跳至内容

产品

原价 74.000 - 原价 77.000
原价 74.000
74.000 - 77.000
74.000 - 77.000
现价 74.000

Cầu dao sứ 1 pha 30A-2P SOPOKA

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ SOPOKA 30A-2P – Công Suất Mạnh Mẽ, Bảo Vệ Vững Chắc Dòng cầu dao sứ SOPOKA 30A-2P là giải pháp đóng ngắt điện an toàn dành cho các hệ th...

查看完整细节
原价 192.000 - 原价 195.000
原价 192.000
192.000 - 195.000
192.000 - 195.000
现价 192.000

Cầu dao sứ 1 pha 60A-2P SOPOKA

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ SOPOKA 60A-2P – Thủ Lĩnh Bảo Vệ Hệ Thống Điện Công Suất Lớn Khi hệ thống điện của bạn đòi hỏi một thiết bị đóng ngắt mạnh mẽ, có khả năn...

查看完整细节
原价 113.000 - 原价 114.000
原价 113.000
113.000 - 114.000
113.000 - 114.000
现价 113.000

Cầu dao sứ 3 pha 30A-3P SOPOKA

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ 3 Pha 30A-3P SOPOKA – Giải Pháp Đóng Ngắt An Toàn Cho Máy Móc Công Nghiệp Cầu dao sứ SOPOKA 30A-3P là thiết bị đóng ngắt điện chuyên dụn...

查看完整细节
原价 273.000 - 原价 274.000
原价 273.000
273.000 - 274.000
273.000 - 274.000
现价 273.000

Cầu dao sứ 3 pha 60A-3P SOPOKA

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ 3 Pha 60A-3P SOPOKA – Công Suất Mạnh Mẽ, An Toàn Tuyệt Đối Cầu dao sứ SOPOKA 60A-3P là dòng thiết bị đóng ngắt bảo vệ điện 3 pha công su...

查看完整细节
原价 172.000 - 原价 3.438.000
原价 172.000
172.000 - 3.438.000
172.000 - 3.438.000
现价 172.000

Cầu dao sứ chịu tải cao Tiến Thành, tiếp điểm đồng.

Tiến Thành
有存货

Cầu dao sứ chịu tải cao Tiến Thành, tiếp điểm đồng.Dãy sản phẩmTT 62CC Số cực 2P Tải 60A TT 120CC Số cực 2P Tải 120A TT 152CC Số cực 2P Tải 150A TT...

查看完整细节
原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000

Cầu dao sứ đen 1 pha 100A-2P SOPOKA D33

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ Đen SOPOKA 100A D33 – "Lá Chắn" Mạnh Mẽ Cho Hệ Thống Điện Tổng Khi hệ thống điện của bạn cần một thiết bị đóng ngắt có khả năng chịu tải...

查看完整细节
原价 675.000 - 原价 675.000
原价 675.000
675.000
675.000 - 675.000
现价 675.000

Cầu dao sứ đen 1 pha 150A-2P SOPOKA D34

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ Đen SOPOKA 150A D34 – Đỉnh Cao Chịu Tải, An Toàn Tuyệt Đối Cầu dao sứ đen SOPOKA 150A D34 là "anh cả" trong dòng cầu dao 1 pha của SOPOK...

查看完整细节
原价 191.000 - 原价 191.000
原价 191.000
191.000
191.000 - 191.000
现价 191.000

Cầu dao sứ đen 1 pha 60A-2P SOPOKA D7(A)

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ Đen SOPOKA 60A D7(A) – Sức Mạnh Chịu Tải & Độ Bền Thách Thức Thời Gian Cầu dao sứ đen SOPOKA 60A-2P D7(A) là phiên bản nâng cấp đặc ...

查看完整细节
原价 882.000 - 原价 963.000
原价 882.000
882.000 - 963.000
882.000 - 963.000
现价 882.000

Cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ Đen 3 Pha SOPOKA – Thủ Lĩnh Công Suất Cho Hệ Thống Điện Công Nghiệp Nặng Khi vận hành các hệ thống máy móc công nghiệp quy mô lớn hoặc t...

查看完整细节
原价 113.000 - 原价 273.000
原价 113.000
113.000 - 273.000
113.000 - 273.000
现价 113.000

Cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA

SOPOKA
有存货

Cầu Dao Sứ Đen 3 Pha SOPOKA – Giải Pháp Đóng Ngắt Chuyên Dụng Cho Máy Móc Công Nghiệp Dòng cầu dao sứ đen 3 pha SOPOKA là sự kết hợp hoàn hảo giữa ...

查看完整细节
原价 30.420.000 - 原价 56.550.000
原价 30.420.000
30.420.000 - 56.550.000
30.420.000 - 56.550.000
现价 30.420.000

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA

LS Electric
有存货

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

原价 1.961.000 - 原价 25.731.000
原价 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
现价 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

查看完整细节
原价 1.872.000 - 原价 24.562.000
原价 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
现价 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 15.562.000
原价 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
现价 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

查看完整细节
原价 5.099.000 - 原价 10.428.000
原价 5.099.000
5.099.000 - 10.428.000
5.099.000 - 10.428.000
现价 5.099.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

Panasonic
有存货

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

原价 1.246.000 - 原价 34.387.000
原价 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
现价 1.246.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA

Panasonic
有存货

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý:  Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...

查看完整细节
原价 517.000 - 原价 36.607.000
原价 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
现价 517.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế Moulded Case Circuit Breaker C...

查看完整细节
原价 663.000 - 原价 5.099.000
原价 663.000
663.000 - 5.099.000
663.000 - 5.099.000
现价 663.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

Panasonic
有存货

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

原价 0 - 原价 824.000
原价 0
0 - 824.000
0 - 824.000
现价 0

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

Panasonic
有存货

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

原价 85.000 - 原价 398.000
原价 85.000
85.000 - 398.000
85.000 - 398.000
现价 85.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện đị...

查看完整细节
原价 41.000 - 原价 193.000
原价 41.000
41.000 - 193.000
41.000 - 193.000
现价 41.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định mứ...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 275.000
原价 61.000
61.000 - 275.000
61.000 - 275.000
现价 61.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định...

查看完整细节
原价 68.000 - 原价 397.000
原价 68.000
68.000 - 397.000
68.000 - 397.000
现价 68.000

Cầu dao tự động loại tép MCB LS BKJ63N, tải danh định từ 6A ~ 32A, dòng cắt 6kA

LS Electric
有存货

Cầu dao tự động loại tép MCB LS BKJ63N, tải danh định từ 6A ~  32A, dòng cắt 6kA Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

原价 41.000 - 原价 1.092.000
原价 41.000
41.000 - 1.092.000
41.000 - 1.092.000
现价 41.000

Cầu dao tự động loại tép MCB LS, tải danh định từ 6A ~ 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
有存货

Cầu dao tự động loại tép MCB LS, tải danh định từ 6A ~ 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

No important note data found for this set. awating for data feed....