Máy bơm mỡ Makita
Máy bơm mỡ dùng pin Makita (thường là các model DGP180 - 18V hoặc GP001G - 40V Max) là thiết bị chuyên dụng giúp việc bảo trì máy xúc, xe tải, máy nông nghiệp và các dây chuyền sản xuất trở nên cực kỳ nhẹ nhàng, không còn mỏi tay như khi dùng súng bơm tay truyền thống.
1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Áp suất cực cao: Máy có thể tạo ra áp suất tối đa lên đến 10.000 PSI (69 MPa), đủ sức đánh bật những vú mỡ bị tắc lâu ngày.
Hai chế độ bơm linh hoạt:
- Chế độ Tốc độ thấp (L): Bơm với lưu lượng cố định (145ml/ phút).
- Chế độ Tự động (AU): Máy tự động điều chỉnh lưu lượng tùy theo áp lực cản. Khi gặp vú mỡ bị tắc, máy sẽ tự tăng áp suất để đẩy mỡ vào.
- Dây dẫn dài (1,2m): Giúp bạn dễ dàng tiếp cận các vị trí vú mỡ nằm sâu trong gầm máy hoặc trên cao mà không cần bưng bê máy vất vả.
- Đèn LED tích hợp: Soi rõ các vị trí vú mỡ trong các hốc tối của máy móc công trình.
2. Hai cách nạp mỡ phổ biến
- Dùng mỡ ống (Cartridge): Chỉ cần tháo ống thép, bỏ vỏ ống mỡ vào và lắp lại. Đây là cách sạch sẽ và nhanh chóng nhất.
- Bơm mỡ rời (Bulk): Bạn có thể hút mỡ trực tiếp từ xô mỡ vào ống thép hoặc nạp mỡ qua van nạp chuyên dụng trên thân máy.
Bộ lọc
Chưa chỉ định sản phẩm vào danh mục này
Xem tất cả các sản phẩmLưu ý khi sử dụng máy bơm mỡ Makita
1. Quy trình Xả Khí (Air Bleed) - Đây là bước bắt buộc mỗi khi bạn thay ống mỡ mới hoặc nạp thêm mỡ rời. Nếu có bọt khí bên trong, máy sẽ chạy nhưng mỡ không thể thoát ra đầu vòi. Sau khi lắp ống mỡ, hãy nhấn nút xả khí (thường nằm gần đầu súng) hoặc nới lỏng nhẹ phần thân ống thép cho đến khi mỡ bắt đầu trào ra ở các khe. Khi đó không khí đã được đẩy hết ra ngoài, bạn mới bắt đầu bóp cò để bơm.
2. Lựa chọn Chế độ Bơm phù hợp: Máy có 2 chế độ, hãy chọn đúng để tránh lãng phí mỡ hoặc hỏng phớt:
- Chế độ Tốc độ thấp (Low): Dùng khi bạn muốn kiểm soát lượng mỡ chính xác hoặc bơm cho các chi tiết nhỏ.
- Chế độ Tự động (Auto Speed): Máy sẽ tự thay đổi lưu lượng. Khi gặp lực cản lớn (vú mỡ bị tắc), máy sẽ tự động tăng áp suất lên mức tối đa để đẩy mỡ xuyên qua. Đây là chế độ tối ưu nhất cho máy xúc và xe tải.
3. Vệ sinh Đầu vú mỡ: Trước khi bơm, luôn dùng khăn sạch lau hết bùn đất, cát bám trên vú mỡ của máy móc.Lý do: Áp suất cực mạnh (10.000 PSI) sẽ đẩy thẳng cát bụi vào bên trong vòng bi hoặc xi-lanh cùng với mỡ, gây mài mòn và hỏng hóc máy móc cực nhanh.
4. Xử lý khi gặp tình trạng "Tắc nghẽn": Nếu bạn thấy motor kêu gồng lên nhưng mỡ không vào, tuyệt đối không được cố bóp cò quá lâu.
Cách xử lý: Kiểm tra lại đầu vú mỡ xem có bị hỏng không. Nếu vú mỡ đã hỏng hoặc bị tắc chết, việc cố ép áp suất sẽ làm rách gioăng cao su bên trong máy bơm mỡ, gây rò rỉ mỡ ngược vào khoang máy.
5. Bảo quản Dây dẫn áp suất cao:
- Không kéo máy bằng dây. Tuyệt đối không dùng dây dẫn mỡ để kéo máy di chuyển.
Khi cất giữ, hãy cuộn dây theo vòng tròn lớn để tránh làm gãy dây. Các vết gập gãy trên dây dẫn là "điểm yếu" dễ gây nổ dây khi máy đang ép ở áp suất cao. - Vệ sinh đầu bơm: Sau khi xong việc, hãy lau sạch đầu kẹp mỡ và đậy nắp bảo vệ để tránh cát bẩn bám vào.
6. Lưu ý về loại mỡ và Nhiệt độ: Vào mùa lạnh mỡ thường đặc lại, gây khó khăn cho việc hút mỡ. Bạn nên chạy máy ở chế độ không tải một lúc hoặc giữ ấm ống mỡ trước khi sử dụng.
- Mỡ Cartridge (dạng ống): Khi lắp ống mỡ nhựa, hãy đảm bảo mép ống không bị móp méo để piston có thể đẩy mỡ lên một cách trơn tru nhất.
💡 Mẹo nhỏ: Trên thân máy có nút điều chỉnh lượng mỡ ra. Nếu bạn cần bơm một lượng mỡ chính xác cho các vòng bi nhỏ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, hãy cài đặt mức lưu lượng trước để tránh việc bơm quá nhiều làm hỏng phớt chắn mỡ của chi tiết máy.