跳至内容

产品

原价 1.015.000 - 原价 1.015.000
原价 1.015.000
1.015.000
1.015.000 - 1.015.000
现价 1.015.000

Kìm bấm chết, 1 hàm xoay KNIPEX 40 14 250 chiều dài 250mm

KNIPEX
有存货

Kìm bấm chết, 1 hàm xoay KNIPEX 40 14 250 chiều dài 250mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thân kìm: Thép cán chất lượng ca...

查看完整细节
原价 339.000 - 原价 404.000
原价 339.000
339.000 - 404.000
339.000 - 404.000
现价 339.000

弯口钳 SATA 71101/ 71102/ 71103

SATA
有存货

弯口钳 SATA 71101/ 71102/ 71103___________________产品规格:5 inch /140 MM- SATA 711017 inch /180 MM- SATA 7110210 inch/245 MM- SATA 71103_________________...

查看完整细节
原价 92.000 - 原价 92.000
原价 92.000
92.000
92.000 - 92.000
现价 92.000

Kìm bấm chết, hàm thẳng mũi dài, bằng thép CR-V kích thước 9 inches (230mm) Workpro WP231040

WORKPRO
有存货

Kìm bấm chết, hàm thẳng mũi dài, bằng thép CR-V kích thước 9 inches (230mm) Workpro WP231040

原价 371.000 - 原价 404.000
原价 371.000
371.000 - 404.000
371.000 - 404.000
现价 371.000

直口大力钳 7inch, 10inch SATA

SATA
有存货

直口大力钳 7inch, 10inch SATA___________________产品型号:7 inch /180mm - SATA 7120210 inch /245mm - SATA 71203___________________钳口采用Cr-Mo合金钢锻造,韧性佳钳体为强力合金钢冲...

查看完整细节
原价 1.319.000 - 原价 1.319.000
原价 1.319.000
1.319.000
1.319.000 - 1.319.000
现价 1.319.000

Kìm bấm chết, mũi cong 70° KNIPEX 41 44 200 chiều dài 200mm

KNIPEX
有存货

Kìm bấm chết, mũi cong 70° KNIPEX 41 44 200 chiều dài 200mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thân kìm: Thép cuộn chất lư...

查看完整细节
原价 421.000 - 原价 463.000
原价 421.000
421.000 - 463.000
421.000 - 463.000
现价 421.000

Kìm bấm chết, nhả nhanh hàm cong SATA kích thước từ 145mm - 225mm

SATA
有存货

圆口带刃快速释放大力钳 5inch, 7inch, 10inch SATA___________________ 产品规格:5 inch/140MM- SATA 71105,最大开口(MM):37,总长度(MM):144.37 inch/180MM- SATA 71106,最大开口(MM):5...

查看完整细节
原价 122.000 - 原价 122.000
原价 122.000
122.000
122.000 - 122.000
现价 122.000

Kìm bấm chì DR-10A (MINJIN) Cán đỏ

MINJIN
有存货

Kìm bấm chì DR-10A (MINJIN) Cán đỏ

原价 276.000 - 原价 276.000
原价 276.000
276.000
276.000 - 276.000
现价 276.000

Kìm bấm chữ C công nghiệp, mạ niken, 280mm/11 inch TOLSEN 10056

TOLSEN
有存货

Kìm bấm chữ C công nghiệp, mạ niken, 280mm/11 inch TOLSEN 10056 _____________________________________ - Độ cứng: HRC52 - HRC56 - Độ mở tối đa: 90mm

原价 388.000 - 原价 388.000
原价 388.000
388.000
388.000 - 388.000
现价 388.000

Kìm bấm chữ C công nghiệp, mạ niken, 440mm TOLSEN 10058

TOLSEN
有存货

Kìm bấm chữ C công nghiệp, mạ niken, 440mm TOLSEN 10058 _____________________________________ - Chiều dài kẹp: 230mm - Độ mở tối đa: 180mm - Đệm x...

查看完整细节
原价 80.000 - 原价 102.000
原价 80.000
80.000 - 102.000
80.000 - 102.000
现价 80.000

Kìm bấm cong 7-10 inch TOTAL

TOTAL
有存货

Kìm bấm cong 7-10 inch TOTAL Dải sản phẩm: 7 inch TOTAL THT190701 (thép CR-V) 7 inch TOTAL THT190703 (thép Carbon) 10 inch TOTAL THT191003 (thép Ca...

查看完整细节
原价 116.000 - 原价 116.000
原价 116.000
125.000
125.000 - 125.000
现价 125.000

Kìm bấm cos 9 inch (230mm) Stanley 84-223-22

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm bấm cos 9 inch (230mm) Stanley 84-223-22

原价 475.000 - 原价 475.000
原价 475.000
475.000
475.000 - 475.000
现价 475.000

Kìm bấm cos Bosch 1600A02NE6 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 180mm, vật liệu thép Cr-V, cỡ dây 0.25mm - 16mm

Bosch
有存货

Kìm bấm cos Bosch 1600A02NE6 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 180mm, vật liệu thép Cr-V, cỡ dây 0.25mm - 16mm _______________________ Thông tin sản ph...

查看完整细节
原价 357.000 - 原价 357.000
原价 357.000
357.000
357.000 - 357.000
现价 357.000

Kìm bấm cos công nghiệp 220mm/8.7 inch (DIN 0.5 - 6mm²) TOLSEN 38056, thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PVC

TOLSEN
有存货

Kìm bấm cos công nghiệp 220mm/8.7 inch (DIN 0.5 - 6mm²) TOLSEN 38056, thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PVC ________________________________________ ...

查看完整细节
原价 296.000 - 原价 296.000
原价 296.000
296.000
296.000 - 296.000
现价 296.000

Kìm bấm cos công nghiệp Kendo 11707 chiều dài 10.5 inch (270mm), chuyên bấm đầu cos không bọc nhựa từ 5.5 ~ 14mm² (AWG 10-6)

KENDO
有存货

Kìm bấm cos công nghiệp Kendo 11707 chiều dài 10.5 inch (270mm), chuyên bấm đầu cos không bọc nhựa từ 5.5 ~ 14mm² (AWG 10-6) ___________________ Th...

查看完整细节
原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos dài 9 inch /230mm hộp có đầu cos Stanley 84-253-22

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm bấm cos dài 9 inch /230mm hộp có đầu cos Stanley 84-253-22

原价 745.000 - 原价 745.000
原价 745.000
758.000
758.000 - 758.000
现价 758.000

Kìm bấm cos Minjin A-2546B chuyên dụng cho hệ thống điện năng lượng mặt trời

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos Minjin A-2546B chuyên dụng cho hệ thống điện năng lượng mặt trời

原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm bấm cos MINJIN AP-30J (0.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN AP-30J (0.5-6mm)

原价 238.000 - 原价 258.000
原价 238.000
242.000 - 263.000
242.000 - 263.000
现价 242.000

Kìm bấm cos MINJIN HS

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS Dãi sản phẩm: MINJIN HS-8 (1.25-8mm) MINJIN HS-14 (5.5-14mm) MINJIN HS-16 (1.25-16mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-03B (1.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-03B (1.5-6mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
224.000
224.000 - 224.000
现价 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-06WF (0.25-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-06WF (0.25-6mm)

原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
219.000
219.000 - 219.000
现价 219.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-101 (1.5-10mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-101 (1.5-10mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
224.000
224.000 - 224.000
现价 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
224.000
224.000 - 224.000
现价 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-11011 (2.3-4.3mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-11011 (2.3-4.3mm)

No important note data found for this set. awating for data feed....