Máy cưa đĩa, cưa sập dùng Pin
MAKITA HS003GM201
Máy cưa đĩa Makita HS003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 185/190mm, công nghệ ADT, AWS
15.016.000
MAKITA HS004GM201
Máy cưa đĩa Makita HS004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 185/190mm, công nghệ ADT, AWS
15.786.000
MAKITA HS009GZ
Máy cưa đĩa Makita HS009G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 235mm, công nghệ AWS
8.478.000
MAKITA HS011GZ
Máy cưa đĩa Makita HS011G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 260/270mm, Công nghệ AWS
8.871.000
MAKITA HS012GZ
Máy cưa đĩa Makita HS012G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 165mm công nghệ AWS, vị trí lưỡi bên trái tay cầm
6.415.000
MAKITA HS013GZ
Máy cưa đĩa Makita HS013G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 415mm công nghệ AWS
17.710.000
MAKITA SP001GZ
Máy cưa đĩa Makita SP001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 165mm công nghệ AWS
7.939.000
MAKITA RS001GZ
Máy cưa đĩa tay cầm sau Makita RS001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 185mm, công nghệ ADT
5.468.000
MAKITA RS002GZ
Máy cưa đĩa tay cầm sau Maktia RS002G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 260mm công nghệ AWS
7.609.000
MAKITA DHS710RM2J
Máy cưa đĩa Makita DHS710 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 185/190mm
9.803.000
MAKITA DHS783Z
Máy cưa đĩa Makita DHS783 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 185/190mm, công nghệ AWS, ADT
7.392.000
MAKITA DSP601ZU
Máy cưa đĩa Makita DSP601 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 165mm, có kết nối không dây AWS
7.768.000
MAKITA DSP600Z
Máy cưa đĩa Makita DSP600 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 165mm, công nghệ ADT
7.939.000
MAKITA DHS900PT2
Máy cưa đĩa Makita DHS900 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 235mm, công nghệ AWS, ADT
13.934.000
MAKITA DCC500RTE
Máy cưa đĩa Makita DCC500 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 125mm, công nghệ ADT, AWS
8.654.000
MAKITA DHS660Z
Máy cưa đĩa Makita DHS660 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 165mm, công nghệ ADT
4.606.000
MAKITA DHS680RMJ
Máy cưa đĩa Makita DHS680 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 165mm, công nghệ ADT
9.649.000
MAKITA DHS661RFJ
Máy cưa đĩa Makita DHS661 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 165mm, công nghệ ADT, AWS
9.240.000
Máy cưa đĩa dùng điện 220V
MAKITA M5801B
Máy cưa đĩa Makita M5801B (MT583) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 185mm
1.716.000
MAKITA HS6600
Máy cưa đĩa Makita HS6600 công suất 1,050W đường kính lưỡi 165mm
2.496.000
MAKITA HS7010
Máy cưa đĩa Makita HS7010 công suất 1,600W đường kính lưỡi 185/190mm
2.496.000
MAKITA 5806B
Máy cưa đĩa Makita 5806B công suất 1050W, đường kính lưỡi 185mm
2.560.000
MAKITA HS7600
Máy cưa đĩa Makita HS7600 công suất 1,200W đường kính lưỡi 185mm
2.589.000
MAKITA N5900B
Máy cưa đĩa Makita N5900B công suất 2,000W, đường kính lưỡi 235mm
3.462.000
MAKITA HS0600
Máy cưa đĩa Makita HS0600 công suất 2000W, đường kính lưỡi 260/270mm
5.229.000
MAKITA SP6000
Máy cưa đĩa Makita SP6000 công suất 1,300W, đường kính lưỡi 165mm
8.794.000
MAKITA 5201N
Máy cưa đĩa Makita 5201N công suất 1750W, đường kính lưỡi 260mm
9.099.000
MAKITA 5103N
Máy cưa đĩa Makita 5103N công suất 1750W, đường kính lưỡi 335mm
11.782.000
Máy cưa đĩa được thiết kế chuyên dùng để cắt kim loại
MAKITA DMC300Z
Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT
2.727.000
MAKITA DCS550RME
Máy cưa đĩa Makita DCS550 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 136mm
6.930.000
MAKITA DCS551RMJ
Máy cưa đĩa Makita DCS551 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm
9.113.000
MAKITA DCS553Z
Máy cưa đĩa Makita DCS553 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 150mm, công nghệ ADT
5.013.000
MAKITA 4131
Máy cưa đĩa Makita 4131 công suất 1,100W, đường kính lưỡi 185mm
6.985.000
MAKITA CA5000X
Máy cắt rãnh hợp kim nhôm Makita CA5000X công suất 1.300W, đường kính lưỡi 118mm
9.164.000
MAKITA CS002GZ01
Máy cưa đĩa Makita CS002G dùng pin 40Vmax CXT đường kính lưỡi 185mm, công nghệ AFT
11.435.000
Các loại máy cắt hạng nặng
MAKITA CE004GZ
Máy cắt hạng nặng Makita CE004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 305mm công nghệ AFT, XPT
11.597.000
MAKITA CE003GZ01
Máy cắt hạng nặng Makita CE003G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 230mm, công nghệ AFT, XPT
14.315.000
MAKITA CE002GZ
Máy cắt hạng nặng Makita CE002G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT, AWS
23.254.000
MAKITA CE001GZ01
Máy cắt hạng nặng Makita CE001G dùng Pin 40Vmax x2 XGT, đường kính lưỡi 355mm, công nghệ AFT
17.657.000
MAKITA EK8100WS
Máy cắt hạng nặng Makita EK8100WS chạy xăng, công suất 4200W, đường kính lưỡi 405mm, động cơ 2 thì
21.885.000
MAKITA EK7651H
Máy cắt hạng nặng Makita EK7651H chạy xăng công suất 3000W, đường kính lưỡi 355mm, động cơ 4 thì
19.241.000
MAKITA EK6101
Máy cắt hạng nặng Makita EK6101 chạy xăng công suất 3200W, đường kính lưỡi 355mm động cơ 2 thì
19.793.000
MAKITA DCE090T2X2
Máy cắt hạng nặng Makita DCE090 dùng Pin 18V x2 LXT đường kính lưỡi cắt 230mm, công nghệ AFT
17.851.000
Máy cắt gạch, cắt đá hoa cương và cắt tường
MAKITA M0401B
Máy cắt gạch đá Makita M0401B công suất 1,200W, đường kính lưỡi 110mm
1.130.000
Máy cắt gạch Makita Maktec MT413 đường kính lưỡi cắt 110mm, công suất 1.200W
1.221.000
MAKITA M4100B
Máy cắt gạch đá Makita M4100B (MT413) công suất 1,200W, đường kính lưỡi 110mm
1.438.000
MAKITA M4101B
Máy cắt gạch đá Makita M4101B (MT412) công suất 1,250W, đường kính lưỡi 125mm
1.460.000
MAKITA 4100NH3
Máy cắt gạch đá Makita 4100NH3 công suất 1,300W đường kính lưỡi 110mm
1.724.000
MAKITA 4100NH
Máy cắt gạch đá Makita 4100NH công suất 1300W đường kính lưỡi 110mm
2.026.000
MAKITA CC300DWE
Máy cắt mini Makita CC300D dùng Pin 10.8V, đường kính lưỡi 85mm
4.034.000
MAKITA 4100NH2
Máy cắt gạch đá Makita 4100NH2 công suất 1.400W đường kính lưỡi 110mm - 125mm
2.334.000
MAKITA CC301DSYE
Máy cắt mini Makita CC301D dùng Pin 12Vmax CXT, đường kính lưỡi 85mm
3.928.000
MAKITA 4100KB
Máy cắt gạch đá Makita 4100KB công suất 1,400W đường kính lưỡi 125mm
2.650.000
MAKITA 4100NB
Máy cắt gạch đá Makita 4100NB công suất 860W đường kính lưỡi 110mm
3.795.000
MAKITA 4107R
Máy cắt gạch đá Makita 4107R công suất 1,400W đường kính lưỡi 180mm
9.472.000
MAKITA SG1251J
Máy cắt tường Makita SG1251J công suất 1,400W, đường kính lưỡi 125mm
9.957.000
MAKITA 4114S
Máy cắt gạch đá Makita 4114S công suất 2400W, đường kính lưỡi 355mm
12.914.000
MAKITA 4112HS
Máy cắt gạch đá Makita 4112HS công suất 2400W, đường kính lưỡi 305mm
13.846.000
Pin & đế sạc
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191N69-0
Pin 18V dung lượng 2.0Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1820G, mã số 191N69-0
1.416.000
MAKITA 197254-9
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9
1.523.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)
1.366.000
MAKITA 1914M2-3
Pin 18V LXT chuyên dụng, dung lượng 5.0Ah Makita BL1850V mã số 1914M2-3
3.502.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Bộ Combo Pin & Sạc
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.0Ah kèm sạc tiêu chuẩn DC40RC và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191V15-1)
5.267.000
MAKITA 191T62-0
Bộ 1 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 1 Pin 18V LXT 6.0Ah , sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191T62-0)
7.829.000
MAKITA 191T64-6
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 2 Pin 18V LXT 6.0Ah, sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191T64-6)
12.641.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G001 (mã số 191J81-6)
8.237.000
MAKITA 191J97-1
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G002 (mã số 191J97-1)
10.166.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U00-8)
11.046.000
MAKITA 191U28-6
Bộ 4 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U28-6)
19.055.000
MAKITA 191V35-5
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191V35-5)
11.304.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U13-9)
11.851.000
MAKITA 197952-5
Bộ 2 Pin 18V LXT 3.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RF182 (mã số 197952-5)
4.887.000
Bộ 2 Pin 18V LXT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RM182 (mã số 197494-9)
4.618.000
MAKITA 197624-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RT182 (mã số 197624-2)
6.276.000
MAKITA 197629-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT182 (mã số 197629-2)
5.933.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT184 (mã số 197626-8)
9.612.000
MAKITA 198116-4
Bộ 2 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RG182 (mã số 198116-4)
6.941.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PG184 (mã số 198091-4)
12.165.000