Máy cưa đa góc dùng Pin
MAKITA LS002GZ
Máy cưa đa góc trượt Makita LS002G dùng Pin 40Vmax XGT đường kính lưỡi 216mm, công nghệ AWS, DXT
17.426.000
MAKITA LS003GZ
Máy cưa đa góc trượt Makita LS003G dùng Pin 40Vmax XGT đường kính lưỡi 305mm, công nghệ AWS, ADT
19.759.000
MAKITA LS004GZ
Máy cưa đa góc trượt Makita LS004G dùng Pin 40Vmax XGT đường kính lưỡi 260mm, công nghệ AWS, DXT
18.435.000
Máy cưa đa góc dùng điện AC
MAKITA M2300B
Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
4.789.000
MAKITA LS1219L
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1219L công suất 1,800W, đường kính lưỡi 305mm
17.973.000
MAKITA LS1018L
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1018L công suất 1,430W, đường kính lưỡi 255-260mm
10.274.000
MAKITA LS1110F
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1110F đường kính lưỡi 255 - 260mm, công suất 1450W
9.179.000
MAKITA LS0816F
Máy cưa đa góc trượt Makita LS0816F công suất 1200W, đường kính lưỡi 216mm
8.093.000
MAKITA LS1040
Máy cưa đa góc Makita LS1040 công suất 1,650W đường kính lưỡi 260mm
6.916.000
MAKITA LS1030N
Máy cưa đa góc Makita LS1030N công suất 1,650W đường kính lưỡi 260mm
5.816.000
MAKITA LS1019L
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1019L công suất 1,510W đường kính lưỡi 260mm, công nghệ DXT
14.623.000
MAKITA LS1016
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1016 công suất 1,510W, đường kính lưỡi 260mm, công nghệ DXT
15.224.000
MAKITA LS0815FL
Máy cưa đa góc trượt Makita LS0815FL công suất 1,400W, đường kính lưỡi 216mm
7.920.000
Máy cưa bàn
MAKITA SJ401
Máy cưa lọng bàn Makita SJ401 công suất 50W
4.652.000
MAKITA LH1040
Máy cưa bàn đa góc Makita LH1040 công suất 1,650W, đường kính lưỡi 255 - 260mm
8.717.000
MAKITA MLT100
Máy cưa bàn Makita MLT100 công suất 1,500W, đường kính lưỡi 260mm
11.358.000
MAKITA LB1200F
Máy cưa lọng bàn Makita LB1200F công suất 900W, vòng cắt 305mm
18.281.000
MAKITA 2704N
Máy cưa bàn Makita 2704N đường kính lưỡi 260mm, công suất 1,650W
21.699.000
MAKITA 2704
Máy cưa bàn Makita 2704 đường kính lưỡi 260mm, công suất 1,650W
21.809.000
Máy cưa đa góc trượt
MAKITA LS0815FL
Máy cưa đa góc trượt Makita LS0815FL công suất 1,400W, đường kính lưỡi 216mm
7.920.000
MAKITA LS0816F
Máy cưa đa góc trượt Makita LS0816F công suất 1200W, đường kính lưỡi 216mm
8.093.000
MAKITA LS1110F
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1110F đường kính lưỡi 255 - 260mm, công suất 1450W
9.179.000
MAKITA LS1018L
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1018L công suất 1,430W, đường kính lưỡi 255-260mm
10.274.000
MAKITA LS1019L
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1019L công suất 1,510W đường kính lưỡi 260mm, công nghệ DXT
14.623.000
MAKITA LS1016
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1016 công suất 1,510W, đường kính lưỡi 260mm, công nghệ DXT
15.224.000
MAKITA LS002GZ
Máy cưa đa góc trượt Makita LS002G dùng Pin 40Vmax XGT đường kính lưỡi 216mm, công nghệ AWS, DXT
17.426.000
MAKITA LS1219L
Máy cưa đa góc trượt Makita LS1219L công suất 1,800W, đường kính lưỡi 305mm
17.973.000
MAKITA DLS111ZU
Máy cưa đa góc trượt Makita DLS111 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi cắt 255 - 260mm, công nghệ ADT, AWS, DXT
18.296.000
MAKITA LS004GZ
Máy cưa đa góc trượt Makita LS004G dùng Pin 40Vmax XGT đường kính lưỡi 260mm, công nghệ AWS, DXT
18.435.000
MAKITA DLS211Z
Máy cưa đa góc trượt Makita DLS211 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi cắt 305mm, công nghệ ADT, AWS, DXT
19.605.000
MAKITA LS003GZ
Máy cưa đa góc trượt Makita LS003G dùng Pin 40Vmax XGT đường kính lưỡi 305mm, công nghệ AWS, ADT
19.759.000
Pin & đế sạc
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191N69-0
Pin 18V dung lượng 2.0Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1820G, mã số 191N69-0
1.416.000
MAKITA 197254-9
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9
1.523.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)
1.366.000
MAKITA 1914M2-3
Pin 18V LXT chuyên dụng, dung lượng 5.0Ah Makita BL1850V mã số 1914M2-3
3.502.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Bộ Combo Pin & Sạc
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.0Ah kèm sạc tiêu chuẩn DC40RC và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191V15-1)
5.267.000
MAKITA 191T62-0
Bộ 1 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 1 Pin 18V LXT 6.0Ah , sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191T62-0)
7.829.000
MAKITA 191T64-6
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 2 Pin 18V LXT 6.0Ah, sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191T64-6)
12.641.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G001 (mã số 191J81-6)
8.237.000
MAKITA 191J97-1
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G002 (mã số 191J97-1)
10.166.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U00-8)
11.046.000
MAKITA 191U28-6
Bộ 4 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U28-6)
19.055.000
MAKITA 191V35-5
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191V35-5)
11.304.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U13-9)
11.851.000
MAKITA 197952-5
Bộ 2 Pin 18V LXT 3.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RF182 (mã số 197952-5)
4.887.000
Bộ 2 Pin 18V LXT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RM182 (mã số 197494-9)
4.618.000
MAKITA 197624-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RT182 (mã số 197624-2)
6.276.000
MAKITA 197629-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT182 (mã số 197629-2)
5.933.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT184 (mã số 197626-8)
9.612.000
MAKITA 198116-4
Bộ 2 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RG182 (mã số 198116-4)
6.941.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PG184 (mã số 198091-4)
12.165.000