Máy đánh bóng - Phân biệt theo loại nguồn sử dụng
MAKITA DPV300RTJ
Máy đánh bóng, chà nhám Makita DPV300 đường kính đĩa chà 50mm-75mm, dùng pin 18V LXT
9.548.000
MAKITA DPO600Z
Máy đánh bóng Makita DPO600 kích thước đế 150mm, dùng pin 18V LXT
7.233.000
MAKITA DPO500RTE
Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT
11.858.000
MAKITA PV7001C
Máy đánh bóng Makita PV7001C công suất 900W, đường kính đế 180mm
5.229.000
MAKITA 9237C
Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm
5.405.000
MAKITA 9207SPB
Máy chà nhám kết hợp đánh bóng Makita 9207SPB công suất 700W, đường kính đế 180mm
5.513.000
MAKITA PO5000C
Máy đánh bóng Makita PO5000C công suất 900W, kích thước đế 125mm
6.177.000
Vật tư dùng cho máy đánh bóng
MAKITA 192629-7
Đệm lông cừu Makita đường kính 180mm dùng cho các máy PV001G, 9237C, PV7001C
396.000
MAKITA 743081-8
Đế chà nhám, đánh bóng Makita đường kính 123mm, loại gai & xù dùng cho máy DBO180, BO5041
335.000
Long đền Makita 253951-8 đường kính 35mm, dùng cố định đế nhựa trên máy chà nhám đĩa GV6010
0
Vít vặn Makita 265812-0 kích thước M8 x 20mm, dùng cố định đế nhựa trên máy chà nhám đĩa GV6010
0
MAKITA 782401-1
Cờ lê hãm đai ốc Makita kích thước 20mm, dùng cho máy mài góc 100mm
32.000
CỜ LÊ HÃM ĐAI ỐC 35 MAKITA 782418-4
39.000
MAKITA 743126-2
Cốt chuyển đổi nhanh từ đế chà nhám sang đế đánh bóng Makita 743126-2 từ ren 5/8 inch - 24UNF sang ren 1/4 inch - 20UNC, dùng cho máy DPV300, PV301D
70.000
MAKITA 743025-8
Đế nhựa Makita 743025-8 đường kính 120mm, dùng cho máy chà nhám đĩa GV6010
78.000
MAKITA 123001-2
Đế cao su 98mm MAKITA 123001-2 dùng cho máy khoan
109.000
MAKITA 743036-3
ĐẾ CAO SU 100 MAKITA 743036-3
162.000
MAKITA 763669-8
Chấu bóp Makita kích thước từ 3mm-8mm dùng cho máy mài khuôn DGD800, DGD801, GD0602
381.000
MAKITA 743124-6
Đế cao su Makita 743124-6 đường kính 50mm, ren 1/4 inch - 20UNC dùng cho máy DPV300, PV301D
270.000
MAKITA 743008-8
ĐẾ CAO SU 170 MAKITA 743008-8
276.000
NỈ ĐÁNH BÓNG 180MM MAKITA 192638-6
331.000
MAKITA 743053-3
Tấm đế đánh bóng Makita 743053-3 đường kính 165mm, loại gai & xù trục ren M14 x2 (DIN) dùng cho máy đánh bóng 9237C, PV7000C
362.000
MAKITA 743054-1
Tấm đế đánh bóng Makita 743054-1 đường kính 165mm, loại gai & xù trục ren M16 dùng cho máy đánh bóng 9237C, PV7000C
403.000
MAKITA 743033-9
Đế bọt biển Makita 743033-9 đường kính 147mm, ren M8 dùng cho máy chà nhám đĩa GV6010
458.000
MAKITA 192988-9
Bộ côn và tán giữ mũi MAKITA dùng cho các máy GD0800, GD0810C, GD0801C
601.000
MAKITA 193470-1
Tấm bọt biển Makita 193470-1 đường kính 190mm, đế gai & xù dùng cho máy PV7001C
724.000
MAKITA 743125-4
Đế bọt biển đánh bóng Makita 743125-4 loại gai và xù đường kính 75mm, ren 5/8 inch - 24UNF dùng cho máy DPV300, PV301D
724.000
Pin & đế sạc
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191N69-0
Pin 18V dung lượng 2.0Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1820G, mã số 191N69-0
1.416.000
MAKITA 197254-9
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9
1.523.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)
1.366.000
MAKITA 1914M2-3
Pin 18V LXT chuyên dụng, dung lượng 5.0Ah Makita BL1850V mã số 1914M2-3
3.502.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Bộ Combo Pin & Sạc
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.0Ah kèm sạc tiêu chuẩn DC40RC và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191V15-1)
5.267.000
MAKITA 191T62-0
Bộ 1 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 1 Pin 18V LXT 6.0Ah , sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191T62-0)
7.829.000
MAKITA 191T64-6
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 2 Pin 18V LXT 6.0Ah, sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191T64-6)
12.641.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G001 (mã số 191J81-6)
8.237.000
MAKITA 191J97-1
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G002 (mã số 191J97-1)
10.166.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U00-8)
11.046.000
MAKITA 191U28-6
Bộ 4 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U28-6)
19.055.000
MAKITA 191V35-5
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191V35-5)
11.304.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U13-9)
11.851.000
MAKITA 197952-5
Bộ 2 Pin 18V LXT 3.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RF182 (mã số 197952-5)
4.887.000
Bộ 2 Pin 18V LXT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RM182 (mã số 197494-9)
4.618.000
MAKITA 197624-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RT182 (mã số 197624-2)
6.276.000
MAKITA 197629-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT182 (mã số 197629-2)
5.933.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT184 (mã số 197626-8)
9.612.000
MAKITA 198116-4
Bộ 2 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RG182 (mã số 198116-4)
6.941.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PG184 (mã số 198091-4)
12.165.000