跳至内容

产品

原价 1.735.000 - 原价 1.735.000
原价 1.735.000
1.735.000
1.735.000 - 1.735.000
现价 1.735.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

查看完整细节
原价 1.848.000 - 原价 1.848.000
原价 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
现价 1.848.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 02 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

查看完整细节
原价 153.000 - 原价 153.000
原价 153.000
153.000
153.000 - 153.000
现价 153.000

Kìm cắt cộng lực mini Kendo 12016, kích thước 200mm (8 inch), vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Kìm cắt cộng lực mini Kendo 12016, kích thước 200mm (8 inch), vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 200mm (8 in...

查看完整细节
原价 2.933.000 - 原价 2.933.000
原价 2.933.000
2.933.000
2.933.000 - 2.933.000
现价 2.933.000

Kìm cắt cộng lực, cách điện 1000V SATA 93117 kích thước 600mm

SATA
有存货

Kìm cắt cộng lực, cách điện 1000V SATA 93117 kích thước 600mm Insulated Bolt Cutter __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài ...

查看完整细节
原价 522.000 - 原价 522.000
原价 522.000
522.000
522.000 - 522.000
现价 522.000

Kìm cắt cộng lực, lưỡi Inox Fujiya PC13-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực, lưỡi Inox Fujiya PC13-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước...

查看完整细节
原价 395.000 - 原价 395.000
原价 395.000
395.000
395.000 - 395.000
现价 395.000

Kìm cắt cộng lực, mũi cong 45° Fujiya PC12-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực, mũi cong 45° Fujiya PC12-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Bent Clippers __________________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt cộng lực, thân nhôm Fujiya PC-BG Series (Kurokin) kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực, thân nhôm Fujiya PC-BG Series (Kurokin) kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya PC1...

查看完整细节
原价 1.535.000 - 原价 1.867.000
原价 1.535.000
1.535.000 - 1.867.000
1.535.000 - 1.867.000
现价 1.535.000

Kìm cắt công nghiệp không phát ra tia lửa điện 160 - 200mm TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm cắt công nghiệp không phát ra tia lửa điện 160 - 200mm TOLSEN _____________________________________ - Chất liệu: Đồng berili - BeCu (không chứ...

查看完整细节
原价 111.000 - 原价 122.000
原价 111.000
111.000 - 122.000
111.000 - 122.000
现价 111.000

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10018 180mm/7 inch | Mã SP: 10019

原价 1.006.000 - 原价 1.006.000
原价
1.006.000
1.006.000 - 1.006.000
现价 1.006.000

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

查看完整细节
原价 254.000 - 原价 254.000
原价 254.000
254.000
254.000 - 254.000
现价 254.000

双色柄斜口剪 7 inch SATA 93110

SATA
有存货

双色柄斜口剪 7 inch SATA 93110___________________________________________精加工刀片,锋利耐用适合电子工厂作业双色人体工程学手柄,防滑舒适自张弹簧,使用更方便适用范围: 4 芯铜线 塑胶水口 Ø0.5mm 以下的软铁线 请勿剪切钢丝_...

查看完整细节
原价 2.049.000 - 原价 2.049.000
原价
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
现价 2.049.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 2.152.000 - 原价 2.257.000
原价
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
现价 2.152.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Phiên bản KNIPEX 73 72 180:...

查看完整细节
原价 1.311.000 - 原价 1.311.000
原价
1.311.000
1.311.000 - 1.311.000
现价 1.311.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX 73 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX 73 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

查看完整细节
原价 1.572.000 - 原价 1.843.000
原价
1.572.000 - 1.843.000
1.572.000 - 1.843.000
现价 1.572.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 73 06 160: Chiều dài 160mm KNIPEX ...

查看完整细节
原价 1.538.000 - 原价 1.809.000
原价
1.538.000 - 1.809.000
1.538.000 - 1.809.000
现价 1.538.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX chiều dài 160mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX chiều dài 160mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 73 05 160: Chiều...

查看完整细节
原价 0 - 原价 535.000
原价 0
0 - 535.000
0 - 535.000
现价 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

查看完整细节
原价 0 - 原价 223.000
原价 0
0 - 223.000
0 - 223.000
现价 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 498.000 - 原价 1.129.000
原价 498.000
498.000 - 1.129.000
498.000 - 1.129.000
现价 498.000

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm Angle Diagonal Cutting Pliers ________________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.367.000
原价 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
现价 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

查看完整细节
原价 78.000 - 原价 112.000
原价 78.000
78.000 - 112.000
78.000 - 112.000
现价 78.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp

KENDO
有存货

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10231: Ch...

查看完整细节
原价 113.000 - 原价 138.000
原价 113.000
113.000 - 138.000
113.000 - 138.000
现价 113.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
有存货

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10208: C...

查看完整细节
原价 156.000 - 原价 186.000
原价 156.000
156.000 - 186.000
156.000 - 186.000
现价 156.000

Kìm cắt kết hợp mũi nhọn và đầu búa TOTAL kích thước từ 10 inch - 12 inch

TOTAL
有存货

Kìm cắt kết hợp mũi nhọn và đầu búa TOTAL kích thước từ 10 inch - 12 inch ____________________ Dải sản phẩm: ‣ 10 inch /250mm TOTAL THT210102 ‣ 12 ...

查看完整细节
原价 153.000 - 原价 153.000
原价 153.000
153.000
153.000 - 153.000
现价 153.000

Kìm cắt kết hợp mũi nhọn và đầu búa, vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật dài 10 inch (250mm) Workpro WP231011

WORKPRO
有存货

Kìm cắt kết hợp mũi nhọn và đầu búa, vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật dài 10 inch (250mm) Workpro WP231011

No important note data found for this set. awating for data feed....