Máy cắt sắt
Máy cắt sắt bàn Makita Maktec MT243, đường kính lưỡi 355mm, công suất 2.000W
2.406.000
MAKITA M2401B
Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
2.831.000
MAKITA M2402B
Máy cắt kim loại Makita M2402B công suất 2,200W, đường kính lưỡi 355mm
2.831.000
MAKITA M2403B
Máy cắt kim loại Makita M2403B công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm
3.110.000
MAKITA M2400B
Máy cắt kim loại Makita M2400B (MT241) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
3.293.000
MAKITA LW1401
Máy cắt kim loại Makita LW1401 công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm
4.056.000
MAKITA LW1400
Máy cắt kim loại Makita LW1400 công suất 2,200W đường kính lưỡi 355mm
4.679.000
MAKITA DLW140Z
Máy cắt kim loại Makita DLW140 dùng Pin 18V x2 LXT, công suất 1,300W đường kính lưỡi 355mm
7.301.000
MAKITA LC1230
Máy cắt kim loại Makita LC1230 công suất 1,750W, đường kính lưỡi 305mm
10.427.000
MAKITA 2416S
Máy cắt kim loại Makita 2416S công suất 1,430W, đường kính lưỡi cắt 405mm
10.780.000
Máy cưa đĩa được thiết kế chuyên dùng để cắt kim loại
MAKITA DMC300Z
Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT
2.727.000
MAKITA DCS550RME
Máy cưa đĩa Makita DCS550 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 136mm
6.930.000
MAKITA DCS551RMJ
Máy cưa đĩa Makita DCS551 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm
9.113.000
MAKITA DCS553Z
Máy cưa đĩa Makita DCS553 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm, công nghệ ADT
5.013.000
MAKITA 4131
Máy cưa đĩa Makita 4131 công suất 1,100W, đường kính lưỡi 185mm
6.985.000
MAKITA CA5000X
Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm
9.164.000
MAKITA CS002GZ01
Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT
11.435.000
Các loại máy cắt hạng nặng
MAKITA CE004GZ
Máy cắt hạng nặng Makita CE004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 305mm công nghệ AFT, XPT
11.597.000
MAKITA CE003GZ01
Máy cắt hạng nặng Makita CE003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ AFT, XPT
14.315.000
MAKITA CE002GZ
Máy cắt hạng nặng Makita CE002G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT, AWS
23.254.000
MAKITA CE001GZ01
Máy cắt hạng nặng Makita CE001G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT
17.657.000
MAKITA EK8100WS
Máy cắt hạng nặng Makita EK8100WS chạy xăng, công suất 4200W, đường kính lưỡi 405mm, động cơ 2 thì
21.885.000
MAKITA EK7651H
Máy cắt hạng nặng Makita EK7651H chạy xăng công suất 3000W, đường kính lưỡi 355mm, động cơ 4 thì
19.241.000
MAKITA EK6101
Máy cắt hạng nặng Makita EK6101 chạy xăng công suất 3200W, đường kính lưỡi 355mm động cơ 2 thì
19.793.000
MAKITA DCE090T2X2
Máy cắt hạng nặng Makita DCE090 dùng Pin 18V x2 LXT đường kính lưỡi cắt 230mm, công nghệ AFT
17.851.000
Máy cưa vòng
MAKITA DPB180RFE
Máy cưa vòng Maktia DPB180 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 120mm
15.805.000
MAKITA PB002GZ
Máy cưa vòng Makita PB002G dùng Pin 40Vmax XGT khả năng cắt 127mm
10.973.000
MAKITA DPB182Z
Máy cưa vòng Makita DPB182 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm
6.430.000
MAKITA DPB181Z
Máy cưa vòng Makita DPB181 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 64mm
5.752.000
MAKITA DPB184RTE
Máy cưa vòng Makita DPB184 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 51mm
10.382.000
MAKITA DPB183RTE
Máy cưa vòng Makita DPB183 dùng Pin 18V LXT khả năng cắt 66mm
11.982.000
MAKITA 2107FK
Máy cưa vòng Makita 2107FK công suất 710W, khả năng cắt 120mm
10.273.000
Các loại Máy cắt sắt chuyên dụng đặc biệt khác
MAKITA SC001GZ
Máy chấn sắt Makita SC001G dùng Pin 40Vmax XGT, khả năng cắt từ 3mm-16mm
54.131.000
MAKITA SC103DZ
Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm
12.059.000
MAKITA DSC251RT
Máy cắt thép Makita DSC251 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi cắt 110mm
28.434.000
MAKITA DSC191Z
Máy chấn sắt Makita DSC191 dùng Pin 18V LXT
47.756.000
MAKITA DSC163ZK
Máy chấn sắt Makita DSC163 dùng Pin 18V LXT
50.165.000
MAKITA WT001GZ
Máy siết cắt bu lông Makita WT001G dùng Pin 40Vmax XGT
45.884.000
MAKITA DWT310ZK
Máy siết cắt bu lông Makita DWT310 dùng Pin 18V x2 LXT
42.273.000
MAKITA PP001GZK
Máy đột lỗ thủy lực Makita PP001G dùng Pin 40Vmax XGT
67.382.000
MAKITA DJS161Z
Máy cắt thép tấm Makita DJS161 dùng Pin 18V LXT
6.023.000
MAKITA DJN161Z
Máy cắt tôn Makita DJN161 dùng Pin 18V LXT
7.301.000
MAKITA DSC121ZK
Máy cắt sắt ren Makita DSC121 dùng Pin 18V LXT
42.543.000
MAKITA DSC102Z
Máy cắt sắt ren Makita DSC102 dùng Pin 18V LXT
11.666.000
MAKITA DPP200ZK
Máy đột thủy lực Makita DPP200 dùng Pin 18V LXT
53.900.000
MAKITA JS3201
Máy cắt thép tấm Makita JS3201 công suất 710W
8.871.000
MAKITA JS1602
Máy cắt thép tấm Makita JS1602 công suất 380W
7.270.000
MAKITA JS1601
Máy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W
6.916.000
MAKITA JN3201
Máy cắt tôn Makita JN3201 công suất 710W, công tắc bóp
10.973.000
MAKITA JN1601
Máy cắt tôn Makita JN1601 công suất 550W, công tắc trượt
8.016.000
Pin & đế sạc
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191N69-0
Pin 18V dung lượng 2.0Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1820G, mã số 191N69-0
1.416.000
MAKITA 197254-9
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9
1.523.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)
1.366.000
MAKITA 1914M2-3
Pin 18V LXT chuyên dụng, dung lượng 5.0Ah Makita BL1850V mã số 1914M2-3
3.502.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Bộ Combo Pin & Sạc
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.0Ah kèm sạc tiêu chuẩn DC40RC và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191V15-1)
5.267.000
MAKITA 191T62-0
Bộ 1 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 1 Pin 18V LXT 6.0Ah , sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191T62-0)
7.829.000
MAKITA 191T64-6
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 2 Pin 18V LXT 6.0Ah, sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191T64-6)
12.641.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G001 (mã số 191J81-6)
8.237.000
MAKITA 191J97-1
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G002 (mã số 191J97-1)
10.166.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U00-8)
11.046.000
MAKITA 191U28-6
Bộ 4 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U28-6)
19.055.000
MAKITA 191V35-5
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191V35-5)
11.304.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U13-9)
11.851.000
MAKITA 197952-5
Bộ 2 Pin 18V LXT 3.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RF182 (mã số 197952-5)
4.887.000
Bộ 2 Pin 18V LXT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RM182 (mã số 197494-9)
4.618.000
MAKITA 197624-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RT182 (mã số 197624-2)
6.276.000
MAKITA 197629-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT182 (mã số 197629-2)
5.933.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT184 (mã số 197626-8)
9.612.000
MAKITA 198116-4
Bộ 2 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RG182 (mã số 198116-4)
6.941.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PG184 (mã số 198091-4)
12.165.000