跳至内容

产品

原价 6.213.000 - 原价 6.213.000
原价 6.213.000
6.213.000
6.213.000 - 6.213.000
现价 6.213.000

Bộ 10 kìm càng cua 68 01 200, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V10

KNIPEX
有存货

Bộ 10 kìm càng cua 68 01 200, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V10 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 10 kìm cắt 70 02 160, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06

KNIPEX
有存货

Bộ 10 kìm cắt 70 02 160, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V rèn ...

查看完整细节
原价 7.145.000 - 原价 7.145.000
原价 7.145.000
7.145.000
7.145.000 - 7.145.000
现价 7.145.000

Bộ 10 kìm mỏ quạ dòng Alligator 88 01 250, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V12

KNIPEX
有存货

Bộ 10 kìm mỏ quạ dòng Alligator 88 01 250, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V12 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

查看完整细节
原价 9.414.000 - 原价 9.414.000
原价 9.414.000
9.414.000
9.414.000 - 9.414.000
现价 9.414.000

Bộ 10 kìm mỏ quạ dòng Cobra High-Tech 87 01 250, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V11

KNIPEX
有存货

Bộ 10 kìm mỏ quạ dòng Cobra High-Tech 87 01 250, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V11 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 10 kìm mũi nhọn đa năng 08 22 145, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V01

KNIPEX
有存货

Bộ 10 kìm mũi nhọn đa năng 08 22 145, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V01 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt đ...

查看完整细节
原价 37.000 - 原价 37.000
原价 37.000
37.000
37.000 - 37.000
现价 37.000

Bộ 10 linh kiện Máy mài thẳng mini TOTAL TAKB1012

TOTAL
有存货

Bộ 10 linh kiện Máy mài khuôn mini; Đường kính: 3 mm; Thích hợp cho TG513326, TG2006, TMGLI12011 Bao gồm: 2 Mũi mài loại đạn 10 x 18mm 4 Mũi mài hì...

查看完整细节
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

Bộ 10 linh kiện Máy mài thẳng và mài thẳng mini TOTAL TAKB1001

TOTAL
有存货

5 Mũi mài cho Máy mài khuôn. Đường kính: 6 mm, Thích hợp cho TG55061. Bao gồm: 1 Mũi mài hình trụ 19 x 26mm; 1 Mũi mài viên đạn loại 14 x 25mm; 1 M...

查看完整细节
原价 58.000 - 原价 58.000
原价 58.000
58.000
58.000 - 58.000
现价 58.000

Bộ 10 lục giác TOLSEN 20051 (Size: 1.5 - 2 - 2.5 - 3 - 4 - 5 - 5.5 - 6 - 8 - 10mm)

TOLSEN
有存货

Bộ 10 lục giác TOLSEN 20051 (Size: 1.5 - 2 - 2.5 - 3 - 4 - 5 - 5.5 - 6 - 8 - 10mm)

原价 275.000 - 原价 275.000
原价 275.000
275.000
275.000 - 275.000
现价 275.000

Bộ 10 lưỡi cưa kiếm cắt gỗ có đinh và kim loại TOTAL TRSB1001

TOTAL
有存货

Gồm: 3 lưỡi cưa 150 x 19 x 1.2 x 6T, cắt gỗ có đinh 2 lưỡi cưa 150 x 19 x 0.92 x 18T, cắt kim loại 3 lưỡi cưa 150 x 19 x 0.92 x 10T, cắt kim loại 2...

查看完整细节
原价 164.000 - 原价 164.000
原价 164.000
164.000
164.000 - 164.000
现价 164.000

Bộ 10 lưỡi cưa kiếm dùng để cắt gỗ và kim loại Tolsen 76830

TOLSEN
有存货

Bộ 10 lưỡi cưa kiếm dùng để cắt gỗ và kim loại Tolsen 76830 ____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước: 105mm × 1.0mm x...

查看完整细节
原价 44.000 - 原价 44.000
原价 44.000
44.000
44.000 - 44.000
现价 44.000

Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal

KENDO
有存货

Bộ 10 lưỡi cưa kim loại Kendo 30599, kích thước 300mm (12 inch), số răng 24 TPI, vật liệu thép Bi-metal ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...

查看完整细节
原价 51.000 - 原价 51.000
原价 51.000
51.000
51.000 - 51.000
现价 51.000

Bộ 10 lưỡi cưa sắt 300mm (12 inches) bằng thép carbon HSS, số răng 24TPI Workpro WP215031

WORKPRO
有存货

Bộ 10 lưỡi cưa sắt 300mm (12 inches) bằng thép carbon HSS, số răng 24TPI Workpro WP215031

原价 186.000 - 原价 186.000
原价 186.000
186.000
186.000 - 186.000
现价 186.000

Bộ 10 Lưỡi cưa thép kim loại 18-32T Thép M2 TOTAL

TOTAL
有存货

Bộ 10 Lưỡi cưa thép kim loại 18-32T Thép M2 TOTAL ___________________________ Dải sản phẩm: 18T TOTAL THT572188 ( bộ 10 lưỡi ) 24T TOTAL THT572248...

查看完整细节
原价 11.000 - 原价 11.000
原价 11.000
11.000
11.000 - 11.000
现价 11.000

Bộ 10 lưỡi dao 18mm TOTAL THT519112

TOTAL
有存货

Bộ 10 lưỡi dao 18mm TOTAL THT519112

原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Bộ 10 lưỡi dao 18mm TOTAL THT519181

TOTAL
有存货

Bộ 10 lưỡi dao 18mm TOTAL THT519181

原价 47.000 - 原价 47.000
原价 47.000
47.000
47.000 - 47.000
现价 47.000

Bộ 10 lưỡi dao 25x127mm TOTAL THT5192501

TOTAL
有存货

Bộ 10 lưỡi dao 25x127mm TOTAL THT5192501

原价 9.000 - 原价 9.000
原价 9.000
9.000
9.000 - 9.000
现价 9.000

Bộ 10 lưỡi dao 9x80mm TOTAL THT5190901

TOTAL
有存货

Bộ 10 lưỡi dao 9x80mm TOTAL THT5190901

原价 27.000 - 原价 27.000
原价 27.000
27.000
27.000 - 27.000
现价 27.000

Bộ 10 lưỡi dao liền thép SK5 61x31x19mm TOLSEN 30010

TOLSEN
有存货

Bộ 10 lưỡi dao liền thép SK5 61x31x19mm TOLSEN 30010 Dùng cho các dao rọc giấy TOLEN: 30008, 30007, 30019, 30108

原价 32.000 - 原价 32.000
原价 32.000
32.000
32.000 - 32.000
现价 32.000

10片装备用刀片,13齿,9x80毫米,适用于SATA 93432A

SATA
有存货

10片装备用刀片,13齿,9x80毫米,适用于SATA 93432A_________________________________________ 规格: 采用日本进口SK2材料制成,锋利耐用 每包10片,包含2片黑色刀片和8片银色刀片 适用于SATA 93424A、93426和93427...

查看完整细节
原价 50.000 - 原价 50.000
原价 50.000
50.000
50.000 - 50.000
现价 50.000

10片装备用刀片,8刃,18x100毫米,适用于SATA 93436

SATA
有存货

10片装备用刀片,8刃,18x100毫米,适用于SATA 93436____________________________________________规格: 采用日本进口SK2材料制成,锋利耐用 每盒10片。简易盒装,价格更低,性价比更高 适用于SATA 93422A、93425A、93...

查看完整细节
原价 63.000 - 原价 63.000
原价 63.000
63.000
63.000 - 63.000
现价 63.000

10件套美工刀刀片15节18x100MM SATA 93437

SATA
有存货

10件套美工刀刀片15节18x100MM SATA 93437______________________________________________产品介绍采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用特制15节刀片,使用寿命延长10片为一个包装单位,2片黑色刀片,8片银色刀片适用于世达93...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

10件套钛金美工刀刀片8节18x100MM SATA 93616

SATA
有存货

10件套钛金美工刀刀片8节18x100MM SATA 93616|________________________________________________________________采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用刃口采用特殊镀钛工艺,使用寿命延长10片为一个包装单位,配...

查看完整细节
原价 37.000 - 原价 37.000
原价 37.000
37.000
37.000 - 37.000
现价 37.000

10件套尖角美工刀刀片9节9x73MM SATA 93617

SATA
有存货

10件套尖角美工刀刀片9节9x73MM SATA 93617___________________采用日本进口SK2材料精制而成,锋利,耐用10片为一个包装单位,配有塑料盒适用于世达93611美工刀___________________本品属易耗品,不属于世达终身保用范围

No important note data found for this set. awating for data feed....