Chuyển đến nội dung

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

Bộ lọc

Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính  ‣ ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay Đây là thiết bị chuyên dụng để tiếp cận và đo đườ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 485.000 - Giá trước khi giảm 485.000
Giá trước khi giảm 485.000
485.000
485.000 - 485.000
Giá hiện tại 485.000

Kìm mỏ quạ, tích hợp đầu tua vít dẹp Fujiya 110-250SD kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm

FUJIYA
Còn hàng

Kìm mỏ quạ, tích hợp đầu tua vít dẹp Fujiya 110-250SD kích thước 250mm, mở hàm tối đa 47mm Water Pump Pliers ________________________________ Thông...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị trí hẹp nhất D...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và c...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và các khe hẹp mà đầu đo t...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Thước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m

FUJIYA
Còn hàng

Thước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m _________________________________ Kích thước Fujiya FLM-1320: Chiều dài 2m. Bề rộng 13mm Fujiya ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 1.416.000
Giá trước khi giảm 0
0 - 1.416.000
0 - 1.416.000
Giá hiện tại 0

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²

FUJIYA
Còn hàng

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.000 - Giá trước khi giảm 2.000
Giá trước khi giảm 2.000
2.000
2.000 - 2.000
Giá hiện tại 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
Còn hàng

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 707.000 - Giá trước khi giảm 707.000
Giá trước khi giảm 707.000
707.000
707.000 - 707.000
Giá hiện tại 707.000

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm

FUJIYA
Còn hàng

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 353.000 - Giá trước khi giảm 360.000
Giá trước khi giảm 353.000
353.000 - 360.000
353.000 - 360.000
Giá hiện tại 353.000

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
Còn hàng

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Side Cutting Pliers ________________________________________ Kích thư...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 451.000
Giá trước khi giảm 0
0 - 451.000
0 - 451.000
Giá hiện tại 0

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
Còn hàng

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Lineman's Crimp Pliers _____________________________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 0
Giá trước khi giảm 0
0
0 - 0
Giá hiện tại 0

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
Còn hàng

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm Electrical Work Side Cutting Pliers __________________________________ Kíc...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 0 - Giá trước khi giảm 322.000
Giá trước khi giảm 0
0 - 322.000
0 - 322.000
Giá hiện tại 0

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000TP Series kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
Còn hàng

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000TP Series kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Lineman's Pliers __________________________...

Xem chi tiết đầy đủ
No important note data found for this set. awating for data feed....