μA\/50.000\/500.00mA\/5.0000\/10.000A, độ chính xác ±1%rdg±10dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 500.00Ω\/5.0000\/50.000\/500.00kΩ\/5.0000\/50.000MΩ, độ chính xác ±0.05%rdg±2dgt\u003cbr\u003e\n‣　Đo công suất thấp: 5.000\/50.00\/500.0kΩ\/5.000MΩ, độ chính xác ±0.2%rdg±3dgt\u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: 500.0Ω (Còi phát ra âm thanh dưới 100±50Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra diode: 2.4000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt, điện áp mạch hở: \u0026lt;5V (Dòng đo 0.5mA)\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra điện dung: 5.000\/50.00\/500.0nF\/5.000\/50.00\/500.0μF\/5.000\/50.00mF, độ chính xác ±1%rdg±5dgt\u003cbr\u003e\n‣　Tần số: 2.000 - 9.999\/ 9.00 - 99.99\/ 90.0 - 999.9Hz\/ 0.900 - 9.999\/ 9.00 - 99.99kHz, độ chính xác ±0.02% rdg±1dgt *\u003cbr\u003e\n‣　DUTY: 10 - 90%, độ chính xác ±1%rdg\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ: -200 to 1372ºC ±1%, độ chính xác rdg±1.5ºC (khi sử dụng đầu dò nhiệt độ loại K)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn áp dụng:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1 (EMC)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6\/LR6(1.5V) × 4 (tự động tắt sau 20 phút) \u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 192mm × 90mm × 49mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 560g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7220A (dây đo), 8926 (cầu chì 440mA\/1000A), 8927 (cầu chì 10A\/1000A), hướng dẫn sử dụng, Pin x4\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44553694970044,"sku":null,"price":14250000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_KYORITSU_KEW1062.jpg?v=1741056351"},{"product_id":"kyoritsu_7220a","title":"Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm","description":"\u003cp\u003eDây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm\u003cbr\u003e\nTest Leads Kyoritsu 7220A \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 1.080mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44554418553020,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_KYORITSU_7220A_f7e64aa4-01e8-4968-95cb-6ab70b62d966.jpg?v=1741056129"},{"product_id":"kyoritsu_8405","title":"Dây dò nhiệt độ bề mặt gốm sứ Kyritsu 8405 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1400mm","description":"\u003cp\u003eDây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8405 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm\u003cbr\u003e\nTemperature Probe Kyoritsu 8405\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Loại chất liệu đo : gốm sứ (Ceramic)\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44554418716860,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_8405_209f9e23-1b2a-4245-a3d3-6e1dc3f726b1.jpg?v=1741056172"},{"product_id":"kyoritsu_8926","title":"Cầu chì sứ 440mA\/1000V Kyoritsu 8926","description":"\u003cp\u003eCầu chì sứ 440mA\/1000V Kyoritsu 8926\u003cbr\u003e\nFuse Kyoritsu 8926\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44554418847932,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_KYORITSU_8926_4f4c148e-8c6f-4cbd-a021-1506ea3ff0bd.jpg?v=1741056203"},{"product_id":"kyoritsu_8927","title":"Cầu chì sứ 10A\/1000V Kyoritsu 8927","description":"\u003cp\u003eCầu chì sứ 10A\/1000V Kyoritsu 8927\u003cbr\u003e\nFuse Kyoritsu 8927\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44554418880700,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_KYORITSU_8927_b1f4ad6e-45f3-4e15-8cb3-173c89d68fcd.jpg?v=1741056207"},{"product_id":"kyoritsu_9154","title":"Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9154","description":"\u003cp\u003eTúi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9154 \u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9154\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44554418979004,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0005_KYORITSU_9154_9415550c-c737-4144-ae38-b1287a610ee9.jpg?v=1741056239"},{"product_id":"kyoritsu_7146","title":"Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm","description":"\u003cp\u003ePhích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm\u003cbr\u003e\nBanana Φ4 Adjuster Plug Kyoritsu 7146\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với kẹp cảm biến: 8121, 8122, 8123, 8124, 8125, 8126, 8127, 8128, 8146, 8147, 8148\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556302647484,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0006_KYORITSU_7146_957f2940-da81-4671-a7b3-af53b66c3575.jpg?v=1741056109"},{"product_id":"kyoritsu_8121","title":"Cảm biến kẹp đo dòng AC 100A Kyoritsu 8121","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng AC 100A Kyoritsu 8121\u003cbr\u003e\nClamp Sensor Kyoritsu 8121 \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø24mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 500mV\/ 100A\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±2.0%rdg±0.3mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　±3.0%rdg±0.5mV (tần số 40Hz - 1kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: 0°C - 40°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 2000mm\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: 9.5Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 97mm × 59mm × 26mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 150g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9095 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, thẻ đeo đánh dấu dây cáp điện\u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không dùng cho máy 5020, 5050\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556302778556,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0009_KYORITSU_8121_2afac3a9-8e8f-490c-861b-2c953ff08e7c.jpg?v=1741056142"},{"product_id":"kyoritsu_8122","title":"Cảm biến kẹp đo dòng AC 500A Kyoritsu 8122","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng AC 500A Kyoritsu 8122\u003cbr\u003e\nClamp Sensor Kyoritsu 8122\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø40mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 500mV\/ 500A\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±2.0%rdg±0.3mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　±3.0%rdg±0.5mV (tần số 40Hz - 1kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: 0°C - 40°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 2000mm\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: 1.9Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 128mm × 81mm × 36mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 260g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9095 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, thẻ đeo đánh dấu dây cáp điện\u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không dùng cho máy 5020, 5050\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556302909628,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0008_KYORITSU_8122_32ff4296-3d1d-4419-addc-d7c0eee3a4b0.jpg?v=1741056145"},{"product_id":"kyoritsu_8123","title":"Cảm biến kẹp đo dòng AC 1000A Kyoritsu 8123","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng AC 1000A Kyoritsu 8123\u003cbr\u003e\nClamp Sensor Kyoritsu 8123\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø55mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 500mV\/ 1000A\u003cbr\u003e\n‣　Độ chính xác: \u003cbr\u003e\n　‣　±2.0%rdg±0.3mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　±3.0%rdg±0.5mV (tần số 40Hz - 1kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: 0°C - 40°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 2000mm\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: 1.5Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 170mm × 105mm × 48mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 360g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9094 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, thẻ đeo đánh dấu dây cáp điện\u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không dùng cho máy 5020, 5050\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556302975164,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0007_KYORITSU_8123_28b9d39e-11cc-4bc2-95f3-99f835a5e7cf.jpg?v=1741056149"},{"product_id":"kyoritsu_8146","title":"Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 30A Kyoritsu 8146","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng rò và AC 30A Kyoritsu 8146\u003cbr\u003e\nLeakage \u0026amp; Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8146\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø24mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 1500mV\/ 30A\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện AC từ 0 - 15A, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±1.0%rdg±0.1mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±2.0%rdg±0.2mV (tần số 40Hz - 1kHz) \u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện AC từ 15A - 30A, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±5.0%rdg (tần số 50Hz\/ 60Hz),±10.0%rdg (tần số 45Hz - 1kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: 0°C - 50°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 2000mm\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: 90Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 100mm × 60mm × 26mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 150g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9095 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, thẻ đeo đánh dấu dây cáp điện\u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không dùng cho máy 5020, 5050\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303040700,"sku":null,"price":4648000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0016_KYORITSU_8146.jpg?v=1744620395"},{"product_id":"kyoritsu_8147","title":"Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 70A Kyoritsu 8147","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng rò và AC 70A Kyoritsu 8147\u003cbr\u003e\nLeakage \u0026amp; Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8147\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø40mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 3500mV\/ 70A\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện AC từ 0 - 40A, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±1.0%rdg±0.1mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±2.0%rdg±0.2mV (tần số 40Hz - 1kHz) \u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện AC từ 40A - 70A, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±5.0%rdg (tần số 50Hz\/ 60Hz),±10.0%rdg (tần số 45Hz - 1kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: 0°C - 50°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 2000mm\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: 100Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 128mm × 81mm × 36mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 240g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9095 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, thẻ đeo đánh dấu dây cáp điện\u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không dùng cho máy 5020, 5050\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303302844,"sku":null,"price":5180000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0015_KYORITSU_8147.jpg?v=1744620399"},{"product_id":"kyoritsu_8148","title":"Cảm biến kẹp đo dòng rò và AC 100A Kyoritsu 8148","description":"\u003cp\u003eCảm biến kẹp đo dòng rò và AC 100A Kyoritsu 8148\u003cbr\u003e\nLeakage \u0026amp; Load Current Clamp Sensors Kyoritsu 8148\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT III 300V\u003cbr\u003e\n‣　Đường kính kẹp: Ø68mm\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện AC 5000mV\/ 100A\u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện AC từ 0 - 80A, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±1.0%rdg±0.1mV (tần số 50Hz\/ 60Hz)\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±2.0%rdg±0.2mV (tần số 40Hz - 1kHz) \u003cbr\u003e\n　‣　Dòng điện AC từ 80A - 100A, độ chính xác:\u003cbr\u003e\n　‣　　‣　±5.0%rdg (tần số 50Hz\/ 60Hz),±10.0%rdg (tần số 45Hz - 1kHz)\u003cbr\u003e\n‣　Phạm vi đo nhiệt độ  \u0026amp; độ ẩm: 0°C - 50°C, độ ẩm tương đối 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)\u003cbr\u003e\n‣　Chiều dài cáp: 2000mm\u003cbr\u003e\n‣　Trở kháng đầu ra: 60Ω\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn:\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-2-032 (mức độ ô nhiễm 2)\u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326\u003cbr\u003e\n‣　Đầu nối đầu ra: Phích cắm trượt Ø4mm\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 186mm × 129mm × 53mm\u003cbr\u003e\n‣　Trọng lượng: 510g \u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện kèm theo: 9094 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, thẻ đeo đánh dấu dây cáp điện\u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không dùng cho máy 5020, 5050\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303335612,"sku":null,"price":6918000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0014_KYORITSU_8148.jpg?v=1744620402"},{"product_id":"kyoritsu_8241","title":"Bộ USB truyền tải thông tin máy tính cho đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 8241","description":"\u003cp\u003eBộ USB truyền tải thông tin máy tính cho đồng hồ đo điện vạn năng Kyoritsu 8241\u003cbr\u003e\nUSB Communication Set Kyoritsu 8241\u003cbr\u003e\n_________________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật: \u003cbr\u003e\n‣　Bộ sản phẩm bao gồm: Bộ chuyển đổi USB + cáp USB\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303532220,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0013_KYORITSU_8241_8ec76b4a-5fe0-4e22-bbef-c13edcd81b20.jpg?v=1741056169"},{"product_id":"kyoritsu_8406","title":"Dây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8406 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm","description":"\u003cp\u003eDây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8406 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm\u003cbr\u003e\nTemperature Probe Kyoritsu 8406\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303597756,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_8406_09407330-c46c-45e7-af40-ee90f38cb251.jpg?v=1741056176"},{"product_id":"kyoritsu_8407","title":"Dây dò nhiệt độ chất lỏng và chất bán rắn Kyritsu 8407 đo nhiệt từ -40°C - 700°C, dài 1540mm","description":"\u003cp\u003eDây dò nhiệt độ chất lỏng và chất bán rắn Kyritsu 8407 đo nhiệt từ -40°C - 700°C, dài 1540mm\u003cbr\u003e\nTemperature Probe Kyoritsu 8407\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Vật liệu đo: Chất lỏng, chất bán rắn\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303630524,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0011_KYORITSU_8407_62e130bd-72da-4169-84aa-018494946c47.jpg?v=1741056179"},{"product_id":"kyoritsu_8408","title":"Dây dò nhiệt độ không khí và khí gas Kyritsu 8408 đo nhiệt từ -40°C - 600°C, dài 1540mm","description":"\u003cp\u003eDây dò nhiệt độ không khí và khí gas Kyritsu 8408 đo nhiệt từ -40°C - 600°C, dài 1540mm\u003cbr\u003e\nTemperature Probe Kyoritsu 8408\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Vật liệu đo: không khí và khí gas\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556303794364,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0010_KYORITSU_8408_f3031bd8-4c49-4706-afaa-f9712942f506.jpg?v=1741056183"},{"product_id":"kyoritsu_9094","title":"Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9094","description":"\u003cp\u003eTúi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9094\u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9094\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 250mm × 115mm × 50mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 2002PA, 2003A, 2046R, 2056R, 2413R, 8123, 8178, 2002R, 2009R, 2055, 2413F, 8124, 8148, 8031F\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556380864700,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_KYORITSU_9094_d6c06580-3334-43bc-aa27-91ad5031c4ce.jpg?v=1741056214"},{"product_id":"kyoritsu_kew1109s","title":"Đồng hồ kim đo điện Kyoritsu Kew 1109S","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kim đo điện Kyoritsu Kew 1109S\u003cbr\u003e\nAnalog Multimeter Kyoritsu Kew 1109S\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: 0.1\/0.5\/2.5\/10\/50\/250\/1000V (20kΩ\/V), độ chính xác ±3% FS\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: 10\/50\/250\/1000V (9kΩ\/V), độ chính xác ±3% FS\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 50μA\/2.5\/25\/250mA, độ chính xác ±3% FS\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 2\/20kΩ\/2\/20MΩ, độ chính xác ±3% theo chiều dài thang đo\u003cbr\u003e\n‣　Mức độ âm thanh: -10dB - +62dB\u003cbr\u003e\n‣　Hệ số khuếch đại dòng điện (hFE): 0 - 1000(Ω × 10)\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 2, 6F22(9V) × 1\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 150mm × 100mm × 47mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 330g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7066A (dây đo), 8901 (cầu chì 0.5A\/250V), hướng dẫn sử dụng, Pin dự phòng \u003cbr\u003e\n❗        Lưu ý: Không đo điện áp trên đường dây điện công nghiệp có điện áp từ 250V trở lên.\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556519178428,"sku":null,"price":1539000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0012_KYORITSU_KEW1109S_b823adf6-c51f-4891-9dca-ba83e6633812.jpg?v=1741056361"},{"product_id":"kyoritsu_model1110","title":"Đồng hồ kim đo điện Kyoritsu Model 1110","description":"\u003cp\u003eĐồng hồ kim đo điện Kyoritsu Model 1110\u003cbr\u003e\nAnalog Multimeter Kyoritsu Model 1110\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V \/ CAT Ⅱ 600V\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp DC: \u003cbr\u003e\n　‣　0.3V (16.7kΩ\/V), độ chính xác ±3% FS \u003cbr\u003e\n　‣　3\/12\/30\/120\/300\/600V (20kΩ\/V), độ chính xác ±3% FS\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng điện áp AC: \u003cbr\u003e\n　‣　12V (9kΩ\/V), độ chính xác ±4% FS \u003cbr\u003e\n　‣　30\/120\/300\/600V(9kΩ\/V), độ chính xác ±3% FS\u003cbr\u003e\n‣　Đo dòng DC: 60μA\/30\/300mA, độ chính xác ±3% FS\u003cbr\u003e\n‣　Đo điện trở: 2\/20kΩ\/2\/20MΩ, độ chính xác ±3% theo chiều dài thang đo \u003cbr\u003e\n‣　Còi báo liên tục: Tiếng còi báo động dưới 100Ω\u003cbr\u003e\n‣　Kiểm tra pin: 1.5V (0.7 - 2V), độ chính xác ±3% FS (tải 10Ω)\u003cbr\u003e\n‣　Đo nhiệt độ: Có thể sử dụng đầu dò nhiệt độ 7060 (đã ngừng sản xuất)\u003cbr\u003e\n‣　Đèn Led: Xấp xỉ 10mA ở 0Ω (ở 3V điện áp pin)\u003cbr\u003e\n‣　Tiêu chuẩn: \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61010-1 \u003cbr\u003e\n　‣　IEC 61326-1\u003cbr\u003e\n‣　Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 2\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước (LxWxD): 140mm × 94mm × 39mm\u003cbr\u003e\n‣　Khối lượng: 280g\u003cbr\u003e\n‣　Phụ kiện đi kèm 7066A (dây đo), 8923 (cầu chì 0.5A\/600V), 9103 (túi đựng), hướng dẫn sử dụng, Pin dự phòng \u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông tin sản phẩm\u003cbr\u003e\n★　Độ nhạy cao 20kΩ\/V DC\u003cbr\u003e\n★　Thiết kế chịu lực rơi 1m\u003cbr\u003e\n★　Có thể đo điện áp đường dây lên đến 600V AC (Điện áp xuống đất tối đa 300V AC, được bảo vệ bằng cầu chì gốm 600V chống\u003cbr\u003e\nquá tải)\u003cbr\u003e\n★　Còi báo liên tục, kiểm tra pin, chức năng kiểm tra LED\u003cbr\u003e\n★　Vỏ máy chắc chắn và trong suốt được trang bị theo tiêu chuẩn dành cho phụ kiện\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556519604412,"sku":null,"price":2212000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0004_KYORITSU_MODEL1110_693fa498-7611-4105-a370-b74d9d601cdf.jpg?v=1741056503"},{"product_id":"kyoritsu_8901","title":"Cầu chì sứ 0.5A\/250V Kyoritsu 8901","description":"\u003cp\u003eCầu chì sứ 0.5A\/250V Kyoritsu 8901\u003cbr\u003e\nFuse Kyoritsu 8901\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1109S\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556662702268,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0002_KYORITSU_8901_f4cf297e-f082-4bc1-ae3e-d725584a6dc8.jpg?v=1741056187"},{"product_id":"kyoritsu_9103","title":"Hộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9103","description":"\u003cp\u003eHộp đựng thiết bị đo Kyoritsu 9103\u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9103\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 154mm × 141mm × 60.6mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1110\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556662767804,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0001_KYORITSU_9103_64e6347f-7f7c-4571-8cc4-f62da2bb9d11.jpg?v=1741056226"},{"product_id":"kyoritsu_9168","title":"Túi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9168","description":"\u003cp\u003eTúi đựng thiết bị đo Kyoritsu 9168\u003cbr\u003e\nCarrying Case Kyoritsu 9193\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nThông số kỹ thuật\u003cbr\u003e\n‣　Kích thước: 165mm × 160mm × 40mm\u003cbr\u003e\n‣　Tương thích với máy: 1109S\u003c\/p\u003e","brand":"KYORITSU","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44556662833340,"sku":null,"price":1000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/1_0000_KYORITSU_9168_3e28f773-e581-4a77-800e-4281cb40a184.jpg?v=1741056243"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/collections\/2_0002_Kyoritsu-Logo.png?v=1768958982","url":"https:\/\/npower.com.vn\/zh\/collections\/thiet-bi-do-kyoritsu.oembed?page=2","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}