产品
筛选条件
Bộ taro ren 40 chi tiết Makita B-65838
MakitaBộ taro ren 40 chi tiết Makita B-65838
Bộ tay cầm hỗ trợ khoan đất Makita 191P11-3 cho các máy DA001G, DA002G, DDA460
MakitaBộ tay cầm hỗ trợ khoan đất Makita 191P11-3 cho các máy DA001G, DA002G, DDA460
Bộ tay cầm nối dài kèm trợ lực Makita 199937-7 dùng cho máy chà nhám tường DSL801
MakitaBộ tay cầm nối dài kèm trợ lực Makita 199937-7 dùng cho máy chà nhám tường DSL801 ____________________________ Ứng dụng: Là dụng cụ nối dài kèm trợ...
查看完整细节Bộ TetheredTool Clips và ColorCode Clips kết hợp, 24 gói đủ loại KNIPEX
KNIPEXBộ TetheredTool Clips và ColorCode Clips kết hợp, 24 gói đủ loại KNIPEX __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 00 18 01 V47 KNIPEX 00 18 0...
查看完整细节Bộ thanh dài kẹp cách điện Hioki L4936
HIOKIBộ thanh dài kẹp cách điện Hioki L4936 Bus Bar Clip Set Hioki L4936 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V ‣ Lưu ý: chỉ ...
查看完整细节Bộ thanh lau kính nối dài Karcher 2.633-144.0 chiều dài tối đa 1.5m
KARCHERBộ thanh lau kính nối dài Karcher 2.633-144.0 chiều dài tối đa 1.5m Extension kit _______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm ‣ Thanh lau k...
查看完整细节Bộ thanh lông bàn chải thay thế Karcher 2.863-368.0
KARCHERBộ thanh lông bàn chải thay thế Karcher 2.863-368.0 Brush Strip Set ______________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 100g Kích thước: 156 x 18...
查看完整细节Bộ thanh nhựa thông tắc đường ống 3 chi tiết Wadfow WDD1156 chiều dài 560mm
WadfowBộ thanh nhựa thông tắc đường ống 3 chi tiết Wadfow WDD1156 chiều dài 560mm __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 560mm Đ...
查看完整细节Bộ thấu kính căn mẫu quang học Mitutoyo (Optical Parallels) kiểm tra độ phẳng và song song của Panme điện tử
MitutoyoBộ thấu kính căn mẫu quang học Mitutoyo (Optical Parallels) kiểm tra độ phẳng và song song của Panme điện tử Nếu bạn muốn tự mình kiểm tra xem chiế...
查看完整细节Bộ thu bụi dùng cho máy đục bê tông Makita đường kính ống 28mm
MakitaBộ thu bụi dùng cho máy đục bê tông Makita đường kính ống 28mm ________________________________ Phiên bản 199143-4: Không kèm ống mềm 19914402: Kèm...
查看完整细节Bộ thước 13 lá 0.05 - 1mm TOLSEN 35044, dài 100mm, vỏ thước mạ Cr, đánh bóng toàn bộ
TOLSENBộ thước 13 lá 0.05 - 1mm TOLSEN 35044, dài 100mm, vỏ thước mạ Cr, đánh bóng toàn bộ
Bộ thước canh góc và dũa xích kích thước 4.5mm Makita D-74544 đuôi lục giác NZ 6.35mm (1/4 inch)
MakitaBộ thước canh góc và dũa xích kích thước 4.5mm Makita D-74544 đuôi lục giác NZ 6.35mm (1/4 inch)
Bộ thước canh góc và dũa xích kích thước 4.5mm Makita D-75627 đuôi lục giác MZ 6.35mm (1/4 inch)
MakitaBộ thước canh góc và dũa xích kích thước 4.5mm Makita D-75627 đuôi lục giác MZ 6.35mm (1/4 inch)
Bộ thước canh góc và dũa xích kích thước 4mm Makita D-75611 đuôi lục giác MZ 6.35mm (1/4 inch)
MakitaBộ thước canh góc và dũa xích kích thước 4mm Makita D-75611 đuôi lục giác MZ 6.35mm (1/4 inch) ______________________ Dùng cho tất cả các máy cưa xích
Bộ thước dẫn (với vít) MAKITA 191454-3 dùng cho các máy 1804N, 1805N
MakitaBộ thước dẫn (với vít) MAKITA 191454-3 dùng cho các máy 1804N, 1805N
Bộ thước dẫn (với vít) MAKITA 191455-1 dùng cho các máy N1900B, 1911B
MakitaBộ thước dẫn (với vít) MAKITA 191455-1 dùng cho các máy N1900B, 1911B
14件套 SATA 塞尺
SATA14件套 SATA 塞尺 _________________________________ 产品介绍 尺身采用锰钢材质,表面抛光 尺身长度3英寸(约7.6厘米),包含一个2英寸(约5厘米)的尺板 尺寸:(0.05, 0.10, 0.15, 0.20, 0.25, 0.30, 0.40, 0....
查看完整细节23件套公制高精度塞尺 SATA 09415
SATA23件套公制高精度塞尺 SATA 09415__________________________________________________ 主体采用抛光锰钢制成 4 英寸尺规__________________________________________________ 尺...
查看完整细节32件套公英制高精度塞尺 SATA 09416
SATA32件套公英制高精度塞尺 SATA 09416 __________________________________________________ 抛光锰钢本体 3.5英寸量规长度 公制 - 英制系统 ________________________________________...
查看完整细节23件套公英制塞尺0.02-1.00MM SATA
SATA23件套公英制塞尺0.02-1.00MM SATA ___________________________________________________________采用65Mn不锈钢制成,表面抛光处理。 气密性测量尺尺寸:0.02mm、0.03mm、0.04mm、0.05mm、0.10m...
查看完整细节32件套塞尺,量程0.02-1.00毫米,公制和英制/英制/SATA 09407
SATA32件套塞尺,量程0.02-1.00毫米,公制和英制/英制/SATA 09407 ______________________________________________________________________ 简介尺体采用锰钢材质,表面抛光处理。 尺身长度 3.5 英寸 公制和英...
查看完整细节16件套塞尺套装 0.05-1.00毫米 SATA 09402
SATA16件套塞尺套装 0.05-1.00毫米 SATA 09402 ________________________________________________________ 产品介绍 尺身采用锰钢材质,表面抛光 尺身长3英寸,包含2英寸刻度盘 尺寸(0.05毫米、0.10毫米、0.15毫米...
查看完整细节Bộ tiếp điểm phụ và tiếp điểm cảnh báo dùng cho MCCB LS
LS ElectricBộ tiếp điểm phụ và tiếp điểm cảnh báo dùng cho MCCB LS Combination switch (AX+AL) LS Thông tin sản phẩm: Sản phẩm bao gồm một tiếp điểm phụ (...
查看完整细节Bộ trữ Pin Makita BAP182 (197581-4) dùng Pin 18V LXT x2
MakitaBộ trữ Pin Makita BAP182 (197581-4) dùng Pin 18V LXT x2 __________________________ Thông số - Dùng cho các dòng máy 18V x2, 36V - Dùng cho Pin: BL1...
查看完整细节