Máy phay dùng Pin
MAKITA DRT52Z
Máy đánh cạnh Makita DRT52 dùng Pin 18V LXT, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )
3.035.000
MAKITA DRT50RFX8
Máy đánh cạnh Makita DRT50 dùng Pin 18V LXT, chấu bóp 6.35mm (1/4 inch), 9.5mm (3/8 inch)
5.229.000
MAKITA RT001GZ23
Máy đánh cạnh Makita RT001G dùng Pin 40Vmax XGT, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) và 9.5mm ( 3/8 inch ) công nghệ AWS
4.498.000
Phân loại theo đường kính chấu bóp mũi phay
Máy phay đánh cạnh Makita Maktec MT370 cốt 6mm, công suất 530W
1.106.000
Máy đánh cạnh Makita Maktec MT372 cốt 6mm, công suất 530W
1.106.000
MAKITA M3700B
Máy phay Makita M3700B (MT372) công suất 530W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )
1.254.000
MAKITA M3701B
Máy phay Makita M3701B (MT370) công suất 530W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )
1.254.000
MAKITA 3709
Máy đánh cạnh Makita 3709 công suất 530W, chấu bóp 6.35mm (1/4 inch)
1.420.000
MAKITA M3702B
Máy phay Makita M3702B (MT372) công suất 530W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )
1.554.000
MAKITA 3711
Máy đánh cạnh Makita 3711 công suất 530W, chấu bóp 6.35mm (1/4 inch)
1.764.000
MAKITA RT0700C
Máy đánh cạnh Makita RT0700C công suất 710W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) , 9.5mm ( 3/8 inch )
2.450.000
MAKITA RP0900
Máy phay Makita RP0900 công suất 900W, chấu bóp 6.35mm (1/4 inch), 9.5mm (3/8 inch)
2.473.000
MAKITA RT0702C
Máy đánh cạnh Makita RT0702C công suất 710W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) , 9.5mm ( 3/8 inch )
2.742.000
MAKITA N3701
Máy đánh cạnh Makita N3701 công suất 440W chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )
2.758.000
MAKITA DRT52Z
Máy đánh cạnh Makita DRT52 dùng Pin 18V LXT, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )
3.035.000
MAKITA DRT50RFX8
Máy đánh cạnh Makita DRT50 dùng Pin 18V LXT, chấu bóp 6.35mm (1/4 inch), 9.5mm (3/8 inch)
5.229.000
MAKITA RT001GZ23
Máy đánh cạnh Makita RT001G dùng Pin 40Vmax XGT, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) và 9.5mm ( 3/8 inch ) công nghệ AWS
4.498.000
Máy phay Makita Maktec MT362 cốt 12mm, công suất 1.650W
2.530.000
MAKITA M3600B
Máy phay Makita M3600B (MT362) công suất 1650W, chấu bóp 12.7mm ( 1/2 inch )
2.868.000
MAKITA RP001GZ
Máy phay dùng Makita RP001G Pin 40Vmax XGT chấu bóp 12.7mm (1/2 inch), công nghệ AWS
6.846.000
MAKITA 3612BR
Máy phay Makita 3612BR công suất 1.600W, chấu bóp 12.7mm (1/2 inch)
7.036.000
MAKITA 3600H
Máy phay Makita 3600H công suất 1.500W, chấu bóp 12.7mm (1/2 inch)
7.255.000
MAKITA RP1801
Máy phay Makita RP1801 công suất 1650W, chấu bóp 12.7mm (1/2 inch)
7.554.000
MAKITA RP1800
Máy phay Makita RP1800 công suất 1850W, chấu bóp 12.7mm (1/2 inch)
7.768.000
MAKITA RP1803F
Máy phay Maktia RP1803F công suất 1650W, chấu bóp 12.7mm ( 1/2 inch )
8.794.000
MAKITA RP2301FC
Máy phay Makita RP2301FC công suất 2100W, chấu bóp 12.7mm ( 1/2 inch )
8.814.000
MAKITA RP2303FC
Máy phay Makita RP2303FC công suất 2,100W chấu bóp 12.7mm ( 1/2 inch )
9.880.000
Phụ kiện đế máy phay
MAKITA 196094-2
Đế phay Makita 196094-2 loại có tay cầm dùng cho máy DRT50, RT001G, RT0700C, RT0702C
1.385.000
MAKITA 196613-4
Đế phay Makita dùng cho máy DRT50, RT001G, RT0700C, RT0702C
471.000
MAKITA 199089-4
Đế phay Makita 199089-4 loại trong suốt dùng cho máy DRT50, RT001G, RT0700C, RT0702C
378.000
MAKITA 198987-9
Đế phay Makita 198987-9 loại đế nghiêng dùng cho máy DRT50, RT001G, RT0700C, RT0702C
566.000
MAKITA 195562-2
Đế phay Makita 195562-2 loại đế lệch tâm, dùng cho máy DRT50, RT001G, RT0700C, RT0702C
1.677.000
Đế soi nghiêng MAKITA 195561-4 dùng cho máy DRT50 & RT0700C
46.000
MAKITA 194267-1
Đế phay Makita loại đế tỉa mép, dùng cho máy 3709, 3711
228.000
Phụ kiện mũi phay
MAKITA D-69266
Mũi phay mép thẳng 2 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/4 inch - 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
119.000
Mũi phay thẳng 2 cạnh lưỡi hệ mét Makita cốt 6mm, đường kính hiệu dụng từ 6mm-20mm ( Cấp 3 sao )
24.000
MAKITA D-69749
Mũi phay bo cạnh tròn có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 3/4 inch - 1-1/2 inch ( Cấp 2 sao )
142.000
MAKITA D-69397
Mũi phay rãnh chữ U hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch - 3/8 inch ( Cấp 2 sao )
150.000
MAKITA D-69353
Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
194.000
Mũi phay chỉ gỗ bo tròn có ổ bi hệ mét Makita cốt 6mm, đường kính hiệu dụng từ 20mm-28mm ( Cấp 3 sao )
322.000
Mũi phay bo cạnh tròn có ổ bi hệ mét Makita cốt 6mm, đường kính hiệu dụng từ 15mm-25mm ( Cấp 3 sao )
296.000
Mũi phay rãnh chữ U hệ mét Makita D-09329 cốt 6mm, đường kính hiệu dụng 6mm ( Cấp 3 sao )
211.000
MAKITA 763674-5
Tán giữ mũi cho máy phay Makita 763674-5 dùng cho máy RP1800, RP1801, RP2301FC
111.000
MAKITA D-69696
Mũi phay huỳnh cửa hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 3/4 inch - 1-1/2 inch ( Cấp 2 sao )
160.000
MAKITA D-69490
Mũi phay rãnh chữ V hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch - 1-1/8 inch ( Cấp 2 sao )
106.000
MAKITA D-69478
Mũi phay rãnh chữ V hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch - 3/4 inch ( Cấp 2 sao )
103.000
MAKITA D-49507
Mũi phay rãnh tròn hở hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 3/4 inch - 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
178.000
MAKITA D-49317
Mũi phay tỉa mép 2 cạnh gỗ hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1/4 inch ( Cấp 2 sao )
112.000
MAKITA D-69054
Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/4 inch - 1 inch ( Cấp 2 sao )
106.000
Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi hệ mét Makita cốt 12mm, đường kính hiệu dụng từ 10mm-12mm ( Cấp 3 sao )
179.000
MAKITA D-70150
Mũi phay chỉ gỗ hệ inch Makita D-70150 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 1-3/8 inch ( Cấp 2 sao )
313.000
MAKITA D-70091
Mũi phay rãnh 3 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1-7/8 inch, chiều dài mũi từ 5/64 inch - 7/32 inch ( Cấp 2 sao )
255.000
MAKITA D-70085
Mũi phay ghép mộng có ổ bi hệ inch Makita D-70085 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 1-39/64 inch ( Cấp 2 sao )
547.000
MAKITA D-70079
Mũi phay ghép mộng hệ inch Makita D-70079 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 1-5/8 inch ( Cấp 2 sao )
469.000
MAKITA D-70063
Mũi phay rãnh chứ T hệ inch Makita D-70063 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 3/8 inch ( Cấp 2 sao )
88.000
MAKITA D-70057
Mũi phay ghép mộng có ổ bi hệ inch Makita D-70057 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 1-5/8 inch ( Cấp 2 sao )
661.000
MAKITA D-70041
Mũi phay huỳnh cửa rãnh chữ S hệ inch Makita D-70041 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 2-1/4 inch ( Cấp 2 sao )
791.000
MAKITA D-70013
Mũi phay gợn sóng có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1-1/8 inch - 1-1/2 inch ( Cấp 2 sao )
194.000
MAKITA D-70007
Mũi phay vát cạnh vuông có ổ bi hệ inch Makita D-70007 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 1-1/4 inch ( Cấp 2 sao )
240.000
MAKITA D-69995
Mũi phay vát cạnh vuông có ổ bi hệ inch Makita D-69995 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1-1/4 inch ( Cấp 2 sao )
237.000
MAKITA D-69951
Mũi phay vát mép xiên có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 7/8 inch - 1-5/8 inch, góc vát từ 25°-45° ( Cấp 2 sao )
170.000
MAKITA D-69886
Mũi phay chỉ gỗ bo cạnh lõm có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 5/8 inch - 1-1/2 inch ( Cấp 2 sao )
189.000
MAKITA D-69870
Mũi phay chỉ gỗ bo cạnh tròn đôi hệ inch Makita D-69870 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1-1/8 inch ( Cấp 2 sao )
202.000
MAKITA D-69820
Mũi phay chỉ gỗ bo tròn có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 3/4 inch - 1-1/2 inch ( Cấp 2 sao )
142.000
MAKITA D-69808
Mũi phay bo cạnh tròn có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1-1/2 inch - 2 inch ( Cấp 2 sao )
320.000
MAKITA D-69733
Mũi phay bo cạnh hệ inch Makita D-69733 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 3/4 inch ( Cấp 2 sao )
108.000
MAKITA D-69727
Mũi phay huỳnh cửa hệ inch Makita D-69727 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 3/4 inch ( Cấp 2 sao )
160.000
MAKITA D-69711
Mũi phay huỳnh cửa hệ inch Makita D-69711 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 1 inch ( Cấp 2 sao )
215.000
MAKITA D-69705
Mũi phay huỳnh cửa hệ inch Makita D-69705 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
108.000
MAKITA D-69674
Mũi phay huỳnh cửa hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 3/4 inch - 1 inch ( Cấp 2 sao )
159.000
MAKITA D-69668
Mũi phay rãnh tròn kín hệ inch Makita D-69668 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
115.000
MAKITA D-69652
Mũi phay đuôi én hệ inch Makita D-69652 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 3/8 inch, góc phay 9° ( Cấp 2 sao )
109.000
MAKITA D-69624
Mũi phay đuôi én hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/4 inch - 1/2 inch, góc phay từ 7.5° - 14° ( Cấp 2 sao )
101.000
MAKITA D-69543
Mũi phay rãnh tròn hở hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/4 inch - 5/8 inch ( Cấp 2 sao )
89.000
MAKITA D-69428
Mũi phay rãnh chữ U hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch - 3/8 inch ( Cấp 2 sao )
108.000
MAKITA D-69381
Mũi phay tỉa mép 2 cạnh gỗ hệ inch Makita D-69381 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 3/8 inch ( Cấp 2 sao )
121.000
MAKITA D-69347
Mũi phay mép thẳng 3 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita D-69347 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
219.000
MAKITA D-69331
Mũi phay mép thẳng 3 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita D-69331 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
175.000
MAKITA D-69288
Mũi phay mép thẳng 2 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/2 inch - 3/4 inch ( Cấp 2 sao )
159.000
MAKITA D-69222
Mũi phay bản lề hệ inch Makita D-69222 cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng 1/2 inch ( Cấp 2 sao )
122.000
MAKITA D-69216
Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi có ổ bi hệ inch Makita D-69216 cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng 3/4 inch ( Cấp 2 sao )
320.000
MAKITA D-68965
Mũi phay rãnh thẳng 2 cạnh lưỡi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/4 inch - 3/4 inch ( Cấp 2 sao )
88.000
MAKITA D-68909
Mũi phay rãnh thẳng 1 cạnh lưỡi hệ inch Makita cốt 1/2 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/4 inch - 3/8 inch ( Cấp 2 sao )
96.000
MAKITA D-68862
Mũi phay rãnh thẳng 1 cạnh lưỡi hệ inch Makita cốt 1/4 inch, đường kính hiệu dụng từ 1/8 inch - 1/4 inch ( Cấp 2 sao )
88.000
Pin & đế sạc
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191N69-0
Pin 18V dung lượng 2.0Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1820G, mã số 191N69-0
1.416.000
MAKITA 197254-9
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9
1.523.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)
1.366.000
MAKITA 1914M2-3
Pin 18V LXT chuyên dụng, dung lượng 5.0Ah Makita BL1850V mã số 1914M2-3
3.502.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Bộ Combo Pin & Sạc
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.0Ah kèm sạc tiêu chuẩn DC40RC và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191V15-1)
5.267.000
MAKITA 191T62-0
Bộ 1 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 1 Pin 18V LXT 6.0Ah , sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191T62-0)
7.829.000
MAKITA 191T64-6
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 2 Pin 18V LXT 6.0Ah, sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191T64-6)
12.641.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G001 (mã số 191J81-6)
8.237.000
MAKITA 191J97-1
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G002 (mã số 191J97-1)
10.166.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U00-8)
11.046.000
MAKITA 191U28-6
Bộ 4 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U28-6)
19.055.000
MAKITA 191V35-5
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191V35-5)
11.304.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U13-9)
11.851.000
MAKITA 197952-5
Bộ 2 Pin 18V LXT 3.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RF182 (mã số 197952-5)
4.887.000
Bộ 2 Pin 18V LXT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RM182 (mã số 197494-9)
4.618.000
MAKITA 197624-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RT182 (mã số 197624-2)
6.276.000
MAKITA 197629-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT182 (mã số 197629-2)
5.933.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT184 (mã số 197626-8)
9.612.000
MAKITA 198116-4
Bộ 2 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RG182 (mã số 198116-4)
6.941.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PG184 (mã số 198091-4)
12.165.000