跳至内容

产品

原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
137.000
137.000 - 137.000
现价 137.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-202B (0.35-5.5mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-202B (0.35-5.5mm)

原价 421.000 - 原价 421.000
原价 421.000
428.000
428.000 - 428.000
现价 428.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
224.000
224.000 - 224.000
现价 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-30J (0.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-30J (0.5-6mm)

原价 449.000 - 原价 449.000
原价 449.000
449.000
449.000 - 449.000
现价 449.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-38 (5.5-38mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-38 (5.5-38mm)

原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)

原价 421.000 - 原价 421.000
原价 421.000
428.000
428.000 - 428.000
现价 428.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)

原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
619.000
619.000 - 619.000
现价 619.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác

原价 169.000 - 原价 169.000
原价 169.000
169.000
169.000 - 169.000
现价 169.000

Kìm bấm cos MINJIN PZ1.5-6 (1.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN PZ1.5-6 (1.5-6mm)

原价 146.000 - 原价 146.000
原价 146.000
146.000
146.000 - 146.000
现价 146.000

Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R Thông tin sản phẩm ‣ Được sử dụng để uốn các thiết bị đầu cuối của đường dây mạng và đường dây điện...

查看完整细节
原价 115.000 - 原价 115.000
原价 115.000
115.000
115.000 - 115.000
现价 115.000

kìm bấm cos viễn thông TOTAL TMPC4468P

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos viễn thông TOTAL TMPC4468P

原价 173.000 - 原价 173.000
原价 173.000
173.000
173.000 - 173.000
现价 173.000

kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506

原价 273.000 - 原价 273.000
原价 273.000
273.000
273.000 - 273.000
现价 273.000

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510

原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
183.000
183.000 - 183.000
现价 183.000

kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG16-10 1.5-6mm TOTAL THCPL1506

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG16-10 1.5-6mm TOTAL THCPL1506

原价 173.000 - 原价 173.000
原价 173.000
173.000
173.000 - 173.000
现价 173.000

kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG20-10 0.5-6mm TOTAL THCPC0506

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG20-10 0.5-6mm TOTAL THCPC0506

原价 1.099.000 - 原价 1.099.000
原价 1.099.000
1.099.000
1.099.000 - 1.099.000
现价 1.099.000

精密插塞端子压接钳 7.5 inch SATA 91117

SATA
有存货

精密插塞端子压接钳 7.5 inch SATA 91117_______________22AWG/ 0.5mm18AWG/1.0mm16AWG 1.5mm_______________高精密端子压接钳,适度压紧端子于电线上不损坏端子中碳钢板制造,不变形弯曲,玻璃纤维手柄压力调整钮设计,方便各...

查看完整细节
原价 1.099.000 - 原价 1.099.000
原价 1.099.000
1.099.000
1.099.000 - 1.099.000
现价 1.099.000

精密裸端子压接钳7.5 inch SATA 91115/91116

SATA
有存货

精密裸端子压接钳7.5 inch SATA 91115/91116_______________产品型号:SATA 91115 - 7.5 英寸压接钳,压接线径 0.25mm - 2.5mm (24AWG - 14AWG)SATA 91116 - 7.5 英寸压接钳,压接线径 0.5mm - ...

查看完整细节
原价 5.598.000 - 原价 5.598.000
原价 5.598.000
5.598.000
5.598.000 - 5.598.000
现价 5.598.000

G系列插塞端子压接钳8.5 inch SATA 91127

SATA
有存货

G系列插塞端子压接钳8.5 inch SATA 91127______________ 高效的杠杆机构,保证力量高效传递轻巧紧凑开口宽度优化压接范围: 美制电线标准 截面积 20-18AWG/ 0.5-1.0mm16-14AWG/ 1.5-2.5mm12-10AWG/ 4.0-6.0mm___...

查看完整细节
原价 5.174.000 - 原价 5.174.000
原价 5.174.000
5.174.000
5.174.000 - 5.174.000
现价 5.174.000

G系列裸端子压接钳8.5 inch SATA 91126

SATA
有存货

G系列裸端子压接钳8.5 inch SATA 91126___________________高效的杠杆机构,保证力量高效传递轻巧紧凑开口宽度优化压接范围: 美制电线标准 截面积 20-18AWG 0.5-1.0MM² 16-14AWG 1.5-2.5MM² 12-10AWG 4.0-6.0M...

查看完整细节
原价 1.312.000 - 原价 1.312.000
原价 1.312.000
1.312.000
1.312.000 - 1.312.000
现价 1.312.000

强力不绝缘端子压著钳9 inch SATA 91107

SATA
有存货

强力不绝缘端子压著钳9 inch SATA 91107_________________ 高精密端子压着孔,适度压紧端子于电线上不损坏端子中碳钢板制造,不变形弯曲,玻璃纤维手柄压力调整钮设计,方便各种端子使用独特压紧手柄即可张开钳口设计_________________保用条款 : ...

查看完整细节
原价 5.041.000 - 原价 5.041.000
原价
5.041.000
5.041.000 - 5.041.000
现价 5.041.000

Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục dòng PreciForce KNIPEX 97 52 50 chiều dài 220mm

KNIPEX
有存货

Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục dòng PreciForce KNIPEX 97 52 50 chiều dài 220mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 22...

查看完整细节
原价 5.591.000 - 原价 5.591.000
原价
5.591.000
5.591.000 - 5.591.000
现价 5.591.000

Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 10 chiều dài 250mm

KNIPEX
有存货

Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 10 chiều dài 250mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Đầu co...

查看完整细节
原价 5.674.000 - 原价 5.674.000
原价
5.674.000
5.674.000 - 5.674.000
现价 5.674.000

Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 20 chiều dài 195mm

KNIPEX
有存货

Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 20 chiều dài 195mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 195mm ‣ Đầu cose ...

查看完整细节
原价 1.677.000 - 原价 1.677.000
原价 1.677.000
1.677.000
1.677.000 - 1.677.000
现价 1.677.000

强力绝缘端子压著钳9 inch SATA 91105

SATA
有存货

强力绝缘端子压著钳9 inch SATA 91105___________________高精密端子压着孔,适度压紧端子于电线上不损坏端子中碳钢板制造,不变形弯曲,玻璃纤维手柄压力调整钮设计,方便各种端子使用独特压紧手柄即可张开钳口设计___________________保用条款 : 终身保用

原价 5.174.000 - 原价 5.174.000
原价 5.174.000
5.174.000
5.174.000 - 5.174.000
现价 5.174.000

G系列绝缘端子压接钳8.5 inch SATA 91125

SATA
有存货

G系列绝缘端子压接钳8.5 inch SATA 91125_________________________________________________高效的杠杆机构,保证力量高效传递轻巧紧凑开口宽度优化压接范围: 美制电线标准 截面积 20-18AWG 红 0.5-1.0MM² 16-1...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....