Chuyển đến nội dung

Newest Products

Giá trước khi giảm 5.055.000 - Giá trước khi giảm 5.055.000
Giá trước khi giảm
5.055.000
5.055.000 - 5.055.000
Giá hiện tại 5.055.000

Ngàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
Còn hàng

Ngàm bấm cose kim Harting HAN C, IIme CX KNIPEX 97 49 61 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _________________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 5.170.000 - Giá trước khi giảm 5.170.000
Giá trước khi giảm
5.170.000
5.170.000 - 5.170.000
Giá hiện tại 5.170.000

Ngàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
Còn hàng

Ngàm bấm cose kim Harting HAN D, HAN E, TE HND KNIPEX 97 49 60 khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.045.000 - Giá trước khi giảm 2.045.000
Giá trước khi giảm
2.045.000
2.045.000 - 2.045.000
Giá hiện tại 2.045.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện theo tiêu chuẩn DIN 46235/ 46267 KNIPEX 97 49 30 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
Còn hàng

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện theo tiêu chuẩn DIN 46235/ 46267 KNIPEX 97 49 30 khả năng bấm cose từ 1.5mm² - 10mm², dùng cho k...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.167.000 - Giá trước khi giảm 2.167.000
Giá trước khi giảm
2.167.000
2.167.000 - 2.167.000
Giá hiện tại 2.167.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 23 khả năng bấm cose 16mm² / 25mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
Còn hàng

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 23 khả năng bấm cose 16mm² / 25mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A __________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.045.000 - Giá trước khi giảm 2.045.000
Giá trước khi giảm
2.045.000
2.045.000 - 2.045.000
Giá hiện tại 2.045.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
Còn hàng

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 2.100.000 - Giá trước khi giảm 2.100.000
Giá trước khi giảm
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
Giá hiện tại 2.100.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
Còn hàng

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 28.000 - Giá trước khi giảm 28.000
Giá trước khi giảm 28.000
28.000
28.000 - 28.000
Giá hiện tại 28.000

Tua vít dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TSDSL6150

TOTAL
Còn hàng

Tua vít dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TSDSL6150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh (từ ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 28.000 - Giá trước khi giảm 28.000
Giá trước khi giảm 28.000
28.000
28.000 - 28.000
Giá hiện tại 28.000

Tua vít dẹp SL6.5mm x 125mm có từ tính Total TSDSL6125

TOTAL
Còn hàng

Tua vít dẹp SL6.5mm x 125mm có từ tính Total TSDSL6125 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh (từ ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 96.000 - Giá trước khi giảm 96.000
Giá trước khi giảm 96.000
96.000
96.000 - 96.000
Giá hiện tại 96.000

Bộ tua vít 4 chi tiết Total TKSDS0426 (tua vít dẹp và tua vít bake)

TOTAL
Còn hàng

Bộ tua vít 4 chi tiết Total TKSDS0426 (tua vít dẹp và tua vít bake) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: S2 ‣ Kiểu chuôi: tròn ‣ Bộ 4...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 89.000 - Giá trước khi giảm 89.000
Giá trước khi giảm 89.000
89.000
89.000 - 89.000
Giá hiện tại 89.000

Bộ tua vít mini 8 chi tiết Total THT250826 (tua vít dẹp, tua vít bake và tua vít lục giác)

TOTAL
Còn hàng

Bộ tua vít mini 8 chi tiết Total THT250826 (tua vít dẹp, tua vít bake và tua vít lục giác) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Cr-V ...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 44.000 - Giá trước khi giảm 44.000
Giá trước khi giảm 44.000
44.000
44.000 - 44.000
Giá hiện tại 44.000

Bộ tua vít đổi đầu 2 trong 1 Total THT250266 dài 150mm (1 đầu vặn vít bake PH2, 1 đầu vặn vít dẹp SL6)

TOTAL
Còn hàng

Bộ tua vít đổi đầu 2 trong 1 Total THT250266 dài 150mm (1 đầu vặn vít bake PH2, 1 đầu vặn vít dẹp SL6) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 45.000 - Giá trước khi giảm 45.000
Giá trước khi giảm 45.000
45.000
45.000 - 45.000
Giá hiện tại 45.000

Tua vít đóng dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TGTSL6150

TOTAL
Còn hàng

Tua vít đóng dẹp SL6.5mm x 150mm có từ tính Total TGTSL6150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: SL6.5 có rãnh...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 45.000 - Giá trước khi giảm 45.000
Giá trước khi giảm 45.000
45.000
45.000 - 45.000
Giá hiện tại 45.000

Tua vít đóng bake PH2 x 150mm có từ tính Total TGTPH2150

TOTAL
Còn hàng

Tua vít đóng bake PH2 x 150mm có từ tính Total TGTPH2150 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu mũi vít: S2 ‣ Loại đầu: PH2có rãnh (từ t...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 197.000 - Giá trước khi giảm 197.000
Giá trước khi giảm 197.000
197.000
197.000 - 197.000
Giá hiện tại 197.000

Đồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS

TOTAL
Còn hàng

Đồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMSĐồng hồ vạn năng đo dòng AC/DC kỹ thuật số Total TMT5360011 True RMS __________...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 102.000 - Giá trước khi giảm 102.000
Giá trước khi giảm 102.000
102.000
102.000 - 102.000
Giá hiện tại 102.000

Bút thử điện áp AC 1000V Total THT100091

TOTAL
Còn hàng

Bút thử điện áp AC 1000V Total THT100091 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp AC: 12V~1000V (Độ nhạy cao), 48~1000V (Độ nhạy thấp) ‣ Tần...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 352.000 - Giá trước khi giảm 352.000
Giá trước khi giảm 352.000
352.000
352.000 - 352.000
Giá hiện tại 352.000

Hộp 13 mũi vặn vít dài 150mm Total TACSDL01306

TOTAL
Còn hàng

Hộp 13 mũi vặn vít dài 150mm Total TACSDL01306 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bao gồm 10 mũi vặn vít dài 150mm  ‣ 3 mũi vặn vít bake: PH1/...

Xem chi tiết đầy đủ
Giá trước khi giảm 953.000 - Giá trước khi giảm 953.000
Giá trước khi giảm 953.000
953.000
953.000 - 953.000
Giá hiện tại 953.000

Phụ tùng Makita - Mã số: TKLVF068B1

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

BO MẠCH G3L-LB-1/SK312GD/ CONTROL UNIT G3L-LB-1/SK312GD Mã số: TKLVF068B1

Giá trước khi giảm 15.749.000 - Giá trước khi giảm 15.749.000
Giá trước khi giảm 15.749.000
15.749.000
15.749.000 - 15.749.000
Giá hiện tại 15.749.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC09050360

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

BỘ XY LANH PISTON/PP001G/ CYLINDER/PP001G Mã số: SC09050360

Giá trước khi giảm 54.000 - Giá trước khi giảm 54.000
Giá trước khi giảm 54.000
54.000
54.000 - 54.000
Giá hiện tại 54.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC07550510

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

ỐC VÍT M10X15/PP001G/ T50 BUTTON HEAD BOLT M10X15/PP001G Mã số: SC07550510

Giá trước khi giảm 30.000 - Giá trước khi giảm 30.000
Giá trước khi giảm 30.000
30.000
30.000 - 30.000
Giá hiện tại 30.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC06506010

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

VÒNG ĐỆM P8/PP001G/ O RING P8/PP001G Mã số: SC06506010

Giá trước khi giảm 133.000 - Giá trước khi giảm 133.000
Giá trước khi giảm 133.000
133.000
133.000 - 133.000
Giá hiện tại 133.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC04005170

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

LÒ XO/PP001G/ VALVE RETURN SPRING/PP001G Mã số: SC04005170

Giá trước khi giảm 489.000 - Giá trước khi giảm 489.000
Giá trước khi giảm 489.000
489.000
489.000 - 489.000
Giá hiện tại 489.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC04000370

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

LÒ XO/PP001G/ RETURN SPRING FOR CUTTER ROD/PP001G Mã số: SC04000370

Giá trước khi giảm 1.162.000 - Giá trước khi giảm 1.162.000
Giá trước khi giảm 1.162.000
1.162.000
1.162.000 - 1.162.000
Giá hiện tại 1.162.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC03505320

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

ĐẦU KHÓA MŨI ĐỘT/PP001G/ PUNCH RETAINING NUT/PP001G Mã số: SC03505320

Giá trước khi giảm 1.868.000 - Giá trước khi giảm 1.868.000
Giá trước khi giảm 1.868.000
1.868.000
1.868.000 - 1.868.000
Giá hiện tại 1.868.000

Phụ tùng Makita - Mã số: SC03303570

Makita Authorized Service Center
Còn hàng

TẤM CHẮN PHẢI/PP001G/ STRIPPER R/PP001G Mã số: SC03303570

No important note data found for this set. awating for data feed....