Mũi mài hợp kim
Bộ mũi doa kim loại, loại X 10 chi tiết SATA 53706
SATABộ mũi doa kim loại, loại X 10 chi tiết SATA 53706 ___________________________________________________ ● A0616X06,A1020X06,C1020X06,C1225X06...
Xem chi tiết đầy đủBộ mũi doa kim loại , loại M 5 chi tiết SATA 53701
SATABộ mũi doa kim loại, loại M 5 chi tiết SATA 53701 ___________________________________________________ Các chi tiết cụ thể ● A1020M06, C1020...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53725
SATAMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53725 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53725 : Type C - Tooth type ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53715
SATAMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53715 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53715: Type : A - Tooth type ...
Xem chi tiết đầy đủBộ mũi doa kim loại, loại X 5 chi tiết SATA 53702
SATABộ mũi doa kim loại, loại X 5 chi tiết SATA 53702 __________________________________________________ Các chi tiết cụ thể ● A1020X06,C1020X06,D1009...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại, răng thô SATA 53767
SATAMũi doa kim loại, răng thô SATA 53767 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53767 : Type : M - Tooth type: C,...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại SATA 53766
SATAMũi doa kim loại SATA 53766 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53766 : Type M - Tooth type : X, 10x20mm
Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53765
SATAMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53765 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53765 : Type M - Tooth type : ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại, răng thô SATA 53757
SATAMũi doa kim loại, răng thô SATA 53757 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53757 : Type : L - Tooth type: C,...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại SATA 53756
SATAMũi doa kim loại SATA 53756 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53756 : Type L - Tooth type : X, 10x25mm
Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53755
SATAMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53755 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53755 : Type L - Tooth type : ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại, răng thô SATA 53747
SATAMũi doa kim loại, răng thô SATA 53747 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53747 : Type F - Tooth type : C, ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại SATA 53746
SATAMũi doa kim loại SATA 53746 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53746: Type F - Tooth type : X, 10x20mm
Mũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53745
SATAMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53745 _________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 53745 : Type F - Tooth type : M,...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại, răng thô SATA 53737
SATAMũi doa kim loại, răng thô SATA 53737 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53737 : Type D - Tooth type : C, ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại SATA 53736
SATAMũi doa kim loại SATA 53736 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53736: Type : D - Tooth type: X, 10x9mm
Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53727
SATAMũi doa kim loại, răng thô SATA 53727 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53727 : Type C - Tooth type : C, ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53735
SATAMũi doa kim loại răng xoắn đơn SATA 53735 _________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53735 : Type : D - Tooth type ...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại SATA 53726
SATAMũi doa kim loại SATA 53726 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53726 : Type : C - Tooth type: X, 10x20mm
Mũi doa kim loại, răng thô SATA 53717
SATAMũi doa kim loại, răng thô SATA 53717 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53717 : Type : A - Tooth type: C, 1...
Xem chi tiết đầy đủMũi doa kim loại SATA 53716
SATAMũi doa kim loại SATA 53716 __________________________________________________ Thông số kỹ thuật SATA 53716 : Type : A - Tooth type: X, 10x20mm