产品
筛选条件
Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm
FUJIYAKìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya RS Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYA5.0 / 5.0
1 审查
Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya RS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ______________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm
FUJIYAKìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm Plastic cutting nippers ____________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ________________...
查看完整细节省力型迷你水口钳5 inch SATA 70618A
SATA省力型迷你水口钳5 inch SATA 70618A_____________________________________________最大剪切能力(MM)树脂Ø3.0_____________________________________________保用条款 : 本品属易耗品,不...
查看完整细节Kìm cắt nhựa mini, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya MP5-110 kích thước 110mm
FUJIYAKìm cắt nhựa mini, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya MP5-110 kích thước 110mm Mini Tech Plastic Cutting Nippers ________________________________ ...
查看完整细节Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm Angle Plastic Cutting Nippers _____________________________________ Thông s...
查看完整细节Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...
查看完整细节
节省0
节省0
Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm
Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thôn...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Th...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm
SATAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm Plastic Flush Cutting Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 706...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ Thông số kỹ...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Flat Blade - Flu...
查看完整细节Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ K...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm Plastic Cutting Nippers (Round Sharp/Blade) _________________________________ ...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...
查看完整细节