{"product_id":"mitutoyo_setting_standard_200475_sr","title":"Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard)","description":"\u003cp\u003eDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard)\u003cbr\u003e\nNếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (từ 25-50mm, 50-75mm trở lên), bạn không thể tự khép thước về 0 để kiểm tra sai số được. Khi đó, Các dưỡng đo tiêu chuẩn này chính là vật tham chiếu để bạn đưa thước về điểm Zero chuẩn trước khi đo.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Đặc điểm cốt lõi của các thanh dưỡng tiêu chuẩn này:\u003cbr\u003e\n　‣　Tay cầm cách nhiệt (Heat Isolation): Nếu bạn để ý hình dáng của thanh chuẩn Mitutoyo, ở chính giữa thân luôn có một lớp bọc bằng nhựa hoặc cao su chống trượt. Lớp bọc này giúp ngăn nhiệt độ từ tay người truyền vào thanh thép. Chỉ cần một chút hơi ấm từ tay làm thanh giãn nở vài micrômét (1-2 µm) làm cho toàn bộ việc hiệu chuẩn thước của bạn sẽ bị sai lệch hoàn toàn\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e　‣　Mặt đầu gia công siêu phẳng: Hai đầu của thanh chuẩn (nơi tiếp xúc với đầu đo panme) được mài phẳng và đánh bóng đạt độ phẳng (Flatness) cực cao (chỉ khoảng 0.3µm) nhằm triệt tiêu mọi khe hở cơ học.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e　‣　Độ chính xác cấp Micron: Sai số chế tạo chiều dài của thanh cực kỳ nghiêm ngặt\u003cbr\u003e\n__________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-108　Dài 200 mm　Độ chính xác ±5.0 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-109　Dài 225 mm　Độ chính xác ±5.5 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-110　Dài 250 mm　Độ chính xác ±6.0 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-111　Dài 275 mm　Độ chính xác ±6.5 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-112　Dài 300 mm　Độ chính xác ±7 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-113　Dài 325 mm　Độ chính xác ±7.5 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-114　Dài 350 mm　Độ chính xác ±8 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-115　Dài 375 mm　Độ chính xác ±8.5 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-116　Dài 400 mm　Độ chính xác ±9 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-117　Dài 425 mm　Độ chính xác ±9.5 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-118　Dài 450 mm　Độ chính xác ±10 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-119　Dài 475 mm　Độ chính xác ±10.5 µm　Đường kính trục ø 9.4 mm\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\nHệ inch\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-148　Dài 8 in　Độ chính xác ±0.00015 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-149　Dài 9 in　Độ chính xác ±0.0002 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-150　Dài 10 in　Độ chính xác ±0.0002 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-151　Dài 11 in　Độ chính xác ±0.0002 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-152　Dài 12 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-153　Dài 13 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-154　Dài 14 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-155　Dài 15 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-156　Dài 16 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-157　Dài 17 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-158　Dài 18 in　Độ chính xác ±0.00025 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-159　Dài 19 in　Độ chính xác ±0.0003 in　Đường kính trục ø 0.37 in\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\n2. Quy trình Set Zero bằng dưỡng đo tiêu chuẩn\u003cbr\u003e\nĐể đảm bảo panme của bạn luôn đo chính xác, quy trình tiêu chuẩn vào đầu ngày làm việc nên thực hiện như sau:\u003cbr\u003e\n　‣　Làm sạch: Dùng khăn sạch hoặc giấy chuyên dụng lau thật sạch hai mặt đầu của thanh chuẩn 167 và hai mặt đo (Anvil\/Spindle) của Panme. Một hạt bụi nhỏ cũng có thể làm sai lệch kết quả.\u003cbr\u003e\n　‣　Cầm đúng vị trí: Dùng tay chỉ cầm vào phần bọc nhựa cách nhiệt của thanh chuẩn. Tuyệt đối không chạm tay vào phần kim loại trần hoặc hai mặt đầu.\u003cbr\u003e\n　‣　Đo thử: Đưa thanh chuẩn vào giữa hai mặt đo của panme. Xoay bánh cóc (Ratchet Stop) từ 3-5 tiếng \"tạch tạch\" để đảm bảo lực ép tiêu chuẩn.\u003cbr\u003e\n　‣　Hiệu chỉnh: Nhìn xem vạch \"0\" trên ống xoay có trùng với vạch chính trên thân panme không (hoặc màn hình điện tử có hiện đúng kích thước thanh chuẩn, ví dụ 50.000 không). Nếu lệch, dùng chìa vặn (Spanner) đi kèm theo Panme để xoay nhẹ ống chia vạch về đúng vị trí chuẩn.\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-108　Dài 200 mm","offer_id":46850956722364,"sku":"Mitutoyo 167-108","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-109　Dài 225 mm","offer_id":46850956755132,"sku":"Mitutoyo 167-109","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-110　Dài 250 mm","offer_id":46850956787900,"sku":"Mitutoyo 167-110","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-111　Dài 275 mm","offer_id":46850956820668,"sku":"Mitutoyo 167-111","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-112　Dài 300 mm","offer_id":46850956853436,"sku":"Mitutoyo 167-112","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-113　Dài 325 mm","offer_id":46850956886204,"sku":"Mitutoyo 167-113","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-114　Dài 350 mm","offer_id":46850956918972,"sku":"Mitutoyo 167-114","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-115　Dài 375 mm","offer_id":46850956951740,"sku":"Mitutoyo 167-115","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-116　Dài 400 mm","offer_id":46850956984508,"sku":"Mitutoyo 167-116","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-117　Dài 425 mm","offer_id":46850957017276,"sku":"Mitutoyo 167-117","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-118　Dài 450 mm","offer_id":46850957050044,"sku":"Mitutoyo 167-118","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Metric \/ Mã 167-119　Dài 475 mm","offer_id":46850957082812,"sku":"Mitutoyo 167-119","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-148　Dài 8 in","offer_id":46850957115580,"sku":"Mitutoyo 167-148","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-149　Dài 9 in","offer_id":46850957148348,"sku":"Mitutoyo 167-149","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-150　Dài 10 in","offer_id":46850957181116,"sku":"Mitutoyo 167-150","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-151　Dài 11 in","offer_id":46850957213884,"sku":"Mitutoyo 167-151","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-152　Dài 12 in","offer_id":46850957246652,"sku":"Mitutoyo 167-152","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-153　Dài 13 in","offer_id":46850957279420,"sku":"Mitutoyo 167-153","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-154　Dài 14 in","offer_id":46850957312188,"sku":"Mitutoyo 167-154","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-155　Dài 15 in","offer_id":46850957344956,"sku":"Mitutoyo 167-155","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-156　Dài 16 in","offer_id":46850957377724,"sku":"Mitutoyo 167-156","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-157　Dài 17 in","offer_id":46850957410492,"sku":"Mitutoyo 167-157","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-158　Dài 18 in","offer_id":46850957443260,"sku":"Mitutoyo 167-158","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Hệ Inch \/ Mã 167-159　Dài 19 in","offer_id":46850957476028,"sku":"Mitutoyo 167-159","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/8_0009_MITUTOYO_167109.jpg?v=1779383677","url":"https:\/\/npower.com.vn\/zh\/products\/mitutoyo_setting_standard_200475_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}