产品
筛选条件
Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm
KNIPEXKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...
查看完整细节Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...
查看完整细节Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...
查看完整细节Kìm cắt, tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya AFN Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt, tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya AFN Series kích thước từ 125mm - 150mm Diagonal Cutting Pliers With Stripper _________________________________...
查看完整细节Kìm cắt, tuốt dây và bấm cos M2.6-5mm Minjin FS-051
MINJINKìm cắt, tuốt dây và bấm cos M2.6-5mm Minjin FS-051
Kìm cắt, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chuyên dùng trong kim hoàn, và linh kiện điện tử chiều dài 130mm
KNIPEXKìm cắt, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chuyên dùng trong kim hoàn, và linh kiện điện tử chiều dài 130mm __________________________ Phiên bản KNI...
查看完整细节Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản
FUJIYAKìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...
查看完整细节Kìm chèn dây cáp mạng KNIPEX 97 40 10 chiều dài 175mm, kích thước dây từ 0.4mm - 0.8mm
KNIPEXKìm chèn dây cáp mạng KNIPEX 97 40 10 chiều dài 175mm, kích thước dây từ 0.4mm - 0.8mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: ...
查看完整细节Kìm chuyên dụng mở ốc gỉ sét Fujiya SP26-175 kích thước 175mm
FUJIYAKìm chuyên dụng mở ốc gỉ sét Fujiya SP26-175 kích thước 175mm Screw Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm: Thé...
查看完整细节Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa
KNIPEXKìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...
查看完整细节Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa
KNIPEXKìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ T...
查看完整细节Kìm cộng lực 2 cấp, vật liệu bằng thép rèn CR-MO tay cầm bọc nhựa chống trượt Workpro
WORKPROKìm cộng lực 2 cấp, vật liệu bằng thép rèn CR-MO tay cầm bọc nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kích thước kìm 300mm (12 inches) - Mã số: Work...
查看完整细节kìm cộng lực bằng Cr-V 12-30 inch TOTAL
TOTALKìm cộng lực bằng Cr-V 12-30 inch TOTAL Dải sản phẩm: 12 inch TOTAL THT123126 14 inch TOTAL THT123146 18 inch TOTAL THT123186 24 inch TOTAL THT1232...
查看完整细节kìm cộng lực bằng thép 12-48 inch TOTAL
TOTALKìm cộng lực bằng thép 12-48 inch TOTAL Dải sản phẩm: 12 inch TOTAL THT113126 14 inch TOTAL THT113146 18 inch TOTAL THT113186 24 inch TOTAL THT1132...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 31 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt cở lớn KNIPEX 71 31 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Phiên bản KNIPEX 71 02 200: Chi...
查看完整细节
节省高达0
节省0
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Phiên bản KNIPEX 71 32 200: Chi...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt S KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt S KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________ Phiên bản KNIPEX 71 01 160: C...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...
查看完整细节Kìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 41 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm cộng lực dòng CoBolt đầu kìm nghiêng 20° KNIPEX 71 41 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________________...
查看完整细节