Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Máy đo cân bằng tia laser xanh 3D dùng Pin 16V Total TLL301201, phạm vi đo 35m ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Phạm vi hoạt ...
Xem chi tiết đầy đủMáy siết bu lông cốt 1/2 inch không chổi than dùng pin Lithium 20V Total TIWLI2035 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Mô tơ không chổi than ‣ ...
Xem chi tiết đầy đủMáy vặn vít không chổi than dùng pin Lithium 20V Total TIRLI2023 cốt 1/4 inch ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Mô tơ không chổi than ‣ Điện ...
Xem chi tiết đầy đủThanh nối dài cho máy cắt cành dùng pin 16V Total TERLI1658 dài từ 1.7m - 2.2m (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điệ...
Xem chi tiết đầy đủMáy siết bu lông góc cốt 3/8 inch dùng pin Lithium 20V Total TDRLI2060152 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 20V ‣ Mô-men xoắn cực đạ...
Xem chi tiết đầy đủMáy bắn đinh thẳng dùng Pin 16V Total TCBNLI2038, loại đinh F15 - F35 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Loại đinh: F15~F35 ‣ S...
Xem chi tiết đầy đủMáy thổi bụi dùng Pin 16V Total TABLI168082 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Tốc độ không tải: 0-13000 vòng/phút ‣ Lượng khí ...
Xem chi tiết đầy đủKhuôn ngàm hỗ trợ định vị, cố định tiếp điểm bấm cose KNIPEX 97 49 71 1 dùng cho ngàm 97 49 71 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương...
Xem chi tiết đầy đủNgàm bấm cose cáp mạng Ethernet KNIPEX dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ___________________________ Phiên bản KNIPEX 97 49 70: Dùng cho cose mạ...
Xem chi tiết đầy đủKhuôn ngàm hỗ trợ định vị, cố định tiếp điểm bấm cose KNIPEX 97 49 68 1 dùng cho ngàm 97 49 68 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương...
Xem chi tiết đầy đủKhuôn ngàm hỗ trợ định vị, cố định tiếp điểm bấm cose KNIPEX 97 49 66 1 dùng cho ngàm 97 49 66 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương...
Xem chi tiết đầy đủKhuôn ngàm hỗ trợ định vị, cố định tiếp điểm bấm cose KNIPEX 97 49 59 1 dùng cho ngàm 97 49 59 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương...
Xem chi tiết đầy đủMáy cắt cành dùng pin 16V Total TSSLI162582 đường kính cắt 25mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Đường kính cắt: 25mm ‣ Phụ ...
Xem chi tiết đầy đủMáy khoan bê tông không chổi than dùng pin 16V Total TRHLI16168 đuôi gài SDS Plus ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Tốc độ kh...
Xem chi tiết đầy đủMáy cắt rung đa năng dùng pin 16V Total TMLI16222 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 16V ‣ Tốc độ không tải: 5000-20000 vòng/phút ‣ ...
Xem chi tiết đầy đủMáy bắn đinh U dùng khí nén JITOOL JNS50, kích thước đinh 25mm - 50mm (Chiều rộng đinh 11.1mm) cỡ đinh 16Ga 16GA. 7/16” Medium Crown Stapler ______...
Xem chi tiết đầy đủMáy bắn đinh U dùng khí nén JITOOL JNS45, kích thước đinh 25mm - 50mm (Chiều rộng đinh 11.1mm) cở đinh 16Ga 16GA. 7/16” Crown Stapler _____________...
Xem chi tiết đầy đủMáy bắn đinh bê tông dùng khí nén JITOOL CT64RS, kích thước đinh tối đa 64mm, cỡ đinh 14Ga 14GA. 2-1/2"(64mm) Brad & Concrete Nailer __________...
Xem chi tiết đầy đủMáy bắn đinh U dùng khí nén JITOOL 422, kích thước đinh 10mm - 22mm (Chiều rộng đinh 5.1mm) ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại...
Xem chi tiết đầy đủNgàm bấm cose ghim trần theo tiêu chuẩn DIN KNIPEX khả năng bấm từ 0.1mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________________________...
Xem chi tiết đầy đủKhuôn ngàm hỗ trợ định vị, cố định tiếp điểm bấm cose KNIPEX 97 49 93 dùng cho ngàm 97 49 24 _____________________________________ Thông số kỹ thuậ...
Xem chi tiết đầy đủNgàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 71 khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _____________...
Xem chi tiết đầy đủNgàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Wieland PST 40 KNIPEX 97 49 69 2 khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ...
Xem chi tiết đầy đủNgàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời Tyco Solarlok KNIPEX 97 49 68 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __...
Xem chi tiết đầy đủ