{"product_id":"mitutoyo_setting_standard_500975_sr","title":"Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard)","description":"\u003cp\u003eDưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard)\u003cbr\u003e\nNếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (từ 25-50mm, từ 1 inch trở lên), bạn không thể tự khép thước về 0 để kiểm tra sai số được. Khi đó, Các dưỡng đo tiêu chuẩn này chính là vật tham chiếu để bạn đưa thước về điểm Zero chuẩn trước khi đo.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e1. Đặc điểm cốt lõi của các thanh dưỡng tiêu chuẩn này:\u003cbr\u003e\n　‣　Tay cầm cách nhiệt (Heat Isolation): Nếu bạn để ý hình dáng của thanh chuẩn Mitutoyo, ở chính giữa thân luôn có một lớp bọc bằng nhựa hoặc cao su chống trượt. Lớp bọc này giúp ngăn nhiệt độ từ tay người truyền vào thanh thép. Chỉ cần một chút hơi ấm từ tay làm thanh giãn nở vài micrômét (1-2 µm) làm cho toàn bộ việc hiệu chuẩn thước của bạn sẽ bị sai lệch hoàn toàn\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e　‣　Mặt đầu gia công siêu phẳng: Hai đầu của thanh chuẩn (nơi tiếp xúc với đầu đo panme) được mài phẳng và đánh bóng đạt độ phẳng (Flatness) cực cao (chỉ khoảng 0.3µm) nhằm triệt tiêu mọi khe hở cơ học.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e　‣　Độ chính xác cấp Micron: Sai số chế tạo chiều dài của thanh cực kỳ nghiêm ngặt\u003cbr\u003e\n__________________\u003cbr\u003e\nCác phiên bản:\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-120　Dài 500 mm　Độ chính xác ±11 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-121　Dài 525 mm　Độ chính xác ±11.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-122　Dài 550 mm　Độ chính xác ±12 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-123　Dài 575 mm　Độ chính xác ±12.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-124　Dài 600 mm　Độ chính xác ±13 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-125　Dài 625 mm　Độ chính xác ±13.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-126　Dài 650 mm　Độ chính xác ±14 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-127　Dài 675 mm　Độ chính xác ±14.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-128　Dài 700 mm　Độ chính xác ±15 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-129　Dài 725 mm　Độ chính xác ±15.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-130　Dài 750 mm　Độ chính xác ±16 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-131　Dài 775 mm　Độ chính xác ±16.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-132　Dài 800 mm　Độ chính xác ±17 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-133　Dài 825 mm　Độ chính xác ±17.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-134　Dài 850 mm　Độ chính xác ±18 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-135　Dài 875 mm　Độ chính xác ±18.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-136　Dài 900 mm　Độ chính xác ±19 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-137　Dài 925 mm　Độ chính xác ±19.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-138　Dài 950 mm　Độ chính xác ±20 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n　‣　Mã 167-139　Dài 975 mm　Độ chính xác ±20.5 µm　Đường kính trục ø 11.9 mm\u003cbr\u003e\n___________________\u003cbr\u003e\n2. Quy trình Set Zero bằng dưỡng đo tiêu chuẩn\u003cbr\u003e\nĐể đảm bảo panme của bạn luôn đo chính xác, quy trình tiêu chuẩn vào đầu ngày làm việc nên thực hiện như sau:\u003cbr\u003e\n　‣　Làm sạch: Dùng khăn sạch hoặc giấy chuyên dụng lau thật sạch hai mặt đầu của thanh chuẩn 167 và hai mặt đo (Anvil\/Spindle) của Panme. Một hạt bụi nhỏ cũng có thể làm sai lệch kết quả.\u003cbr\u003e\n　‣　Cầm đúng vị trí: Dùng tay chỉ cầm vào phần bọc nhựa cách nhiệt của thanh chuẩn. Tuyệt đối không chạm tay vào phần kim loại trần hoặc hai mặt đầu.\u003cbr\u003e\n　‣　Đo thử: Đưa thanh chuẩn vào giữa hai mặt đo của panme. Xoay bánh cóc (Ratchet Stop) từ 3-5 tiếng \"tạch tạch\" để đảm bảo lực ép tiêu chuẩn.\u003cbr\u003e\n　‣　Hiệu chỉnh: Nhìn xem vạch \"0\" trên ống xoay có trùng với vạch chính trên thân panme không (hoặc màn hình điện tử có hiện đúng kích thước thanh chuẩn, ví dụ 50.000 không). Nếu lệch, dùng chìa vặn (Spanner) đi kèm theo Panme để xoay nhẹ ống chia vạch về đúng vị trí chuẩn.\u003c\/p\u003e","brand":"Mitutoyo","offers":[{"title":"Mã 167-120　Dài 500 mm","offer_id":46851034153148,"sku":"Mitutoyo 167-120","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-121　Dài 525 mm","offer_id":46851034185916,"sku":"Mitutoyo 167-121","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-122　Dài 550 mm","offer_id":46851034218684,"sku":"Mitutoyo 167-122","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-123　Dài 575 mm","offer_id":46851034251452,"sku":"Mitutoyo 167-123","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-124　Dài 600 mm","offer_id":46851034284220,"sku":"Mitutoyo 167-124","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-125　Dài 625 mm","offer_id":46851034316988,"sku":"Mitutoyo 167-125","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-126　Dài 650 mm","offer_id":46851034349756,"sku":"Mitutoyo 167-126","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-127　Dài 675 mm","offer_id":46851034382524,"sku":"Mitutoyo 167-127","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-128　Dài 700 mm","offer_id":46851034415292,"sku":"Mitutoyo 167-128","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-129　Dài 725 mm","offer_id":46851034448060,"sku":"Mitutoyo 167-129","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-130　Dài 750 mm","offer_id":46851034480828,"sku":"Mitutoyo 167-130","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-131　Dài 775 mm","offer_id":46851034513596,"sku":"Mitutoyo 167-131","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-132　Dài 800 mm","offer_id":46851034546364,"sku":"Mitutoyo 167-132","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-133　Dài 825 mm","offer_id":46851034579132,"sku":"Mitutoyo 167-133","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-134　Dài 850 mm","offer_id":46851034611900,"sku":"Mitutoyo 167-134","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-135　Dài 875 mm","offer_id":46851034644668,"sku":"Mitutoyo 167-135","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-136　Dài 900 mm","offer_id":46851034677436,"sku":"Mitutoyo 167-136","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-137　Dài 925 mm","offer_id":46851034710204,"sku":"Mitutoyo 167-137","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-138　Dài 950 mm","offer_id":46851034742972,"sku":"Mitutoyo 167-138","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"Mã 167-139　Dài 975 mm","offer_id":46851034775740,"sku":"Mitutoyo 167-139","price":2000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0623\/3384\/5692\/files\/99_0003_mitutoyo_setting_standard_500975_sr.jpg?v=1779383679","url":"https:\/\/npower.com.vn\/zh\/products\/mitutoyo_setting_standard_500975_sr","provider":"NPOWER","version":"1.0","type":"link"}