跳至内容

产品

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cặp giá đở SATA AE5990-13, dùng để treo bảng dụng cụ, loại đặc biệt

SATA
有存货

Cặp giá đở SATA AE5990-13, dùng để treo bảng dụng cụ, loại đặc biệt Special Bracket 2pcs ___________________________________ Kích thước: 1706 x 100...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cặp hàm kẹp nhựa thay thế KNIPEX 12 49 02 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200

KNIPEX
有存货

Cặp hàm kẹp nhựa thay thế KNIPEX 12 49 02 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200 __________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu:...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cáp kết nối GP-IB Hioki 9151-02

HIOKI
有存货

Cáp kết nối GP-IB Hioki 9151-02 GP-IB Connector Cable Hioki 9151-02 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Thiết kế chắc chắn: Cáp được làm bằng ...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Cáp kết nối Hioki L9097

HIOKI
有存货

Cáp kết nối Hioki L9097 Connection Cable Hioki L9097 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 1.5m ‣ Đầu ra BNC ‣ Tương thích với máy CM4003, C...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Cáp kết nối Hioki L9820 dài 2m

HIOKI
有存货

Cáp kết nối Hioki L9820 dài 2m Connection Cable Hioki L9820 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 2 mét ‣ Chất liệu: PVC ‣ Đầu nối: ja...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cáp kết nối RS-232C Hioki 9637

HIOKI
有存货

Cáp kết nối RS-232C Hioki 9637 RS-232C Cable Hioki 9637 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.8m ‣ Đầu nối:  ‣ 1 đầu DB9 female  ‣ ...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 02 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 02

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 02 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 02 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc bi...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 06 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 06

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 06 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 06 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 10 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 10

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 10 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 10 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 11 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 11

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 11 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 11 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 12 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 12

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 12 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 12 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 13 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 13

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 13 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 13 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

查看完整细节
原价 2.192.000 - 原价 2.192.000
原价 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
现价 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 14 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 14

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 14 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 14 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 180 dùng cho kìm tuốt dây 12 11 180

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 180 dùng cho kìm tuốt dây 12 11 180 __________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng ...

查看完整细节
原价 446.000 - 原价 446.000
原价 446.000
446.000
446.000 - 446.000
现价 446.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 29 180 dùng cho kìm tuốt dây 12 21 180

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 29 180 dùng cho kìm tuốt dây 12 21 180 __________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng ...

查看完整细节
原价 388.000 - 原价 388.000
原价 388.000
388.000
388.000 - 388.000
现价 388.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép d...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Lưỡi dao t...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...

查看完整细节
原价 580.000 - 原价 580.000
原价 580.000
580.000
580.000 - 580.000
现价 580.000

Cặp lưỡi dao tuốt dây thay thế KNIPEX 12 49 01 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200

KNIPEX
有存货

Cặp lưỡi dao tuốt dây thay thế KNIPEX 12 49 01 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất li...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 25-pin), dài 1m

Mitutoyo
有存货

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 25-pin), dài 1m - Kết nối máy đếm KA-Counter RS-232C counter cable: 09EAA094 Cable for KA counter (1 m, D-SU...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 9-pin), dài 1m

Mitutoyo
有存货

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 9-pin), dài 1m

原价 539.000 - 原价 539.000
原价 539.000
539.000
539.000 - 539.000
现价 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51

KNIPEX
有存货

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...

查看完整细节
原价 539.000 - 原价 539.000
原价 539.000
539.000
539.000 - 539.000
现价 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61

KNIPEX
有存货

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...

查看完整细节
原价 539.000 - 原价 539.000
原价 539.000
539.000
539.000 - 539.000
现价 539.000

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51

KNIPEX
有存货

Cặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....