跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2200 dãi đo 40A - 1000A

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 1.715.000 - 原价 1.715.000
原价 1.715.000
1.730.000
1.730.000 - 1.730.000
现价 1.730.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2200 dãi đo 40A - 1000A
Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2200
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 300V / CAT Ⅱ 600V
‣ Đo dòng AC: 40.00/400.0/1000A (dải tự động), độ chính xác ±1.4%rdg±6dgt(50/60Hz), ±1.6%rdg±6dgt(45 to 65Hz)
‣ Đo điện áp AC: 4.000/40.00/400.0/600V (dải tự động), độ chính xác ±1.8%rdg±7dgt(45 - 65Hz), ±2.3%rdg±8dgt(65 - 500Hz)
‣ Đo điện áp DC: 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (dải tự động), độ chính xác ±1.0%rdg±3dgt (phạm vi đo 400mV đã bị loại trừ)
‣ Còi báo liên tục: Còi phát ra âm thanh dưới 50±30Ω
‣ Đo điện trở: 400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (dải tự động), độ chính xác:
 ‣ ±2.0%rdg±4dgt (0 - 400kΩ)
 ‣ ±4.0%rdg±4dgt(4MΩ)
 ‣ ±8.0%rdg±4dgt(40MΩ)
‣ Kích thước kìm φ33mm
‣ Tiêu chuẩn:
 ‣ IEC 61010-1 (mức độ ô nhiễm 2)
 ‣ IEC 61010-031
 ‣ IEC 61010-2-032
 ‣ IEC 61326 (EMC)
‣ Nguồn: R03/LR03(AAA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 350 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)
‣ Kích thước: 190mm x 68mm x 20mm
‣ Khối lượng: 120g
‣ Phụ kiện kèm theo: 7107A (dây đo), 9160 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。