跳至内容

产品

原价 0 - 原价 547.000
原价 0
0 - 547.000
0 - 547.000
现价 0

Dây ống nước chống xoắn Karcher PrimoFlex đường kính 13mm, chiều dài từ 15m - 50m

KARCHER
有存货

Dây ống nước chống xoắn Karcher PrimoFlex đường kính 13mm, chiều dài từ 15m - 50m Water Hose ___________________________ Chiều dài Karcher 2.645-29...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Dây ống nước chống xoắn Karcher PrimoFlex đường kính 16mm, chiều dài từ 15m - 50m

KARCHER
有存货

Dây ống nước chống xoắn Karcher PrimoFlex đường kính 16mm, chiều dài từ 15m - 50m Water Hose ____________________________ Chiều dài Karcher 2.645-2...

查看完整细节
原价 850.300 - 原价 5.457.100
原价 850.300 - 原价 5.457.100
原价 850.300
613.000 - 3.930.000
613.000 - 3.930.000
现价 613.000

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (Bán cuộn)

CADIVI
有存货

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (Bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmo: 2x0.75mm VCmo: 2x1.0mm VCmo: 2x1.5mm VCmo: 2x.2.5mm VCm...

查看完整细节
原价 8.503 - 原价 54.571
原价 8.503
9.000 - 55.000
9.000 - 55.000
现价 9.000

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 Mét (Bán lẽ theo mét)

CADIVI
有存货

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 Mét (Bán lẽ theo mét) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmo: 2x0.75mm VCmo: 2x1.0mm VCmo: 2x1.5mm VCmo: 2x.2.5mm VCmo: ...

查看完整细节
原价 33.000 - 原价 41.000
原价 33.000
33.000 - 41.000
33.000 - 41.000
现价 33.000

Dây ràng cao su màu vàng 600 - 900mm TOLSEN, đường kính dây 7mm, móc có chụp bảo vệ với đường kính 3mm

TOLSEN
有存货

Dây ràng cao su màu vàng 600 - 900mm TOLSEN, đường kính dây 7mm, móc có chụp bảo vệ với đường kính 3mm Dải sản phẩm: 600mm/24 inch | Mã SP: 62242 ...

查看完整细节
原价 26.000 - 原价 42.000
原价 26.000
26.000 - 42.000
26.000 - 42.000
现价 26.000

Dây ràng cao su màu đen 600 - 1800mm TOLSEN, đường kính dây 10mm (3/8 inch), móc có chụp bảo vệ với đường kính 3.2mm (1/8 inch)

TOLSEN
有存货

Dây ràng cao su màu đen 600 - 1800mm TOLSEN, đường kính dây 10mm (3/8 inch), móc có chụp bảo vệ với đường kính 3.2mm (1/8 inch) Dải sản phẩm: 600m...

查看完整细节
原价 0 - 原价 3.887.000
原价 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.479.000
原价 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 4.557.000
原价 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 3.422.000
原价 1.000
1.000 - 3.422.000
1.000 - 3.422.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

查看完整细节
原价 0 - 原价 794.000
原价 0
0 - 794.000
0 - 794.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mmLadder Type Stainless Steel Cable Ties, ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.016.000
原价 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.105.000
原价 1.000
1.000 - 1.105.000
1.000 - 1.105.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 888.000
原价 1.000
1.000 - 888.000
1.000 - 888.000
现价 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, loại cài bi (Ball-lock) không bọc nhựa Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấp Inox 316 tiêu chuẩn ...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
66.000
66.000 - 66.000
现价 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ...

查看完整细节
原价 57.000 - 原价 86.000
原价 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
现价 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 116.000
原价 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
现价 61.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
75.000
75.000 - 75.000
现价 75.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

查看完整细节
原价 82.000 - 原价 82.000
原价 82.000
82.000
82.000 - 82.000
现价 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

查看完整细节
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

查看完整细节
原价 0 - 原价 117.000
原价 0
0 - 117.000
0 - 117.000
现价 0

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm,

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm, Nylon cable ties, resistant heat Type ★ Vật liệu PA66 Ultraviolet ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 250.000
原价 0
0 - 250.000
0 - 250.000
现价 0

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 90.000
原价 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
现价 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

查看完整细节
原价 47.000 - 原价 146.000
原价 47.000
47.000 - 146.000
47.000 - 146.000
现价 47.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.6mm (Size S) dài từ 120mm - 430mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.6mm (Size S) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....