产品
筛选条件
Kìm bấm cos MINJIN HS-202B (0.35-5.5mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN HS-202B (0.35-5.5mm)
Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)
Kìm bấm cos MINJIN HS-30J (0.5-6mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN HS-30J (0.5-6mm)
Kìm bấm cos MINJIN HS-38 (5.5-38mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN HS-38 (5.5-38mm)
Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)
Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)
Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác
MINJINKìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác
Kìm bấm cos MINJIN PZ1.5-6 (1.5-6mm)
MINJINKìm bấm cos MINJIN PZ1.5-6 (1.5-6mm)
Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R
TOTALKìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R Thông tin sản phẩm ‣ Được sử dụng để uốn các thiết bị đầu cuối của đường dây mạng và đường dây điện...
查看完整细节kìm bấm cos viễn thông TOTAL TMPC4468P
TOTALKìm bấm cos viễn thông TOTAL TMPC4468P
kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506
TOTALKìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506
Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510
TOTALKìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510
kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG16-10 1.5-6mm TOTAL THCPL1506
TOTALKìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG16-10 1.5-6mm TOTAL THCPL1506
kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG20-10 0.5-6mm TOTAL THCPC0506
TOTALKìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG20-10 0.5-6mm TOTAL THCPC0506
精密插塞端子压接钳 7.5 inch SATA 91117
SATA精密插塞端子压接钳 7.5 inch SATA 91117_______________22AWG/ 0.5mm18AWG/1.0mm16AWG 1.5mm_______________高精密端子压接钳,适度压紧端子于电线上不损坏端子中碳钢板制造,不变形弯曲,玻璃纤维手柄压力调整钮设计,方便各...
查看完整细节精密裸端子压接钳7.5 inch SATA 91115/91116
SATA精密裸端子压接钳7.5 inch SATA 91115/91116_______________产品型号:SATA 91115 - 7.5 英寸压接钳,压接线径 0.25mm - 2.5mm (24AWG - 14AWG)SATA 91116 - 7.5 英寸压接钳,压接线径 0.5mm - ...
查看完整细节G系列插塞端子压接钳8.5 inch SATA 91127
SATAG系列插塞端子压接钳8.5 inch SATA 91127______________ 高效的杠杆机构,保证力量高效传递轻巧紧凑开口宽度优化压接范围: 美制电线标准 截面积 20-18AWG/ 0.5-1.0mm16-14AWG/ 1.5-2.5mm12-10AWG/ 4.0-6.0mm___...
查看完整细节G系列裸端子压接钳8.5 inch SATA 91126
SATAG系列裸端子压接钳8.5 inch SATA 91126___________________高效的杠杆机构,保证力量高效传递轻巧紧凑开口宽度优化压接范围: 美制电线标准 截面积 20-18AWG 0.5-1.0MM² 16-14AWG 1.5-2.5MM² 12-10AWG 4.0-6.0M...
查看完整细节强力不绝缘端子压著钳9 inch SATA 91107
SATA强力不绝缘端子压著钳9 inch SATA 91107_________________ 高精密端子压着孔,适度压紧端子于电线上不损坏端子中碳钢板制造,不变形弯曲,玻璃纤维手柄压力调整钮设计,方便各种端子使用独特压紧手柄即可张开钳口设计_________________保用条款 : ...
查看完整细节Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục dòng PreciForce KNIPEX 97 52 50 chiều dài 220mm
KNIPEXKìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục dòng PreciForce KNIPEX 97 52 50 chiều dài 220mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 22...
查看完整细节Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 10 chiều dài 250mm
KNIPEXKìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 10 chiều dài 250mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Đầu co...
查看完整细节Kìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 20 chiều dài 195mm
KNIPEXKìm bấm cose BNC, TNC cho cáp đồng trục KNIPEX 97 52 20 chiều dài 195mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 195mm ‣ Đầu cose ...
查看完整细节强力绝缘端子压著钳9 inch SATA 91105
SATA强力绝缘端子压著钳9 inch SATA 91105___________________高精密端子压着孔,适度压紧端子于电线上不损坏端子中碳钢板制造,不变形弯曲,玻璃纤维手柄压力调整钮设计,方便各种端子使用独特压紧手柄即可张开钳口设计___________________保用条款 : 终身保用
G系列绝缘端子压接钳8.5 inch SATA 91125
SATAG系列绝缘端子压接钳8.5 inch SATA 91125_________________________________________________高效的杠杆机构,保证力量高效传递轻巧紧凑开口宽度优化压接范围: 美制电线标准 截面积 20-18AWG 红 0.5-1.0MM² 16-1...
查看完整细节